admin – THƯỜNG HỶ LÊ NIÊN https://thuonghylenien.org Một trang web mới sử dụng WordPress Fri, 24 Jul 2026 21:44:16 +0000 vi hourly 1 https://wordpress.org/?v=5.5.18 Lược sử Y Học (Bài 4) https://thuonghylenien.org/luu-tru/6189 https://thuonghylenien.org/luu-tru/6189#respond Fri, 24 Jul 2026 21:44:16 +0000 https://thuonghylenien.org/?p=6189 Lược sử Y Học (Bài 4)

SỰ TRỖI DẬY CỦA Y HỌC  900-1820

Trong khi châu Âu đang trong thời kỳ đen tối, Hồi giáo bành trướng ở Tây Á và tận hưởng một thời kỳ hoàng kim. Những thầy thuốc nổi tiếng nhất của Hồi giáo bao gồm al-Rhazi và nhà bác học Ibn Sina, người đã viết hơn 40 luận đề  về sức khỏe, y học và hạnh phúc. Học hỏi từ Hy Lạp và La Mã, các học giả Hồi giáo đã duy trì và phát triển cả nghệ thuật lẫn y học.

 

Vào đầu thời kỳ Phục Hưng, y học phương Tây đã thoát khỏi tình trạng trì trệ và trở nên một ngành khoa học chính thức hơn. Các trường đại học mở ra các khoa y và thiết lập các bằng cấp được công nhận, nhanh chóng tạo ra một giới tinh hoa y học. Vẫn còn chỗ cho một kẻ nổi loạn. Tại thành phố Padua của Ý vào năm 1543, trái ngược với xu hướng thời bấy giờ, Andreas Vesalius đã cho ra đời cuốn De Humani Corporis Fabrica (Về Cấu trúc Cơ thể Người). Cuốn sách tuyệt vời này đã góp phần phá vỡ sự mê hoặc của Galen và mở ra một kỷ nguyên mới, khi các bác sĩ tin tưởng vào mắt, tai và tay của mình, thăm khám và nói chuyện với bệnh nhân. Một nhân vật khác biệt khác là Ambroise Paré, một “bác sĩ phẫu thuật kiêm thợ hớt tóc” người Pháp, với những trải nghiệm chiến trường đầy đau thương đã dẫn dắt ông nâng tầm phẫu thuật từ một nghề tầm thường lên một nghề được kính trọng.

 

Vai trò của tim và máu đã là chủ đề được bàn luận từ thời cổ đại. Năm 1628, bác sĩ người Anh William Harvey đã kết hợp nghiên cứu của mình với những ý tưởng trước đó để giải thích hoạt động của hệ thống tim mạch. Tương tự, vào năm 1798, một bác sĩ người Anh khác, Edward Jenner, đã dựa trên công trình tiên phong với các thí nghiệm của riêng mình để thiết lập vắc-xin phòng bệnh đậu mùa. Kính hiển vi quang học, được phát minh vào khoảng năm 1590, mất vài thế kỷ để thâm nhập vào y học, nhưng đến thế kỷ 19, công trình đột phá của bác sĩ người Đức Rudolf Virchow đã trở thành nền tảng cho nhánh thiết yếu của y học hiện đại, bệnh lý học tế bào.

 

Al-Rhazi, Ibn Sina và Sự Hồi sinh của người Ả Rập

 

VÀO THẾ KỶ 5 SCN, Đế chế La Mã phương Tây đang trong tình trạng suy tàn. Sự thống trị của quân đội La Mã, trật tự xã hội, sức khỏe công cộng và các dịch vụ y tế bị chia cắt trước sự xâm chiếm của người Visigoth, người Vandal và một loạt những kẻ xâm lược khác. Các xã hội trở nên đa dạng và thiếu tổ chức hơn, các tác phẩm viết, bao gồm cả các ghi chép lịch sử, đã trở nên khan hiếm và rời rạc hơn. Châu Âu đang trôi dạt vào cái gọi là thời kỳ “tối tăm”. Ngược lại, từ khoảng thế kỷ thứ 8 ở Trung Đông và Tây Á, sự lan rộng của Hồi giáo đã mở ra một thời kỳ hoàng kim. Tập trung vào Baghdad, hiện nay ở Iraq, các hoạt động như triết học, văn học, nghệ thuật, kiến ​​trúc và khoa học phát triển mạnh mẽ trong thời đại tiến bộ về trí tuệ. Kiến thức được thu thập, ghi chép, mở rộng và phổ biến.

Thống trị các lĩnh vực y tế và y học  qua các thế kỷ là hai nhân vật vĩ đại có tác phẩm ảnh hưởng đến 500 năm trở lên: al-Rhazi (hay Rhazes) và Ibn Sina (hay Avicenna).

 

Al-Rhazi (khoảng 866-925) xuất thân từ thành phố lịch sử Rey (Rayy) của Ba Tư (nay là Iran), ngày nay đã sáp nhập vào Tehran. Ông được giáo dục, trở thành y sĩ và giữ các vị trí cấp cao tại các bệnh viện ở Rey và ở Baghdad. Giống như nhiều bộ óc vĩ đại của thời đại đó, al-Rhazi đã có hiểu biết sâu rộng và năng động không chỉ trong y học, thuật giả kim và hóa học, mà còn trong triết học, Hồi giáo và các tín ngưỡng liên quan, và các hoạt động trí tuệ khác. Ông đã trước tác sâu rộng  và phong phú, cho ra đời hơn 50 tác phẩm lớn và hơn 200 các bài viết và ấn phẩm ngắn. Trong lĩnh vực y học, ông là người dẫn đầu từ nhiều tác phẩm nổi tiếng về lịch sử cổ điển, bao gồm cả những tác phẩm của Hippocrates ở Hy Lạp và Galen ở Rome, truyền thống Ba Tư của ông, cách tiếp cận Ayurveda của  Ấn Độ và các khái niệm âm dương và khí của Trung Quốc. Ông dựa trên những công trình này và tổng hợp, cập nhật chúng với kiến ​​thức mới nhất của thời đại mình, đồng thời bổ sung những kinh nghiệm của riêng ông từ quá trình quan sát sâu sắc và điều trị tận tâm với tư cách là một lương y hành nghề.

MUHAMMAD AL-RHAZI

Là một trong những nhân vật vĩ đại nhất của phong trào phục hưng Ả Rập, al-Rhazi đã có những đóng góp cho nhiều lĩnh vực y học, đặc biệt là nhi khoa và nhãn khoa.

 

Al-Rhazi ủng hộ một bộ quy tắc đạo đức nghiêm ngặt và một cách tiếp cận nhân đạo với bệnh nhân, gợi nhớ đến Hippocrates. Ông thừa nhận rằng một số bệnh là không thể chữa khỏi, rằng các y sĩ không nên bị đổ lỗi cho những trường hợp như vậy, và rằng họ không nên bắt bệnh nhân phải dùng đến những “phương pháp chữa trị” được cho là có thể làm giảm chất lượng cuộc sống của họ. Các lương y cũng có nghĩa vụ nghiên cứu và tiếp thu những kiến ​​thức và thực hành y khoa mới nhất, và điều trị cho mọi bệnh nhân với sự lịch sự và chu đáo như nhau. Al-Rhazi là một chuyên gia được công nhận về nhãn khoa, một trong những chuyên khoa lớn nhất thời bấy giờ, mặc dù bản thân ông cũng bị đục thủy tinh thể và dần dần mất đi thị lực.

 

Về mặt lâm sàng, al-Rhazi có lẽ là y sĩ đầu tiên ghi lại sự khác biệt giữa tai họa khủng khiếp của bệnh đậu mùa và bệnh sởi, ít gây tử vong hơn nhưng vẫn gây suy nhược. Ông ủng hộ “thuyết lên men” về bệnh tật, theo đó máu sủi bọt và sôi lên như một loại đồ uống có cồn đang lên men, tỏa ra hơi độc qua da – biểu hiện bằng các mụn nước và vết loét của bệnh đậu mùa và bệnh sởi. Công trình al-Judari wa al-Hasbah (Liên quan đến bệnh đậu mùa và bệnh sởi) của ông khuyên rằng: “Cảm giác bồn chồn, buồn nôn và lo lắng thường xảy ra với bệnh sởi hơn; đau lưng rõ rệt hơn với bệnh đậu mùa.”

 

Về mặt trị liệu, al-Rhazi đã mô tả nhiều loại thảo mộc và khoáng chất làm thuốc, đồng thời giới thiệu một số loại thuốc có chứa thủy ngân. Ông cũng cải tiến thiết bị y tế. Dựa trên công trình nghiên cứu về giả kim thuật và hóa học, ông đã giới thiệu những phiên bản mới của các dụng cụ và công cụ tồn tại qua nhiều thế kỷ, bao gồm chày và cối để nghiền, bình để trộn và lọ để bảo quản. Ông cũng là người tiên phong sử dụng ruột động vật để khâu vết thương và một vật liệu tương tự như thạch cao Paris để bó bột nhằm cố định và bảo vệ bệnh nhân.

 

Các tác phẩm đồ sộ của Al-Rhazi bao gồm hai tác phẩm bách khoa toàn thư đồ sộ, bao quát lý thuyết và thực hành y khoa, triết học y khoa, và cuộc sống nói chung. Kitab al-Mansouri fi al-Tibb (Sách Y học Dành tặng al-Mansur), được biết đến với tên gọi Liber almansoris trong tiếng Latin, được đặt theo tên của Mansur ibn Ishaq ibn Ahmad ibn Asad, thống đốc thành phố Rey quê hương ông. Mười chương của sách bao quát chế độ ăn uống, vệ sinh, giải phẫu, sinh lý học, lý thuyết bệnh lý, và các khía cạnh của y học.

 

Thực hành như chẩn đoán, điều trị và phẫu thuật. Tác phẩm thứ hai là Kitab al-Hawi fi al-tibb (Sách Y học Toàn diện), được Latinh hóa thành Continens Liber (và biến thành Virtuous Life trong tiếng Anh), bao gồm một tuyển tập nhiều tập các quan sát lâm sàng, ghi chép và hồ sơ của al-Rhazi, cùng với quan điểm của ông về các công trình y học trước đây  từ thời Hy Lạp cổ đại, La Mã và Ấn Độ. Một phần của tập sách này là công trình của riêng ông, và một số phần khác được tập hợp sau khi ông qua đời.

 

Cả hai cuốn sách này nhanh chóng được phổ biến rộng rãi trên khắp thế giới Hồi giáo. Chúng được dịch sang các ngôn ngữ khác (bao gồm cả tiếng Latinh cho châu Âu) và trở thành tài liệu đọc được khuyến nghị cho các bác sĩ và sinh viên của họ trong nhiều thế kỷ. Al-Rhazi cũng xuất bản nhiều cuốn sách nhỏ hơn, bài viết và bình luận, từ Những Quan Niệm Sai Lầm về Khả Năng của Bác Sĩ đến Trái Cây Trước và Sau Bữa Trưa.

 

Một thế kỷ sau al-Rhazi, Ibn Sina (khoảng năm 980-1037) nổi tiếng khắp Tây Âu với tên tiếng Latinh là Avicenna. Sở thích của ông thậm chí còn rộng hơn cả al-Rhazi, và lượng tác phẩm viết của ông cũng nhiều hơn. Ông sinh ra gần thành phố Bukhara lịch sử trên Con đường Tơ lụa (nay thuộc Uzbekistan), và dường như đã trở thành y sĩ vào năm 18 tuổi, sau đó ông bắt đầu những chuyến du hành dài ngày khắp các vùng đất Ba Tư ở Tây Á. Trong những chuyến đi này, ông đã tiếp thu một lượng kiến ​​thức khổng lồ, điều trị bệnh nhân, thuyết trình về nhiều chủ đề khác nhau, viết hơn 40 tác phẩm về sức khỏe thể chất và tinh thần, và đã giành được sự bảo trợ của các nhà cai trị. Trong số đó có Abu Jafar Ala Adduala, người cai trị Hamedan (ở đông bắc Iran), người mà ông đã dành thập kỷ cuối đời với tư cách là một bác sĩ và người bạn đồng hành học thuật. Hai tác phẩm nổi tiếng nhất của ông là Kitab al-Shifa (Sách Chữa bệnh) và Al-Qanun fi al-Tibb (Kinh điển Y học), tác phẩm sau là kiệt tác của ông. Được xuất bản vào khoảng năm 1025, Al-Qanun nhanh chóng trở nên nổi tiếng khắp thế giới Hồi giáo và được dịch từ tiếng Ả Rập sang tiếng Ba Tư, tiếng Latinh, hầu hết các ngôn ngữ chính của châu Âu và thậm chí cả tiếng Trung Quốc.

 

“Đấng có sự tồn tại tất yếu thì tất yếu chỉ có một bản thể duy nhất.”

IBN SINA

ĐIỀU TRỊ BỆNH ĐẬU MÙA

Một bức tranh thu nhỏ từ phiên bản tiếng Thổ Nhĩ Kỳ của Al-Qanun của Ibn Sina cho thấy một phương thuốc đang được chuẩn bị cho một nạn nhân mắc bệnh đậu mùa.

 

Al-Qanun có ảnh hưởng đến các bác sĩ và sinh viên y khoa trong năm thế kỷ tiếp theo, ở châu Âu và nhiều nơi khác, và vẫn được coi là một trong những tác phẩm vĩ đại nhất trong lịch sử y học.

 

Điểm hấp dẫn của Al-Qanun nằm ở cách tổ chức bài bản và có hệ thống, cùng phạm vi rộng lớn như một công trình tham khảo độc lập cho cả y sĩ thực tập và y sĩ hành nghề. Nó đã chọn lọc, đúc kết và mở rộng kiến ​​thức y học của người xưa, đồng thời đan xen những ý tưởng tiên tiến đương đại về chẩn đoán và điều trị, đặc biệt là về các bệnh truyền nhiễm và liệu pháp thuốc.

 

Dưới góc nhìn hiện đại, một số nội dung của Al-Qanun khó được đánh giá cao. Trong phần đầu của tác phẩm, Ibn Sina thảo luận về mục tiêu và phương pháp của y học như “một khoa học mà từ đó người ta tìm hiểu về các điều kiện và trạng thái của cơ thể con người liên quan đến sức khỏe và sự vắng mặt của sức khỏe… mục đích là bảo vệ sức khỏe khi nó còn tồn tại và phục hồi khi nó mất đi.” Theo triết lý y học của thời đại mình, ông viện dẫn và mô tả nhiều nguyên nhân gây bệnh – các yếu tố, thể dịch, tính khí, nguyên nhân hình thức, hữu hiệu và ngẫu nhiên, sinh lực, các năng lực và khả năng sống, và nhiều thứ hơn không quen thuộc với hiện nay. Một số khái niệm này bắt nguồn từ thời xa xưa, chẳng hạn như bốn loại thể dịch và bốn loại khí chất như Hippocrates đã mô tả, một số được chuyển thể từ ý tưởng của al-Rhazi và những người khác, trong khi một số được chính Ibn Sina bổ sung.

Biểu diễn mổ cắt tĩnh mạch.

Được bao quanh bởi khán giả, một y sĩ Ả Rập đang trích máu từ một bệnh nhân. Thủ thuật này được cho là giúp cân bằng thể dịch của bệnh nhân.

 

Al-Qanun có năm phần chính. Phần đầu tiên đề cập đến nguồn gốc của sức khỏe và bệnh tật, cùng các khía cạnh khác nhau về cấu trúc và chức năng của cơ thể. Ibn Sina cho rằng cơ thể có thể quan sát và mổ xẻ – tuy nhiên, nguyên nhân gây bệnh và phương pháp điều trị cần được lý giải bằng suy luận. Sách mô tả chi tiết về não và mắt, các quy trình điều trị chung và những cách tốt nhất để duy trì sức khỏe, cụ thể là thông qua việc chú ý đến tập thể dục, chế độ ăn uống và giấc ngủ. Phần thứ hai của cuốn sách là tài liệu của các bác sĩ y khoa và thông tin tổng hợp về hơn 700 chế phẩm khoáng chất, chiết xuất thảo dược, bài thuốc tổng hợp và các loại thuốc khác. Phần thứ ba đề cập đến việc chẩn đoán và điều trị các bệnh cụ thể ở một số bộ phận nhất định của cơ thể, theo con đường từ não và dây thần kinh, mắt và tai, xuống bàn chân và ngón chân, bao gồm cả sưng tấy và đau khớp. Tiếp theo là các tình trạng ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể, chẳng hạn như sốt, vết cắn có độc tố, các loại rạn xương, gãy xương, và thậm chí cả béo phì. Phần thứ năm liệt kê các bài thuốc tổng hợp và công dụng của chúng.

 

Rải rác khắp Al-Qanun là những trải nghiệm cá nhân, giai thoại, lời khuyên và tuyên bố của Ibn Sina. Ông suy ngẫm về bản chất lây nhiễm hoặc truyền nhiễm của bệnh lao phổi; cách lây lan của một số bệnh dường như qua nước hoặc đất; và các hoạt động tình dục như thủ dâm ở nam và nữ: điều này phù hợp với câu “Phụ nữ mắc chứng cuồng dâm  không nên dùng đến xoa bóp… việc này chỉ thích hợp cho chồng và y sĩ”.

 

Al-Rhazi và Ibn Sina đã duy trì và phát triển nhiều kiến ​​thức y khoa đã mai một ở châu Âu – những kiến ​​thức bắt nguồn từ Hy Lạp và La Mã cổ đại, rồi lan truyền qua Constantinople và Gundeshapur đến Baghdad và Bukhara, nơi chúng được kết hợp với kiến ​​thức từ Ấn Độ và Trung Quốc, và cuối cùng được dịch ngược trở lại các ngôn ngữ châu Âu để tạo nền tảng cho sự nở rộ của thời kỳ Phục Hưng. Sự hồi sinh của tư tưởng cổ điển này đã mở ra kỷ nguyên của đại học, khi các trường y được thành lập trên khắp châu Âu, Trung Đông và xa hơn nữa.

 

Bốn Thể Dịch

 

Người Hy Lạp cổ đại tin rằng cơ thể chứa bốn loại dịch, được gọi là thể dịch

– máu, mật vàng, mật đen và đờm. Để khỏe mạnh, chúng phải được duy trì cân bằng; tỷ lệ của chúng có thể thay đổi tùy theo chế độ ăn uống, hoạt động, mùa hoặc tuổi tác. Các thầy thuốc từ thời Galen vào thế kỷ thứ nhất CN đến thế kỷ 19 tin rằng việc trích máu giúp loại bỏ thể dịch dư thừa ra khỏi cơ thể và khôi phục lại sự cân bằng tự nhiên.

 

BỐN YẾU TỐ

Một trong những lý thuyết lâu đời nhất về vật chất, có nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại nhưng cũng ảnh hưởng đến các thầy thuốc Cơ Đốc giáo thời Trung Cổ, cho rằng vạn vật trên thế giới được tạo thành từ bốn yếu tố – không khí, lửa, đất và nước. Mỗi yếu tố này liên quan đến một trong các thể dịch: không khí với máu, lửa với mật vàng, đất với mật đen, và đờm với nước. Các học giả cổ đại cũng liên hệ các bộ phận của cơ thể với các yếu tố, ví dụ, phổi với không khí và hệ tiêu hóa với lửa.

Hình minh họa thế kỷ 15 cho thấy Chúa Kitô thừa nhận bốn yếu tố

 

BỐN TÍNH KHÍ

Theo thuyết dịch thể, các thầy thuốc tin rằng các thể dịch ảnh hưởng đến tính cách, cảm xúc, ngoại hình và sức khỏe tinh thần của một người. Galen đã đặt tên cho bốn loại tính cách, mỗi loại tương ứng và chịu ảnh hưởng bởi một loại thể dịch cụ thể.

 

Nhiệt huyết

Những người đàn ông và phụ nữ có tính khí lạc quan (do ảnh hưởng của máu huyết) được cho là sôi nổi, hòa đồng và tốt bụng với mọi người. Những đặc điểm tính cách khác liên quan đến nhóm tính cách này bao gồm lòng dũng cảm, sự lạc quan và ham mê lạc thú.

 

Nóng tính

Người ta tin rằng mật vàng khiến con người nóng tính, trở nên tham vọng và có tố chất trở thành những nhà lãnh đạo giỏi. Nhược điểm là họ dễ nổi nóng.

 

Lãnh đạm

Người có tính cách này liên quan đến đờm,  thường điềm tĩnh, có nhiều bạn bè trung thành và có thể giữ bình tĩnh trong khủng hoảng. Tuy nhiên, họ cũng có xu hướng khá vô cảm.

 

Sầu muộn

Những người có tính cách này chịu ảnh hưởng của mật đen, được cho là bi quan và thường bị mất ngủ. Họ cũng được cho là chu đáo, sáng tạo và có khiếu nghệ thuật.

 

Trường Y và Đời sống

 

Hầu hết các thị trấn và thành phố lớn nhất đều có trường y và bệnh viện giảng dạy. Thật vậy, khi mà tính mạng của người dân bị đe dọa, dường như điều quan trọng là phải có các chuyên gia được đào tạo bài bản, có bằng cấp từ các tổ chức được công nhận chính thức. Tuy nhiên, vào đầu thời Trung cổ ở châu Âu, điều này hoàn toàn không đúng. Hầu như bất kỳ ai cũng có thể hành nghề y, và hầu hết mọi người cũng đã làm như vậy. Tôn giáo và y học gắn bó chặt chẽ với nhau, và nhiều bệnh tật được coi là hình phạt cho tội lỗi trong kiếp này hoặc kiếp trước. Các linh mục, tu sĩ và nữ tu hành nghề chữa bệnh trong các bệnh xá và nhà tế bần gắn liền với nhà thờ và tu viện, và những thầy lang lang thang rao giảng về sự kỳ diệu của các loại thuốc ma thuật của họ cho bất kỳ ai quan tâm lắng nghe và trả tiền. Tất cả những điều này bắt đầu thay đổi vào cuối thiên niên kỷ đầu tiên, khi những thành tựu của thời kỳ hoàng kim Hồi giáo dần lan rộng khắp châu Âu.

 

Trường y khoa đầu tiên được công nhận rộng rãi ở châu Âu là Schola Medica Salernitana ở Salerno, tây nam nước Ý. Tại đây, các công trình y khoa vĩ đại của các học giả và nhà truyền giáo Ả Rập như al-Rhazi và Ibn Sina, mang kiến ​​thức từ Hy Lạp và La Mã cổ đại, được bổ sung bởi những thành tựu của riêng họ, đã được dịch sang tiếng Latinh, ngôn ngữ của các học giả châu Âu. Nhiều tác phẩm trong số này đến từ thư viện Monte Cassino, trung tâm tôn giáo và học thuật Benedictine vĩ đại, nằm cách Salerno 75 dặm (120 km) về phía tây bắc trên đường đến Rome.

 

Một trong những nguồn cảm hứng của Schola Medica là Alfanus I, Tổng Giám mục Salerno trong gần 30 năm kể từ năm 1057. Là một bác sĩ đa ngôn ngữ, ông đã góp công thành lập trường và dịch nhiều văn bản tiếng Ả Rập, sau đó sử dụng vị trí Tổng Giám mục của mình để tăng cường tài chính và quyền hạn của trường. Một nhân vật quan trọng khác của thời kỳ này là Constantine người châu Phi, đến Salerno vào khoảng năm 1065. Là một học giả và thương nhân đến từ Tunisia, Constantine đã đi khắp các vùng Hồi giáo và thu thập được một bộ sưu tập sách tuyệt vời. Có khả năng dịch thuật giữa tiếng Ả Rập và tiếng Latinh, ông cũng có kiến ​​thức về y học Tây Á và Ấn Độ. Alfanus chào đón Constantine và khuyến khích ông, sau nhiều lần đến thăm, định cư tại Salerno và tiếp tục việc nghiên cứu. Kết quả là, Constantine đã cho ra đời nhiều bản dịch dài, trở thành tài liệu chính trong các thư viện y khoa khắp châu Âu trong năm thế kỷ tiếp theo. Ông cũng giảng dạy và thuyết trình tại Schola Medica, trước khi cải sang Cơ Đốc giáo trong những năm cuối đời tại Monte Cassino.

CONSTANTINE NGƯỜI CHÂU PHI

Nhà tu Constantine dòng Benedictine người Châu Phi giảng về phương pháp soi nước tiểu, nghệ thuật nghiên cứu nước tiểu để tìm dấu hiệu bệnh tật.

 

Vào cuối thế kỷ 11 và 12, danh tiếng của Schola Medica lan rộng, và Salerno được biết đến với tên gọi Hippocratica Civitas (Thị trấn Hippocrates). Các y sĩ, thầy lang, bác sĩ phẫu thuật và dược sĩ đầy tham vọng đã đến đây để học nghề và lấy chứng chỉ. Người bệnh cũng đổ xô đến đây với hy vọng được chữa khỏi bệnh, hoặc ít nhất là được cứu rỗi. Ảnh hưởng của y học Ả Rập và Do Thái tiếp tục lan rộng khắp Địa Trung Hải, và kiến ​​thức Hy Lạp và La Mã đã được tích hợp vào văn học. Salerno trở thành cửa ngõ cho kiến ​​thức y học du nhập vào châu Âu.

 

Các khóa đào tạo được tổ chức rất bài bản tại Salerno, sinh viên chỉ được chuyển từ cấp độ này sang cấp độ khác khi đạt được các chứng chỉ cần thiết. Có thể có ba năm học cơ bản ban đầu, sau đó là bốn năm đào tạo y khoa, bao gồm thực hành với các bác sĩ chuyên khoa, bác sĩ phẫu thuật, dược sĩ thảo dược, và những chuyên gia khác. Các tiêu chuẩn cao được duy trì trong mọi lĩnh vực, từ vệ sinh đến đạo đức, và (gần như chưa từng có vào thời điểm đó) phụ nữ được tiếp nhận và cấp giấy phép, không chỉ cho phụ khoa, sản khoa, hộ sinh, chăm sóc trước và sau sinh, mà còn cho cả việc hành nghề đa khoa. Hành vi và thái độ của bác sĩ cũng được dạy. Cuốn sách “Hành xử của Y Sĩ Với Bệnh Nhân” khuyên y sĩ về cách cư xử bên giường bệnh: “Khi thầy thuốc bước vào nhà bệnh nhân, ông ta không nên tỏ ra kiêu ngạo hay tham lam, mà nên chào hỏi những người có mặt một cách khiêm cung và lịch sự. . .  Trước khi bắt đầu khám bệnh, cần giúp bệnh nhân cảm thấy thư giãn, và mạch cần được bắt một cách cẩn trọng, tỉ mỉ… Chính sự chậm rãi này càng khiến những người thân có mặt xung quanh thêm phần tin tưởng, và lời nói của thầy thuốc cũng sẽ nhận được sự lắng nghe sâu sắc hơn.

ĐỐT VẾT THƯƠNG

Một bức tranh thu nhỏ từ bản thảo thế kỷ 14 có tên Phẫu thuật của Thầy Rogerius cho thấy một thầy thuốc tại trường y Salerno đang đốt một vết thương.

 

Salerno trở thành hình mẫu cho các trường y khoa khác muốn thu hút những thầy thuốc tài năng nhất, sự chấp thuận của Giáo hoàng và sự bảo trợ của hoàng gia. Một trong số đó là trường y khoa tại Montpellier, trên bờ biển Địa Trung Hải của Pháp. Một trường khác được thành lập tại trường đại học Bologna ở miền bắc nước Ý, vào khoảng năm 1200, và chính tại đây, phương pháp mổ xẻ gây tranh cãi đã xuất hiện trong chương trình giảng dạy, từ đó lan sang các trường đại học khác. Tuy nhiên, khi Đại học Bologna phát triển, lời hứa về quyền tự do học tập của trường đã bị xâm phạm, và nhiều sinh viên chuyển đến Padua, nơi một trường đại học đã được thành lập vào khoảng năm 1200. Khoa y của Padua vẫn là một tổ chức tiến bộ và bổ nhiệm một loạt các nhà tư tưởng tự do vào các chức danh giáo sư như ngành giải phẫu học và phẫu thuật, nổi tiếng nhất là nhà giải phẫu học người Flemish Andreas Vesalius.

 

Dần dần, trong thế kỷ 14 và 15, ngày càng nhiều trường y khoa được thành lập trên khắp châu Âu, mỗi trường đều nhấn mạnh vào trình độ học vấn cao, đạo đức trong sạch và các nghiên cứu sâu rộng, từ Hippocrates và Galen cho đến những tiến bộ của thời kỳ hoàng kim Hồi giáo. Điều này tốt cho giới thượng lưu và giàu có. Nhưng đối với nông dân ở nông thôn, phương pháp chăm sóc sức khỏe vẫn bám rễ sâu vào thời Trung Cổ, bắt nguồn từ mê tín dị đoan và tín ngưỡng.

Các bác sĩ tại trường y Montpellier giảng dạy cho sinh viên những bài học về giải phẫu người. Được thành lập vào cuối thế kỷ 11, trường đã thu hút rất nhiều bác sĩ phẫu thuật và giáo viên, cũng như những bệnh nhân mong muốn được chữa khỏi bệnh.

 

Philippus Aureolus  không hẳn xuất thân từ nông dân. Sinh ra ở Thụy Sĩ, cha ông là một thầy thuốc cấp thấp, người đã khuyến khích Philippus Aureolus theo học thần học và y khoa, đầu tiên tại Basel, Thụy Sĩ, sau đó là Vienna, Áo, rồi đến Ferrara, Ý. Nhưng không một trường đại học đơn thuần nào có thể giữ chân chàng trai trẻ lâu dài. Được thôi thúc bởi niềm đam mê du lịch, cùng mong muốn tạo dựng tên tuổi và giúp đỡ nhân loại, Philippus Aureolus quyết định tự xưng là Paracelsus, nghĩa là “Vượt hơn Celsus”. Aulus Cornelius Celsus của La Mã cổ đại đã biên soạn nhiều công trình bách khoa đồ sộ, bao gồm cả De Medicina. Việc “vượt hơn” Celsus, dĩ nhiên, là một tuyên ngôn, một lời tuyên bố rằng người xưa không nên được tin tưởng và những người thầy giỏi nhất có thể không hẳn ở trường đại học mà chính là ở thiên nhiên.

 

Paracelsus dành phần lớn thời gian của mình cho những chuyến đi dài, không chỉ vòng quanh châu Âu mà còn đi về phía bắc đến Scandinavia và Nga, về phía nam đến Bắc Phi, và về phía đông đến Đất Thánh và Tiểu Á – thậm chí có thể xa tới tận Ấn Độ và Tây Tạng. Trong suốt thời gian đó, ông học hỏi và giảng dạy, chữa bệnh, nghĩ ra các ca phẫu thuật mới và các phương pháp chữa bệnh bằng thuốc, và tranh luận với bất kỳ ai muốn đưa ra quan điểm trái ngược. Chi tiết về cuộc đời của ông không được nêu rõ, nhưng có vẻ như ông là người cố chấp và vụng về, tính khí thất thường, có lẽ không ổn định về mặt cảm xúc, cũng có thể nghiện rượu, luôn muốn chống lại các định chế và nổi loạn chống lại truyền thống. Tuy nhiên, ông cũng sở hữu một trí tuệ sắc bén, một lượng kiến ​​thức khổng lồ và một nhu cầu ám ảnh là phải viết và xuất bản những khám phá của mình về thuật giả kim, tôn giáo, chiêm tinh học, huyền bí, triết học và nhiều lĩnh vực khác.

 

Vào một thời điểm nào đó, năm 1527, Paracelsus trở lại Basel với tư cách là y sĩ thị trấn và giáo sư y khoa tại trường đại học cũ của mình, nơi những quan điểm phi truyền thống và sự phản đối của ông đối với các học giả cũ (như Hippocrates và Galen) đã sớm gây ra tranh cãi. Ví dụ, ông chủ trương rằng vết thương nên được tự do thoát mủ và dịch, thay vì băng bó chặt chẽ hoặc đốt điện. Cũng có những tranh cãi về quản lý tài chính của ông và việc ông bổ nhiệm những thầy thuốc trẻ có cùng quan điểm và không phục tùng mà không được hội đồng thành phố hay hội đồng trường đại học biết đến, nhưng rắc rối thực sự xảy ra vào ngày Hạ chí, khi, trong một hành động công khai thể hiện sự khinh miệt đối với truyền thống, ông đã đốt cháy các tác phẩm được tôn kính của Galen, Ibn Sina và nhiều người khác – một hành động khiến giới cầm quyền thành phố phẫn nộ. Theo một mô hình quen thuộc, Paracelsus cư xử điềm đạm với hy vọng lớn lao, rồi khuấy động một tổ ong vò vẽ, và trong vòng một năm lại tiếp tục lên đường.

 

Học thuyết của Paracelsus dường như còn khó hiểu đối với chúng ta ngày nay. Ông bám chặt vào ý tưởng lâu đời về bốn thể dịch, và thêm vào đó một “bộ ba thần thánh” gồm ba khoáng chất: muối, lưu huỳnh và thủy ngân. Ông khẳng định rằng những chất này mang lại những đặc tính nhất định cho các vật thể và sinh vật, từ núi non đến con người, phù hợp với tính chất hóa học của từng khoáng chất. Ví dụ, muối tượng trưng cho sự ổn định và rắn chắc; thủy ngân mang lại sự thay đổi và biến đổi; trong khi lưu huỳnh làm trung gian giữa hai yếu tố này, dẫn đến sự cân bằng giữa vô thường và vĩnh cửu.

 

Quan điểm tổng quát của Paracelsus về y học dựa trên bốn trụ cột trung tâm: triết học, thiên văn học và thuật giả kim, được điều phối bởi trụ cột thứ tư, đạo đức của người thầy thuốc. Sau đó, ông cũng mô tả bệnh tật xuất phát từ sự tương tác của năm thực thể – cụ thể là cấu tạo cơ thể, ảnh hưởng chiêm tinh, độc tố, tinh thần thiện và ác, và Chúa. Một trong nhiều tư tưởng chỉ đạo của Paracelsus là cơ thể con người là một tiểu vũ trụ – một sự chắt lọc và phản ánh tập trung của toàn bộ tự nhiên, tức là vũ trụ hay đại vũ trụ. Ông viết: “Con người là một tiểu vũ trụ, hay thế giới thu nhỏ, là một chiết xuất từ ​​tất cả các vì sao và hành tinh trên bầu trời, từ trái đất và các nguyên tố; và do đó, con người là tinh túy của chúng.” Sức khỏe sẽ đến khi tiểu vũ trụ cân bằng và hài hòa với vũ trụ vĩ mô. Một phần của sự cân bằng này liên quan đến sự tương tác của kim loại và các khoáng chất khác, cả bên trong cơ thể lẫn bên ngoài trong đá, nước, đất và không khí

 

Y học dựa trên bốn trụ cột triết học, thiên văn học, thuật giả kim và đạo đức”

PARACELSUS

Bác sĩ người Đức-Thụy Sĩ Paracelsus thường được gọi là “cha đẻ của ngành độc chất học” vì công trình nghiên cứu của ông về tác động của chất độc lên cơ thể con người.

THẦY THUỐC TỐT

Một bản khắc gỗ từ cuốn “The Great Surgery Book” (Sách Phẫu thuật Vĩ đạicủa Paracelsus mô tả một bệnh tật đang được một người hầu và một thầy thuốc chăm sóc. Cuốn sách khuyến khích các thầy thuốc quan sát và thử nghiệm với thiên nhiên, thay vì chỉ dựa vào sách giáo khoa.

 

Những ý tưởng như vậy cho thấy khoáng chất là một trong những đam mê bất tận của Paracelsus, và đây chính là một trong những đóng góp chính của ông cho y học. Ông thường được coi là người sáng lập ngành độc chất học – ngành nghiên cứu về tác hại của một số chất (tức là “độc tố” hoặc chất độc) lên sinh vật sống, đặc biệt là những tổn thương mà chúng gây ra cho cơ thể con người, và cách điều trị những tổn thương này. Paracelsus đã tích lũy được những kỹ năng chuyên môn về hóa học, giả kim thuật và khoáng vật học từ những chuyến đi dài ngày của mình. Ông thu thập kiến ​​thức từ đủ mọi nguồn, bao gồm cả người Digan, kẻ sống ngoài vòng pháp luật, “những bà vợ già” và công nhân nông trại. Ông đã chiết xuất rất nhiều chất, chủ yếu từ thực vật, nhưng cũng có từ đất, đá, và đôi khi là từ xác động vật. Ông tin rằng bất kỳ vật liệu nào cũng có thể vừa độc vừa có tác dụng chữa bệnh, tùy thuộc vào liều lượng hấp thụ vào cơ thể. Trong một bài viết của mình, ông viết: “Mọi thứ đều là chất độc, nhưng không có gì là không chứa chất độc; liều lượng quyết định một thứ có phải là chất độc hay không.”

 

Cách tiếp cận này đã dẫn đến việc Paracelsus đề xuất sử dụng khoáng chất thủy ngân để điều trị bệnh giang mai. Ông cũng ủng hộ những phương pháp cải tiến để xử lý vết thương, phát minh ra một số quy trình phẫu thuật mới và viết rất nhiều, không chỉ về các loại thuốc dựa trên khoáng chất và công dụng của chúng mà còn về nhiều chủ đề khác nhau, từ ma thuật đến các vì sao và hành tinh. Có lẽ cuốn sách chính của ông, mang lại cho ông danh tiếng và sự an toàn về tài chính, là Die Grosse Wundarzney (Sách Phẫu thuật Vĩ đại) xuất bản năm 1536. Nhưng ngay cả trong những năm cuối đời ở Salzberg, ông vẫn giữ thái độ độc lập một cách ngoan cố. Như ông tuyên bố: “Không ai nên thuộc về người khác, mà chỉ nên chịu trách nhiệm với chính mình.”

 

Vesalius và Các Nhà Giải phẫu học

 

Có vẻ hợp lý khi cho rằng cách tốt nhất để hiểu cơ thể con người là mổ xẻ xác – tốt nhất là một thi thể mới chết, một thi thể khỏe mạnh bị chết do tai nạn hoặc bị hành quyết, để nội tạng không bị biến dạng bởi bệnh tật. Quả thực hợp lý, bởi giải phẫu học (nghiên cứu về “cấu trúc” hay kết cấu của cơ thể) là nền tảng của y học. Tuy nhiên, vào đầu thế kỷ 16, một trở ngại đã đứng chắn ngăn ý tưởng này – thật ra nó đã tồn tại suốt 13 thế kỷ qua – nhân danh Claudius Galen. Vị đại lương y La Mã huyền thoại này có địa vị cao đến mức những tuyên bố của ông về giải phẫu, sinh lý học và bệnh học không hề bị giới y học hàn lâm châu Âu thời trung cổ thách thức – ngay cả cho dù các tác phẩm của ông đã được lưu truyền dưới nhiều hình thức khác nhau từ tiếng Latinh và các văn bản Latinh hóa, đã được dịch sang tiếng Ả Rập và ngược lại, đã được nhiều người có thiện chí bổ sung, và chứa đầy những hình minh họa được sao chép đi sao chép lại với chất lượng và độ chính xác khác nhau. Và nếu một thầy thuốc mổ một thi thể và dám nhìn thấy những điều Galen chưa từng mô tả, thì hoặc là mắt ông ta có vấn đề, thi thể bị dị dạng, hoặc ai đó đã đưa sai sót vào văn bản của Galen – hoặc thực sự cơ thể con người đã thay đổi kể từ thời Galen. Bất kể lý do gì nhưng không được nói rằng Galen sai.

 

May mắn cho sự tiến bộ y học, Andreas Vesalius (1514-1564) chưa bao giờ thực sự bị Galen mê hoặc. Thường được coi là người sáng lập ngành giải phẫu học của y học hiện đại, Vesalius xuất thân từ một gia đình y sĩ lỗi lạc sống tại vùng đất lúc bấy giờ là Hapsburg, Hà Lan. Cha ông, Anders van Wesel, là một dược sĩ của Nữ công tước Margaret của Áo và Hoàng đế La Mã Thần thánh Maximilian I và người kế vị là Charles V. Ông nội của ông là ngự y của Maximilian I, và ông cố của ông từng là bác sĩ và giảng viên tại Đại học Leuven (Louvain), thuộc Bỉ ngày nay. Năm 15 tuổi, mặc dù có nền tảng y khoa, Vesalius bắt đầu học nghệ thuật tại Đại học Leuven và phát triển tài năng minh họa. Tuy nhiên, năm năm sau, ông chuyển sang học y ở Paris, nơi ông đọc đi đọc lại các tác phẩm của Galen và các tác giả cổ đại khác, những tác phẩm gần đây đã trở nên phổ biến rộng rãi nhờ những tiến bộ trong công nghệ in ấn. Chính tại đây, dưới sự hướng dẫn của các gia sư Johann Winter von Andernach và Jacobus Sylvius (Jacques Dubois), ông đã học được khoa giải phẫu – Sylvius đặc biệt gây ấn tượng với ông bằng cách cho phép học trò của mình nhìn thấy bên trong xác chết. Những bài học này đã cho Vesalius thấy rằng trí tuệ của người xưa và của giáo sư Mondino de Liuzzi người Bologna thế kỷ 14 – có thể không phù hợp với những gì ông phát hiện ra trên bàn mổ tử thi.

ANDREAS VESALIUS

Bác sĩ người Flemish Andreas Vesalius đã lật đổ nhiều thế kỷ giáo điều y học thông qua công trình giải phẫu tiên phong của mình.

 

Năm 1536, khi chiến tranh nổ ra giữa Pháp và Đế chế La Mã Thần thánh, Vesalius trở về Leuven. Ông đã lấy được bằng cấp y khoa cơ bản, tranh cãi với cấp trên và lấy trộm xác một tên tội phạm khỏi giàn giáo để nâng cao kỹ năng giải phẫu. Sau đó, ông di chuyển qua Venice đến Đại học nổi tiếng Padua, Ý, nơi tài năng của ông nhanh chóng được công nhận. Năm 1537, dường như ngay sau ngày tốt nghiệp, Vesalius được mời làm Giáo sư Giải phẫu học và Phẫu thuật, và ông đã chấp nhận.

 

Những cấp trên của Vesalius ở Padua biết rất ít về tính cách nổi loạn của ông, nhưng điều này sớm trở nên rõ ràng khi ông bắt đầu giảng dạy. Tiếp nối sự dẫn dắt của Sylvius, ông ta vung dao và tự mình mổ xẻ các thi thể, cho phép sinh viên nhìn vào bên trong cơ thể. Thông lệ thời bấy giờ là để một trợ lý hoặc một  phẫu thuật viên kiêm thợ cắt tóc bình thường làm công việc này, và ngay cả khi đó, phần thực hành vật lý này của bài học thường chỉ là phần bổ sung cho việc đọc các tác phẩm thiêng liêng của Galen, de Liuzzi, và những người khác. Một trong những sáng kiến ​​khác của Vesalius là ghi lại những gì ông tận mắt chứng kiến ​​dưới dạng minh họa chi tiết, trung thành với các mẫu vật trước mắt, thay vì dựa vào các bản vẽ cũ. Sử dụng kỹ năng vẽ của mình và tiếp thu lời khuyên từ các họa sĩ chuyên nghiệp, Vesalius đã xây dựng một bộ sưu tập các hình minh họa chính xác và được thực hiện khéo léo. Tin tức về Vesalius và cách tiếp cận mới mẻ này đã dẫn ông đến việc xuất bản sáu tác phẩm đầu tay của mình với tên gọi Tabulae Anatomicae Sex (Sáu Bản Vẽ Giải Phẫu), với các hình minh họa có thể đã được Jan van Calcar, một học trò của họa sĩ Titian, thực hiện dựa trên bản gốc. Tác phẩm của Vesalius nhanh chóng bị “sao chép lậu”, điều này đã nhanh chóng lan truyền tên tuổi và danh tiếng của ông khắp châu Âu, nhưng cũng khiến ông lo ngại về việc sao chép trái phép các tác phẩm của mình.

 

Đến năm 1540, Vesalius đã biên tập một trong những tác phẩm của Galen, Institutiones Anatomicae, và xuất bản “bản hiệu đính” của một số chi tiết. Ông cũng đã có một cuộc gặp gỡ trong một buổi mổ xẻ công khai tại Bologna với một trong những giáo sư hàng đầu của Ý, Matteo Corti, về các chi tiết của gan và cơ. Cách trình diễn bất thường này cảnh báo một số người theo chủ nghĩa truyền thống về hướng đi mà Vesalius mới nổi đang theo đuổi. Trong khi đó, một thẩm phán địa phương ở Padua, người rất hứng thú với y học và đặc biệt là phương pháp của Vesalius, đã cho phép ông sử dụng xác những tội phạm bị hành quyết để khám nghiệm tử thi. Kết quả là, Vesalius nhanh chóng có rất nhiều xác chết ở các giai đoạn mổ xẻ khác nhau chiếm chỗ trong các phòng học tại trường đại học của mình, bao gồm cả phòng riêng.

 

Trong khuôn khổ nhiệm vụ học thuật, Vesalius đã đến thăm Pisa, Bologna, Venice và các trường đại học khác để thuyết trình và chủ trì các buổi giảng dạy. Một chuyến đi như vậy đến Bologna vào năm 1541 đã nhắc nhở ông một cách mạnh mẽ rằng phần lớn công trình giải phẫu của Galen – đặc biệt là phẫu thuật mổ xẻ – chưa được thực hiện trên người. Công việc này bị cấm ở La Mã cổ đại, vì vậy Galen đã mở ngực và mô tả giải phẫu động vật (từ lợn đến khỉ macaque) thay vì người, với giả định rằng nội tạng của chúng tương tự như của con người. Thật vậy, bản thân Vesalius, như thường lệ vào thời điểm đó, cũng đã làm chính xác điều này. Giờ đây, ông nhận ra rằng đây chính là nguồn gốc của những “điểm bất nhất” trong công trình của Galen, và vì lợi ích của kiến ​​thức y khoa (và của bệnh nhân), chúng phải được chỉnh sửa.

Khoang bụng

Hình minh họa này từ De Humani cho thấy khoang bụng của một người đàn ông – trừ ruột.

 

“Tôi không quen nói chắc chắn điều gì đó chỉ sau một hoặc hai lần quan sát”

VESALIUS

 

Vesalius được tiếp thêm sức mạnh, được trang bị những xác người mới và một góc nhìn mới về Galen, đã quyết định cho ra đời tác phẩm vĩ đại của riêng mình về giải phẫu học. Hai năm sau, bộ sách đồ sộ bảy tập De Humani Corporis Fabrica (Về cấu trúc của cơ thể người) được xuất bản và đã thành công rực rỡ. Đến cuối năm, mặc dù có kích thước khổng lồ và mức giá ngất ngưởng, cuốn sách đã bán hết. Không chỉ những hình ảnh khắc gỗ gốc (có lẽ được chuẩn bị ở Venice trên gỗ lê) cực kỳ chi tiết và được thực hiện đẹp mắt, chúng còn được lấy chính xác từ cuộc sống. Chúng cho thấy những cơ thể trong tư thế giống như thật và bối cảnh quen thuộc, nhiều trong số đó lấy bối cảnh vùng nông thôn nước Ý. Một minh họa bên lề cho thấy một con chó có một chân là bàn chân người, có lẽ ám chỉ đến thực tế là các đối tượng động vật của Galen bao gồm nhiều con chó.

 

Mới chỉ 30 tuổi, Vesalius đã tự mình chỉ đạo dự án, nhưng những người khác gần như chắc chắn đã thực hiện các hình minh họa. Một số chuyên gia lại cho rằng Jan van Calcar, một chuyên gia sao chép và mô phỏng (và đôi khi là người làm giả) các tác phẩm lớn, được công nhận. Một số chuyên gia khác lại cho rằng các bức tranh De Humani được vẽ bởi các họa sĩ xưởng vẽ thông thường, quen thuộc với phong cách của Titian. Tuy nhiên, Vesalius đã chú ý đến từng chi tiết của De Humani và chọn nhà in nổi tiếng Joannis Oporini ở Basel để thực hiện, bằng phương pháp in lõm, trong đó các tấm đồng khắc được lấy từ các bản khắc gỗ. Độ chi tiết và độ rõ nét của bức tranh đã làm kinh ngạc độc giả của Vesalius.

 

663 trang của De Humani được chia thành bảy “cuốn sách”, gần giống với những gì ngày nay chúng ta gọi là chương, tóm tắt những phát hiện sâu rộng của Vesalius. Kích thước khổng lồ của các trang – 42 cm x 28 cm – thật đáng sợ, cũng như hơn 400 hình ảnh riêng lẻ chứa trong đó, với kết cấu và đường nét ba chiều, khác với phong cách “phẳng” của thời đại. Rồi, tất nhiên, còn có những quan sát của Vesalius, xuất phát từ nhận thức của ông rằng hình dạng phản ánh chức năng. Ông hiểu rằng vị trí, hình dạng, kích thước và mối liên hệ giữa các cơ quan, cơ, ống dẫn và các bộ phận khác đã đưa ra manh mối về chức năng của chúng. Những khám phá của ông bao gồm việc đàn ông và phụ nữ có cùng số xương sườn; rằng hàm dưới, hay xương hàm dưới, là một xương duy nhất, không phải hai (một lỗi bắt nguồn từ giải phẫu chó); rằng xương ức có ba phần, không phải bảy (một lỗi bắt nguồn từ giải phẫu khỉ); rằng các dây thần kinh là rắn, không rỗng, và rằng chúng tham gia vào việc kiểm soát cơ và cảm giác; rằng các dây thần kinh bắt nguồn hoặc kết thúc ở não, và không chạy giữa các cơ quan khác, chẳng hạn như tim, như đã được tin từ thời Aristotle; rằng gan có hai thùy, không phải năm; rằng tim chứ không phải gan là trung tâm của hệ thống mạch máu; rằng không có dấu vết của các lỗ thông hoặc lỗ chân lông trong vách ngăn giữa bên trái và bên phải của tim, như đã được tưởng tượng từ lâu, tất cả những điều này đều có ý nghĩa to lớn đối với các nhà nghiên cứu sau này như William Harvey. Ông cũng mô tả chi tiết một số bộ phận phức tạp của bụng, chẳng hạn như mạc nối (một nếp gấp mô lót bụng), và cho rằng thận lọc máu để tạo ra nước tiểu, nước tiểu chảy qua niệu quản đến bàng quang (trước đây người ta cho rằng thận lọc nước tiểu). Tuy nhiên, nội dung chính của cuốn sách là hàng trăm hình ảnh về cơ, cho thấy các gân và dây chằng kết nối chúng với bộ xương, và cách chúng chuyển động.

 

Không chỉ là một nhà giải phẫu học tài ba, Vesalius rõ ràng còn có năng khiếu phát triển sự nghiệp riêng, điều mà ông chắc chắn đã làm được khi dành tặng ấn bản đầu tiên của De Humani cho Hoàng đế La Mã Thần thánh Charles V, người mà cha ông đã từng phục vụ. Một bản sao đặc biệt, đóng gáy lụa, trang giấy da, tô màu thủ công đã được dâng lên hoàng đế, và quả thực, Charles đã đáp lại bằng cách bổ nhiệm Vesalius làm ngự y vào năm 1545. Vesalius chấp nhận chức vụ này và thực sự đã đốt cháy những mối liên hệ của mình với giới y khoa, bằng cách đốt cháy nhiều công trình và ghi chép uyên bác của mình, bao gồm cả tập này đến tập khác của Galen. Sau đó, ông lên đường, tháp tùng hoàng đế và đoàn tùy tùng đến các cung điện và nhà riêng của họ, và trong các chuyến công du thăm viếng các đồng minh trên khắp châu Âu. Đầu những năm 1550, Vesalius cũng thành lập một phòng khám tư nhân sinh lời tại Brussels, một công việc đi kèm với một ngôi nhà nguy nga, chuồng ngựa và một vườn cây ăn quả. Năm 1556, Charles thoái vị, nhưng Vesalius có lẽ cũng có dụng ý nhận thức sự kiện này khi ông dành tặng một phiên bản “tóm tắt” của De Humani (xuất bản năm 1543, chưa đầy ba tháng sau bản gốc) cho con trai của Charles, Philip. Thường được gọi là Epitome (từ De Humani Corporis Fabrica Librorum Epitome), phiên bản De Humani này có nhiều hình ảnh hơn và văn bản ngắn gọn, đơn giản hơn. Năm 1556, chính Philip này, lúc bấy giờ là Philip II của Tây Ban Nha, đã mời Vesalius làm ngự y hoàng gia của mình, và tất nhiên Vesalius đã chấp nhận cùng với các giải thưởng, danh hiệu và của cải cũng đến với ông.

 

Trong thời gian này, đã có một làn sóng phản đối dữ dội đối với Vesalius, phương pháp của ông, thái độ coi thường những niềm tin và giáo lý lâu đời, và những yếu tố cực đoan hơn trong De Humani và các tác phẩm khác của ông – đặc biệt là những tác phẩm trái ngược với Galen. Một số nhà phê bình đã phẫn nộ trước sự phạm thượng vô đạo đức của những cuộc mổ xẻ có tổ chức, làm ô uế “công trình của Chúa”. Vesalius cũng bị chế giễu là “thợ cắt tóc tầm thường” bởi các y sĩ triều đình, giáo sư hàn lâm, và những nhân vật thuộc giới quý tộc và giới hành nghề chính thời bấy giờ – thợ cắt tóc kiêm phẫu thuật viên, mặc dù họ thường bị giới thượng lưu trong ngành y coi là thành phần hạ đẳng, thiếu học thức. Bản thân Vesalius hiếm khi lên tiếng phản hồi, mặc dù những lời chỉ trích đã dẫn đến việc phát hiện ra những sai sót trong lần xuất bản thứ hai của De Humani, xuất bản năm 1555. Trong lần xuất bản này, ông đã đề cập đến nhiều vấn đề hơn, loại bỏ nhiều nội dung về động vật hơn và bổ sung thêm nhiều nội dung về giải phẫu học phụ nữ, bao gồm cả thai kỳ.

 

Năm 1564, Vesalius đến Đất Thánh trong một chuyến đi hành hương và săn tìm cây thuốc, có lẽ để thoát khỏi không khí gò bó của triều đình Philip và áp lực của Tòa án Dị giáo Tây Ban Nha khét tiếng. Hành trình của ông bao gồm Jerusalem và Jericho, nơi ông muốn thu thập và nghiên cứu các loại dược thảo trị liệu. Tuy nhiên, chuyến đi được cho là đã bị cắt ngắn giữa chừng khi có một thông điệp đến Jerusalem yêu cầu Vesalius trở về để tiếp tục công việc giáo sư cũ của ông tại Padua sau cái chết của Gabriele Falloppio. Vesalius đã kịp thời quay trở lại, nhưng thời tiết xấu đã khiến ông bị đắm tàu ​​trên đảo Zante (Zakynthos) thuộc Ionia, nơi cách xa các triều đình châu Âu, người ta nói rằng ông đã qua đời trong hoàn cảnh hỗn loạn và cô đơn, có lẽ là do bệnh dịch hạch. Nơi chôn cất ông vẫn chưa được biết rõ.

TRANG BÌA CỦA TÁC PHẨM DE HUMANI

Trang bìa của De Humani có hình ảnh tác giả đang tiến hành phẫu thuật tại Trường Y, Brussels.

 

Tác phẩm trọng đại De Humani đã phản ánh tinh thần của thời đại. Cũng như các lĩnh vực khoa học, văn học và nghệ thuật khác của thời Phục Hưng, nó đã thúc đẩy sự đoạn tuyệt với các truyền thống cổ xưa và những kiến thức đã tồn tại từ lâu nhưng chưa được kiểm chứng. Thông qua đó, Vesalius đã tiên phong trong phương pháp dựa trên quan sát và nghiên cứu cá nhân. Ông cũng đặt ra những chuẩn mực khoa học và tiêu chuẩn đạo đức mới, dần dần thấm nhuần vào toàn bộ quá trình thực hành y khoa. Trong quá trình thiết lập khoa giải phẫu học hiện đại, Vesalius đã sửa chữa những quan niệm sai lầm lâu đời, giới thiệu những khám phá mới và truyền cảm hứng cho một thế hệ mới các nhà giải phẫu học, bác sĩ và bác sĩ phẫu thuật.

 

Trong số các học trò và đồng nghiệp của Vesalius có Gabriele Falloppio và Bartolomeo Eustachi, cả hai đều đóng góp vào sự hiểu biết sâu sắc hơn về giải phẫu học. Falloppio đã thúc đẩy các nghiên cứu giải phẫu về vùng đầu, đặc biệt là tai, mô tả các cơ quan thính giác nhỏ như màng nhĩ và ốc tai nằm sâu trong xương thái dương của hộp sọ. Ông cũng nghiên cứu các cơ quan sinh sản, và tên tuổi của ông vẫn còn tồn tại trong lĩnh vực này. Trong cơ thể phụ nữ, trứng chín được phóng thích từ buồng trứng di chuyển đến tử cung dọc theo ống dẫn trứng – danh từ y khoa là fallopian tube mang tên ông.

 

Eustachi cũng góp phần thúc đẩy kiến ​​thức về tai. Ống khí nhỏ cân bằng áp suất giữa tai giữa và phía sau họng (và từ đó ra khí quyển bên ngoài) được gọi là vòi nhĩ – danh từ y khoa là eustachian tube, mang tên ông. Chín năm sau Vesalius và De Humani, Eustachi hoàn thành tác phẩm giải phẫu học hoành tráng của riêng mình, Tabulae Anatomicae (Tranh khắc giải phẫu), nhưng ông không cho xuất bản vì sợ có thể bị Giáo hội Công giáo truy tố hoặc khai trừ. Để tránh nhầm lẫn với tác phẩm Tabulae Anatomicae Sex trước đó của Vesalius, tác phẩm sau này đôi khi được gọi là Tabulae Anatomicae Bartholomaei Eustachi. Mãi 160 năm sau, vào năm 1714, nó mới được phổ biến rộng rãi.

 

Một kỷ vật sâu sắc về Vesalius hiện vẫn còn lưu giữ tại Đại học Basel, thành phố nơi De Humani ra mắt. “Bộ xương Basel”, như người ta vẫn gọi, ban đầu thuộc về một tên tội phạm khét tiếng địa phương tên là Jakob Karrer von Gebweiler. Trong khi giám sát việc xuất bản De Humani vào năm 1543, Vesalius tình cờ đến Basel đúng lúc von Gebweiler bị chém đầu trước công chúng. Vì nổi tiếng với kỹ năng sử dụng dao mổ điêu luyện, Vesalius được mời đến khám nghiệm tử thi von Gebweiler – cũng trước công chúng. Sau khi khám nghiệm tử thi, các bộ xương được lắp ráp lại thành một mẫu vật mà Vesalius trình lên thành phố. Bộ xương Basel vẫn được lưu giữ tại Bảo tàng Giải phẫu của trường đại học. Đối với một người đã mang đến cho giới y học một ấn phẩm mang tính thời đại như vậy, và là bước đệm cho một kỷ nguyên tiến bộ mới, bộ xương vẫn là mẫu vật duy nhất được biết và bảo quản tốt do chính tay Vesalius hoàn thành.

VESALIUS Ở PADUA

Vesalius giảng dạy một bài học giải phẫu tại phòng giải phẫu chuyên dụng đầu tiên trên thế giới, thuộc Đại học Padua. Chính tại đây, việc nghiên cứu giải phẫu học  bằng cách mổ xẻ xác chết đã trở nên phổ biến, thay vì nghiên cứu các văn bản cổ.

 

Pare và Các Phẫu thuật viên – Thợ Cắt tóc

 

Các phẫu thuật viên – thợ cắt tóc thời Trung Cổ ở châu Âu thực hành một sự kết hợp kỳ lạ của nhiều nghề: cắt tóc và cạo râu, thường kèm theo dịch vụ diệt chấy rận và bọ chét miễn phí; cũng như loại bỏ mụn cóc và các khuyết điểm da tương tự; có khi nhổ một vài chiếc răng; phương pháp trích máu bằng đỉa luôn được ưa chuộng; và đốt vết thương hở bằng cách đổ dầu sôi – cộng với việc cắt cụt chi khẩn cấp, thường là trong điều kiện chiến trường khốc liệt.

 

Ambroise Paré đã được đào tạo bài bản về tất cả các thủ thuật này, nhưng ông cũng là người tiên phong dẫn đầu một cuộc cách mạng trong phẫu thuật, làm giảm đáng kể đau đớn và khổ sở, thúc đẩy quá trình chữa lành và cải thiện đáng kể triển vọng cho những người bị thương nặng.

 

Paré lớn lên trong một gia đình thợ thủ công tầm thường ở Laval, tây bắc nước Pháp. Từ năm 1532, ông được đào tạo tại Hôtel Dieu, bệnh viện hàng đầu Paris và là nơi đào tạo y khoa. Giống như ở nhiều nơi khác tại châu Âu, phương pháp tiếp cận của bệnh viện này bắt nguồn từ những lời dạy của Claudius Galen của La Mã cổ đại, người có uy danh to lớn đến mức ngay cả 13 thế kỷ sau, các thầy thuốc vẫn gần như mù quáng tuân theo học thuyết của ông. Họ từ chối chấp nhận bằng chứng từ mắt mình và chấp nhận ngay cả những sai lầm của Galen trong giải phẫu học con người, cho dù khi liên tục đối mặt với những xác chết bị mổ xẻ mà các bộ phận cơ thể không nằm đúng vị trí mà Galen đã dạy. Những y sĩ này là những người có trình độ học vấn cao, có nguyên tắc, thường xuất thân từ những gia đình đặc quyền và có nhiều mối quan hệ. Họ kiêu ngạo tổ chức các khu điều trị để chẩn đoán bệnh cho bệnh nhân, đề xuất phương pháp điều trị và thậm chí có thể thỉnh thoảng kê đơn thuốc hoặc thuốc sắc, nhưng họ hiếm khi phải nhúng tay vào công việc. Việc điều trị thực tế được giao cho các phẫu thuật viên kiêm thợ cắt tóc, những người thường xuất thân từ tầng lớp trung lưu hoặc có khi là nông dân, ít học hơn, hoặc thậm chí mù chữ, ý thức được địa vị thấp kém của mình nhưng lại có kỹ năng thực hành khéo léo, và chịu đựng được mủ, máu, nước tiểu, chất bài tiết và cả thịt hoại tử. Thật vậy, vào thời điểm Paré theo học tại Hôtel Dieu, danh tiếng của các phẫu thuật viên – thợ cắt tóc đã ngày càng vang dội. Hôtel Dieu trực thuộc Khoa Y của Đại học Paris, vì vậy các học viên có thể tham dự các bài giảng đại học về phẫu thuật và giải phẫu học.

AMBROISE PARÉ

Phẫu thuật viên kiêm thợ cắt tóc người Pháp, Ambroise Paré là một trong những cha đẻ của phẫu thuật hiện đại. Các kỹ thuật mang tính cách mạng của ông đã được thử nghiệm trên những người lính bị thương.

 

Là người lanh trí, Paré tiến bộ nhanh chóng trong quá trình học nghề cắt tóc-phẫu thuật và được bổ nhiệm làm phẫu thuật viên trung đoàn quân đội vào năm 1536. Vào thời điểm đó, nước Pháp đang tham gia vào một số chiến dịch quân sự, vì vậy Paré luôn bận rộn điều trị cho những binh lính bị thương trong chiến tranh tại các bệnh viện dã chiến cực kỳ thô sơ; một nhiệm vụ phổ biến là đâm kiếm xuyên qua hoặc cắt cổ họng những thương bình vô phương cứu chữa  để chấm dứt nỗi đau đớn của họ.

 

Phương pháp điều trị truyền thống cho vết thương hở là đốt và bịt kín bằng dầu sôi (dầu cơm cháy được ưa chuộng hơn) hoặc bàn là nung đỏ. Cách này giúp giảm các biến chứng như hoại thư, nhưng cũng gây thêm đau đớn và kéo dài. Những phương pháp điều trị như vậy đặc biệt được ưa chuộng đối với hiện tượng tương đối mới là vết thương do súng bắn. Bản thân thuốc súng, cùng với các vết bỏng và tổn thương xuyên thấu do đạn gây ra, được coi là độc hại đối với da thịt và do đó cần được giải độc bằng dầu nóng.

 

Nỗi đau dữ dội và khủng khiếp là điều thường thấy vào thời điểm đó. Thật vậy, chúng được xem là thành phần thiết yếu của quá trình điều trị phẫu thuật và phục hồi. Việc giảm đau rất hạn chế vì không có thuốc gây mê hay tê như chúng ta biết ngày nay, chỉ có những loại thuốc được pha chế sơ sài chứa một lượng đáng lo ngại các chất như thuốc phiện, cây kỳ nham, cây độc cần, hoặc cồn có khả năng gây tử vong. Đây cũng là thời kỳ tiền kháng sinh, và một phương pháp điều trị đau đớn nhưng nhanh chóng, chẳng hạn như dầu sôi hoặc sắt nung đỏ, đã giảm nguy cơ nhiễm trùng và tăng cơ hội sống sót, mặc dù để lại sẹo xấu xí, mất chân tay và khó chịu lâu dài.

 

Paré kinh hoàng trước những thủ đoạn man rợ như vậy và thề sẽ làm tốt hơn. Cơ hội đã đến với ông vào năm 1536, khi Vua François I tuyên chiến với Công tước xứ Savoy, dẫn đến cuộc vây hãm Turin. Trong cuộc chiến đẫm máu sau đó, quân đội phía Paré đã bị tổn thất nặng nề đến mức cạn kiệt dầu sôi. Được giải thoát khỏi sự ràng buộc của mệnh lệnh quân đội về việc sử dụng phương pháp điều trị này, ông đã chớp lấy cơ hội để thử một phương pháp thay thế. Đó là một loại dầu xoa dịu được làm từ nhựa thông, lòng đỏ trứng và dầu hoa hồng. Paré đã trưng thu vật tư để pha chế loại dầu xoa dịu này, thứ mà ông đã phát triển từ sự kết hợp của các bài thuốc dân gian. Ngày hôm sau, Paré đã kiểm tra và so sánh các bệnh trạng của thương binh. Những người chữa bằng dầu sôi hoặc bàn là nóng đều đau đớn khủng khiếp, sốt cao, thậm chí mê sảng, với vết thương và các mô xung quanh sưng tấy, đỏ nóng và đau rát. Còn thương binh được điều trị bằng dầu thơm ít đau hơn và lành vết thương nhanh hơn. Năm 1545, Paré công bố phương pháp mới này trong cuốn Phương pháp Điều trị Vết thương. Sau khi tin chắc, và mong muốn các phẫu thuật viên cắt tóc đồng nghiệp được hưởng lợi từ những khám phá của mình, ông đã viết cuốn sách này không phải bằng tiếng Latinh mà các bác sĩ chuyên khoa và học giả uyên bác thường dùng, mà bằng tiếng Pháp bản địa.

 

Paré đã thử nghiệm một cải tiến khác tại chiến dịch Turin năm 1537, và tiếp tục phát triển nó thành một quy trình đáng tin cậy. Nó liên quan đến việc hút các vết thương ở ngực dẫn đến xẹp phổi – hay còn gọi là tràn khí màng phổi, theo thuật ngữ hiện đại. Các vết thương do kiếm hoặc giáo đâm xuyên vào ngực có thể cho phép không khí đi vào mặt phân giới giữa lớp vỏ ngoài của phổi và lớp lót bên trong của ngực. Thông thường, không khí không có ở đây, và phổi dính vào lớp lót ngực, do đó, khi xương sườn và ngực nở ra khi hít vào, các mô phổi đàn hồi cũng bị kéo căng theo và tăng thể tích, hút không khí xuống qua khí quản. Với vết thương xuyên ngực, không khí có thể đi theo một con đường dễ dàng hơn. Khi hít vào, không khí bị hút vào qua vết thương và tạo ra một khoảng trống khí xung quanh phổi không giãn nở, và thoát ra khỏi lớp lót ngực và xẹp xuống. Thở ra đẩy không khí theo hướng ngược lại, khiến phổi vẫn xẹp. Cố gắng thở, nhưng không có sự trao đổi không khí bên trong phổi để cung cấp oxy cho máu, bệnh nhân thực chất bị ngạt thở. Quy trình cấp cứu thông thường là khâu vết thương, nhưng điều này hiếm khi hiệu quả, như hầu hết các phẫu thuật viên chiến trường đều hiểu. Khi những thương binh bị thương nặng nằm hấp hối khắp nơi, phẫu thuật viên thường bỏ qua người lính bị thương ở ngực để tìm chữa trị các thương binh khác có vết thương dễ điều trị hơn. Việc ưu tiên như vậy là phổ biến khi số lượng thương binh quá tải so với việc chăm sóc y tế cấp tính hạn chế.

 

Paré mô tả cách ông đã chăm sóc một người lính tại Turin với vết thương sâu dưới ngực trái. Vết thương đã được một y sĩ khác khâu lại, giữ lại không khí và máu do xuất huyết nội quanh phổi. Đối với người lính, cái chết đã gần kề. Paré tháo chỉ khâu mở lại vết rạch, sau đó ông đặt người lính với hai chân nâng cao, đầu và ngực hạ thấp qua mép giường. Ông khuyên người lính hít vào từ từ đến mức tối đa, bịt mũi và miệng, và cố gắng ép ngực như thể đang thở ra mạnh. Ông linh cảm rằng động tác này sẽ đẩy vật chất xung quanh phổi ra ngoài. Paré báo cáo rằng thủ thuật này khiến chất dịch chứa đầy những cục máu đông “chảy qua vết thương… Tôi đưa ngón tay sâu vào vết thương để làm vỡ cục máu đông, và khoảng bảy đến tám ounce máu thối rữa đã được rút ra.” Sau đó, Paré tưới rửa vết thương bằng nước lúa mạch pha với dầu hoa hồng, mật ong và kẹo đường, đồng thời đặt người lính ở nhiều góc độ và tư thế khác nhau để thúc đẩy dẫn lưu tối đa. “Kết luận, vết thương này đã được xử lý tốt đến mức ngoài mong đợi của tôi, bệnh nhân đã hồi phục.” Sau kỹ thuật bôi thuốc mỡ và hút dịch ngực, Paré đã giới thiệu một kỹ thuật mang tính cách mạng khác. Nhiều binh sĩ bị thương tích nặng ở chân tay đã phải cắt cụt chi nhanh chóng, nhưng sau đó chảy máu rất nhiều và tử vong do sốc y học vì mất máu. Điều này có thể xảy ra ngay cả sau khi cố gắng đốt và bịt kín vết thương cắt cụt bằng một thanh sắt nung đỏ. Quan sát kỹ lưỡng, Paré nhận thấy rằng hầu hết máu phun ra từ một hoặc hai động mạch bị đứt ở gốc chi, chứ không phải từ các mô chung như cơ. Ông lý luận rằng nếu bằng cách nào đó có thể ép các động mạch này tại vị trí gần tim hơn một chút, tình trạng xuất huyết sẽ giảm. Vì vậy, ông đã thử buộc chặt dây  liền kề với vị trí cắt cụt được đề xuất. Cách này hiệu quả: sau khi cắt cụt, động mạch bị hạn chế không còn phun máu áp lực cao từ gốc chi nữa. Tỷ lệ sống sót tăng lên và Paré đã sử dụng kiến ​​thức giải phẫu của mình để tìm ra vị trí thắt tốt nhất cho các mức độ cắt cụt khác nhau.

 

Tin tức về tài năng của Paré lan truyền khắp quân đội, và các phẫu thuật viên kiêm thợ cắt tóc khác cũng hưởng ứng ý tưởng của ông. Ông nổi tiếng và được thăng chức trong quân đội, nhưng ít ai trong giới y khoa, đặc biệt là tại Khoa Y ở Paris, tiếp thu ý tưởng của ông. Tuy nhiên, bất chấp những lời dè bỉu học thuật, vào năm 1552, ông được bổ nhiệm vào một vị trí hoàng gia, phục vụ cho Henry II của Pháp. Đó là lần đầu tiên trong số rất nhiều lần bổ nhiệm hoàng gia, giúp ông phục vụ gần 40 năm dưới thời bốn vị vua – Henry II, Francis II, Charles IX và Henry III – và giữ chức vụ phẫu thuật viên trưởng cho đến hai vị vua cuối cùng.

Phẫu thuật viên đang làm việc

Một phẫu thuật viên kiêm thợ cắt tóc đang lấy một viên đá ra khỏi đầu một người đàn ông tại một hội chợ công cộng. Những viên đá tương tự khác được treo ở phía sau như bằng chứng cho kỹ năng của phẫu thuật viên

“Người bị thương”

Hình minh họa từ thế kỷ 15 này trích từ sách hướng dẫn của một phẫu thuật viên – thợ cắt tóc cho thấy những vết thương khác nhau mà một người lính có thể gặp phải trong trận chiến.

 

“Nghệ thuật của y học là đôi khi chữa bệnh, thường xuyên làm giảm đau, luôn luôn an ủi bệnh nhân”

AMBROISE PARÉ

 

Thay vì tận hưởng sự xa hoa của triều đình, Paré tiếp tục công cuộc tiên phong của mình trong nghiên cứu về cắt cụt chi. Ông đã thiết kế và chế tạo một loạt các chi giả bao gồm tay, chân, bàn tay và bàn chân nhân tạo cũng như các thanh giằng, mắt nhân tạo và răng cấy ghép.

 

Thí nghiệm và suy luận hợp lý cũng tiếp tục thu hút Paré. Từ lâu, ông đã nghi ngờ cái gọi là “đá bezoar” – những khối vật chất được lấy ra từ dạ dày hoặc đường tiêu hóa của người và động vật. Theo truyền thuyết, những viên đá này có đặc tính chữa bệnh và đặc biệt là thuốc giải độc cho tất cả các loại chất độc. Năm 1567, một cơ hội đã đến để kiểm chứng quan niệm này. Một tên trộm tại triều đình đã bị kết án tử hình bằng cách treo cổ, nhưng hắn ta đã đồng ý uống thuốc độc, với điều kiện sau đó hắn ta có thể uống một chế phẩm bezoar. Nếu hắn ta sống sót, hắn ta sẽ được trả tự do. Paré đã ghi lại quá trình tố tụng và lưu ý rằng tên trộm đã chết vì uống thuốc độc sau nhiều giờ đau đớn tột cùng, qua đó cho thấy bezoar không hiệu quả trong trường hợp này.

 

Với tất cả những thành tựu trên chiến trường và ở những nơi khác, có lẽ Paré có thể được tha thứ cho những lần sai sót của mình. Cuốn sách “On Monsters and Marvels” (Về Quái Vật và Kỳ Quan) của ông là một tuyển tập minh họa về dị tật bẩm sinh ở người và động vật, những sinh vật kỳ lạ trong truyền thuyết và lời đồn, cùng những hiện tượng kỳ lạ kỳ thú khác. Nguyên nhân gây ra dị tật bẩm sinh ở trẻ sơ sinh bao gồm “Cơn Thịnh Nộ của Chúa”, “Hạt giống hư hỏng” và “Tư thế khiếm nhã của người mẹ mang thai”. Ví dụ, một đứa trẻ hai đầu là do “Quá nhiều hạt giống”. Tuy nhiên, bất chấp sự hoài nghi ban đầu và thậm chí cả sự phản bác từ giới y khoa, danh tiếng của Paré ngày càng tăng qua nhiều thế kỷ, và giờ đây ông được coi là một nhà cải cách lớn trong phẫu thuật chiến trường, một phẫu thuật viên kiêm thợ hớt tóc nhân đạo và tận tâm. Trong suốt cuộc đời dài và sự nghiệp lẫy lừng của mình, ông luôn sùng đạo, giữ vững phương châm: “Tôi đã điều trị cho anh ta; còn Chúa đã chữa lành cho anh ấy”.

 

Trích Máu

 

Thần y La Mã thế kỷ thứ nhất Galen tin rằng máu, là loại dịch mạnh nhất trong bốn loại dịch, có ảnh hưởng mạnh mẽ đến sức khỏe. Ông đưa ra giả thuyết rằng máu được tạo ra bởi tim và gan, sau đó được các cơ quan khác tiêu thụ, và nó có thể ứ đọng ở các chi, gây bệnh. Dựa trên ý tưởng này, các y sĩ đã lấy máu của bệnh nhân để loại bỏ máu ứ đọng và khôi phục sự cân bằng của dịch. Phương pháp này, phổ biến từ thời Hy Lạp cổ đại để điều trị nhiều loại bệnh, là một thủ thuật phổ biến đến mức nó vẫn tiếp tục tồn tại rất lâu sau khi sự tuần hoàn máu được phát hiện vào thế kỷ 17.

LỌ ĐỰNG ĐỈA – ANH, khoảng thế kỷ 18-19

Một phương pháp trích máu phổ biến là đặt các con đỉa – loài giun nước ngọt hút máu – lên da bệnh nhân. Đỉa có ba hàm, có thể đâm thủng da để hút máu. Các thầy thuốc bảo quản chúng trong những chiếc lọ đặc biệt (hình dưới).

 

Hình trên là một bình đựng. Trên nắp bình có khoan các lỗ nhỏ để đỉa thở. Dưới đáy bình đựng nước cho đỉa sống. Bên cạnh bình là chén đựng máu của bệnh nhân trích ra bằng kim hoặc dao nhỏ hai lưỡi.

Hình trên là hộp kim loại đựng dao để lấy máu ở tĩnh mạch. Hình dưới là con đỉa, tiết ra chất chống đông khiến máu chảy.

 

Một phương pháp chữa trị cho tất cả

Trích máu được khuyến nghị cho tất cả các loại bệnh, từ đau đầu và khó tiêu đến viêm phổi và đột quỵ. Việc điều trị thường được thực hiện bởi các phẫu thuật viên kiêm thợ cắt tóc, những người kết hợp công việc cạo râu và cắt tóc với các công việc phẫu thuật cơ bản. Các phẫu thuật viên cũng lấy máu từ người khỏe mạnh như một biện pháp phòng ngừa. Phương pháp phổ biến nhất là trích tĩnh mạch – đặt garô vào cánh tay bệnh nhân để tĩnh mạch nổi lên, cắt mở tĩnh mạch và dẫn lưu máu.

HÌNH MINH HỌA THẾ KỶ 17

 

Công cụ nghề nghiệp

Việc sử dụng đỉa rất phổ biến vào thế kỷ 19 – nhu cầu cao đến mức loài này gần như tuyệt chủng. Đây là một trong những lý do khiến các phẫu thuật viên phải dùng đến các phương pháp lấy máu khác, bao gồm giác hơi và sử dụng thiết bị cơ học để lấy máu bệnh nhân.

Cốc đựng máu

Chiếc cốc đựng máu này ở Sicily có niên đại từ năm 400 đến 100 TCN. Các phẫu thuật viên đun nóng những chiếc cốc như thế này và đặt lên vết cắt trên da bệnh nhân để lấy máu.

Dao rạch nông

Vào thế kỷ 18 và 19, dụng cụ gọi là dao rạch nông, gồm nhiều lưỡi dao gắn trên một cán, được sử dụng để rạch nhiều đường trên da, xuyên qua nhiều mạch máu nông. Được thiết kế để ít đau hơn và hiệu quả hơn so với một lưỡi dao đơn, dao rạch thường được sử dụng kết hợp với giác hơi.

Đỉa cơ học

Thiết bị hút máu dạng ống tiêm này cho phép các phẫu thuật viên kiểm soát lượng máu được lấy ra. Nó có thể được sử dụng ở những bộ phận cơ thể mà việc sử dụng đỉa sống là bất khả thi.

 

Harvey và Tuần hoàn Máu

 

Từ thời cổ đại, máu đã được coi là mang theo sự sống. Tương tự như vậy, trái tim luôn là trung tâm trong quan niệm của chúng ta về tính cách – ngày nay, “có trái tim” có nghĩa là rộng lượng và vị tha. Có lẽ chưa có bộ phận nào khác trên cơ thể chịu nhiều mê tín đến vậy, cũng như chưa có bộ phận nào bị suy đoán về hoạt động của chúng nhiều lần đến vậy – sự thật đơn giản rằng tim bơm máu đi khắp cơ thể mãi đến thế kỷ 17 mới được khám phá. Bước đột phá đến vào những năm 1620, khi bác sĩ người Anh William Harvey thực hiện các thí nghiệm đã đảo ngược hàng thế kỷ suy đoán về tĩnh mạch, động mạch và hoạt động của tim người.

 

Khoảng 2.000 năm trước, tác phẩm đồ sộ của Trung Quốc Hoàng Đế Nội Kinh đã đề cập đến một hình thức “tuần hoàn” mà máu, trộn với khí (năng lượng sống), được phân phối khắp cơ thể. Ở Hy Lạp cổ đại, Hippocrates cũng cho rằng có thể có một hình thức tuần hoàn trong cơ thể. Vấn đề là ở hầu hết các xác chết bị mổ xẻ, động mạch dường như trống rỗng, trong khi tĩnh mạch luôn căng đầy máu. Điều này khiến Hippocrates nghĩ rằng động mạch chứa không khí, trong khi chỉ có tĩnh mạch mới chứa máu – sự thật là động mạch (giúp máu di chuyển từ tim ra ngoài) có thành dày và nhiều cơ bắp, co lại sau khi chết, làm dịch chuyển bất kỳ chất nào chứa bên trong, trong khi tĩnh mạch (đưa máu trở về tim) có thành mỏng và có xu hướng giữ lại chất chứa bên trong. Một bác sĩ Hy Lạp khác, Erasistratus, đã nghiên cứu tim, mạch máu và phổi, và cho rằng một sinh lực gọi là “pneuma” được hít vào phổi (từ không khí) và truyền vào tim, nơi nó được chuyển hóa thành một dạng “linh hồn động vật” lan tỏa như hơi nước khắp cơ thể – thông qua các động mạch trống rỗng. Do đó, đối với Erasistratus, tĩnh mạch vẫn là mạch máu chính của hệ thống máu, và chất lỏng bên trong chúng lên xuống, qua lại, vào tim và ra ngoài, theo mỗi nhịp đập của tim.

WILLIAM HARVEY

Bác sĩ người Anh William Harvey trình bày quá trình tuần hoàn máu ở một con hươu. Đây là mô tả đầy đủ đầu tiên về cơ chế hoạt động của tim và hệ thống máu.

 

Ở La Mã cổ đại, Claudius Galen đã đưa ra nhiều ý kiến ​​về tim và máu, và khéo léo kết hợp một số niềm tin hiện có thành một lý thuyết phức tạp, giống như nhiều tuyên bố của ông, đã tồn tại hàng thế kỷ. Một tiến bộ mà ông đã đạt được, dựa trên các thí nghiệm trên động vật sống, là động mạch chứa máu, chứ không phải không khí, và máu này có màu đỏ tươi và phun ra mạnh mẽ – không giống như máu tĩnh mạch, vốn sẫm màu và chảy chậm. Vì vậy, Galen hiểu rằng có hai hệ mạch máu – động mạch và tĩnh mạch – nhưng ông coi chúng là những hệ thống riêng biệt. Không có kính hiển vi, ông không biết gì về các mao mạch trong các mô nối liền hai hệ này, nhưng ông đã đề xuất một hệ thống kết nối nhỏ khác trong chính tim. Ông lập luận rằng thức ăn đã tiêu hóa đi từ ruột đến gan, nơi nó biến đổi thành máu, và từ đây, máu tĩnh mạch chậm chạp chảy lên xuống đến và đi từ tất cả các bộ phận chính của cơ thể, phân phối dinh dưỡng và một biến thể của khí (pneuma) được gọi là “linh hồn tự nhiên”. Nhiệm vụ của tim là trộn máu từ gan đi vào nửa bên phải tim với không khí từ phổi, đi qua cái mà ngày nay chúng ta gọi là động mạch phổi. Các tạp chất trong máu được loại bỏ trong tim và trở về phổi, nơi chúng được thở ra, trong khi máu đã được làm sạch trở về gan. Về vấn đề liên hệ giữa tĩnh mạch và động mạch, Galen đề xuất rằng một phần máu ở nửa bên phải tim đã thấm qua các lỗ nhỏ trên vách ngăn (vách liên thất) sang nửa bên trái. Không có bằng chứng rõ ràng nào về các lỗ ngăn này, nhưng Galen tin chắc rằng chúng tồn tại. Ở nửa bên trái tim, dòng máu trước đây đục ngầu, rỉ ra được tiếp thêm sinh lực bởi một dạng khí gọi là “sinh khí”, từ không khí được vận chuyển dọc theo các mạch mà ngày nay chúng ta gọi là tĩnh mạch phổi. Giờ đây, sống động và đập mạnh với “sinh khí”, dòng máu này sau đó lan tỏa khắp cơ thể và được tiêu thụ, đặc biệt là ở não.

 

Quan điểm của Galen về tim và máu vẫn tồn tại trong suốt thời Trung cổ, chỉ có một vài thay đổi nhỏ ở đây đó. Một trong những thay đổi như vậy xuất hiện vào thế kỷ 13, khi thầy thuốc Ả Rập Ibn al-Nafis bình luận về các tác phẩm của Ibn Sina và thách thức niềm tin của ông này về các lỗ vách ngăn của Galen. Thay vào đó, al-Nafis cho rằng máu chảy từ bên phải tim đến phổi, tại đây máu hòa lẫn với không khí rồi trở về bên trái. Ông cũng phỏng đoán về các lỗ nhỏ hoặc mạng lưới giữa các động mạch và tĩnh mạch trong phổi, mà bốn thế kỷ sau, được xác định là mao mạch. Do đó, Al-Nafis mô tả vai trò của phổi trong hệ tuần hoàn máu như chúng ta biết ngày nay.

 

Phải đến thời Phục Hưng, quan điểm của Galen mới bị bác bỏ. Đầu những năm 1500, Leonardo da Vinci đã vẽ cấu trúc bên ngoài và bên trong của tim một cách chính xác và tinh tế, phân biệt bốn ngăn trái ngược với ba ngăn của Galen (xuất phát từ nghiên cứu của ông về tim ba ngăn của loài bò sát). Dựa trên kiến ​​thức về cơ học, da Vinci cũng đã đoán được chức năng của các van như bộ điều khiển dòng chảy – nhưng ông đã không thể nắm bắt được ý tưởng về sự tuần hoàn liên tục. Thay vào đó, ông vẫn trung thành với mô hình thủy triều lên xuống, và thậm chí còn minh họa các “lỗ chân lông” nhỏ xíu của Galen trên vách ngăn, mặc dù ông chưa bao giờ nhìn thấy chúng.

 

Vào những năm 1540, Amato Lusitano, một bác sĩ và nhà giải phẫu học người Bồ Đào Nha làm việc tại Ý, đã thử nghiệm các van một chiều, có màng, có cánh xoay, trong các tĩnh mạch chính. Bằng cách thổi qua các tĩnh mạch, ông đã chứng minh rằng không khí, và do đó có lẽ là máu, không thể chảy qua chúng ra khỏi tim, theo niềm tin lâu đời này. Vào những năm 1550, nhà giải phẫu học nổi tiếng thời Phục Hưng Andreas Vesalius tuyên bố rằng ông đã không tìm thấy các lỗ trên vách ngăn của Galen và vào năm 1559, một trong những người kế nhiệm Vesalius, Matteo Realdo Colombo, đã đề xuất rằng máu chảy giữa phổi và tim dọc theo tĩnh mạch phổi. Colombo đi đến kết luận này bằng cách quan sát các động vật sống, trong đó tĩnh mạch phổi từ phổi đến tim luôn chứa máu, không phải không khí. Ông cũng chứng minh rằng các mạch máu đập theo nhịp của tim. Do đó, ông đề xuất rằng với mỗi nhịp đập, cơ tim co bóp mạnh mẽ để đẩy máu ra mạch máu – giai đoạn của nhịp tim mà chúng ta gọi là “tâm thu”. Ý tưởng này đã đảo ngược quan điểm cũ cho rằng tim chủ động giãn ra để hút máu. Trên thực tế, giai đoạn đó, được gọi là “tâm trương”, cho phép máu chảy vào từ các tĩnh mạch khi tim thư giãn thụ động. Một người Ý khác đưa ra ý tưởng về tim, và sử dụng khái niệm “tuần hoàn” máu, là nhà thực vật học kiêm bác sĩ Andrea Cesalpino, người đã từng tuyên bố: “Sự di chuyển của máu là liên tục từ tĩnh mạch chủ [tĩnh mạch lớn] qua phổi và qua tim đến động mạch chủ.”

DA VINCI PHÁC THẢO

Leonardo da Vinci đã vẽ rất nhiều bức tranh chính xác về tim và hệ thống máu. Ông chứng minh rằng tim là một cơ và nó không làm ấm máu.

 

Đó là tình trạng của khoa học tim mạch vào đầu thế kỷ 15. Nhiều bằng chứng đã tích lũy về cấu trúc và hoạt động của tim và mạch máu, và đã có một số tài liệu sử dụng khái niệm “tuần hoàn”. Nhưng vẫn chưa có ai đưa chúng vào một đề xuất tổng thể và hiểu đầy đủ về ý tưởng hệ tuần hoàn.

 

Và rồi xuất hiện Bác sĩ người Anh William Harvey. Năm 1599, sau khi tốt nghiệp Cambridge, Harvey đến Đại học Padua, Ý, nơi ông theo học Hieronymus Fabricius, học trò của nhà giải phẫu học nổi tiếng Gabriele Falloppio, người kế vị Realdo Colombo. Harvey thời trẻ đã đọc các tác phẩm của Colombo về tim và máu, cũng như các tác phẩm của Fabricius, người đã cung cấp những mô tả chính xác đầu tiên về van trong các tĩnh mạch chính. Trở về Anh, Harvey đã làm việc tại các cơ sở y tế ở London để trở thành Bác sĩ Trưởng tại Bệnh viện St. Bartholomew, một giảng viên giải phẫu học nổi tiếng, và cuối cùng trở thành bác sĩ cho giới giàu có và quyền lực, bao gồm cả Vua James I và người kế vị Charles I.

 

Là một người thuyết minh và thực nghiệm nhiệt tình, Harvey được cho là đã mổ xẻ thi thể của cả cha và chị gái mình. Sau khi du hành khắp châu Âu vào những năm 1630, ông đã tháp tùng Charles I đến Oxford trong thời kỳ Nội chiến Anh đầy biến động, định cư ở đó một thời gian, rồi về hưu ở London. Ấn phẩm lịch sử của ông, Exercitatio Anatomica de Motu Cordis et Sanguinis in Animalibus (Bài tập Giải phẫu về Chuyển động của Tim và Máu ở Sinh vật Sống), thường được gọi là Về Chuyển động của Tim và Máu, hay De Motu Cordis, xuất bản năm 1628. Chỉ vỏn vẹn 72 trang, đây là kết quả của hơn 20 năm miệt mài, tỉ mỉ, từng bước một, đôi khi là những cuộc mổ xẻ, quan sát và thí nghiệm trên hơn 60 loài động vật sống và chết khác nhau – từ những con tôm nước ngọt nhỏ xíu, ốc sên, cua và cá đến cóc, ếch, chim, chó, lợn, và đặc biệt là rắn. Những sinh vật máu lạnh như ếch và bò sát rất hữu ích với Harvey vì chuyển động của tim và mạch đập của chúng thường chậm hơn và dễ theo dõi hơn so với chim hoặc động vật có vú máu nóng, và cơ thể chúng tươi lâu hơn khi được mổ ra và trải qua nhiều quy trình khác nhau. Harvey chăm chú quan sát và ghi chép cẩn thận khi ông chọc, vặn, rạch, cắt, tiêm dịch, hút dịch bằng kim, buộc lại và lấy tim cùng mạch máu của chúng ra để kiểm tra chi tiết bên trong.

 

“Tất cả những gì chúng ta biết vẫn còn ít hơn vô cùng so với những gì vẫn chưa biết”

WILLIAM HARVEY

BÁC SĨ HOÀNG GIA

William Harvey dạy vua Charles I của Anh bài học về tuần hoàn máu. Trong Nội chiến Anh, Harvey đã chữa trị cho nhiều người bị thương và chăm sóc các con của nhà vua.

 

De Motu Cordis là mô tả đầu tiên, toàn diện, khoa học và được chứng minh bằng chứng cứ về hệ tuần hoàn và chức năng của nó – cách tim bơm máu đi khắp cơ thể. Như chúng ta đã biết ngày nay, thực tế có hai “tiểu tuần hoàn”. Một, như đã được một số người tiền nhiệm của Harvey phát hiện, là từ bên phải tim dọc theo động mạch phổi đến phổi, nơi máu sẫm màu, “cũ” được cung cấp oxy mới và sau đó trở về, tươi mới và đỏ thắm, dọc theo các tĩnh mạch phổi đến nửa bên trái của tim. Đây được gọi là tuần hoàn phổi hay tuần hoàn nhỏ. Từ nửa bên trái lớn hơn, nhiều cơ bắp hơn của tim, máu chảy dồn lên với mỗi nhịp co bóp của tim, dọc theo các động mạch lớn. Giống như phế quản trong phổi, các động mạch này phân chia và thu hẹp liên tục để cung cấp máu cho tất cả các cơ quan và mô của cơ thể. Dần dần, áp suất, tốc độ dòng chảy và hàm lượng oxy của máu giảm xuống, rồi máu trở về qua các tĩnh mạch nhỏ, hợp nhất thành các tĩnh mạch lớn hơn, cho đến tận tĩnh mạch tim lớn, và cuối cùng lại chảy về nửa bên phải của tim. Đây là tuần hoàn lớn hay tuần hoàn hệ thống. Dọc theo các tĩnh mạch chính và trong chính tim, các van một chiều đảm bảo dòng chảy một chiều, do đó không có hiện tượng “lên xuống”.

 

Trong tất cả những điều này, trái tim là một máy bơm cơ bắp – một máy bơm đáng kinh ngạc, có khả năng tự điều chỉnh cao và không biết mệt mỏi, nhưng chủ yếu là một máy bơm, không cần thứ gì như “pneuma”, “tinh thần động vật” hay “sinh lực” để duy trì hoạt động. Giống như Vesalius, Harvey biết rằng ông sẽ bị chỉ trích vì phản bác học thuyết Galen – đặc biệt là ý tưởng cho rằng máu được sản xuất trong gan và nó chảy qua chảy lại trong hai hệ mạch riêng biệt. Nhưng ông đã chuẩn bị sẵn hàng núi bằng chứng từ công trình nghiên cứu trên động vật của mình. Trên thực tế, ông đã kiểm chứng những kết luận chính của De Motu Cordis 12 năm trước đó, vào năm 1616, trong một bài giảng ở London được thiết kế để “thăm dò” – và ông đã nhận được những lời chỉ trích khi đó, điều này càng củng cố quyết tâm của ông.

 

Một trong những bằng chứng quan trọng của Harvey là một loạt các phép tính đơn giản liên quan đến lượng máu. Ông ước tính lượng máu được tống ra bởi một nhịp tim, và nhân con số này với nhịp đập. Vì máu không thể trở về tim do hệ thống van, nên máu phải được bơm mới và liên tục. Các phép đo của Harvey không thực sự chính xác, nhưng chúng cho thấy rằng tim bơm hơn 240kg máu mỗi giờ, gấp khoảng ba lần trọng lượng toàn bộ cơ thể. Ông kết luận rằng lượng máu chảy ra từ tim nhiều hơn lượng máu được cung cấp bởi thức ăn đã tiêu hóa. Quan sát đơn giản đã chứng minh cho lập luận này. Ví dụ, nếu một động mạch bị cắt, máu sẽ nhanh chóng chảy ra khỏi toàn bộ cơ thể và không được bổ sung. Harvey tóm tắt: “… Máu lưu thông theo chuyển động tròn… nó chuyển động liên tục.” Van tĩnh mạch là một chìa khóa khác cho lập luận của Harvey. Trong một cảnh minh họa nổi tiếng trong De Motu Cordis, một dây thắt buộc chặt quanh cánh tay trên. Các động mạch và tĩnh mạch bị chèn ép, và do không được cung cấp máu tươi, ấm và giàu oxy, cẳng tay trở nên lạnh và nhợt nhạt. Tiếp theo, dây buộc được nới lỏng một chút. Điều này cho phép máu chảy xuống cẳng tay dưới qua các động mạch, được đệm bằng các cơ sâu dưới da, nhưng ngăn không cho máu chảy ngược trở lại dọc theo các tĩnh mạch gần bề mặt. Bắp tay dưới lúc này trở nên căng phồng và hồng hào. Có thể thấy máu xếp hàng trong các tĩnh mạch phía dưới dây buộc, và các van xuất hiện dưới dạng những cục nhỏ ở đây đó. Việc xoa bóp máu trong các tĩnh mạch này về phía bàn tay không có tác dụng nhiều, vì các van một chiều ngăn cản chuyển động của máu. Nhưng việc xoa bóp theo hướng ngược lại sẽ giúp máu chảy ngược lên cánh tay về tim.

VỀ SỰ CHUYỂN ĐỘNG CỦA TRÁI TIM⁷

Những hình minh họa này từ tác phẩm De Motu Cordis của Harvey cho thấy máu trong tĩnh mạch chảy về phía tim (bên trái), thay vì chảy ra xa tim, và hướng chảy được duy trì bởi các van, trông giống như những cục u dưới da (bên phải).

Tại sao máu lại lưu thông? Harvey cho rằng có thể là để phân phối nhiệt và dinh dưỡng, điều này đúng, nhưng ông không đi sâu hơn.

 

Một đặc điểm quan trọng khác của hệ tuần hoàn mà ông chưa nắm bắt được: làm thế nào máu di chuyển từ các động mạch nhỏ nhất vào các tĩnh mạch nhỏ xíu qua trung gian hệ thống mao mạch, như một phần của hệ tuần hoàn hoàn chỉnh? Nếu Harvey sử dụng kính hiển vi, thay vì kính lúp đơn giản mà ông vẫn dựa vào, ông có thể đã khám phá ra mạng lưới mao mạch. Kính hiển vi sơ khai đã có vào thời điểm đó, nhưng chúng hiếm khi được các bác sĩ sử dụng. Việc khám phá ra mao mạch được giao cho Marcello Malpighi vào khoảng năm 1661, 33 năm sau De Motu Cordis, và bốn năm sau khi Harvey qua đời.

 

Ý tưởng của Harvey không được chấp nhận ngay lập tức. Những người ủng hộ Galen rất đông đảo và cực đoan, đặc biệt là ở lục địa châu Âu. Những phát hiện của Harvey cũng đi ngược lại lý thuyết, thực hành phổ biến của phương pháp trích máu. Như một dấu hiệu của thời đại đó, hoạt động y tế của Harvey ở London đã bị ảnh hưởng đáng kể sau khi cuốn De Motu Cordis được xuất bản. Nhưng dần dần, lý trí đã chiến thắng. Các bác sĩ và phẫu thuật viên đã chấp nhận những phát hiện của Harvey ngay trong thời gian ông còn sống. Y học sẽ không bao giờ còn như xưa nữa, và bệnh nhân sẽ mãi mãi biết ơn.

THUỐC CHỮA BỆNH SCORBUT

Harvey đã pha chế Aqua Cochlear, hay “nước cỏ scurvy”, cho bệnh nhân của mình tại Bệnh viện St. Bartholomew. Sản phẩm này được chế biến từ loại thảo mộc giàu vitamin C,  được gọi là cỏ scorvy.

 

Cuộc Cách mạng của Kính Hiển vi

 

Vi sinh vật (như vi khuẩn và virus), tế bào mầm (bao gồm trứng và tinh trùng), ký sinh trùng nhỏ (như ký sinh trùng sốt rét) và các mạch máu nhỏ nhất được gọi là mao mạch – tất cả đều vô hình với mắt thường và chưa được biết đến trước khi kính hiển vi quang học được phát minh vào cuối thế kỷ 16. Thiết bị đơn giản này đã mở ra  thế giới của những vi sinh vật, cho phép các nhà nghiên cứu y khoa và bác sĩ khám phá lại cấu trúc giải phẫu học của cơ thể con người, cả khi khỏe mạnh lẫn khi bệnh tật. Nó được phát triển vào khoảng năm 1590-1610, có lẽ đầu tiên ở Hà Lan, và được cho là do cha con chuyên gia về thấu kính Hans và Zacharias Janssen, hoặc Hans Lippershey, chế tạo. Kính lúp đơn giản sử dụng một thấu kính lồi duy nhất đã được biết đến từ nhiều thế kỷ trước, dưới dạng “kính lúp phóng đại” cổ điển. Tuy nhiên, kính hiển vi mới là kính phức hợp, sử dụng hai hoặc ba thấu kính được định hình và đặt cách nhau một cách cẩn thận để làm cho những vật nhỏ trông lớn hơn nhiều. Một người sử dụng khá sớm và nhiệt tình là nhà thiên văn học Galileo Galilei, người đã chế tạo các phiên bản cải tiến của riêng mình và trình diễn chúng cho các học giả lỗi lạc và hoàng gia.

 

Một trong những tác phẩm đầu tiên tôn vinh kính hiển vi và minh họa tiềm năng của nó là cuốn Micrographia (1665) ấn tượng của nhà khoa học, nhà phát minh, nhà tự nhiên học, triết gia và kiến ​​trúc sư người Anh Robert Hooke. Tác phẩm của ông khắc họa đủ loại vật thể nhỏ bé kỳ thú, từ cơ thể côn trùng, mắt và chân đến những mảnh hoa, hạt và các mẫu vật thực vật khác. Micrographia là một trong những cuốn sách khoa học bán chạy nhất đầu tiên, và trong đó, Hooke lần đầu tiên sử dụng từ “tế bào” để mô tả những ngăn nhỏ xíu hình hộp trong mẫu thực vật làm từ nút bần. Ông ví chúng như những dãy buồng nhỏ đơn sơ có hình dạng tương tự, được gọi là cell (tế bào, nhưng nghĩa gốc là gian buồng nhỏ, nơi ở của các tu sĩ.) Thuật ngữ của ông nhanh chóng được sử dụng rộng rãi để chỉ các thành phần sống nhỏ nhất của cơ thể thực vật và động vật.

KÍNH HIỂN VI CỦA ROBERT HOOKE

Hình minh họa về kính hiển vi kép được Robert Hooke sử dụng cho thấy chiếc đèn dầu mà ông dùng để chiếu sáng các mẫu vật mà ông kiểm tra.

ANTONI VAN LEEUWENHOEK

Nhà buôn và nhà tự nhiên học người Hà Lan Antoni van Leeuwenhoek là nhà khoa học đầu tiên quan sát được các sinh vật đơn bào.

 

Tuy nhiên, có lẽ nhà khoa học hiển vi tiên phong vĩ đại nhất là nhà buôn vải và doanh nhân người Hà Lan Antoni van Leeuwenhoek ở Delft. Quen thuộc với kính lúp dùng để đếm sợi trên vải dệt, ông trở nên say mê với thiết kế và cấu tạo của thấu kính, và đã nghĩ ra một phương pháp bí mật để chế tạo những hạt thủy tinh nhỏ xíu có thể phóng đại hàng chục lần, và cuối cùng là hơn 200 lần. Trên thực tế, đây là những kính lúp đơn thấu kính rất mạnh, chứ không phải kính hiển vi phức hợp. Van Leeuwenhoek liên tục thử nghiệm, cải tiến việc chuẩn bị mẫu vật và chiếu sáng, và sản xuất hơn 500 thấu kính để sử dụng trong nhiều loại giá đỡ khác nhau. Từ những năm 1670, các quan sát và minh họa của ông đã được Hội Hoàng gia London công bố, và ông vẫn tiếp tục đóng góp cho các tạp chí của hội cho đến khi qua đời.

 

Van Leeuwenhoek đã thu thập mẫu vật rộng rãi và quan sát một cách tinh tường. Trong nước ao hồ, ông thấy thứ mà ông gọi là “động vật cực nhỏ” – theo thuật ngữ hiện đại là các vi sinh vật đơn bào. Khi quan sát cơ thể người, ông tìm thấy thứ mà ngày nay chúng ta gọi là vi khuẩn trong dịch lấy từ miệng mình: “Trong chất lỏng nói trên có rất nhiều vi sinh vật sống rất nhỏ, chuyển động rất đẹp mắt. Loại lớn nhất chuyển động rất mạnh và nhanh, và lao qua nước (hoặc nước bọt) như một con cá chó trong nước. Loại thứ hai quay tròn như con quay.” Ông cũng mô tả các tế bào máu, tế bào tinh trùng trong tinh dịch của chó và người, và hiệu ứng sọc trong các tế bào cơ xương có vân.

 

Một người cùng thời với van Leeuwenhoek là nhà khoa học, bác sĩ và nhà giải phẫu học người Ý Marcello Malpighi. Làm việc chủ yếu ở Pisa và Bologna, ông cũng sử dụng kính hiển vi để nghiên cứu các sinh vật trong giới tự nhiên  và cơ thể con người. Vào những năm 1660, ông phân biệt mao mạch với các mô xung quanh và thấy những giọt nhỏ di chuyển qua chúng, mà ông cho rằng đó là các giọt mỡ. Mao mạch là “mắt xích còn thiếu” giữa các động mạch và tĩnh mạch nhỏ, sự tồn tại của chúng đã khiến William Harvey bối rối trong lý thuyết về tuần hoàn máu. Vào những năm 1680, với kính hiển vi được cải tiến và điều kiện quan sát tốt hơn, Malpighi đã tinh chỉnh những ý tưởng này và mô tả các hạt này là “tế bào hồng cầu”. Tên tuổi của ông vẫn còn tồn tại trong nhiều lĩnh vực của vi giải phẫu, chẳng hạn như lớp Malpighi ở đáy lớp ngoài của da (biểu bì), các thể Malpighi (đơn vị lọc) trong thận, và các tiểu thể Malpighi (các nốt bạch cầu) trong lá lách.

Độ phóng đại của Kính hiển vi Antoni van Leeuwenhoek là 275

Độ phóng đại của kính hiển vi hiện đại là 2.000

 

Một nhà khoa học tiên phong khác, cũng là người Hà Lan như van Leeuwenhoek, là Jan Swammerdam. Không muốn chiều theo ý muốn của cha và theo đuổi sự nghiệp y khoa, ông đã trở thành một nhà côn trùng học hàng đầu. Những nghiên cứu có hệ thống và được tổ chức bài bản của ông đã góp phần đáng kể vào sự hiểu biết về giải phẫu và vòng đời của côn trùng, đặc biệt là cách chúng thay đổi, hay biến thái (ví dụ, từ sâu bướm thành nhộng rồi thành bướm). Swammerdam đã nghĩ ra nhiều phương pháp cải tiến để bảo quản, chuẩn bị và quan sát mẫu vật dưới kính hiển vi, mang lại lợi ích cho các nhà khoa học trong hai thế kỷ.

 

Năm 1653, triết gia-khoa học người Ý Petrus Borellus đã công bố công trình có thể là công trình đầu tiên về việc sử dụng kính hiển vi trong y học. Trong số khoảng 100 quy trình và quan sát, ông đã mô tả cách tìm và điều trị những sợi lông mi mọc ngược dù nhỏ nhất, gây ra tình trạng viêm và đau khó hiểu. Nhưng Borellus là một trong số ít các nhà khoa học đã khai thác kính hiển vi y học. Điều này phần lớn là do các bác sĩ còn bảo thủ và lo lắng về những gì kính hiển vi có thể tiết lộ. Ví dụ, trong năm 1761, Giovanni Morgagni, nhà giải phẫu học người Ý hàng đầu thời bấy giờ, đã xuất bản cuốn De Sedibus et Causis Morborum per Anatomen Indagatis (Vị trí và Nguyên nhân của Bệnh tật được Nghiên cứu bằng Giải phẫu học), trong đó ông thiết lập các ngành bệnh học và giải phẫu bệnh lý – nghiên cứu cấu trúc và kết cấu của cơ thể khi bị ảnh hưởng bởi bệnh tật. Đây là một thế kỷ sau Hooke và van Leeuwenhoek, nhưng công trình mang tính bước ngoặt này lại ít đề cập đến giải phẫu vi thể.

 

Khoảng 80 năm sau, tác phẩm của Morgagni đã được Rudolf Virchow, một bác sĩ thực tập và nhà sử học tự nhiên người Đức, đọc kỹ lưỡng. Virchow lúc đó đang học về kính hiển vi, cùng nhiều lĩnh vực khác, tại Bệnh viện Giảng dạy Charité, Berlin. Virchow hình thành quan điểm rằng ảnh hưởng của bệnh tật không chỉ có thể nhìn thấy bằng mắt thường mà còn dưới kính hiển vi. Đây là một phần trong niềm đam mê lớn của ông đối với tế bào, đơn vị cấu tạo cơ bản của các mô sống. Ông bắt đầu ghi nhận sự khác biệt giữa các tế bào trong mẫu vật khỏe mạnh và bệnh tật, chẳng hạn như sự xuất hiện của các tế bào bạch cầu trông bất thường ở các dạng bệnh bạch cầu khác nhau. Ví dụ, có thể có một nhân tế bào hình dạng kỳ lạ (trung tâm điều khiển), hoặc các hạt, không bào đáng ngờ và các thành phần lạ khác trong tế bào chất (phần “thạch” tổng thể của tế bào), hoặc một màng tế bào gai, có lông hoặc nhăn nheo (lớp da bên ngoài). Những tế bào biến dạng như vậy cũng có thể phản ứng khác tế bào bình thường với các chất nhuộm hoặc chất tạo màu được sử dụng để làm nổi bật các bộ phận khác nhau của chúng.

 

Virchow cũng đọc các tác phẩm của nhà giải phẫu học và phẫu thuật người Pháp Marie-François-Xavier Bichat, người đầu tiên ủng hộ khái niệm “mô sống” – các lớp, tấm hoặc màng mà từ đó các cơ quan và bộ phận chính của cơ thể được cấu thành. Ngày nay, mô sống được coi là một nhóm các tế bào tương tự nhau, chẳng hạn như tế bào xương, tế bào thần kinh, v.v. Bichat không có nhiều thời gian cho những chiếc kính hiển vi phức hợp mới nhất và rất e ngại khái niệm tế bào. Ông chỉ tin tưởng vào mắt mình với sự hỗ trợ của một kính lúp đơn giản, vậy mà ông đã phân biệt được 21 loại mô khác nhau, bao gồm cơ, da, thần kinh và mô liên kết, và phân loại chúng thành ba nhóm chính: mô xơ, mô nhầy và mô thanh dịch. Bichat cũng chuyển sang khám nghiệm tử thi chi tiết để khám phá nguyên nhân và hậu quả của bệnh tật. Ông đã thực hiện hàng trăm ca khám nghiệm tử thi, ghi nhận và mô tả những thay đổi vật lý ở các mô khác nhau bị ảnh hưởng bởi các tình trạng bệnh lý. Ông đã sử dụng các kỹ thuật tương tự để kiểm tra tác dụng của các phương pháp điều trị như thuốc và phẫu thuật. Bichat đi đến kết luận rằng nguyên nhân gây bệnh chính là những thay đổi bất thường ở mô, chứ không phải ở những bộ phận lớn hơn hoặc toàn bộ cơ quan.

 

Virchow đánh giá cao những đóng góp của Morgagni và động lực trong cách tiếp cận của Bichat. Sau đó, ông đã tiếp thu những ý tưởng dựa trên mô của Bichat và áp dụng chúng vào cấp độ tế bào. Ngày nay, Virchow nổi tiếng là tác giả của cuốn Die Cellularpathologie in Ihrer Begriindung auf Physiologische und Pathologische Gewebelehre, thường được gọi bằng tiếng Anh là Cellular Pathology (Bệnh học Tế bào), và được coi là người sáng lập ra nhánh y học thiết yếu và cơ bản nhất này. Việc kiểm tra mô và tế bào dưới kính hiển vi, được gọi lần lượt là mô học và tế bào học, có thể tiết lộ chúng khỏe mạnh hay bất thường, và là những công cụ vô giá được sử dụng rộng rãi trong y học hiện đại để chẩn đoán nhiều bệnh – ví dụ, trong chẩn đoán ung thư, bằng cách xác định những thay đổi tiền ung thư trong tế bào.

 

Virchow coi những thay đổi của tế bào là nền tảng của nhiều, nếu không muốn nói là hầu hết, các bệnh tật. Thực vậy, ông còn đi xa hơn thế nữa, khi tuyên bố vào năm 1858 rằng tế bào, ngoài việc là đơn vị cơ bản của sự sống, còn là cách duy nhất để sự sống tự duy trì. Câu nói nổi tiếng của ông “Omnis cellula e cellula” được dịch đại khái từ tiếng Latinh là “Tất cả tế bào đều xuất phát từ các tế bào khác”. Tuyên bố này là nguyên lý cơ bản thứ ba của thuyết tế bào, nền tảng cho tất cả các ngành khoa học sự sống hiện đại, bao gồm cả y học. Trước đó, nhà nghiên cứu sinh học và phôi học người Đức Theodor Schwann, qua thư từ với chuyên gia thực vật Matthias Schleiden, đã xây dựng phần thứ nhất và phần thứ hai của thuyết tế bào cổ điển: mọi sinh vật sống đều được cấu tạo từ một hoặc nhiều tế bào, và tế bào là đơn vị cơ bản của sự sống trong mọi sinh vật sống. Ngay cả những bộ phận cơ thể vô tri như tóc và móng tay cũng bắt nguồn từ các tế bào đã từng sống dưới dạng protein cứng mà chúng sản xuất, gọi là keratin.

 

Tuy nhiên, lý thuyết của Schwann và Schleiden đã duy trì quan niệm cổ xưa về “sinh sản tự phát”, theo đó các tế bào hoặc sinh vật sống có thể phát sinh từ các thành phần vô tri. Khoảng năm 1855, nhà sinh lý học người Đức gốc Ba Lan Robert Remak đã bác bỏ quan niệm này, ông tuyên bố rằng tế bào chỉ có thể phát sinh từ sự phân chia của các tế bào khác vào khoảng thời gian Virchow lần đầu tiên công bố một ý tưởng tương tự. Ba năm sau, Virchow tái khẳng định quan điểm này, và đôi khi ông bị cáo buộc là nhận công mà không ghi nhận đầy đủ đóng góp của Remak. Các nghiên cứu sau này của Louis Pasteur  và những người khác đã xếp ý tưởng về sinh sản tự phát như một hiện tượng y học vào dĩ vãng (ngược lại, thuyết tiến hóa hiện đại cho rằng ở một giai đoạn nào đó, có lẽ hơn ba tỷ năm trước trên Trái Đất, sự sống thực sự đã bắt đầu từ một hỗn hợp phức tạp của các thành phần vô tri).

 

Nhờ công trình đột phá của các nhà vi sinh vật học thời kỳ đầu, Virchow, và những người khác, kính hiển vi quang học hiện nay đã trở thành một công cụ thiết yếu trong y học. Tuy nhiên, các tia sáng quá lớn hoặc “lượn sóng” khiến không thể phóng to hình ảnh rõ nét hơn khoảng 2.000 lần. Để đạt được độ phóng đại lớn hơn và rõ nét hơn, cần có kính hiển vi điện tử. Được phát triển vào những năm 1930, kính hiển vi điện tử đã mở rộng độ phóng đại lên đến 2.000.000 lần và cho phép người dùng nhìn vào bên trong tế bào, thấy được cấu trúc của nhân, màng, ty thể “nhà máy điện” và các bộ phận nhỏ khác được gọi là bào quan. Nghiên cứu về lĩnh vực “siêu cấu trúc” này đã mang lại nhiều đột phá trong kiến ​​thức sinh học và y học, từ cách các tín hiệu thần kinh di chuyển và cách thuốc đi vào tế bào đến việc hình dung những thay đổi trong vật liệu di truyền báo hiệu các bệnh di truyền và cách các loại vi rút nguy hiểm nhất nhân lên và phá hủy chúng.

RUDOLF VIRCHOW QUAN SÁT

Nhà nghiên cứu bệnh học và nhân chủng học Rudolf Virchow (ở giữa, mặc đồ đen, ngồi) quan sát một ca phẫu thuật não tại Sorbonne, Paris, năm 1900. Bản thân Virchow chưa bao giờ thực hiện ca phẫu thuật nào.

 

Kính Hiển Vi Ban đầu

 

Những chiếc kính hiển vi đầu tiên được chế tạo vào đầu thế kỷ 17, tại Hà Lan. Một số là kính hiển vi đơn giản với một thấu kính, trong khi các mẫu phức tạp hơn với nhiều thấu kính được gọi là kính hiển vi ghép. Khi kỹ thuật chế tạo thấu kính, cơ chế hội tụ chính xác và khả năng chiếu sáng rõ nét phát triển, các nhà khoa học đã có thể sử dụng kính hiển vi để quan sát các sinh vật đơn bào lần đầu tiên và hiểu được các cấu trúc hữu cơ phức tạp như tế bào thực vật.

KÍNH HIỂN VI HOOKE (1665)

Nhà khoa học người Anh Robert Hooke đã sử dụng kính hiển vi kép này để kiểm tra bọ chét và tế bào nút chai, xuất bản hình ảnh minh họa trong cuốn sách của ông, Micrographia (1665), một cuốn sách bán chạy nhất về khoa học.

KÍNH HIỂN VI CAMPANI (Khoảng1670-1690)

Nghệ nhân quang học người Ý Giuseppe Campani có lẽ là người đầu tiên chế tạo kính hiển vi phức hợp có ren vít để lấy nét chính xác hơn.

KÍNH HIỂN VI LEEUWENHOEK (1670)

Nhà khoa học người Hà Lan Antoni van Leeuwenhoek đã chế tạo kính hiển vi đơn giản với một thấu kính nhỏ nằm giữa các tấm đồng thau và một kim để giữ mẫu vật. Một số thấu kính của ông đạt độ phóng đại cực lớn lên đến x275.

KÍNH HIỂN VI CẦM TAY CUNO (khoảng năm 1700)

Kính hiển vi này, do Cuno ở Augsburg chế tạo, có hai tấm kim loại – một tấm giữ thấu kính, tấm còn lại giữ mẫu vật. Một vít điều khiển tiêu điểm bằng cách điều chỉnh khoảng cách giữa hai tấm.

TRÁI: KIỂU KÍNH GHÉP CULPEPER (1738)

Kính hiển vi của nhà chế tạo dụng cụ người Anh Edward Culpeper sử dụng gương lõm để chiếu sáng mẫu vật. Với thấu kính có thể thay đổi, nó có thể phóng đại lên đến 200 lần.

PHẢI: KIỂU KÍNH GHÉP NACHET (khoảng năm 1860)

Nhà khoa học người Pháp Louis Pasteur đã sử dụng kính hiển vi này để nghiên cứu bệnh tằm. Nó được chế tạo bằng kim loại chính xác, cho khả năng hội tụ hoàn hảo.

 

Chinh phục Căn bệnh Đậu mùa Đáng sợ

 

Hệ miễn dịch của cơ thể  cung cấp khả năng tự vệ chống lại nhiều loại bệnh tật. Chủ yếu trong số đó là sự xâm nhập và gây nhiễm trùng của những tác nhân xâm nhập nhỏ bé như giun và sán, nấm và nấm men, ký sinh trùng đơn bào, thậm chí cả vi khuẩn nhỏ hơn, và nhỏ nhất trong số đó là vi-rút. Chi tiết về cách thức hoạt động của hệ miễn dịch vô cùng phức tạp và vẫn đang được khám phá. Tuy nhiên, rất lâu trước khi sự phức tạp này được biết đến, các nhân viên y tế đã tìm ra cách khuyến khích cơ thể xây dựng khả năng miễn dịch chống lại các bệnh nhiễm trùng hành hạ. Cùng với thuốc kháng sinh và phẫu thuật sát trùng, tiêm chủng luôn nằm trong danh sách những phương pháp cứu cánh của y học mọi thời đại và thường được coi là phương pháp hiệu quả nhất.

 

Năm 1798, bác sĩ người Anh Edward Jenner đã xuất bản riêng cuốn sách “Nghiên cứu về Nguyên nhân và Hậu quả của Vaccinae Variolae“, một căn bệnh được phát hiện ở một số Quận miền Tây nước Anh, đặc biệt là Gloucestershire, và được biết đến với tên gọi Đậu Bò. Cuốn sách mô tả quá trình điều trị của ông cho 23 bệnh nhân với mục đích bảo vệ họ khỏi một trong những bệnh truyền nhiễm toàn cầu nghiêm trọng nhất, bệnh đậu mùa – khi đó được gọi bằng nhiều tên, bao gồm “variola” (từ tiếng Latinh có nghĩa là “mụn nhọt”), hiện là tên khoa học của vi-rút gây bệnh.

 

Cuốn sách mỏng của Jenner đã xác lập bằng chứng khoa học cho việc mà ngày nay chúng ta gọi là tiêm chủng: đưa một chất vào cơ thể để tạo ra hoặc tăng cường khả năng miễn dịch chống lại một căn bệnh. Thuật ngữ “vắc-xin” của chúng ta lần đầu tiên được Louis Pasteur sử dụng sau đó một thời gian. Nó bắt nguồn từ từ tiếng Latinh vacca, có nghĩa là “bò”, để tôn vinh cách Jenner sử dụng bệnh nhiễm trùng được gọi là đậu mùa bò để bảo vệ con người khỏi bệnh đậu mùa – đậu mùa bò tương tự như bệnh đậu mùa, mặc dù hiếm khi gây rỗ mặt mũi, nói chi đến tử vong, ở người.

 

TIÊM CHỦNG SỚM

Những dụng cụ tiêm chủng đầu tiên rất đơn giản, chẳng hạn như mô hình gỗ và ngà voi này. Đầu kim được nhúng vào vắc-xin rồi ấn vào cánh tay bệnh nhân.

Nhà vô địch tiêm chủng đậu mùa

Bà Mary Wortley Montagu đã mang phương pháp tiêm chủng từ Thổ Nhĩ Kỳ đến Anh vào những năm 1720. Phương pháp tiêm chủng là tiền thân của vắc-xin – một phương pháp tiêm chủng chống lại bệnh đậu mùa do Edward Jenner tiên phong.

 

Ngày nay, thuật ngữ “vắc-xin” được áp dụng cho hầu hết mọi chất khởi tạo hoặc tăng cường miễn dịch. Thuật ngữ “tiêm chủng” ám chỉ việc tiêm, cấy, đưa hoặc ghép một chất có khả năng lan truyền, phát triển, nhân lên hoặc có hoạt tính tương tự trong cơ thể. Tiêm vắc-xin được gọi là tiêm chủng. Tùy thuộc vào từng loại vắc-xin cụ thể, vắc-xin có thể được tiêm, uống, chích qua da, hoặc bằng một số đường khác. Toàn bộ quá trình đưa một chất vào cơ thể để kích thích hoặc tăng cường hệ miễn dịch được gọi là miễn dịch hóa.

 

Thời trẻ, Jenner đã từng được tiêm chủng ngừa bệnh đậu mùa. Phương pháp này, khi đó được gọi là “variolation“, rất nổi tiếng, được đưa từ Constantinople (nay là Istanbul) sang Anh vào những năm 1720 bởi Phu nhân Mary Wortley Montagu, vợ của Đại sứ Anh tại Đế chế Ottoman. Bà đã bị bệnh đậu mùa và để lại sẹo vài năm trước đó, và anh trai bà cũng đã qua đời vì căn bệnh này. Tại Constantinople, bà đã chứng kiến ​​cảnh lấy dịch từ các mụn nước (hoặc mủ từ vết loét) của một người bị đậu mùa nhẹ, sau đó phết vào vết rạch hoặc chọc vào dưới da người bệnh. Một phương pháp khác là chích hoặc thổi khô các vảy đậu mùa đã được nghiền thành bột vào mũi. Nhờ đó, người bệnh có cơ hội rất cao kháng lại hoàn toàn bệnh đậu mùa. Nhìn chung, tùy thuộc vào phương pháp và hoàn cảnh, variolation được ước tính có thể giảm tỷ lệ tử vong do đậu mùa từ mức cao tới 1/3 xuống còn 1/20 hoặc thấp hơn.

 

Kỹ thuật tiêm chủng này đã được biết đến từ nhiều thế kỷ trước, và có lẽ bắt nguồn từ xa hơn về phía đông, ở Ấn Độ và Trung Quốc. Nhiều tuyên bố cho rằng chúng có nguồn gốc từ Ấn Độ từ hơn 3.000 năm trước, từ Kinh Vệ Đà (văn bản cổ Ấn Độ), trong khi các ghi chép Ayurvedic mô tả về thầy lang Madhav và những “người tiêm chủng đậu mùa” lang thang khác trong thế kỷ 7 và 8. Bằng chứng cụ thể hơn đến từ Trung Quốc vào thế kỷ 16, nơi thủ thuật này đã trở thành một nghi lễ truyền thống, với những chiếc ống trang trí công phu để đưa chất tiêm chủng lên mũi. Các phiên bản tiêm chủng đậu mùa khác đã được thực hành ở Trung Đông và Châu Phi trong thế kỷ 17. Một số bao gồm việc tiêm chủng chất liệu vảy khô từ người mắc bệnh đậu mùa, một số khác là mủ và dịch từ các mụn nước và vết loét của họ. Đường tiêm chủng vào người nhận thường là qua các vết cắt hoặc vết khía trên da cánh tay. Những phương pháp này lan rộng đến tận phía tây và phía bắc Thổ Nhĩ Kỳ.

TIÊM CHỦNG SỚM Ở TRUNG QUỐC

Người ta cho rằng vào năm 1000, các bác sĩ Trung Quốc đã tiêm phòng bệnh đậu mùa bằng cách cào lấy dịch từ vết loét của người mắc bệnh đậu mùa (hình trên) và tiêm vào cánh tay của những người khỏe mạnh.

 

Năm 1701, bác sĩ người Venice Giacomo (Jacob) Pylarini đã mô tả việc tiêm chủng đậu mùa ở Constantinople trong một bài báo đăng trên Hội Hoàng gia. Vào những năm 1710, cũng tại Constantinople, bác sĩ người Hy Lạp Emmanuel Timoni được cử đến Đại sứ quán Anh. Là một thành viên của Hội Hoàng gia, ông cũng quan tâm đến việc tiêm chủng đậu mùa và đã viết một chuyên luận về chủ đề này, được Hội Hoàng gia xuất bản năm 1714. Chuyên luận này đã mở đường cho một loạt báo cáo của các bác sĩ khác, đi đây đó nhiều nơi.

 

Vài năm sau, vào khoảng năm 1716-1718, Phu nhân Montagu lại quan sát thấy bệnh đậu mùa, một lần nữa ở Constantinople, trong thời gian chồng bà làm đại sứ tại đó. Bà nhận thấy hiệu quả của nó và đã áp dụng cho con trai mình trước khi trở về London. Năm 1721, một trận dịch đậu mùa khác lại đe dọa nước Anh, và Phu nhân Mary đã thuyết phục chồng mình (Lord Montagu), Công nương xứ Wales, và bác sĩ hoàng gia Hans Sloane ủng hộ ý tưởng về phương pháp điều trị đậu mùa. Bà cũng đồng ý cho con gái mình được điều trị. Cùng lúc đó, phương pháp điều trị đậu mùa được thử nghiệm trên sáu tù nhân London đã nhận án tử hình, và theo một số nguồn tin, cũng được thử nghiệm trên một số trẻ mồ côi. Khi những người này sau đó tiếp xúc với bệnh đậu mùa, không ai trong số họ mắc bệnh. Các tù nhân được trả tự do, và phương pháp điều trị đậu mùa bắt đầu được áp dụng. Hoàng gia đã áp dụng phương pháp này, và nó lan rộng trong giới thượng lưu Anh và dần dần lan sang lục địa châu Âu.

 

Tiêm chủng đậu mùa cũng được thử nghiệm ở Boston, Massachusetts, nơi đã xảy ra dịch đậu mùa vào năm 1721-1722. Mục sư Thanh giáo và nhà hoạt động Cotton Mather đã nghe về thủ thuật này từ một nô lệ châu Phi tên là Onesimus. Ông cũng có thể đã đọc bài viết của Timoni về tiêm chủng đậu mùa. Để cố gắng cứu người dân khỏi chết chóc và đau khổ và để  hoạt động kinh doanh và thương mại không bị gián đoạn, ông đã kiến ​​nghị các bác sĩ địa phương thực hiện tiêm chủng. Bác sĩ Zabdiel Boylston đã phản hồi bằng cách thử nghiệm kỹ thuật này trên chính con trai mình và hai nô lệ, tất cả đều sống sót. Sau đó, ông đã tiêm chủng cho gần 250 người nữa. Ghi chép cho thấy chỉ có khoảng 6 hoặc 7 người trong số này đã chết vì bệnh đậu mùa với tỷ lệ tử vong là 2-3 phần trăm. Trong dân số chung của Boston, gần 6.000 người đã nhiễm bệnh, trong đó khoảng 850 người đã chết với tỷ lệ tử vong gần 15 phần trăm.

 

Những số liệu thống kê này phản ánh kết quả tích cực của việc tiêm chủng, nhưng nó vẫn là một thủ thuật rủi ro. Người được tiêm chủng có thể tử vong do chính thủ thuật này, hoặc không được bảo vệ và tử vong sau khi tiếp xúc với bệnh đậu mùa. Hơn nữa, bệnh nhân tiêm chủng mang mầm bệnh đậu mùa “sống” nên là nguồn lây nhiễm và tốt nhất nên tránh xa người khác trong hai tuần. Năm 1783, niềm tin vào việc tiêm chủng đã bị lung lay khi Octavius, con trai bốn tuổi của Vua George III, qua đời sau khi trải qua thủ thuật này.

 

Tuy nhiên, bất chấp những lo ngại đó, việc tiêm chủng ngừa đậu mùa được coi là một thành công lớn. Bản thân Jenner đã sống sót sau quá trình này khi ông còn trẻ, mặc dù nó đã khiến ông bị bệnh rất nặng. Bị hấp dẫn bởi quy trình này, ông cũng suy ngẫm về niềm tin truyền thống của vùng nông thôn rằng những người vắt sữa bò nếu mắc một dạng bệnh nhẹ hơn nhiều, được gọi là đậu mùa bò, thì sau đó hiếm khi mắc bệnh đậu mùa. Bệnh đậu mùa bò gây ra các vết loét trên bầu vú bò và trên da của người vắt sữa, nhưng không để lại hậu quả lâu dài. Jenner quyết tâm nghiên cứu sâu hơn bằng cách bắt tay vào một loạt các thí nghiệm y học được tính toán cẩn thận, kết hợp tiêm chủng đậu mùa bằng đậu mùa bò.

 

Jenner không phải là người đầu tiên có những suy nghĩ như vậy. Hơn 20 năm trước, vào năm 1774, Benjamin Jesty, một nông dân từ Dorset, đã thực hiện những gì Jenner đang lên kế hoạch làm. Jesty đã nhận xét thấy những thợ vắt sữa của mình bị nhiễm bệnh đậu mùa bò có thể chăm sóc những nạn nhân đậu mùa mà bản thân họ không bị ảnh hưởng. Khi dịch đậu mùa bò bùng phát ở khu vực của mình, Jesty đã bí mật chăm sóc những con bò bị nhiễm bệnh cùng với vợ và các con trai, và ông đã tiêm chủng họ bằng vật phẩm từ vết loét đậu mùa bò, bằng cách sử dụng một cây kim khâu. Các con trai của ông chỉ có phản ứng nhẹ, nhưng khi vợ ông ngã bệnh, câu chuyện đã được dân chúng biết đến. Mặc dù bà Jesty đã bình phục, nhưng ông Jesty vẫn bị chế giễu. Gã nông dân không chỉ cố tình làm cho gia đình mình bị bệnh mà còn có lời đồn rằng vật phẩm đậu mùa bò có thể đã tàn phá cơ thể họ và thậm chí khiến họ mọc sừng.

 

Gia đình Jesty cuối cùng chuyển đi và định cư tại Worth Matravers, Dorset. Nhưng sau thành công của Jenner, câu chuyện của Jesty đã khơi dậy sự ủng hộ và một chiến dịch vận động cho ông được chính thức công nhận từ chính quyền đương thời, Viện Vắc-xin Đậu mùa Đầu tiên. Năm 1805, Viện đã đồng ý một phần. Tuy nhiên, việc Jesty thiếu bằng cấp y khoa hoặc địa vị xã hội không khiến Jenner lo lắng, vì ông lúc này đã là một người nổi tiếng được ca ngợi. Bia mộ của Jesty tại Worth Matravers ghi: “… Đặc biệt nổi tiếng vì là Người đầu tiên (được biết đến) đã giới thiệu tiêm chủng bằng bệnh đậu bò….”

 

Trong hai thập kỷ trước công trình của Jenner, ngoài Jesty, nhiều người khác đã báo cáo về khả năng bảo vệ chống lại bệnh đậu mùa của bệnh đậu mùa bò. Những người này bao gồm Bác sĩ John Fewster và Bác sĩ Rolph, cả hai đều đến từ Gloucestershire. Bài báo năm 1765 của Fewster “Bệnh đậu mùa bò và khả năng phòng ngừa bệnh đậu mùa” đã được trình bày tại Hội Y khoa London, nhưng sau đó bị gạt sang một bên. Cũng ủng hộ phương pháp này trên khắp châu Âu là viên chức chính phủ Jobst Bose ở Göttingen, Đức, vào năm 1769; một bà tên Sevel ở Đức, vào năm 1772; Peter Plett, một giáo viên ở Đan Mạch, vào năm 1791; và Herr Jensen, một nông dân đến từ Holstein, Đức, cũng vào năm 1791. Nhưng không ai trong số những người này có được thẩm quyền, số lượng bệnh án, hay uy tín như Jenner trong cộng đồng khoa học.

 

Ca bệnh nổi tiếng nhất trong số 23 ca bệnh được Jenner mô tả trong cuốn Điều tra Năm 1798 của ông đã xảy ra hai năm trước đó. Về Ca bệnh số 17, ông viết: “Để quan sát chính xác hơn diễn biến của bệnh, tôi đã chọn một cậu bé khỏe mạnh, khoảng tám tuổi, để tiêm chủng Đậu Bò. Chất dịch được lấy từ một vết loét trên bàn tay của một cô gái vắt sữa, người bị nhiễm bệnh từ đàn bò của chủ mình, và được đưa vào cánh tay của cậu bé vào ngày 14 tháng 5 năm 1796 bằng hai vết rạch nông, gần như xuyên qua lớp da ngoài, mỗi vết dài khoảng nửa inch. Cậu bé tên là James Phipps, con trai người làm vườn của Jenner; cô gái vắt sữa là Sarah Nelmes, chính cô cũng là đối tượng trong Ca bệnh số 16 của Jenner. Giống như những trường hợp trước, Sarah đã mắc bệnh đậu bò một cách tự nhiên chứ không phải bị đậu mùa. Tuy nhiên, James không mắc bệnh một cách tự nhiên. Jenner đã cố tình lây bệnh cho cậu bé và việc vật phẩm tiêm chủng không lấy từ một con bò bệnh, mà từ một người đã khỏi bệnh đậu mùa bò. Khoảng một tuần sau, James bị sưng nhẹ, sốt và ớn lạnh, nhưng sau đó đã khỏi. Sáu tuần sau đó, Jenner lại tiêm cho James một liều đậu mùa có chủ đích, bằng vật phẩm  mới lấy từ mụn mủ của người bệnh và rạch nhiều vết trên cánh tay cậu bé. Jenner nhẹ nhõm ghi lại: “Không có bệnh nào xảy ra sau đó.”

CỨU SỐNG

Edward Jenner tiêm vắc-xin cho một đứa trẻ – một trong hàng triệu người sẽ được cứu sống nhờ công trình của ông. Nhờ vắc-xin tiên phong của ông, khoa miễn dịch học đã ra đời.

 

Như thường lệ, ban đầu có sự phản đối đối với kết luận của Jenner, đặc biệt là từ một bộ phận giới y khoa vốn bảo thủ. Lặp lại tình huống của Benjamin Jesty 25 năm trước, nhưng ở quy mô toàn quốc, sự chế giễu của công chúng đã dẫn đến việc xuất hiện những bức biếm họa trên báo vẽ những người đã được tiêm chủng rống lên bênh vực Jenner và biến thành bò (hoặc, có lẽ tệ hơn, những cô gái vắt sữa thấp kém). Nhưng sau quá trình tiêm chủng hú họa, hiệu quả của phương pháp mới này đã sớm được công nhận. Trong vòng ba năm, công trình của Jenner đã được đưa vào y học chính thống và sớm trở thành chính sách y tế công cộng của chính phủ. Với việc thành lập các tổ chức chính thức, các nhà nghiên cứu đã áp dụng ý tưởng tiêm chủng cho các bệnh nhiễm trùng khác.

 

Đến năm 1840, phương pháp chủng ngừa đậu mùa ban đầu sử dụng vật liệu đậu mùa sống từ người bệnh đã bị cấm ở Anh. Tuy nhiên, không ai, kể cả Jenner, những người ủng hộ ông, và những người kế nhiệm trực tiếp của ông, thực sự hiểu được toàn bộ quá trình này diễn ra như thế nào. Virus đậu mùa chỉ được phát hiện và mô tả vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Gần đây hơn, một số nhà nghiên cứu cho rằng vật phẩm vắc-xin được phát triển từ các kỹ thuật tiên phong của Jenner có thể không liên quan đến đậu mùa bò gì hết, mà là một loại vi-rút liên quan, tương tự với vi-rút đậu mùa hơn. Có thể những người tiêm vắc-xin lây cho bò không phải bệnh đậu mùa bò, mà là bệnh đậu mùa ở người, dẫn đến một biến thể vi-rút tương tự với cả hai nhưng thực tế lại không phải là hai vi rút đó . Ngay cả ngựa và một biến thể khác, đậu mùa ngựa, cũng có liên quan. Đáng buồn thay, không có mẫu vắc-xin nào từ thế kỷ 19 còn sót lại để phân tích.

 

Liệu Jenner có được biện minh cho công trình của mình không? Việc tiến hành những thí nghiệm đầy hy vọng trên người, mà không có những gì ngày nay chúng ta coi là sự cho phép chính thức, có phân tích rủi ro và các biện pháp bảo vệ thích hợp, giờ đây sẽ bị coi là phi đạo đức và thiếu chuyên nghiệp. Đặc biệt gây tranh cãi là việc sử dụng James Phipps, một đứa trẻ. Tuy nhiên, xét theo tiêu chuẩn thời bấy giờ, Jenner đã thực hiện rất nhiều nghiên cứu nền tảng và hoàn thành các thử nghiệm tương tự trên người lớn. Ông tự tin vào thành công và nhìn thấy những lợi ích to lớn cho nhân loại. Việc lây bệnh đậu mùa bò cho James chưa bao giờ là một rủi ro lớn vì đây là một căn bệnh nhẹ, mặc dù phải thừa nhận rằng Phipps có thể không hề mắc bệnh đó một cách tự nhiên. Việc tiêm chủng cho cậu bé bằng vật phẩm đậu mùa sống tiềm ẩn nhiều nguy cơ nghiêm trọng hơn. Tuy nhiên, về cơ bản đây là phương pháp tiêm chủng bệnh đậu mùa, được nhiều người chấp nhận vì nó mang lại cơ hội sống sót cao hơn khi họ tiếp xúc với bệnh mà không được chủng ngừa. Hơn nữa, từ bằng chứng tích lũy của Jenner về nhiều bệnh án trước đây, đa phần là Phipps chỉ bị phản ứng nhẹ với bệnh đậu mùa được cố ý tiêm nhiểm vào và sau đó sẽ có khả năng miễn dịch trong nhiều năm sau đó. Trong sự kiện này, Phipps đã có một phản ứng nhẹ một tuần sau đó, được Jenner mô tả: “Em ấy kêu đau ở nách…. Em ấy hơi lạnh, chán ăn và hơi đau đầu. Em ấy đã trải qua một đêm với cảm giác bồn chồn, nhưng ngày hôm sau em ấy đã hoàn toàn khỏe mạnh.” Nhiều năm sau, để cảm ơn sự giúp đỡ của em, Jenner đã tặng cho Phipps trưởng thành và cô vợ mới cưới của anh một căn nhà ở ngôi làng Berkeley.

 

Việc chuyển từ tiêm chủng đậu mùa thô sơ sang tiêm chủng vắc-xin khoa học không chỉ là một bước tiến vượt bậc trong cuộc chiến lâu dài và phức tạp chống lại bệnh đậu mùa, mà còn là khởi đầu cho việc nghiên cứu vắc-xin chống lại nhiều bệnh truyền nhiễm khác, từ đó đã cứu sống hàng triệu người. Di sản của Jenner tiếp tục được phát triển sau khi ông qua đời, và đã đạt được thành quả vào năm 1980, khi Tổ chức Y tế Thế giới tuyên bố đã xóa sổ bệnh đậu mùa trên toàn cầu.

 

NĂM TRƯỜNG HỢP ĐẬU MÙA CUỐI CÙNG ĐƯỢC BIẾT ĐẾN 1978

 

Xóa bỏ Bệnh Đậu mùa

 

Đậu mùa là một loại vi-rút chết người đã tàn phá dân số trên toàn thế giới – đây cũng là căn bệnh duy nhất ở người đã được xóa sổ. Do vi-rút Variola gây ra, nó tấn công các mạch máu nhỏ ở da, miệng và cổ họng, khiến nạn nhân nổi những mụn nước lan rộng chứa đầy dịch. Khoảng một phần ba số người mắc bệnh đã tử vong; những ai sống sót để lại sẹo rỗ và đôi khi bị mù. Tiêm chủng có thể tạo ra khả năng miễn dịch nhưng cũng có nguy cơ gây nhiễm trùng toàn thân. Việc tiêm chủng bằng vắc-xin đậu mùa bò có liên quan an toàn hơn và cuối cùng đã dẫn đến việc xóa sổ bệnh đậu mùa.

VỊ THẦN ĐẬU MÙA CỦA TRUNG QUỐC 

  • Năm 1520, người Tây Ban Nha mang bệnh đậu mùa đến châu Mỹ.
  • Năm 1661, các thầy thuốc Trung Quốc thực hiện phương pháp chữa bệnh đậu mùa bằng cách thổi vảy đậu mùa dạng bột vào mũi bệnh nhân.
  • Năm 1718, Công nương Mary Wortley Montagu, sống ở Thổ Nhĩ Kỳ, đã tiêm phòng bệnh đậu mùa cho con trai mình.
  • Năm 1721, Bác sĩ Zabdiel Boylston mang vắc-xin đến Bắc Mỹ trong thời kỳ dịch đậu mùa bùng phát ở Boston.
  • Năm 1721, Công nương Montagu mang chương trình tiêm chủng đến Vương quốc Anh và vận động để chương trình này được áp dụng rộng rãi.
  • Năm 1768, Bác sĩ Thomas Dimsdale đã tiêm chủng thành công cho Nữ hoàng Catherine Đại đế của Nga.
  • Năm 1796, bác sĩ người Anh Edward Jenner đã sử dụng mủ từ mụn nước đậu mùa của một cô gái vắt sữa bò để tiêm vắc-xin đậu mùa thành công đầu tiên cho một cậu bé tên là James Phipps.

  • Năm 1800, Giáo sư Benjamin Waterhouse của trường Harvard thực hiện những mũi tiêm chủng đầu tiên tại Hoa Kỳ.
  • 1802 Massachusetts trở thành tiểu bang đầu tiên của Hoa Kỳ phê duyệt việc tiêm vắc-xin phòng bệnh đậu mùa.
  • 1803 Các thuộc địa của Tây Ban Nha ở Tân Thế giới nhận được vắc-xin từ Tây Ban Nha.

 

TỔNG SỐ NGƯỜI TỬ VONG ƯỚC TÍNH TRÊN TOÀN THẾ GIỚI DO BỆNH ĐẬU MÙA TÍNH ĐẾN CUỐI THẾ KỶ 20: 300 TRIỆU

 

  • Năm 1820, số ca tử vong do bệnh đậu mùa ở London giảm mạnh xuống còn chưa bằng một nửa so với những năm trước khi tiêm vắc-xin.
  • 1853 Tại Anh, việc tiêm chủng trở thành bắt buộc trong ba tháng đầu đời của trẻ em.
  • Năm 1864, các bác sĩ người Pháp thử nghiệm vật phẩm từ gia súc đã được tiêm vắc-xin.
  • Khoảng 1900 Vật phẩm từ bê đã tiêm vắc-xin được sử dụng để tiêm vắc-xin cho con người, giúp giảm nguy cơ lây truyền các bệnh khác một cách vô tình.

  • 1918 Sự phát triển của vắc-xin đông-khô giúp kiểm soát bệnh đậu mùa ở các nước nhiệt đới.
  • 1949 Các trường hợp mắc bệnh đậu mùa cuối cùng ở Hoa Kỳ được ghi nhận, bao gồm một trường hợp tử vong.
  • 1967 Toàn bộ dân số Costa Rica được tiêm phòng bệnh đậu mùa, sởi và bại liệt trong một chiến dịch do chính phủ và các tình nguyện viên y tế Hoa Kỳ thực hiện.

  • 1967 Tổ chức Y tế Thế giới khởi động Chương trình xóa sổ bệnh đậu mùa tăng cường.
  • 1980 Đại hội đồng Y tế Thế giới tuyên bố thế giới không còn bệnh đậu mùa và ngừng tiêm chủng vào năm 1986.
]]>
https://thuonghylenien.org/luu-tru/6189/feed 0
Lược sử Y Học (Bài 3) https://thuonghylenien.org/luu-tru/6187 https://thuonghylenien.org/luu-tru/6187#respond Fri, 24 Jul 2026 21:42:38 +0000 https://thuonghylenien.org/?p=6187 Lược sử Y Học (Bài 3)

Trần Quang Nghĩa dịch

Thời kỳ Đen tối ở Châu Âu

VÀO NĂM 476 SCN, MỘT LIÊN MINH của các bộ tộc German và các bộ tộc khác, do thủ lĩnh Flavius ​​Odoacer lãnh đạo, đã hành quân qua Ý, chiếm đoạt đất đai và thâu tóm quyền lực. Tại Ravenna, hoàng đế La Mã Romulus Augustus bị phế truất và lưu đày. Sự kiện này thường được coi là sự kiện đánh dấu sự kết thúc của Đế chế La Mã phương Tây, vốn đã suy tàn trong ba thế kỷ. Nó cũng báo hiệu sự trôi dạt của châu Âu trong gần một nghìn năm lịch sử mơ hồ, hỗn loạn được gọi là thời Trung Cổ, kết thúc bằng sự nở rộ của thời kỳ Phục Hưng vào thế kỷ 14. Trong giai đoạn đầu của thời Trung Cổ, cho đến khoảng năm 1000, xã hội và văn hóa châu Âu bị phân mảnh. Pháp quyền suy yếu trước các bộ tộc hiếu chiến, và phần lớn tiến bộ mà Hy Lạp và La Mã cổ đại đạt được đã bị mất hoặc thậm chí bị đảo ngược. Ghi chép lịch sử rất ít ỏi, điều kiện sống của nhiều người giảm sút dưới chế độ phong kiến, và nỗi sợ hãi, nghèo đói và đàn áp lan rộng. Thuật ngữ phổ biến cho thời kỳ này là “Thời kỳ đen tối”.

 

Đó cũng là thời kỳ đen tối của y học. Các thầy thuốc thường không được đào tạo bài bản và không có giấy phép hành nghề, một phần vì có rất ít cơ quan hay hệ thống chuyên môn giám sát hoạt động của họ và kiểm soát những hành vi thái quá. Chẩn đoán thì sai lệch, bị chi phối bởi lợi lộc và hứa hẹn về ảnh hưởng. Một số phương pháp điều trị có hiệu quả, nhưng một số khác lại gây hại và thậm chí tàn nhẫn. Trong những thế kỷ này, y học châu Âu vẫn dựa trên các khái niệm từ Hy Lạp và La Mã cổ đại – đặc biệt là học thuyết về bốn thể dịch. Chăm sóc y tế giờ đây thuộc lĩnh vực của Giáo hội, vốn chủ yếu là Công giáo, và các khu vực y tế được tổ chức một cách sơ sài và các phường hội tự lo liệu. Những bài học của Hippocrates, vốn cho thấy bệnh tật là một quá trình tự nhiên bên trong cơ thể, chứ không phải là kết quả của sự trừng phạt của Chúa hay bị quỷ dữ đoạt hồn, phần lớn đã bị loại bỏ. Kết quả là, sự lừa đảo và bịp bợm lan tràn. Nếu một y sĩ hay thầy lang chữa trị cho một bệnh nhân sau đó hồi phục, thì tất cả công lao đều thuộc về người hành nghề, có thể tự nhận mình có mối liên hệ đặc biệt với Đấng Toàn Năng. Nếu kết quả là bệnh tình trở nặng hơn, hay thậm chí tử vong – thì đó cũng là ý Chúa. Bệnh nhân đã làm Chúa phật lòng đến mức y sĩ phải bó tay, chẳng thể làm gì được.

CÁC BIỆN PHÁP TRUYỀN THỐNG

Một dược sĩ thời trung cổ và trợ lý của ông đang chuẩn bị các bài thuốc thảo dược – phương pháp điều trị thường bị liệt vào trò phù thủy.

 

Những tiến bộ gần nhất trong y học thời trung cổ chỉ dành riêng cho giới quý tộc, người giàu và Giáo hội. Một số quan chức tôn giáo thậm chí còn xa lánh những phương pháp chữa bệnh có từ cổ xưa, chẳng hạn như sử dụng thảo dược, vì cho rằng đó là “trò phù thủy”. Họ cho rằng cách duy nhất để chữa bệnh thực sự là hoàn toàn sùng đạo và vâng lời Chúa, Đấng sẽ ban thưởng bằng cách trục xuất bệnh tật khỏi cơ thể. Hiện tượng “chữa bệnh thần kỳ” cũng nổi lên, với một số thầy thuốc tự xưng là có năng lực thánh thiện. Tuy nhiên, hầu hết nông dân vùng  nông thôn lại không quan tâm đến những vấn đề này, và vẫn tiếp tục sử dụng các công thức thảo dược và các phương pháp điều trị khác từ thời cổ đại.

 

Từ khoảng thế kỷ 12, những phiên bản đầu tiên của bệnh viện bắt đầu xuất hiện. Hầu hết chúng đều gắn liền với các tu viện, nhà dòng và các cơ sở tôn giáo tương tự. Nhìn chung, sạch sẽ, với thực phẩm hợp lý và đội ngũ nhân viên tận tâm, chúng cung cấp sự chăm sóc và thoải mái rất cần thiết cho mọi loại bệnh nhân thuộc mọi tầng lớp xã hội. Chúng cũng là nơi dừng chân của khách du lịch, nơi tĩnh tâm cho học viên, và là nơi trú ẩn cho người nghèo, người khuyết tật, người già, người “yếu đuối” và những người cơ nhỡ. Việc thờ phụng được kết hợp vào thời khóa hàng ngày được tổ chức chặt chẽ, một phần để cổ vũ sự hồi phục và một phần như một áp lực thể chế hóa, và các y sĩ thăm khám đều đặn. Tuy nhiên, một buổi tư vấn điển hình với y sĩ – đặc biệt là trong thời kỳ đầu Trung Cổ – có thể là một việc khá mạo hiểm. Trên thực tế, bệnh nhân có thể không gặp được một y sĩ, mà là một thảo dược viên, một nữ hộ sinh, một nhà huyền bí học, hoặc thậm chí là một phù thủy bán thời gian. Người hành nghề có thể bắt đầu bằng cách nghiên cứu da, bắt mạch (cho thấy tim “co thắt”, vì lưu thông máu chưa được khám phá), và ghi lại các kiểu thở của bệnh nhân. Có lẽ y sĩ sẽ rạch vài đường tĩnh mạch để đánh giá chất lượng máu – loãng hay đặc, sáng hay tối – rồi ngửi, chọc, gạn, và nhìn chung là xem xét kỹ lưỡng cả phân lỏng và phân rắn. Nếu cần, có thể nếm máu, nước tiểu, và thậm chí cả phân, cũng như khuấy chúng với  nhiều chất phản ứng hóa học khác nhau. Tất cả những quan sát này sẽ giúp xác định sự cân bằng của các thể dịch  và liệu đờm, mật vàng, hay một thể dịch khác có phải là nguyên nhân gây ra vấn đề hay không. Lời kể của chính bệnh nhân về bệnh trạng của mình cũng có thể cung cấp manh mối. Ví dụ, người bệnh – vì tin vào khả năng trừng phạt của Chúa – có thể thừa nhận một số hành vi vi phạm hoặc vô đạo đức gần đây. Nếu y sĩ địa phương không có mặt để khám trực tiếp, tất cả kết quả sẽ được thông báo cho y sĩ, và sau đó y sĩ sẽ chẩn đoán từ xa và chuyển đơn thuốc lại cho bệnh nhân và người chăm sóc.

 

Phương pháp chữa bách bệnh vĩ đại nhất thời bấy giờ chắc chắn là trích máu (chích lể). Cách này có từ thời Hippocrates và Galen, người sau tin rằng trong bốn thể dịch, máu chiếm ưu thế. Nhiều bệnh tật liên quan đến tình trạng dư thừa máu, và việc loại bỏ một số máu dư thừa sẽ làm giảm lượng máu dư thừa và thanh lọc cơ thể. Do không có kiến ​​thức về hệ tuần hoàn, người ta nghĩ rằng máu được tạo ra ở gan và được tiêu thụ ở các mô. Nếu quá trình chuyển hóa này mất cân bằng, máu có thể tích tụ và ứ đọng ở các chi. Một lần nữa, trích máu là câu trả lời hiển nhiên.

 

Galen và những người theo ông đã nghĩ ra những cẩm nang hướng dẫn tinh vi về việc trích máu. Cách thức thực hiện phụ thuộc vào các triệu chứng và mức độ nghiêm trọng của chúng, thông tin chi tiết về bệnh nhân (chẳng hạn như tuổi tác và các bệnh lý nền), thời gian trong ngày, tuần và năm, và thậm chí cả thời tiết. Có những hướng dẫn về việc nên mở động mạch hay tĩnh mạch, và vị trí thực hiện trên cơ thể. Chọc tĩnh mạch để lấy máu từ một tĩnh mạch nông có kích thước lớn, đặc biệt là ở cẳng tay; máu rỉ ra chậm, dễ kiểm soát và dễ đông. Mở động mạch nguy hiểm hơn nhiều vì máu phun ra dưới áp lực, khó định lượng và mất nhiều thời gian hơn để đông lại. Vấn đề tiếp cận mạch máu nào cũng rất phức tạp. Lý thuyết liên kết một số cơ quan nội tạng, chẳng hạn như gan và phổi, với các tĩnh mạch cụ thể, mặc dù chúng không phải lúc nào cũng dễ tiếp cận. Điều này dẫn đến các phương pháp “lấy máu gần” và “lấy máu xa”. Trong lấy máu gần, máu được rút từ vị trí gần với vùng bị ảnh hưởng; lấy máu xa từ một vị trí xa hơn. Vì vậy, đau cổ có thể được điều trị theo phương pháp “lấy máu xa” bằng cách lấy máu từ mắt cá chân, trong khi rối loạn lá lách có thể đòi hỏi phải mở tĩnh mạch ở cổ tay trái. Các bác sĩ thời Trung cổ đã bổ sung thêm chi tiết vào quy trình lấy máu, bao gồm loại dao nào hoặc con đỉa nào cần được sử dụng, và bệnh nhân cần nên làm gì đó trong khi máu chảy – cầu nguyện, đọc thơ, thậm chí chơi nhạc cụ. Một số trường hợp chỉ cần một cốc nước màu đỏ. Những trường hợp khác yêu cầu bệnh nhân phải trích máu cho đến khi bất tỉnh hoặc ngã gục – một dấu hiệu tích cực cho thấy tà khí đã được xua tan và thể dịch đã trở lại trạng thái cân bằng.

Đỉa hút máu hoàng đế

Hình minh họa này từ tác phẩm Decameron của Boccaccio cho thấy hoàng đế La Mã Galerius bị vô số con đỉa hút máu. Theo văn bản, các triệu chứng của ông bao gồm sự thối rữa và bốc mùi kinh khủng.

 

LƯỢNG MÁU HÚT RA BỞI MỘT CON ĐỈA

5-10 MI)

 

Một tài liệu tham khảo y khoa hữu ích cho các y sĩ được gọi “sách đỉa”, có lẽ được gọi như vậy vì các y sĩ còn được gọi là “đỉa”, xuất phát từ thói quen của họ sử dụng những sinh vật giống giun này để hút máu cho hầu hết mọi bệnh tật. Hầu hết các sách đỉa đều chứa đựng những bài thuốc thời đó được thu thập một cách bừa bãi từ rất nhiều nguồn. Một ví dụ nổi tiếng còn sót lại từ thế kỷ thứ 10, có lẽ bắt nguồn từ một phiên bản thế kỷ thứ 9, là Medicinale Anglicum, thường được gọi là Sách Đỉa Bald. Phần đầu tiên của sách đề cập đến gần 90 bệnh lý bên ngoài và nhiễm trùng ảnh hưởng đến tai, mặt, răng, v.v., cho đến tận bàn chân; phần thứ hai đề cập đến các rối loạn bên trong như nôn mửa, đau bụng và tiêu chảy. Đan xen vào danh sách là cách điều trị vết chó cắn, phát ban do côn trùng đốt, rụng tóc, đau đầu, đau lưng, đau gan, các bệnh tà, thiếu sinh lực ở nam giới, và phụ nữ nói quá nhiều.

 

Sách Đỉa Bald thậm chí còn có một phương pháp phẫu thuật (rất hiếm vào thời đó) để chữa bệnh sứt môi: “Nghiền nhuyễn mát-tít, thêm lòng trắng trứng, trộn đều với son, dùng dao cắt mép môi giả, khâu chặt bằng lụa, bôi thuốc mỡ lên khắp nơi trước khi lụa bị thối.” Một phương pháp điều trị nhẹ nhàng hơn (nếu không kể đến số phận con chim) được giới thiệu cho bệnh quá nhiều lông: “Nếu lông quá dày, hãy lấy  một con chim sẻ , đốt thành tro rồi rắc tro lên chỗ đó.” Sách đỉa là một tuyển tập hỗn hợp bao gồm những lời khuyên thực tế, thảo dược và khoáng chất, nghi lễ, thơ ca, thần chú, lời cầu khẩn và suy ngẫm triết học, một số trong đó có thể bắt nguồn từ những lời dạy của người La Mã và Ả Rập cổ đại.

 

Nếu không có sách đỉa, một y sĩ có thể sẽ muốn thử nghiệm một phương pháp chữa trị mới. Một trong những người như vậy là Johannes de Mirfield, một thầy thuốc uy tín của Bệnh viện St. Bartholomew, London, ông đã đề xuất phương pháp tắm thuốc như sau: “Lấy những chú chó con mới sinh bị mù, moi ruột và cắt bỏ chân; sau đó đun sôi trong nước, và cho bệnh nhân tắm trong nước này. Để bệnh nhân ở trong bồn tắm bốn giờ sau khi ăn, và trong khi tắm, bệnh nhân nên trùm kín đầu và quấn kín ngực bằng da dê để không bị cảm lạnh đột ngột.”

 

Một lĩnh vực đặc biệt thiếu hiểu biết ở châu Âu thời Trung cổ là giải phẫu học. Giáo hội Công giáo, đặc biệt, phản đối việc rạch mổ và xâm lấn cơ thể, trừ khi đó là những vết thương nguy hiểm đến tính mạng, và chỉ dành cho giới quý tộc và thành viên của tầng lớp thống trị. Những y sĩ dũng cảm tìm cách mổ xẻ bệnh nhân đã gặp trở ngại về nhiều phương diện. Kiến thức giải phẫu cơ bản còn hạn chế, nên rất ít y sĩ biết cơ quan nào nằm ở đâu và chúng có chức năng gì. Nếu bệnh nhân còn tỉnh táo, gây mê và giảm đau chỉ có thể thực hiện bằng cách dùng rượu, thuốc phiện hoặc thứ gì đó tương tự, với liều lượng khủng khiếp và thầy thuốc không được trang bị kiến ​​thức nào về vi trùng hoặc thuốc sát trùng, bụi bẩn và mủ trong ruột gần như chắc chắn sẽ dẫn đến tình trạng nhiễm trùng và tử vong.

 

Một trong những căn bệnh phổ biến nhất thời bấy giờ là bệnh phong, gần đây được gọi là bệnh Hansen. Được ghi nhận từ thời cổ đại, đặc biệt là ở tiểu lục địa Ấn Độ, bệnh phong gây ra nỗi sợ hãi lớn, không chỉ vì nó dần dần tấn công các bộ phận của cơ thể cho đến khi chúng bị hủy hoại và rụng đi, mà còn vì người ta cho rằng nó rất dễ lây nhiễm. Hậu quả là, các nạn nhân phong phải chịu sự kỳ thị xã hội nặng nề, và nhiều người bị cách ly hoặc giam giữ trong các trại phong. Một số trại phong không cho bệnh nhân phong bất kỳ quyền nào, vì giáo lý Công giáo quy định rằng người mắc bệnh phong coi như đã chết và thực chất là “người chết sống lại”. Ở thái cực khác, một số người coi bệnh phong là sự trừng phạt của Chúa trước khi chết – một dạng luyện ngục và thanh tẩy tội lỗi để chuẩn bị cho sự thăng thiên lên Thiên Đàng – điều này mang lại cho người phong một địa vị thánh hóa đặc biệt.

 

Bất chấp sắc lệnh chính thức của Giáo hội, thường thì các tu sĩ hoặc linh mục mới là những người tổ chức các trại phong và cung cấp thức ăn, quần áo cho người bệnh. Nếu được phép ra ngoài, người bệnh phong phải mang theo chuông và vừa đi vừa lắc chuông để báo hiệu cho người khác biết họ sắp đến mà tránh xa, vừa để cầu xin lòng hảo tâm. Rất ít y sĩ hoặc người khỏe mạnh khác dám đến gần. Vì những lý do không hoàn toàn rõ ràng, bệnh phong trở nên ít phổ biến hơn nhiều trong thế kỷ 14 và 15 ở châu Âu – có lẽ là nhờ Cái Chết Đen, căn bệnh dịch hạch đã cướp đi sinh mạng của rất nhiều người vốn đã suy yếu vì các loại bệnh khác.

GIÚP ĐỠ NGƯỜI CHẾT SỐNG

Một tu sĩ dòng Augustinô mang thức ăn đến cho một người cùi tại một trại phong. Vào thời điểm đó, giáo lý chính thức của Giáo hội quy định người phong cùi là những người coi như đã chết.

 

Bệnh Dịch Hạch

Là một tai họa đã càn quét châu Âu và châu Á trong nhiều thế kỷ, bệnh dịch hạch đã tấn công dân số một cách nhanh chóng và tàn khốc, cướp đi sinh mạng của hàng triệu người và làm thay đổi bản đồ dân số thế giới một cách không thể đảo ngược. Do vi khuẩn Yersinia pestis gây ra, được truyền qua bọ chét chuột, các triệu chứng chính của nó bao gồm sưng hạch bạch huyết, co giật và hoại tử. Bệnh thường gây tử vong, giết chết hai phần ba số nạn nhân trong vòng vài ngày và lây lan nhanh chóng: các đại dịch đã xảy ra vào thế kỷ 6-8, 14-18 và 19-20. Trước khi có kháng sinh vào thế kỷ 20, không có phương pháp điều trị đáng tin cậy nào.

Y sĩ chống dịch hạch thế kỷ 18 đeo mặt nạ tẩm thảo dược

 

Khoảng năm 1400, dân số châu Âu giảm hàng chục triệu người khi bệnh dịch lây lan không kiểm soát, trầm trọng hơn do điều kiện sống thấp kém và phương pháp điều trị không hiệu quả.

 

541-542 Bệnh dịch hạch xuất hiện ở Constantinople, gây ra một đợt bùng phát lan rộng từ Ba Tư qua Đế chế La Mã đến Ireland.

 

1346 Dịch bệnh được gọi là Cái Chết Đen bắt đầu, có thể là ở thảo nguyên Nga; sau đó lan đến Crimea vào cuối năm.

 

1348 Chính quyền Venice và Florence thực thi luật vệ sinh nghiêm ngặt bằng cách di dời nạn nhân dịch hạch khỏi đường phố.

 

1351 Bệnh dịch hạch lan đến hầu hết châu Âu và Trung Đông, giết chết hàng triệu người.

 

1377 Ragusa (Dubrovnik) áp dụng lệnh cách ly 30 ngày đối với du khách đến thành phố.

 

1439, Quốc hội Anh tuyên bố rằng “các y sĩ cao quý” khuyên nên tránh tiếp xúc với nạn nhân bệnh dịch hạch.

 

1647 Đại dịch hạch Seville đã giết chết khoảng 150.000 người ở Seville và khoảng 350.000 người ở các vùng khác của Tây Ban Nha.

 

1655-1670 Rất nhiều người chết trong một khoảng thời gian ngắn trên khắp châu Âu đến nỗi họ phải được chôn tập thể trong các hố chôn tập thể xây bằng gạch.

 

1665-1666 Đại dịch hạch ở London đã khiến khoảng 100.000 người thiệt mạng; nhiều người khác phải chạy trốn khỏi thành phố.

 

1679 Dịch hạch Vienna là một phần của đợt bùng phát dịch bệnh lớn hơn ở Áo, Đức và Bohemia (nay là một phần của Cộng hòa Séc).

 

1707 Một vành đai phong tỏa được thiết lập xung quanh Phổ, tất cả du khách đều phải bị cách ly.

 

1710-1711 Một nửa dân số Riga, Latvia, bị xóa sổ vì bệnh dịch hạch.

 

1720 Đại dịch hạch Marseille là đợt bùng phát dịch hạch lớn cuối cùng ở châu Âu.

 

1855 Đại dịch hạch thứ ba bắt đầu ở tỉnh Vân Nam, Trung Quốc.

 

1896 Đại dịch hạch lan tới Ấn Độ và Pakistan.

 

1899 Tàu thuyền mang bệnh dịch hạch đến những vùng lãnh thổ mới như Ai Cập và Hawaii.

 

TỶ LỆ DÂN SỐ THẾ GIỚI BỊ CHẾT BỞI CÁI CHẾT ĐEN TRONG THẾ KỶ 14  LÀ 20 %

1894 Các nhà khoa học Kitasato Shibasaburo và Alexandre Yersin tại Hồng Kông đã phân lập được trực khuẩn gây bệnh dịch hạch và đặt tên là Yersinia pestis.

1898, bác sĩ người Pháp Paul-Louis Simond chứng minh rằng bọ chét Xenopsylla cheopis (bọ chét chuột phương Đông) là tác nhân truyền bệnh dịch hạch.

 

1945 Các nhà khoa học tiến hành thử nghiệm lâm sàng đầu tiên về thuốc kháng sinh streptomycin chống lại bệnh dịch hạch.

 

Nhà Giả Kim

 

Thật khó để xác định thuật giả kim. Nó có truyền thống lâu đời và đa dạng trên khắp châu Á và châu Âu, nổi bật vào thời Trung cổ, nhưng nguồn gốc của nó đã có từ hàng ngàn năm trước. Nó kết hợp các triết lý và tín ngưỡng liên quan đến ma thuật, linh hồn và siêu nhiên, với các kỹ thuật phân tích và phòng thí nghiệm thực tiễn cao độ, bao gồm các nguyên tố, khoáng chất và các chất khác vốn quen thuộc trong các trung tâm nghiên cứu hóa học ngày nay. Mục tiêu của các nhà giả kim thay đổi theo thời gian và địa điểm. Một số nhiệm vụ nổi tiếng nhất của họ bao gồm: biến đổi kim loại “cơ bản” (thông thường hoặc rẻ tiền) như chì thành kim loại quý, đặc biệt là vàng, bằng cách sử dụng một vật thể hoặc công thức được gọi là Đá Triết Gia; tạo ra một chất có thể hòa tan bất kỳ chất nào khác – Dung môi Phổ quát hay Alkahest; sáng chế ra một loại thuốc mang lại tuổi trẻ vĩnh cửu cho ai uống nó – Thần dược Trường sinh; tạo ra một chất có thể chữa khỏi mọi bệnh tật – Phương thuốc Vạn năng. Những mục tiêu đáng ca ngợi này đã mang lại những kết quả hữu ích và thiết thực, nhưng lĩnh vực kỳ lạ của giả kim thuật còn có tính đa tầng hơn thế nữa. Về cơ bản, nó liên quan đến việc chuyển hóa vật chất từ ​​dạng này sang dạng khác, hoặc cải tạo một sinh vật này thành một sinh vật khác. Về mặt vật lý, điều này có nghĩa là tạo ra vật chất quý giá nhất hiện hữu hoặc đạt được sự bất tử. Về mặt tâm linh, nó liên quan đến việc theo đuổi sự viên mãn, hoàn thiện hoặc toàn mỹ.

 

Thuật giả kim thực tiễn hoặc chức năng phát triển từ các quá trình hóa học như lên men bia, thuộc da, nấu chảy quặng để chiết xuất kim loại và khoáng chất quý, pha chế thuốc và dầu thơm, và chưng cất chiết xuất từ ​​thực vật và đất. Các quy trình này bao gồm xử lý và tinh chế các chất cơ bản thông thường để thu được sản phẩm cuối cùng tinh khiết, mong muốn. Ví dụ, trong luyện kim, đá thông thường được nấu chảy và xử lý, cuối cùng tạo ra các kim loại quý như vàng lấp lánh hoặc kim loại lỏng màu bạc tuyệt vời là thủy ngân. Trong một số hình thức giả kim, các quá trình thực tiễn này có sự tương đồng về mặt tâm linh liên quan đến việc thanh lọc tâm hồn để đạt được sự hoàn hảo và mở khóa bản thể bên trong để tiếp cận cốt lõi của sự tồn tại của một con người. Thật vậy, để thuốc giả kim có tác dụng chống lại bệnh tật, người ta cho rằng, các tác dụng vật lý như giảm các triệu chứng chỉ có thể xảy ra nếu đi kèm với các chuyển đổi tâm linh như vậy.

HY VỌNG CÓ PHƯƠNG PHÁP CHỮA KHỎI

Một nhà giả kim nhóm bếp để đun một trong những loại thuốc của mình. Những khách hàng đầy hy vọng đang nếm thử thuốc của ông ở phía sau.

 

Các khía cạnh tâm linh, huyền bí và biểu tượng của thuật giả kim có thể được coi là “bí truyền” – tức là chỉ giới hạn trong một hoặc một vài cá nhân sở hữu nhận thức và đặc quyền. Điều này gắn kết thuật giả kim với truyền thống Hermeticism, dựa trên những lời tuyên bố của Hermes Trismegistus, một nhân vật bán thần thoại của Ai Cập cổ đại. Theo truyền thuyết, ngài đã nhận được kiến ​​thức và sự thấu hiểu thần thánh, sau đó truyền lại qua nhiều thời đại – kiến ​​thức có thể cho phép các lực lượng tâm linh hoặc ma thuật tác động đến thế giới vật chất. Văn bản Tabula Smaragdina (Phiến Ngọc Lục Bảo) được cho là ghi chép lời dạy của Hermes Trismegistus đã có ảnh hưởng lâu dài đến các nhà giả kim trong nhiều thế kỷ.

 

“Những gì ở trên là từ những gì ở dưới lên”

Phiến Ngọc Lục Bảo

 

Trong thời kỳ Hậu Trung Cổ và Phục Hưng, truyền thống Hermeticism coi thuật giả kim là một trong ba thành phần chính, cùng với thần số học và “ma thuật của mẫu tử” – mật mã. Mặt khác, những khía cạnh hữu ích và thiết thực của thuật giả kim không phải là bí truyền mà là “công khai”, hay dễ tiếp cận với bất kỳ ai. Theo quan điểm hiện đại, ý tưởng theo đuổi những mục tiêu kỳ diệu phi thực tế như Thuốc Trường Sinh hay Phương Thuốc Vạn Năng dường như đã thất bại ngay từ đầu, nhưng trên đường đi, các nhà giả kim đã có những đóng góp to lớn cho sự phát triển của các ngành khoa học chính thống, đặc biệt là hóa học, khoa học vật liệu và y học.

 

Thuật giả kim và các ứng dụng của nó trong y học có lịch sử lâu đời và lừng lẫy ở châu Á, đặc biệt là Trung Quốc và Ấn Độ. Ở châu Âu, nó có thể bắt nguồn từ thời Ai Cập cổ đại, Hy Lạp và La Mã. Một trong những văn bản sớm nhất về thuật giả kim được viết hoặc biên soạn bởi Zosimos xứ Panopolis, có lẽ là một người Ai Cập sống ở Alexandria vào thời La Mã cai trị, khoảng 1.700 năm trước. Zosimos đã trình bày chi tiết về các khía cạnh triết học và huyền bí của thuật giả kim, ví dụ như việc biến đổi kim loại chỉ có thể xảy ra khi có sự chuyển hóa tâm linh tương tự của linh hồn và sự thăng thiên của nó lên cõi thần thánh.

 

Sau khi Đế chế La Mã sụp đổ, nền y học chính thống tương tự như thuật giả kim thời bấy giờ đã mờ nhạt dần khỏi tầm nhìn lịch sử ở Tây Âu. Tuy nhiên, cùng với các hoạt động học thuật và hàn lâm khác, sự lan rộng của Hồi giáo ở Đông Âu, Bắc Phi và Tây Á đã mang lại những bước phát triển thú vị. Một trong số đó là sự phụ thuộc ngày càng nhiều vào các xét nghiệm và thí nghiệm sử dụng một hình thức sơ khai của phương pháp luận khoa học. Jabir ibn Hayyan (khoảng 721-815), được biết đến ở châu Âu với tên gọi Geber, sống tại Kufa, gần Baghdad (nay thuộc Iraq). Các tác phẩm được cho là của ông rất đồ sộ và đa dạng, trải dài từ triết học và chiêm tinh học đến “hành vi của vật chất khi chịu sự thay đổi cưỡng bức”. Những ghi chép này ghi lại các thí nghiệm và phân tích cách sử dụng các chất khác nhau, từ axit axetic nhẹ (giấm) đến axit sulfuric cực kỳ ăn mòn, cũng như lưu huỳnh và thủy ngân. Công việc thực tế của Jabir bao gồm chưng cất, kết tinh, kết tủa và các quy trình khác được sử dụng rộng rãi ngày nay, sử dụng bình, lò đốt, bộ lọc, bình ngưng tụ và các thiết bị phòng thí nghiệm quen thuộc khác. Các y sĩ, nhà thảo dược học, thầy lang và dược sĩ đã áp dụng những phương pháp này để điều chế một thế hệ thuốc mới. Jabir cũng đã sửa đổi các “nguyên tố” cổ điển của thời cổ đại. Ông đề xuất ba loại nguyên tố – “linh hồn” như thủy ngân hoặc lưu huỳnh, sẽ bốc hơi khi đun nóng; kim loại, chẳng hạn như vàng hoặc bạc; và các chất không thể uốn nắn như đá, có thể nghiền thành bột. Các hệ thống nguyên tố này đã tồn tại trong thuật giả kim trong nhiều thế kỷ, cũng như việc sử dụng các hợp chất chứa thủy ngân và lưu huỳnh trong y học.

 

Thủy ngân có một lịch sử y học lâu đời và phức tạp. Vào thời Jabir, các loại dầu dưỡng và thuốc mỡ chứa thủy ngân, thường được điều chế từ quặng chính của kim loại này, chu sa (thủy ngân sunfua), được sử dụng phổ biến để điều trị các vấn đề về da. Sau đó, calomel (thủy ngân clorua) được kê đơn như một loại thuốc nhuận tràng, thuốc xổ, thuốc lợi tiểu và thuốc điều trị bệnh giang mai. Các hợp chất lưu huỳnh cũng phổ biến trên bàn làm việc của các nhà giả kim và trong các lọ thuốc của dược sĩ. Nước giàu lưu huỳnh được cho là có thể làm giảm các bệnh về da, các vấn đề về khớp và nhiễm ký sinh trùng. Các hỗn hợp lưu huỳnh hoạt động như chất khử trùng và xông hơi. Trước khi nhóm kháng sinh penicillin ra đời, sulfonamid hay “thuốc sulfa” được kê đơn rộng rãi để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn.

 

Trong thời kỳ Thập tự Chinh, vào cuối thế kỷ 11 và 12, các tác phẩm tiếng Ả Rập về thuật giả kim đã được mang về châu Âu và dịch sang tiếng Latinh, ngôn ngữ của các học giả. Tác phẩm then chốt là Kitab al-Kimya (Sách Biên soạn Thuật Giả kim) của Jabir, được Robert xứ Chester dịch và xuất bản vào năm 1144. Bên cạnh chủ nghĩa thần bí Ai Cập cổ đại và triết học Aristotle, các y sĩ Ả Rập như Jabir đã bổ sung rất nhiều thông tin thực tế về việc bào chế thuốc theo phương pháp giả kim. Đổi lại, người châu Âu đã lồng ghép các tín ngưỡng Kitô giáo như thanh tẩy tôn giáo, xưng tội để thanh lọc tâm hồn, và sự thăng thiên lên cõi vĩnh hằng vào các bản dịch mới. Thuật giả kim ở châu Âu ngày càng phát triển và nhiều chức sắc tôn giáo nổi tiếng, từ các tu sĩ khiêm nhường đến các giáo sĩ cao cấp nhất, đã bắt đầu thực hành nó.

 

BẶC THẦY GIẢ KIM

Nhà hóa học, y sĩ và kỹ sư người Ả Rập Jabir ibn Hayyan đã viết nhiều tác phẩm tiên phong về thuật giả kim và luyện kim.

CÓC, RẮN, ĐẠI BÀNG

Trong biểu tượng thuật giả kim, con cóc và con rắn tượng trưng cho sự ổn định và biến động, trong khi đại bàng tượng trưng cho sự thăng hoa.

 

Trong số những người hành nghề như vậy có Albertus Magnus và Roger Bacon. Albertus Magnus (khoảng 1193-1280) là một giáo sĩ người Đức có kiến ​​thức sâu rộng về thế giới tự nhiên theo truyền thống của Aristotle. Ông cũng là một nhà thực nghiệm thực sự, và vào khoảng năm 1250, có thể đã phân lập được nguyên tố hóa học asen. Giống như thủy ngân và lưu huỳnh, asen trở thành trụ cột của thuật giả kim, các hợp chất chiết xuất từ ​​khoáng chất hoặc thực vật của nó là chất kích thích với lượng rất nhỏ, nhưng có thể gây tàn tật hoặc tử vong ở liều cao hơn một chút. Các ghi chép, có lẽ được viết và thêu dệt sau khi Albertus qua đời, mô tả cách ông phát hiện ra Hòn đá Phù thủy và truyền lại công thức của nó cho học trò của mình, Thomas Aquinas, người sau đó đã phá hủy nó vì sợ rằng nó đến từ Satan.

 

Roger Bacon (khoảng 1214-1294) cũng là một giáo sĩ, thuộc dòng Phanxicô. Vừa là học trò vừa là thầy, ông theo đuổi phương pháp nghiên cứu và thử nghiệm của Dòng: “Trong ba cách mà con người nghĩ rằng họ có thể tiếp thu kiến ​​thức về sự vật: thẩm quyền, lý luận và kinh nghiệm; chỉ có cách cuối cùng mới hiệu quả và có thể mang lại sự bình an cho trí tuệ.” Bacon đã cố gắng biến đổi kim loại thường thành vàng và tiên đoán thuốc trường sinh. Ông coi đây là những nỗ lực liên quan: “Loại thuốc có thể loại bỏ mọi tạp chất và tính hư hỏng khỏi các kim loại thấp kém hơn, theo quan điểm của những người thông thái, cũng sẽ loại bỏ phần lớn tính hư hỏng của cơ thể để con người có thể kéo dài tuổi thọ trong nhiều thế kỷ.” Nhiều văn bản của Bacon bác bỏ các câu thần chú và bùa chú nhưng củng cố ảnh hưởng của Giáo hội và thẩm quyền của Kinh Thánh. Các tác phẩm của ông được lưu hành rộng rãi và truyền cảm hứng cho nhiều người khám phá sâu hơn về thuật giả kim, đặc biệt là ứng dụng trong y học. Bacon cũng nghiên cứu quang học, kỹ thuật, thiên văn học và chiêm tinh học, và quan trọng nhất đối với ông là toán học. Năm 1267, ông xuất bản Opus Majus (Tác phẩm Vĩ đại) dày 840 trang, một trong những bách khoa toàn thư hàng đầu thời bấy giờ.

 

Thuật giả kim ở châu Âu tiếp tục phát triển mạnh mẽ trong thời kỳ Phục Hưng. Một người ủng hộ nổi tiếng vào đầu những năm 1500 là Paracelsus. Người cùng thời và cũng là người du hành khắp châu Âu với ông là Heinrich Cornelius Agrippa von Nettesheim, thường được gọi là Cornelius Agrippa. Sinh ra ở Đức, ông đã viết rất nhiều về các vấn đề ma thuật, tôn giáo, huyền bí và y học, bao gồm cả thuật giả kim. Tác phẩm chính của ông là De Occulta Philosophia Libri Tres (Ba bộ về Triết học Huyền bí). Trong các ý kiến ​​và đơn thuốc y khoa của mình, Agrippa thường pha trộn giữa phán đoán thực tế đứng đắn với ma thuật và mê tín dị đoan. Ông khuyên dùng thảo dược ngũ diệp (Potentilla reptans) để hạ sốt, nhưng ông cho rằng khả năng này là do số năm, phù hợp với học thuyết thần số học – ngũ diệp có nghĩa là “năm lá”. Ông viết: “Nó kháng độc nhờ số năm; cũng xua đuổi tà ma…”. Cuối thế kỷ này, y sĩ người Đức Andreas Libavius ​​đã biên soạn một cuốn cẩm nang hóa học, Alchemia (1597). Giống như Paracelsus và Agrippa, ông quan tâm đến việc sử dụng khoáng chất và chiết xuất làm thuốc, nhưng lại ít hứng thú với chủ nghĩa thần bí và truyền thống Hermeticism của thuật giả kim. Về mặt này, Libavius ​​đang tiến gần hơn đến việc sử dụng các phương thuốc giả kim một cách thực tế và dựa trên thực nghiệm.

 

Đến những năm 1700, thuật giả kim ở châu Âu dần lụi tàn trước sự trỗi dậy của ngành kế thừa, hóa học. Ngành này áp dụng một phương pháp tiếp cận nghiêm ngặt, khắt khe và thực tế hơn nhiều, tránh xa những quan niệm như sự can thiệp của thần thánh, các truyền thống huyền bí cổ xưa và sự thanh tẩy tâm hồn bí truyền. Tuy nhiên, liên quan đến y học, hóa học vẫn tiếp tục là một trong những chức năng thiết thực của thuật giả kim là cung cấp nguyên liệu thô, các nguyên tố, hợp chất và thành phần mà từ đó các y sĩ, dược sĩ, và người pha chế thuốc có thể tạo ra thuốc chữa bệnh.

BÌNH MINH CỦA HÓA HỌC

Đến thế kỷ 19, thuật giả kim đã nhường chỗ cho hóa học, một môn học hoàn toàn dựa trên các nguyên lý thực nghiệm. Những cuộc tìm kiếm sự bất tử và phương thuốc vạn năng đã nhường chỗ cho việc nghiên cứu vi mô về xác thịt dưới mọi hình thức.

 

Y Học Cổ Truyền Phương Đông

 

Y HỌC TRUNG HOA CÓ LỊCH SỬ lâu đời và nổi tiếng không kém bất kỳ nền y học nào ở phương Tây. Trong khi Hippocrates thuyết giảng ở Hy Lạp cổ đại, các lương y Trung Quốc đã biên soạn các y văn cũng sẽ tồn tại hàng thiên niên kỷ, dưới dạng các tác phẩm như Hoàng đế Nội kinh. Và khi Claudius Galen nắm quyền ở La Mã, thần y hàng đầu Trung Quốc Trương Trọng Cảnh đã thành lập các tổ chức y tế tồn tại qua nhiều thế kỷ, trong một số trường hợp cho đến tận ngày nay. Giống như bộ sách Hippocrates Corpus và vô số tác phẩm của Galen, Hoàng đế Nội kinh đã được hiệu đính và phiên dịch nhiều lần, khiến tính xác thực và nội dung gốc của nó khó có thể xác định được. Nhìn chung, sách kể lại các cuộc thảo luận giữa Hoàng đế, và các cận thần và cố vấn của ngài, bao gồm cả Thừa tướng Ch’i Po. Nhân vật bán thần thoại Hoàng Đế được cho là đã thiết lập nên một nền văn minh vĩ đại ở Trung Quốc hơn 4.500 năm trước. Trong văn bản Hoàng Đế Nội Kinh, được biên soạn khoảng 2.000 năm trước, những người biên soạn đã trình bày dưới dạng vấn đáp, và trong quá trình đó đã thiết lập nên một kho tàng bách khoa về kiến ​​thức và thực hành y học Trung Quốc thời bấy giờ. Tác phẩm này đề cập sâu rộng đến những kiến ​​thức cơ bản như bắt mạch, kiểm tra các sản phẩm đường ruột, quan sát lưỡi, châm cứu, ngải cứu, và các khái niệm như khí mạch (năng lượng), âm dương, tạng phủ và ngũ hành.

 

Việc bắt mạch đóng vai trò then chốt trong chẩn đoán và đưa ra phương pháp điều trị. Đôi khi việc này mất hơn một giờ, và tốt nhất nên thực hiện ngay sau khi thức dậy. Trọng tâm là cổ tay, nơi có sáu mạch máu, mỗi mạch đều có vị trí riẻng biệt. Bản chất hay đặc tính của mạch có nhiều khía cạnh, được mô tả trong Hoàng Đế Nội Kinh bằng những từ ngữ đầy chất thơ: “như nước nhỏ giọt qua mái nhà”, “nhẹ nhàng như dòng suối chảy”, hay đáng lo ngại hơn là “chết lặng như đá”. Nước tiểu và phân được nghiên cứu chuyên sâu, không chỉ bởi các thầy thuốc mà còn bởi người thân, thầy bói, đồng nghiệp, và thậm chí cả cố vấn tài chính. Tần suất, thể tích, mật độ, màu sắc, độ đặc, mùi, các chất chưa tiêu hóa và các đặc điểm khác đã được phân tích để tìm ra nguyên nhân gây bệnh và cách điều trị. Lưỡi là một chỉ số quan trọng khác về sức khỏe và chẩn đoán: kích thước, hình dạng, màu sắc, lớp phủ và độ mềm dẻo đều được coi là dấu hiệu cho thấy cơ thể khỏe mạnh. Ví dụ, một hệ tiêu hóa khỏe mạnh được cho là mang lại cho lưỡi một màu đỏ tươi hấp dẫn. Điều này đặc biệt đúng với phần giữa lưỡi, nơi có liên quan mật thiết đến dạ dày, ruột và lá lách. Đầu lưỡi liên quan đến tim, phổi và vùng ngực, trong khi mặt sau của lưỡi liên quan đến thận và bàng quang.

 

Khái niệm âm dương, vốn đã phổ biến trong triết học và văn hóa Trung Hoa hàng ngàn năm, đại diện cho tính hai mặt bổ sung vốn có trong mọi khía cạnh của vũ trụ. Bắt nguồn từ “nơi râm mát” và “nơi nắng ấm” (ám chỉ một ngọn đồi), cái này không thể tồn tại nếu thiếu cái kia. Âm thường tối tăm, ướt át, mát mẻ, thụ động và mang tính nữ, trong khi dương thì sáng sủa, khô ráo, nóng bức, năng động và mang tính nam. Sự phân biệt tương ứng của tạng-phủ xếp phổi, tim, gan, lá lách và thận là tạng, hay âm, còn dạ dày, ruột, túi mật và bàng quang là phủ, hay dương. Đổi lại, âm dương và tạng phủ được kết hợp vào khái niệm ngũ hành, tức là kim loại, gỗ, nước, lửa  đất (kim, mộc, thủy, hỏa, thổ). Các hành là các trạng thái năng lượng, chứ không phải là các nguyên tố, và luôn ở trong trạng thái biến đổi. Như Hoàng Đế Nội Kinh đã viết: “Năm loại năng lượng cơ bản bao gồm tất cả vạn vật hiện tượng trong tự nhiên. Đây cũng là một mô hình áp dụng đối với con người.” Vì vậy, gan được mô tả là cơ quan âm, tạng và mộc, trong khi dạ dày là cơ quan dương, phủ và thổ, v.v.

THUYẾT ÂM-DƯƠNG

Sự căng thẳng giữa hai mặt đối lập (âm và dương) là trọng tâm của triết học Trung Hoa. Âm và dương ở đây được biểu trưng lần lượt bằng rùa và rồng.

 

Ngoài ra, khái niệm ngũ hành bao hàm bốn cách thức hoặc chu kỳ chính mà các năng lượng này tương tác. Trong chu kỳ sinh (sinh), mỗi hành thực chất là một “người mẹ” nuôi dưỡng sự phát triển của hành “con” tiếp theo. Vì vậy, hành hỏa cung cấp một lực sinh, hay nền tảng, cho hành thổ (tức hỏa sinh thổ), từ đó sinh ra và phát triển hành kim (thổ sinh kim), v.v. Chu kỳ khắc chế cho rằng mỗi hành ảnh hưởng và bị ảnh hưởng bởi hành khác, ví dụ, nước kiểm soát lửa (thủy khắc hỏa), nhưng bản thân nó lại bị đất kiềm chế (thổ khắc thủy)  để duy trì trạng thái cân bằng. Chu kỳ cheng (động) liên quan đến việc một hành trở nên quá năng động và kiểm soát quá mức các hành phụ thuộc liên quan, dẫn đến mất cân bằng và bệnh tật. Trong chu kỳ wu (mâu thuẫn), sự đảo ngược của các lực liên quan đến việc một hành phụ thuộc kiểm soát hành vốn thường chi phối nó. Ví dụ, nước, thay vì dập tắt lửa một cách cân bằng, lại kiểm soát và thiêu rụi lửa. Một lần nữa, sự mất cân bằng này dẫn đến bệnh tật.

 

Quyển Suwen (Tố vấn), phần đầu tiên của Hoàng Đế Nội Kinh, đề cập đến tất cả những khía cạnh này và ảnh hưởng của chúng đến sức khỏe và thể trạng của cơ thể, giải thích vai trò của chúng trong sự rối loạn năng lượng khí, nguyên nhân gây ra bệnh tật. Ví dụ, mạch nên được bắt vào lúc bình minh: “Dương khí chưa động, âm khí chưa tán.” Quyển Ling Shu (Linh khu), phần thứ hai của Hoàng Đế Nội Kinh, chứa đựng một số mô tả sớm nhất về châm cứu. Hệ thống trị liệu này có lẽ đã phát triển từ 4.000 năm trước, và thậm chí có thể có nguồn gốc hoặc tương đồng với châu Âu cổ đại.

 

Châm cứu nhằm mục đích điều chỉnh các vấn đề về dòng chảy năng lượng khí xung quanh cơ thể. Thuật ngữ “khí” có nhiều cách hiểu theo nghĩa đen khác nhau, chẳng hạn như khí, hơi, hoặc hơi thở. Bốn hoặc năm dạng khí được ví như “năng lượng sống” hoặc “sinh lực” và di chuyển dọc theo các kênh được gọi là “kinh lạc” xung quanh và bên trong cơ thể, bao gồm khoảng 20 mạch chính với các nhánh phụ. Khí mạch khỏe mạnh, hài hòa có thể bị gián đoạn bởi các cơ quan hoạt động không bình thường hoặc ngược lại, với các cơ quan âm hoặc tạng có tác động khác với các cơ quan dương hoặc phủ. Để giải quyết sự mất cân bằng, các thầy châm cứu Trung Quốc cổ đại đã tham khảo ý kiến ​​bệnh nhân và tiến hành khám bệnh, đặc biệt là xem mạch và lưỡi, như đã đề cập ở trên. Sau đó, những cây kim rất mỏng, sắc nhọn được châm qua da tại các vị trí cụ thể được gọi là huyệt đạo, để kích thích và chuyển hướng khí. Hầu hết các huyệt đạo đều nằm trên kinh lạc và được lựa chọn dựa trên các liên kết năng lượng của chúng với các cơ quan trong cơ thể. Hoàng Đế Nội Kinh xác định hoặc ngụ ý sự hiện diện của gần 300 huyệt đạo. (Một số chuyên gia châm cứu hiện đại nhận ra con số này nhiều hơn gấp đôi.) Kim có thể được giữ nguyên tại một vị trí trong một khoảng thời gian nhất định, hoặc được xoay, rung hoặc thao tác theo cách khác.

KINH MẠCH CỦA CƠ THỂ

Y học cổ truyền Trung Quốc coi bệnh tật là sự rối loạn dòng chảy của khí (năng lượng) trong cơ thể. Năng lượng này di chuyển theo các kinh mạch có thể được kích thích bằng châm cứu.

 

“Thầy thuốc giỏi thì phòng bệnh; thầy thuốc trung bình chăm lo bệnh sắp xảy ra; thầy thuốc kém chữa bệnh đang phát”

 

Tục ngữ Trung Quốc

 

Y học cổ truyền Trung Hoa cũng kết hợp nhiều phương pháp khác để tăng cường sức khỏe và phòng ngừa bệnh tật. Chúng bao gồm việc sử dụng rộng rãi các loại dược thảo, chế độ ăn uống đặc biệt, tắm rửa, mát-xa, thiền định và tập khí công, võ thuật công phu.

 

Trong bốn thế kỷ, cho đến năm 220 CN, nhà Hán cai trị Trung Quốc cổ đại. Thầy thuốc lỗi lạc nhất của triều đại này là Trương Trọng Cảnh (khoảng 150-219 CN), vào thời điểm đó y học đã phát triển từ Hoàng đế Nội kinh, mặc dù vẫn dựa trên các khái niệm trung tâm như tạng phủ và ngũ hành. Trương hành nghề vào cuối thời kỳ nhà Hán, khi xung đột giữa lực lượng nổi loạn và quan quân nhà Hán gây ra cảnh nghèo đói và hỗn loạn. Tình hình tuyệt vọng dẫn đến suy dinh dưỡng và dịch bệnh, mang lại cho Trương và những thầy thuốc đương thời rất nhiều bệnh nhân. Trương đã cho ra đời nhiều tác phẩm giới thiệu nhiều loại dược phẩm vào nền y học cổ truyền Trung Quốc. Tên gọi chung của tác phẩm này là Thương Hàn Tạp Bệnh  Luận, thường được dịch là Luận về các bệnh Sốt do Cảm Lạnh và các nguyên nhân khác gây ra. Như thường lệ, kiến ​​thức ban đầu đã được các biên tập viên sau này sửa đổi và làm cho khó hiểu hơn. Phần đầu tiên, “Thương Hàn Luận” (Về Tổn thương do Hàn), đề cập đến các bệnh truyền nhiễm phổ biến thời bấy giờ, gây ra các triệu chứng như sốt dương và rét run âm. Sách mô tả hơn 100 bài thuốc từ thảo dược. Ví dụ, một số loại sốt có thể được hạ sốt bằng các chế phẩm có chứa ma hoàng, quế chi, cam thảo và hạnh nhân. Trong phần thứ hai, “Kim Quỹ Yếu Lược”. Trương nói rằng có hàng ngàn bệnh, nhưng người ta chết vì ba nguyên nhân chính: nguyên nhân bên ngoài, nghĩa là các lực bên ngoài (cô hồn hoặc “nhân” bệnh tật) xâm nhập qua da và xâm chiếm bên trong cơ thể; nguyên nhân bên trong, nghĩa là các lực hoặc hạt có hại lan truyền dọc theo kinh mạch khí đến các bộ phận cơ thể tạng và phủ; hoặc không thuộc các nguyên nhân trên – một phạm trù đa dạng bao gồm vết côn trùng đốt, vết cắn của động vật, vết thương do vũ khí và lạm dụng tình dục.

“Kim Quỹ Yếu Lược” tập trung chủ yếu vào các chứng bệnh nội khoa và liệt kê hơn 250 công thức và bài thuốc chủ yếu sử dụng thảo dược. Thận dương hư có thể gây đau lưng và chuột rút chân, vì vậy bài thuốc được khuyên dùng là jingui shen qi’wan (Kim Quỳ Thần Khí Hoàn), một bài thuốc bổ thận khí, bao gồm các loại thảo dược như Phụ Tử, Mẫu Đơn, Phục Linh, và Địa Hoàng.

 

Các sản phẩm động vật cũng được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc. Chúng bao gồm thịt rắn chữa các vấn đề về mắt, cá ngựa nghiền nát chữa bướu cổ (sưng tuyến giáp), và siro da voi chữa loét da.

 

Thông tin về phẫu thuật ở Trung Quốc cổ đại rất ít ỏi. Một trong số ít lương y phẫu thuật được nhắc đến tên là Hoa Đà (khoảng 143-208 SCN), người cũng thành thạo châm cứu và các phương pháp chữa bệnh khác. Dường như ông đã phát minh ra một loại thuốc gây mê đa năng, được gọi là ma phí tán, làm từ rượu với các thành phần bí mật được thêm vào – chiết xuất cần sa, cây anh túc, cà độc dược, cây độc cần, và thậm chí cả hỗn hợp của chúng. [Độc giả Việt Nam biết đến Hoa Đà khi đọc Tam Quốc Chí, với giai thoại đã rạch da và nạo xương cánh tay của Quan Vũ để lấy chất độc do tên bắn mà không cần thuốc mê gì hết, trong khi Quan Vũ điềm nhiên ngồi đánh cờ, không một tiếng rên la. Vận số của vị thần y sớm kết thúc khi đề nghị mổ sọ Tào Tháo vốn đa nghi để chữa bệnh nhức đầu hành hạ ông ta.]

 

Ngải cứu thuộc chi Artemisia đã từng là – và, giống như nhiều phương pháp cổ xưa của phương Đông – vẫn còn là cây chủ yếu được sử dụng trong liệu pháp đốt ngải cứu. Phương pháp này thường được kết hợp với châm cứu. Có một số loài ngải cứu với nhiều tên gọi khác nhau, chẳng hạn như yomoge và gaiyou ở Nhật Bản, ssuk ở Hàn Quốc, và mogusa, ai-ye, và huang hua’ai ở Trung Quốc. Ngải cứu khô có thể được xếp lớp lên một huyệt trên da và để cháy âm ỉ tại đó, sau đó được lấy ra trước khi nó làm bỏng da – hoặc, theo ý  các thầy đông y khuyên, có thể để cháy da (có thể gây phồng rộp và sẹo). Đây là phương pháp cứu ngải trực tiếp. Trong phương pháp gián tiếp, thảo dược đã qua chế biến được ấn vào que cứu ngải, châm lửa và giữ gần da để làm nóng và bốc hơi lên vị trí bị đau. Một cách khác, sau khi châm kim vào huyệt đạo, xếp chất ngải cứu xung quanh hoặc trên đầu kim châm rồi châm lửa đốt ngải, và cứ để như thế cho đến khi thầy thuốc cho rằng nó đã có tác dụng. Cứu ngải chủ yếu được sử dụng cho các bệnh đặc trưng bởi ẩm ướt, lạnh, uể oải và trì trệ. Nó nhằm mục đích xua tan lạnh, làm ấm kinh mạch và kích thích năng lượng khí lưu thông trở lại. Đau cơ, cứng khớp, đau đầu, các vấn đề về dạ dày và ruột, đau bụng kinh hoặc kinh nguyệt không đều, và thậm chí cả vô sinh đều được điều trị theo cách này.

 

CÁI ĐAU CỦA LIỆU PHÁP CỨU NGẢI

Bức tượng nhỏ thế kỷ 19 này mô tả một bệnh nhân đang đau đớn trong quá trình chữa bệnh bằng đốt ngải cứu. Có thể nhìn thấy vết bỏng trên ống chân của anh ta.

 

 

ĐỐT NGẢI CỨU

Hình minh họa từ thế kỷ 10 này cho thấy một vị lương y Trung Quốc đang đốt ngải cứu lên lưng bệnh nhân. Phương pháp điều trị đau đớn này, được gọi là cứu ngải, kích thích các huyệt đạo để tăng cường dòng khí (năng lượng) trong cơ thể.

 

Vào thời cổ đại, cứu ngải đã du nhập từ Trung Quốc đến các vùng lân cận, bao gồm cả TriềuTiên, nơi nó gắn liền với vị vua huyền thoại Đàn Quân (Dangun), người đã sáng lập ra Triều Tiên hơn 4.000 năm trước. Truyền thuyết kể rằng mẹ của Đàn Quân, Ungnyeo, ban đầu là một con gấu, ước ao được trở thành người. Bà được thử thách ở trong hang tránh ánh nắng mặt trời trong 100 ngày, chỉ ăn tỏi và ngải cứu. Ungnyeo đã kiên trì, và ước nguyện của bà đã được chấp thuận, và sau đó bà đã sinh ra Đàn Quân, và từ đó, ngải cứu và tỏi đã trở thành những loại thảo dược quan trọng trong y học cổ truyền Triều Tiên.

 

Truyền thống y học Triều Tiên kế thừa nhiều lý thuyết và thực hành từ Trung Quốc. Tuy nhiên, truyền thống này có xu hướng chú trọng hơn vào nguyên nhân bên trong của bệnh tật, bao gồm thói quen ăn uống, lối sống, tính cách và đặc điểm hành vi. Các khái niệm âm dương và ngũ hành được tuân thủ, cùng với yuk-gi, sáu ảnh hưởng tự nhiên của khí quyển: hàn (han), nhiệt (yeol), hỏa (hwa), phong (pung), khô (jo) và ẩm (seup). Khi những yếu tố này mất cân bằng, con người sẽ mắc bệnh. Vào khoảng năm 1614, dưới triều đại Joseon của Hàn Quốc, danh y nổi tiếng Heo Jun (khoảng 1540-1616) đã biên soạn cuốn Dongui Bogam (Đông y Bảo giám ). Năm phần chính của cuốn sách đề cập đến các rối loạn “nội tại”, đặc biệt là các rối loạn về tim, phổi, gan, tỳ và thận; các rối loạn “ngoại tại”, chẳng hạn như các rối loạn về xương, cơ, huyết và da; các tình trạng bệnh lý đa dạng, từ lo lắng quá mức đến vàng da và các vấn đề phụ khoa; các bài thuốc thảo dược; và châm cứu. Công trình này đã khẳng định nền y học Triều Tiên là riêng biệt và độc lập với bối cảnh chịu ảnh hưởng từ Trung Quốc.

 ĐẠI LƯƠNG Y TRIỀU TIÊN

Thầy thuốc nổi tiếng Heo Jun đã viết nên bộ sách minh chứng cho nền y học cổ truyền Triều Tiên, Dongui Bogam.

 

Ngay từ thế kỷ thứ 5 sau Công nguyên, y học cổ truyền Trung Quốc cũng có ảnh hưởng rất lớn đến sự phát triển của y học Nhật Bản – phần lớn kiến ​​thức đến từ Triều Tiên. Các y sĩ Nhật Bản đã kết hợp các yếu tố của y học Trung Quốc vào hệ thống trị liệu của riêng mình, được gọi là y học KampoKampo bao gồm châm cứu, cứu ngải, xoa bóp và các kỹ thuật khác, đồng thời cũng phát triển các phương pháp chẩn đoán đặc biệt và một thư viện thảo dược phong phú.

 

Một trong những tác phẩm viết sớm nhất về y học Nhật Bản là bộ Dido Rui Ju Ho gồm 100 tập, được biên soạn vào năm 808 theo lệnh của Thiên hoàng Kanmu. Nội dung đồ sộ của bộ sách bao gồm kiến ​​thức y học thời bấy giờ, cũng như các bài thuốc dân gian và các bài thuốc dựa trên tôn giáo và tín ngưỡng. Năm 984, cuốn Ishimpo (Y học Tinh túy và Phương pháp Trị liệu) được xuất bản, do thầy thuốc người Nhật Yasuyori Tamba biên soạn. Một lần nữa, cuốn sách này dựa trên các văn bản cổ của Trung Quốc với sự đóng góp từ Nhật Bản. Vào thế kỷ 15, các truyền thống y học của Nhật Bản, vốn về cơ bản vẫn được tiếp thu từ Trung Quốc, đã được “Nhật Bản hóa” bởi Dosan Manase (khoảng 1507-1594). Được nuôi dưỡng trong một gia đình theo Thiền tông ở Kyoto, ông theo học y khoa tại Trường Ashikaga, một trong những học viện đầu tiên của Nhật Bản, ở Ashikaga, phía bắc Tokyo ngày nay. Đó là thời kỳ giao lưu lớn mạnh giữa Nhật Bản và nhà Minh của Trung Quốc, và cả hai nền văn hóa đều được hưởng lợi từ việc trao đổi ý tưởng và thực hành y học. Dosan đã tích lũy một lượng kiến ​​thức khổng lồ, cả về phương pháp y học cổ truyền Trung Quốc lẫn kiến ​​thức địa phương và học thuật Nhật Bản. Khối kiến ​​thức khá mơ hồ này đã được ông tổng hợp thành tác phẩm vĩ đại Keiteki Shu (Sách giáo khoa Nội khoa). Cuốn sách nhấn mạnh logic điều trị các triệu chứng cụ thể bằng các loại thảo dược cụ thể và trở thành trọng tâm cho sự phát triển và tính tự chủ của y học Nhật Bản sau này.

 

Y học Kampo nhấn mạnh vào các phương pháp điều trị bằng thảo dược và được kiểm soát và quản lý như một phần của hệ thống chăm sóc sức khỏe quốc gia Nhật Bản. Giống như nhiều hệ thống y học cổ truyền Đông Á khác, nó vẫn tồn tại cho đến ngày nay, thích nghi với thế giới hiện đại.

 

Ayurveda

 

Nhiều nền văn minh lớn trên thế giới đều có một vị được gọi là “Cha đẻ của Y học”, một nhân vật có thật hoặc có lẽ là huyền thoại, người đã đặt nền móng cho một hệ thống y học và chữa bệnh trường tồn – và, do bản chất của các xã hội cổ đại, ngài thường là nam giới. Ở Ấn Độ, vị trí này thuộc về Charaka. Khoảng 2.300 năm trước, ông đã biên soạn, viết và hoàn thiện một trong những văn bản kinh điển đã thiết lập nên hình thức y học cổ truyền chính của Ấn Độ – Ayurveda. Đó chính là Charaka Samhita.

 

Samhitas là những tuyển tập hoặc bản tóm tắt, thường được viết dưới dạng thơ, thánh ca hoặc thần chú. Thuật ngữ này ban đầu dùng để chỉ những văn bản tôn giáo hoặc kinh điển cổ xưa nhất của Ấn Độ, bốn bộ kinh Vệ Đà, có niên đại ít nhất 3.000 năm trước và được dựa trên những văn bản thậm chí còn cổ xưa hơn. Truyền thống Vệ Đà đã tạo ra Ayurveda (từ “ayur”, nghĩa là sự sống, và “veda”, nghĩa là kiến ​​thức), một hệ thống y học có sự tương đồng với các hệ thống truyền thống khác, bao gồm Hy Lạp cổ đại và La Mã cổ đại. Trọng tâm của khái niệm Ayurveda là năm yếu tố: jala hay ap (nước), tejas hay agni (lửa), privthi hay bhumi (đất), pavana hay vayu (không khí), và akasha (không gian). Các yếu tố này kết hợp hoặc cạnh tranh theo nhiều tỷ lệ khác nhau, và góp phần tạo nên ba dosha chính – tương ứng với các thành phần cơ thể giống như các lưu chất  mà người châu Âu gọi là thể dịch. Ba dosha của Ấn Độ là vata (gió), pitta (mật) và kapha (đờm). Cũng như thuyết bốn thể dịch, sự cân bằng ổn định của dosha dẫn đến sức khỏe tốt, trong khi sự mất cân bằng gây ra bệnh tật. Mỗi dosha có những đặc tính liên quan đến một loại bệnh cụ thể. Nếu vata, được đặt theo tên vị thần gió của Ấn Độ giáo, trở nên quá mức, nó có thể gây ra các vấn đề tiêu hóa như đau bụng, táo bón và đầy hơi. Kapha, liên quan đến đờm và chất nhầy, thì sền sệt và nhớt và có đặc tính bảo vệ – cũng giống như các màng nhầy lót các đường dẫn bên trong cơ thể như đường hô hấp và đường tiêu hóa. Vì kapha kiểm soát các mô ẩm này, sự mất cân bằng có thể dẫn đến cảm lạnh, ho và hen suyễn. Dosha di chuyển và lưu thông khắp cơ thể theo các kênh, hoặc thông qua các lỗ chân lông gọi là srotas. Trong một số trường phái Ayurveda, srotas cũng mang theo chất dinh dưỡng và chất thải, thậm chí cả kiến ​​thức hoặc thông tin.

 

Sách Charaka Samhita đã mô tả 13 srotas này. Ba srotas là giao diện giữa cơ thể và môi trường, tạo thành đường dẫn cho không khí, thức ăn và nước đi vào. Bảy srotas liên quan đến bảy mô cơ thể, hay dhatu (xem bên dưới), và ba srotas cuối cùng mang chất thải đi. Các học giả Ayurveda cổ điển khác đã bổ sung thêm ba srotas nữa – dòng chảy của suy nghĩ trong tâm trí, dòng chảy của máu trong kỳ kinh nguyệt, và dòng chảy của sữa trong thời kỳ cho con bú. 16 srotas này phần lớn được chấp nhận trong Ayurveda ngày nay.

 

Hai khái niệm cốt lõi khác của Ayurveda là dhatu và agni. Dhatu là các thành phần cấu trúc, tương tự như các mô. Bảy dhatu là máu, bạch huyết, cơ, xương, tủy xương, mỡ và các sản phẩm sinh sản (tinh dịch và trứng), và mỗi dhatu có các dosha tương ứng. Vì vậy, mamsa hay dhatu cơ bắp đi kèm với mamsavaha srotas mang chất dinh dưỡng và chất thải của cơ; trong khi majja hay dhatu tủy xương tương ứng với majjavaha srotas cung cấp chất dinh dưỡng cho tủy xương – cộng với, trong trường hợp này, chất dinh dưỡng cho thần kinh và các mô thần kinh, bao gồm cả não. Agni, có nghĩa là “lửa tiêu hóa”, là nguyên tắc cuối cùng trong Ayurveda. Agni là vị thần lửa của Ấn Độ giáo, và trong ngữ cảnh này đề cập đến khả năng đồng hóa và xử lý nhiều khía cạnh của sự sống, từ thức ăn đến khối lượng lớn các phản ứng sinh hóa được gọi là trao đổi chất, thậm chí đến trải nghiệm và ký ức, đồng thời đốt cháy hoặc thải bỏ chất thải.

 

Người ta biết rất ít về bản thân Charaka. Ông có lẽ sinh vào khoảng năm 300 đến 200 TCN và có thể từng là một ngự y. Theo một truyền thuyết, kiến ​​thức y học đã được truyền lại bởi Thần Brahma (vị thần sáng tạo của Ấn Độ giáo), người mong muốn xoa dịu nỗi đau khổ của con người, cho một vị thần khác, Dhanvantari. Sau đó, vị này truyền lại cho con người, từ một loạt các đạo sư đến môn đệ của họ, bao gồm Atreya và Agnivesa, và cuối cùng đến Charaka, người đã biến nó thành Charaka Samhita, một tác phẩm kinh điển.

 

Văn bản của ông đã được hiệu đính và biên soạn lại qua nhiều thế kỷ. Tác phẩm bách khoa toàn thư này được viết theo phong cách thơ ca và có 8 phần chính, hơn 120 chương và khoảng 8.400 câu kệ (một phương thức diễn đạt giúp người học ghi nhớ nội dung). Sách chủ yếu đề cập đến lĩnh vực y học Ayurvedic được gọi là kaya-chikitsa, “điều trị cơ thể”, hay nội khoa. Giống như những lời dạy của Hippocrates, Charaka Samhita mô tả những phẩm chất cần có của một lương y, và hướng dẫn cách khám bệnh để tìm ra nguyên nhân gốc rễ của bệnh, cách đưa ra tiên lượng và kê đơn điều trị. Các phương pháp điều trị này ít xâm lấn, bao gồm chế độ ăn uống và tập luyện cụ thể cùng hơn 2.000 bài thuốc từ thảo dược. Trọng tâm xuyên suốt Charaka Samhita là phòng ngừa bệnh tật bằng cách duy trì vệ sinh tốt và chế độ ăn uống lành mạnh.

BRAHMA, VỊ THẦN SÁNG TẠO

Theo truyền thống, Ayurveda được Brahma, vị thần sáng tạo của đạo Hindu, ban tặng cho loài người như một phương pháp giúp giảm bớt đau khổ.

 

Một tác phẩm nền tảng vĩ đại khác của Ayurveda, Susruta Samhita, có lẽ được biên soạn sớm hơn Charaka Samhita vài thế kỷ. Sách chủ yếu đề cập đến lĩnh vực phẫu thuật Ayurveda, shalya-chikitsa, và tác giả được cho Susruta, giống như Charaka, là một nhân vật khá mờ nhạt, có niên đại khoảng 2.500 năm trước. Văn bản này cũng được hiệu đính và mở rộng qua nhiều thế kỷ, và do nội dung liên quan đến chấn thương, một số phần của sách có lẽ được viết trong thời kỳ xung đột và chiến tranh.

 

Susruta Samhita có phạm vi rộng lớn và mô tả nhiều kỹ thuật phẫu thuật tinh vi và táo bạo, cả về lý thuyết lẫn thực hành, cùng với thiết bị và thuốc men. Chi tiết có thể khác nhau giữa các phiên bản sau, nhưng các quy trình bao gồm nhổ răng, dẫn lưu dịch bằng trocar (một loại ống tiêm), chỉnh sửa thoát vị và xương gãy, trích máu tĩnh mạch, phẫu thuật mắt (bao gồm đục bỏ thủy tinh thể), nong các đường ống như thực quản hoặc niệu đạo có chỗ hẹp, đốt trĩ bằng axit mạnh, kiềm mạnh hoặc bàn là nóng, và mổ lấy thai. Đào tạo phẫu thuật được mô tả, bao gồm thực hành dao trên động vật chết và rau củ, và có lời khuyên về cách xử lý các biến chứng như xuất huyết đột ngột, tiêu chảy, nôn mửa, ho, rối loạn cương dương và vô sinh. Hơn 1.000 bệnh lý và 800 bài thuốc, chủ yếu là thảo dược, đã được mô tả tổng thể. Susruta Samhita khác biệt với Ayurveda, ngoài ba dosha chính thống, còn đề xuất một dosha thứ tư – rakta, hay máu – vốn là một dhatu hay mô trong hệ thống tiêu chuẩn. Điều này sẽ giúp y học Ayurveda phù hợp hơn với thuyết dịch thể Hy Lạp, nhưng khái niệm dosha thứ tư không được chấp nhận rộng rãi.

 

“Người có vata không bị cản trở sẽ sống 100 năm mà không bị bệnh”

CHARAKA SAMHITA

 

NHÀ THUỐC AYURVEDIC

Bức tranh thế kỷ 19 này mô tả một dược sĩ Ấn Độ đang bào chế các bài thuốc Ayurveda. Các nguyên tắc của Ayurveda được đặt ra từ năm 500 đến năm 300 trước Công nguyên và vẫn còn giá trị đến thế kỷ 21.

 

Sau Susruta Samhita và Charaka Samhita, và có lẽ được viết vào khoảng thế kỷ thứ 4 đến thế kỷ thứ 6, là Ashtanga Hridayam và Ashtanga Sangraha. Đây có lẽ là tác phẩm của Vagbhata, một thầy lang Phật giáo và là chuyên gia y tế có thể đã sống ở nơi ngày nay là Pakistan. Vagbhata sắp xếp nội dung Ashtanga Hridayam thành tám phẩm (ashta): nội khoa; phụ khoa và nhi khoa; các vấn đề về tâm trí và tinh thần (những gì chúng ta có thể gọi là tâm thần học); các bệnh về đầu, mắt, tai và mũi; phẫu thuật tổng quát; độc chất học (chẳng hạn như điều trị ngộ độc và nọc rắn); trẻ hóa; và y học tình dục, bao gồm liệu pháp kích thích tình dục. Tác giả trích dẫn hoặc lấy tài liệu từ hai tác phẩm trước đó nhưng tập trung nhiều hơn vào giải phẫu và sinh lý của cơ thể và bổ sung kiến ​​thức cập nhật về phẫu thuật và thuốc.

 

Nguồn tài liệu đáng kính thứ tư về Ayurveda là Bản thảo Bower, được đặt theo tên của sĩ quan tình báo quân đội Anh Sir Hamilton Bower, người đã phát hiện được nó khi làm việc ở tây bắc Trung Quốc vào năm 1890.

 

Có niên đại từ thế kỷ thứ 6, hoặc thậm chí là thế kỷ thứ 4 – gần cùng thời với Ashtanga Hridayam, bản thảo này chứa đựng rất nhiều thông tin về y học, đặc biệt là y học Ayurvedic, và bao gồm nhiều công thức chữa bệnh. Một trong những loại thảo mộc được trích dẫn chi tiết ở phần đầu của Bản thảo Bower là tỏi, Allium sativum (được gọi là lahsun trong tiếng Hindi, hoặc lasuna trong tiếng Phạn). Loại cây được tôn sùng nhất này có nguồn gốc từ Trung Á, có lẽ là dãy núi Hindu Kush ở Tây Himalaya. Công dụng y học của tỏi đã được ghi nhận ít nhất 5.000 năm trước, và nó vẫn là một trong những bài thuốc thảo dược được khuyên dùng phổ biến nhất trong Ayurveda. Một chuyên luận sáng lập khác của y học Ayurveda, Kashyap Samhita, giải thích: “Hạt tỏi có vị cay nồng, thân cây mặn và đắng, lá có vị chát và vipaka [thuật ngữ Ayurvedic chỉ tác dụng ngọt hậu.” Vagbhata cho rằng tỏi có tác dụng trẻ hóa, “làm dịu” hệ tiêu hóa, và như một chất kích thích tổng quát, mặc dù nó cũng được khuyên dùng như một chất thông mũi và long đờm cho ho và cảm lạnh, và để giảm các vấn đề nhiễm trùng ngoài da (ngày nay chúng ta gọi là đặc tính kháng khuẩn). Các vấn đề này bao gồm từ vết loét do dịch hạch, loét tràng nhạc (một dạng bệnh lao), phát ban do đậu mùa, tổn thương do phong, cho đến vết chó dại cắn, và bệnh tưa miệng và nấm ở.âm đạo.

NHÀ HIỀN TRIẾT ẤN ĐỘ Susruta, tác giả của tác phẩm kinh điển Ayurvedic Susruta Samhita, sống ở Varanasi, Ấn Độ, vào thế kỷ thứ 6 trước Công nguyên.

 

Hai loại gia vị phổ biến trong y học Ayurvedic là quế và bạch đậu khấu. Vỏ quế, từ cây Cinnamomum verum và các loài cây họ hàng, được cho là có tác dụng mạnh mẽ lên dosha kapha (đờm), giúp điều trị các rối loạn hô hấp như cảm lạnh, ho, nghẹt mũi, đau họng và nhiễm trùng ngực, cũng như các vấn đề tiêu hóa như ợ nóng, khó tiêu, đau bụng và tiêu chảy. Bạch đậu khấu, từ các loại thảo mộc Elletaria và Amomum, được coi là “ấm” và cân bằng dosha vata và kapha. Một lần nữa, nó thường được sử dụng cho các vấn đề về dạ dày và ruột, chẳng hạn như buồn nôn, đau bụng và đầy hơi, cũng như các vấn đề về phổi và đường hô hấp, bao gồm dị ứng như viêm mũi. Nó cũng được cho là có tác dụng kích thích sự thèm ăn và cải thiện thể chất nói chung.

 

Giống như nhiều loại thuốc truyền thống khác, các hình thức Ayurveda khác nhau vẫn được thực hành rộng rãi tại quê hương của nó. Gần đây, nó cũng đã lan rộng ra các vùng đất khác, trở thành một hình thức của thực phẩm chức năng thông dụng.

 

 

CHẨN ĐOÁN MẠCH

Theo Ayurveda, bệnh tật là kết quả của sự mất cân bằng trong các dosha của một người. Vì lý do này, một y sĩ Ayurveda dành nhiều thời gian để bắt mạch cho bệnh nhân – một hoạt động dẫn đến chẩn đoán và điều trị.

 

Y Học của Người Mỹ Bản Địa

 

KHI NGƯỜI CHÂU ÂU ĐẦU TIÊN KHÁM PHÁ CHÂU MỸ, từ những năm 1490, họ đã tìm thấy vô số các dân tộc bản địa với nền văn hóa, ngôn ngữ, phong tục, trang phục, nghi lễ và hệ thống y học riêng biệt. Số lượng các bộ lạc chính ở Bắc Mỹ chắc chắn đã vượt quá 500, và nếu tính cả các nhóm nhỏ hơn, tổng cộng có lẽ lên tới hơn 1.000. Mỗi bộ lạc đều có tín ngưỡng và cách riêng để đối phó với bệnh tật và chữa lành người bệnh, nhưng tất cả đều có nhiều điểm chung. Nhiều người bản địa Bắc Mỹ coi sức khỏe là sự cân bằng giữa tâm trí, cơ thể và tinh thần, và chữa bệnh liên quan đến việc giải quyết sự mất cân bằng trong cuộc sống của một người, bằng cách dâng lễ vật cho các linh hồn, chữa lành những suy nghĩ và cảm xúc cá nhân, hoặc nhận được sự chăm sóc thiết thực như mát-xa hoặc thảo dược. Những nhân vật chủ chốt trong quá trình này, được biết đến với tên gọi khác nhau là thầy lang bộ lạc, thầy mo nam và nữ, hay pháp sư, được coi là những người trung gian giữa thế giới loài người và cõi vô hình của các linh hồn và thần linh. Hầu hết những người hành nghề y đều trải qua quá trình đào tạo bài bản, bao gồm cả việc học nghề với một thành viên cao cấp. Họ tích lũy kiến ​​thức và kinh nghiệm để đánh giá không chỉ các triệu chứng của vấn đề sức khỏe mà còn cả những vấn đề phức tạp của bệnh nhân. Những người hành nghề này học cách lựa chọn và chuẩn bị thảo dược; thực hiện các nghi lễ; sử dụng các vật phẩm, bùa chú và lễ vật; tiếp xúc mật thiết với thiên nhiên; và đọc các dấu hiệu và biểu tượng từ các linh hồn. Phần lớn những điều này được giữ bí mật vì việc thảo luận vấn đề với người khác có thể khiến các linh hồn nổi giận.

 

Nhiều thầy lang có những bọc hay túi đựng các vật phẩm quý giá và dụng cụ y học. Chúng thường là những vật phẩm tự nhiên như xương, lông vũ, pha lê và lông thú. Một món thường có trong túi là một chiếc tẩu hút lá thuốc. Hút là thuốc và các chất tự nhiên khác là một phần quan trọng của các nghi thức chữa bệnh. Loại cây linh thiêng nhất là thuốc lá. Khói thuốc tỏa ra cho thấy hơi thở của cơ thể, được coi là thành phần thiết yếu nhất của sự sống.  Thuốc lá cũng là một món quà được dâng lên các linh hồn khi cầu xin họ giúp đỡ. Trong quá trình điều trị, thầy lang có thể thổi khói thuốc lá vào bệnh nhân để xua đuổi tà ma và khói sau đó bay lên mang theo thông điệp đến các linh hồn trên cao. Trống và tụng kinh cũng rất quan trọng để triệu hồi các linh hồn để hỏi họ những gì cần thiết. Thầy lang hiếm khi được trả công cho công lao của mình, nhưng họ chấp nhận những món quà – thuốc lá đặc biệt được coi trọng. Mỗi bệnh nhân là duy nhất, vì vậy hành động và phương pháp điều trị của thầy lang phải được điều chỉnh cẩn thận. Tuy nhiên, không có quyền tự động nào cho phép người bệnh yêu cầu giúp đỡ. Thầy lang nam hay nữ có thể chọn người để điều trị, cách thức và thời gian điều trị.

 

Bức ảnh này, có niên đại khoảng năm 1899, chụp  một thầy lang người Arapaho, trong trang phục truyền thống.

 

TRỐNG CỦA PHÁP SƯ

Các pháp sư trên khắp thế giới sử dụng nhiều loại nhạc cụ như trống của người Mỹ bản địa này để triệu hồi linh hồn nhằm chữa bệnh.

.

Người dân Bắc Mỹ đã sử dụng rất nhiều loại thảo mộc và thực vật để làm thuốc, một số trong đó đã được các bác sĩ hiện đại áp dụng. Vỏ hoặc lá cây liễu được nhai, hoặc có thể đun sôi để pha trà, có tác dụng chữa đủ loại đau nhức, từ đau đầu đến cứng khớp. Vỏ cây liễu chứa axit acetylsalicylic (ASA) hoặc salicylate, một thành phần hoạt chất giảm đau, chống viêm, hạ sốt, một trong những loại thuốc phổ biến và hữu ích nhất thế giới hiện nay, aspirin. Cây liễu đặc biệt hiệu quả trong việc giảm đau do sâu răng và áp xe, nên còn được gọi là “cây đau răng”.

 

Loại thảo dược phổ biến và được tôn sùng nhất đối với nhiều người Mỹ bản địa là cây xô thơm. Được coi là một chất thanh lọc mạnh mẽ cho cơ thể và tâm hồn, nó được cho là có thể chuyển lời cầu nguyện đến các linh hồn và thanh lọc không khí. Công dụng y học truyền thống của nó rất đa dạng, từ việc chữa các vấn đề nội tạng như dạ dày, ruột, phổi và gan, làm thuốc mỡ sát trùng cho vết thương, vết bỏng và phát ban, cho đến việc làm thuốc thư giãn, có thể hít dưới dạng khói hoặc uống dưới dạng trà. Cây xô thơm là một trong những loại thảo mộc chính được đốt trong lều xông hơi – một cấu trúc mái vòm hình túp lều truyền thống. Thiết kế và vật liệu xây dựng của một lều xông hơi rất đa dạng, nhưng thường được làm từ những cây non mềm dẻo và phủ da động vật. Nó tạo ra một không gian nhỏ, tối và yên tĩnh, nơi nước đổ lên những tảng đá nóng tạo ra hơi nước hòa quyện với khói từ các loại thảo mộc đang cháy âm ỉ. Đá thường được đốt nóng bằng lửa gần nhà nghỉ, được đưa vào bên trong (dùng gạc hươu làm vật mang), và được xếp vào một cái hố bên trong. Thầy lang có thể dùng hơi nước hoặc thổi khói vào người bệnh như một phần của nghi thức chữa bệnh.

 

Hàng trăm loại thảo mộc và thực vật khác đã được các thầy lang bản địa Mỹ sử dụng: lá đun sôi của bụi cây creosote pha thành trà để làm dịu các vấn đề về hô hấp như viêm phế quản, viêm phổi và lao; một loại trà cỏ đuôi chồn được kê đơn để giúp phụ nữ trong khi sinh nở; rễ cây pleurisy được dùng để chữa nhiều loại bệnh về hô hấp và đặc biệt tốt như một loại thuốc long đờm; chiết xuất đun sôi và làm mát từ vỏ bên trong của cây sơn thù du được dùng để hỗ trợ thụt rửa đại tràng; bạc hà ong  được sử dụng theo nhiều cách khác nhau như một loại trà ấm hoặc lạnh để chữa đau lưng và đau đầu, như một loại thuốc mỡ để chống nhiễm trùng và như một loại nước súc miệng cho chứng đau răng và đau nướu; chiết xuất đun sôi và cô đặc của hoa cây kế gai vàng được bôi lên da để chữa bỏng, bỏng nước sôi, vết loét và các tổn thương khác; nụ và lá của cây tuyết tùng được đun sôi và nhấm nháp để làm dịu cổ họng và giảm ho.

XÔ THƠM CHỮA LÀNH

Cây xô thơm là loại thảo mộc phổ biến nhất trong y học của người Mỹ bản địa, có tác dụng chữa nhiều bệnh và là phương tiện để giao tiếp với các linh hồn.

 

Từ thế kỷ 14, người Aztec đã lên nắm quyền ở vùng đất ngày nay là miền Trung-Nam Mexico. Họ cũng sở hữu một kho thuốc thảo dược khổng lồ, và tin rằng nhiều loại bệnh tật được truyền lại từ các vị thần và linh hồn. Bệnh tật còn có nguồn gốc từ thiên tai như dịch hạch, động đất, lũ lụt và núi lửa phun trào. Các thầy tế Aztec cũng tin rằng bệnh tật đôi khi giáng xuống con người chỉ để các vị thần vui đùa hoặc giải trí, chứ không phải là hình phạt vì con người quên thờ phụng các ngài hoặc vì một tội lỗi nào khác. Để xoa dịu các vị thần và mong bệnh tật được chữa lành, bệnh nhân có thể bị khiển trách bằng roi vọt hoặc bị đâm gai nhọn vào da thịt, có thể kèm theo việc hiến tế động vật hoặc thậm chí là người. Một trong những “phương thuốc” phổ biến nhất của người Aztec là pulque hay octli, một dạng bia có cồn lên men từ một loài cây thùa được gọi là maguey (lô hội Mỹ). Loại bia này thường được các nhà cai trị hoặc thầy tế uống nhưng có thể được dùng cho bất kỳ người bệnh nào, đặc biệt là khi được thêm gia vị với các loại thảo mộc, vỏ cây và rễ cây khác để giúp giảm đau và giảm các triệu chứng của tất cả các loại bệnh. Một đặc sản khác của người Aztec là đá núi lửa đen bóng như thủy tinh, được các thầy lang nghiền thành bột và xoa lên da để điều trị loét, phát ban và chấn thương. Đặc biệt hơn nhiều là hỗn hợp cây bí, thịt cây ayonel-huatl và phân đại bàng, được dùng để kích thích chuyển dạ ở những phụ nữ mang thai đến kỳ sinh nở.

 

Trong thiên niên kỷ thứ nhất, tại Bán đảo Yucatan và miền bắc Trung Mỹ, trước thời kỳ hoàng kim của Đế chế Aztec, người Maya đã phát triển một nền văn minh tinh vi với hệ thống y học phức tạp. Họ cũng coi cơ thể, tâm trí và tinh thần đều chịu trách nhiệm như nhau đối với bệnh tật. Cụ thể, họ cho rằng bệnh tật là do hành vi sai trái hoặc tội lỗi của người bệnh. Việc chữa trị đòi hỏi sự kết hợp giữa nghi lễ, nghi thức, thờ cúng thần tượng và dâng vật tế lễ cho các vị thần đang nổi giận để xoa dịu và hóa giải tội lỗi. Chữ viết của người Maya ghi lại một phần lịch sử và tập tục của họ. Các phương pháp điều trị của họ rất đa dạng: thuốc gây nôn thảo dược và thuốc nhuận tràng làm sạch bên trong cơ thể; mát-xa; và các buổi xông hơi trong phòng tắm hơi tương tự như các nhà xông ở Bắc Mỹ. Ngoài ra, giống như các nền văn hóa Bắc Mỹ, người Maya có những thầy lang chuyên khoa hay thầy mo, được gọi là ah’men – tương đương với y sĩ, nhà thảo dược, nhà tâm lý trị liệu và nhà tư vấn ngày nay. Một ah’man dành thời gian với bệnh nhân, hỏi chi tiết về cuộc sống, thói quen và hành vi của họ, và dần dần tập trung vào những vấn đề quan tâm, chẳng hạn như mối quan hệ không hạnh phúc, trầm cảm hoặc ngờ vực bản thân, điều này có thể góp phần gây ra bệnh tật. Ah’men sử dụng các loại cây như turbina, cây xương rồng, và nấm, tất cả đều được biết đến với đặc tính gây ảo giác để tạo ra trạng thái xuất thần mà các thầy mo tin rằng sẽ đưa họ đến gần hơn với các vị thần. Một trong những loại cây chính của họ là loài cây trinh nữ được gọi là tepezcohuite, jurema preta, hay vinho de jurema (Mimosa tenuiflora). Lá, hạt và đặc biệt là vỏ rễ được ngâm, luộc, rang hoặc lên men để làm thuốc chữa nhiều loại bệnh, từ phát ban da đến ho và đau lưng. Chiết xuất thực vật thường được trộn với các bộ phận cơ thể động vật (đặc biệt là từ loài bò sát), trứng chim và phân chim.

 

“Trước khi ăn, hãy luôn dành thời gian để cảm ơn thực phẩm”

CÂU NÓI CỦA ARAPAHO

Hũ thảo mộc Maya

Chiếc bình gốm này có niên đại khoảng năm 700, được một ah’man người Maya sử dụng để đựng các loại thảo mộc làm thuốc, bao gồm cả thuốc lá.

 

Rừng mưa nhiệt đới ở vùng Amazon của Nam Mỹ được ca ngợi trên toàn thế giới là kho báu của các loại cây thuốc. Các chế phẩm từ rễ và thân rễ của cây thuốc Carapichea ipecacuanha có tác dụng gây nôn, đặc biệt là để làm sạch dạ dày sau khi ăn một số loại thực phẩm khó tiêu hoặc để điều trị ngộ độc. Để săn giết động vật làm thức ăn, những thợ săn bản địa ở Amazon đã bắn phi tiêu và mũi tên có đầu tẩm curare hoặc ampi – chiết xuất từ ​​các loại cây như cây dây leo Chondrodendron tomentosum. Thành phần hoạt chất, một loại ancaloit gọi là D-tubocurarine, có tác dụng làm giãn cơ, vẫn có thể hữu ích khi dùng kèm với gây mê trong phẫu thuật. Người Nam Mỹ bản địa cũng sử dụng rộng rãi bụi cây coca (Erythroxylum coca hoặc E. novogranatense). Họ nhai lá những cây này như một chất kích thích để xua tan mệt mỏi, khát nước và đói. Hoạt chất của nó, cocaine, một chất kích thích mạnh, đã được sử dụng trong y học phương Tây chủ yếu như một loại thuốc gây tê tại chỗ, trước khi được thay thế bằng các hợp chất an toàn và hiệu quả hơn. Tuy nhiên, việc sử dụng bất hợp pháp cocaine như một chất kích thích gây nghiện cao –  “coke” và dạng tự do “crack-cocaine” – vẫn tiếp tục gây ra những vấn đề nghiêm trọng trên toàn thế giới.

 

Pháp Sư

 

Pháp sư, hay “thầy mo”, là sự kết hợp giữa thầy tu, thầy thuốc và thày dạy, thường thấy trong nhiều xã hội truyền thống hoặc bộ lạc. Người ta tin rằng các pháp sư có thể giao tiếp với thế giới tâm linh, sử dụng các nghi lễ và bùa hộ mệnh được cho là có thể chữa lành và ngăn ngừa bệnh tật.

MẶT NẠ (1497)

Các pháp sư Iroquois đeo mặt nạ với chiếc mũi gãy, tượng trưng cho một thầy mo huyền thoại tên là Hado’ih. Hado’ih đã bị thương ở mũi trên một ngọn núi trong một lần thể hiện sức mạnh tâm linh giữa ngài và vị thần sáng tạo.

HŨ THUỐC (khoảng năm 100-1550)

Chiếc bình gốm Mexico có hình ảnh một vị thần này có thể thuộc về một pháp sư và có thể chứa thuốc gây ảo giác được dùng trong nghi lễ chữa bệnh.

MÃO CỦA PHÁP SƯ (THẾ KỶ 19)

Chiếc mão này được một pháp sư người Tsimshian ở Alaska đội. Được làm từ sừng dê núi, nó thể hiện niềm tin của pháp sư rằng mình có thể biến thành linh hồn của loài vật hùng mạnh này.

VÒNG CỔ (1801-1900)

Người ta tin rằng răng người và hạt thủy tinh xâu vào chiếc vòng cổ của thầy mo Apache này có thể bảo vệ người đeo khỏi tà ma hoặc bệnh tật.

VÒNG KHUYÊN CỦA THẦY MO (1880-1920)

Chiếc vòng này được một thầy mo Tây Phi đeo, được trang trí bằng vỏ ốc và hạt cườm. Được sử dụng làm tiền ở châu Phi, vỏ ốc không chỉ có giá trị mà còn mang ý nghĩa tâm linh.

BÙA HỘ MỆNH (khoảng thế kỷ 19)

Các pháp sư tin rằng linh hồn của một người có thể bị rút khỏi cơ thể, dẫn đến bệnh tật. Những lá bùa hộ mệnh như thế này được sử dụng để phục hồi linh hồn, và trừ tà ma.

LÚC LẮC (1884)

Các pháp sư người Haida ở British Columbia thường ê a hát đi kèm tiếng lục lạc như thế này. Kiến thức về các bài hát và câu chuyện là một phần thiết yếu tạo nên vị thế của một thầy thuốc mo  trong bộ tộc.

XƯƠNG BÓI TOÁN (1880-1930)

Một trong những nhiệm vụ của pháp sư là thực hiện những chuyến hành trình tâm linh để tìm kiếm câu trả lời cho những câu hỏi quan trọng. Một pháp sư châu Phi sử dụng các công cụ như đốt sống động vật, đá cuội và các vật thể tương tự trong các nghi lễ bói toán này.

TRỐNG TAY (khoảng thế kỷ 19)

Các pháp sư sử dụng nhạc cụ gõ, đặc biệt là trống, để tạo ra nhịp điệu. Hiệu ứng của tiếng trống liên tục giúp các pháp sư bước vào trạng thái ý thức biến đổi, cho phép họ kết nối với thế giới tâm linh.

 

 

Truyền Thống Châu Phi và Tây Á

 

HỆ THỐNG Y HỌC TRUYỀN THỐNG ở Châu Phi có một số điểm tương đồng với hệ thống của người Mỹ bản địa. Nhìn chung, nguyên nhân gốc rễ của bệnh tật chủ yếu được xem là tâm linh hoặc siêu nhiên, bắt nguồn từ các vị thần và thế giới tâm linh, thay vì có nguồn gốc tự nhiên trong cơ thể hoặc môi trường xung quanh. Lý do thông thường khiến một người mắc bệnh là do một số hành vi sai trái hoặc tội lỗi với các vị thần, với ký ức về tổ tiên hoặc cộng đồng địa phương, hoặc có thể là sự phá vỡ sự hài hòa trong thế giới tự nhiên của thực vật, động vật, đất, đá và nước. Để chữa lành, các linh hồn được xoa dịu bằng các lễ vật, tụng kinh, nghi lễ và hiến tế , trong khi bệnh nhân tỏ ra hối hận và ăn năn. Các linh hồn cũng có thể tư vấn về các phương pháp điều trị thực tế, thường là dựa trên thảo dược, nhưng có thể cũng bao gồm cả mát-xa, chế độ ăn uống đặc biệt, nhịn ăn, thanh lọc cơ thể và các phương pháp điều trị khác. Họ làm điều đó thông qua các thầy lang cổ truyền với kiến ​​thức và năng lực đặc biệt, những người đóng vai trò trung gian giữa thế giới con người và thế giới thần linh. Những cá nhân này được biết đến với nhiều tên gọi khác nhau như thầy mo, thầy lang, thầy phù thủy, thầy bói, pháp sư và hàng trăm tên gọi địa phương khác.

 

Nhiều thầy mo truyền thống châu Phi không xác định bệnh theo cách mà y học hiện đại dựa trên khoa học thực nghiệm, tức là chọn ra tình trạng có khả năng xảy ra nhất từ ​​một loạt các lựa chọn liên quan, chẳng hạn như phân biệt giữa viêm màng phổi, viêm phế quản và viêm phổi. Thay vào đó, thầy mo truyền thống tìm kiếm nguyên nhân sâu xa nhất, lý do ban đầu khiến các linh hồn tức giận hoặc  các vị thần phật lòng. Việc tìm ra nguyên nhân sau đó sẽ quyết định các khía cạnh tâm linh của phương pháp điều trị, chẳng hạn như nên sử dụng thần chú và lễ vật nào. Đồng thời, các phương pháp điều trị thực tế như thảo mộc cũng được khuyến nghị, và chúng có thể được lựa chọn dựa trên biểu tượng gắn liền với mỗi phương pháp cũng như tác dụng đã biết của nó đối với các triệu chứng.

 

Một số bệnh nhân có thể cần đến sự giúp đỡ của thầy bói. Phổ biến khắp châu Phi, bói toán có nhiều hình thức, và tìm cách giải thích quá khứ cũng như dự đoán tương lai. Bói toán bằng lửa có thể bao gồm việc đọc các dấu hiệu trong ngọn lửa hoặc tia lửa, hoặc ném các vật thể vào đám cháy để xem chúng cháy như thế nào. Trong bói toán dựa trên nước, thầy bói nghiên cứu các gợn sóng, tia nước bắn tung tóe hoặc phản chiếu trong nước, hoặc quan sát hành vi của các vật thể như cành cây hoặc lá cây trôi nổi. Điều này cung cấp manh mối về nguyên nhân gây bệnh và cách giải quyết. Bói toán bằng cách gieo quẻ gắn kết sức mạnh huyền bí vào các vật thể đặc biệt, được ném xuống đất. Sau đó, một ý kiến ​​y khoa được đưa ra dựa trên cách sắp xếp hoặc hình dạng mà chúng rơi xuống. Các vật thể được bói theo cách này bao gồm từ đá, hạt và cành cây đến các bộ phận động vật, chẳng hạn như xương, răng, vỏ sò, da, nhãn cầu khô và ruột tươi. Mỗi thầy bói có nhóm vật thể thiêng liêng của riêng mình và chọn những vật phù hợp với từng tình huống. Bói đất là một kỹ thuật liên quan, trong đó các vật thể được gieo xuống các họa tiết được vẽ trên mặt đất.

ĐỌC Ý THẦN LINH

Bói toán là một hình thức sử dụng đá hoặc vỏ sò được ném xuống đất để tạo thành các kiểu dạng. Những kiểu dạng này tiết lộ thông tin về quá khứ, hiện tại và tương lai của một người.

 

Vì mục đích y học, một số thầy bói làm việc trong im lặng, trong khi những người khác đọc thần chú, thơ hoặc bùa chú. Họ có thể trò chuyện với bệnh nhân và đặt những câu hỏi thăm dò, giúp xác định phương hướng hành động. Một số thầy bói không sử dụng vật thể  mà nhập định và nhận thức về thế giới tâm linh một cách trực giác, từ bên trong chính họ.

 

Trạng thái xuất thần có thể tự gây ra, kết hợp với việc tụng chú và nhảy múa, hoặc nhờ thảo mộc hoặc các chất khác trợ lực.

 

Trong cộng đồng người Lobi ở Burkina Faso và Côte d’Ivoire, các thầy bói, được gọi là buor, sử dụng các thần tượng hoặc bức tượng gọi là batebas, trên đó khắc họa tiết liên kết họ với thế giới tâm linh. Một thầy bói ngồi trước bức tượng tương ứng và nắm tay bệnh nhân. Khi thầy bói hỏi các linh hồn, ông cũng cảm nhận được chuyển động của bàn tay bệnh nhân, có thể là siết chặt hay nới lỏng. Những thay đổi này cho biết nguyên nhân gốc rễ của bệnh tật và gợi ý phương pháp điều trị.

TƯỢNG LOBI

Người dân Lobi ở Burkina Faso và Côte d’Ivoire sử dụng tượng nhỏ để cầu xin sự hộ trì tinh thần từ các vị thần.

 

Để chữa bệnh, y học cổ truyền châu Phi thường điều trị cả thế giới tâm linh hoặc tôn giáo lẫn thể xác của bệnh nhân. Một số phương pháp chữa bệnh tập trung vào việc khôi phục sự hòa hợp giữa bệnh nhân và các vị thần. Điều này có thể bao gồm các phép thuật và nghi lễ cúng tế như tiền bạc, thức ăn, đồ uống, quần áo hoặc trang sức. Thông qua thầy mo, một vị thần có thể yêu cầu hiến tế động vật, có thể là một loài động vật hoang dã như khỉ hoặc rắn, hoặc các loài gia súc như gà, dê, hoặc thậm chí là gia súc. Trước đó, nghi lễ có thể được thực hiện bằng cách lấy máu của con vật và uống máu của nó.

 

Nhiều người hành nghề thảo dược ở Châu Phi là chuyên gia thảo dược và có kiến ​​thức bách khoa về các loại cây, nấm, nấm độc và các loại nấm khác trong khu vực của họ. Cây hoa violet Securidaca longepedunculata được biết đến với những tên gọi địa phương như uwar maganigunar, ezeogwu, mpesu, chipvufana, mufufu, umfufu và maba. Các bộ phận dùng làm thuốc chính là rễ và vỏ cây, giống như nhiều chất thuốc khác có hại nếu dùng với số lượng lớn. Với số lượng nhỏ hơn, thường được uống dưới dạng thuốc sắc hoặc súp, chúng có tác dụng chữa rất nhiều bệnh, từ đau đầu và đau răng đến ho và nhiễm trùng ngực, các bệnh lây truyền qua đường tình dục và táo bón. Nước sắc rễ hoặc lá của cây hoa violet luộc cũng có thể được dùng tại chỗ (trên bề mặt cơ thể), chẳng hạn như xoa lên da đầu (để chữa đau đầu), băng vào các khớp bị sưng (để chữa viêm khớp) hoặc làm nước rửa sạch (để chữa vết loét da, vết côn trùng đốt, vết rắn cắn và vết loét). Người dân Venda ở Nam Phi uống một loại nước uống làm từ rễ cây nghiền thành bột với cao lương và ngô để chữa những người đàn ông “bị thiếu chất”.

 

Bí ngô châu Phi hay lê balsam (Momordica balsamina, còn gọi là mohodu, nkaka, intshungu) là một loại cây thuốc phổ biến khác. Vỏ cây, lá, quả và hạt đều đã được sử dụng. Ở vùng Okavango thuộc Tây Nam châu Phi, nước ép quả của cây này hoặc dầu thực vật được dùng để đắp, làm thuốc mỡ và thuốc xoa bóp trị các vết loét, vết cắt, nhọt, vết bầm tím, vết bỏng, mụn nước và cả bệnh trĩ.

 

Một loại cây truyền thống khác được sử dụng rộng rãi là cây Prunus africana, một loại cây có hoa trong họ Trĩ Châu Phi. Nó cũng có nhiều tên gọi địa phương, chẳng hạn như Entasesa ở Uganda, Tikuur-Inchet ở Ethiopia, M’konde-Konde ở Tanzania, Mu’iri ở Kenya, và Inja’zangoma-ilimn’ama ở miền Nam Châu Phi.

 

Các thầy lang truyền thống khuyên nên sử dụng vỏ cây để chữa đau dạ dày, các bệnh về đường ruột, sốt, vết cắt và trầy xước, khả năng sinh sản thấp ở nam giới và khó tiểu.

 

Về các vấn đề tiết niệu, các khu rừng mưa nhiệt đới ở Tây và Trung Phi đang bận rộn với những nhà nghiên cứu sinh học hiện đại tìm kiếm các loại thuốc bản địa để biến chúng thành những “thần dược” mới nhất. Chiết xuất vỏ cây Prunus africana được chế biến với số lượng lớn để làm thuốc Pygeum. Nó được bán trên toàn thế giới để điều trị các vấn đề tiết niệu ở nam giới bị phì đại tuyến tiền liệt (phì đại tuyến tiền liệt lành tính). Việc thu hoạch vỏ cây đã khiến cây dại trở nên hiếm gặp ở nhiều khu vực, và để việc thu hoạch bền vững hơn, các đồn điền đang được thành lập.

 

Các hình thức y học truyền thống ở Bắc và Đông Phi từ lâu đã giao thoa với các hình thức y học từ Đông Địa Trung Hải và Tây Á. Các đoàn lữ hành lạc đà và tàu biển vận chuyển các sản phẩm thảo dược cũng như chính các loại cây trồng này  để buôn bán. Một ví dụ là cây nhũ hương Boswellia sacra, sản sinh ra hương thơm huyền thoại cho nước hoa, liệu pháp hương thơm  và thuốc thảo dược. Loài cây nhỏ này mọc ở các vùng đất khô cằn, nhiều đá ở Tây Bắc Phi và Ả Rập. Nhựa cây được khai thác và thu hoạch để làm nhũ hương. Hương thơm của nó được cho là có khả năng thanh lọc “không khí tù đọng” vốn bị cho là nguyên nhân gây ra các bệnh nhiễm trùng như sốt rét và Cái Chết Đen đáng sợ. Là một loại thuốc, nhũ hương đã được sử dụng trên khắp Bắc Phi và Châu Á cho một số bệnh. Khi uống, nó được cho là làm giảm các triệu chứng tiêu hóa, từ đau dạ dày đến viêm loét đại tràng. Các thầy lang địa phương khuyên nên hít nó dưới dạng hơi hoặc  xông để điều trị nhiễm trùng ngực và thở khò khè, khó thở. Để điều trị các tình trạng về da như phát ban, chàm và vết cắt, nó được đưa vào thuốc mỡ và kem bôi.

 

Nhũ hương đã được biết đến từ thời cổ đại. Trong Kinh Thánh, nó được Ba Nhà Thông Thái dâng lên Jesus lúc mới ra đời. Nó cũng được Hippocrates người Hy Lạp và Galen người La Mã, và vị thầy thuốc Hồi giáo lỗi lạc của Thời Trung Cổ, Ibn Sina, đánh giá cao tác dụng kiểm soát sốt, nôn mửa và tiêu chảy: “Nếu bạn uống một ly hoa trắng pha rượu, nó sẽ giúp phục hồi bệnh kiết lỵ… Nếu bạn làm miếng dán thuốc từ hoa tươi, nó sẽ ngăn ngừa thụ thai.”

 

NHŨ HƯƠNG

Được làm từ nhựa cây Boswellia, nhũ hương từ lâu đã được sử dụng để điều trị nhiễm trùng ngực, bệnh dạ dày và các bệnh về da.

 

“Cách một người chết được quyết định bởi nghề nghiệp của anh ta”

Tục ngữ Châu Phi

 

Một sản phẩm từ cây khác nổi tiếng hàng ngàn năm và vẫn còn tồn tại đến ngày nay là nhựa mastic hay nhựa arabic, từ cây Pistacia lentiscus. Nó được nhai như một loại thuốc trị hôi miệng, đau răng, viêm nướu và loét miệng, và được nuốt để chống lại các rối loạn tiêu hóa như loét dạ dày hoặc hội chứng ruột kích thích. Trộn với các loại dầu thực vật như dầu ô liu, nó có thể được ngâm vào một miếng rêu và đắp lên vết rắn cắn và vết côn trùng đốt.

 

Không nên nhầm lẫn với cao su arabic (meskar, awerwar, hoặc chaar-gund), một loại cao su có nguồn gốc từ một số loại cây keo, đặc biệt là Acacia senegal. Bên cạnh nhiều ứng dụng công nghiệp như chất kết dính và tạo độ kết dính trong các sản phẩm từ bánh kẹo đến sơn, cao su arabic còn có lịch sử lâu đời trong y học cổ truyền châu Phi và châu Á. Các đặc tính vật lý làm dịu của nó được cho là giúp giảm kích ứng, giảm viêm và thúc đẩy quá trình chữa lành màng và bề mặt cơ thể. Dùng ngoài da, nó được khuyên sử dụng cho các vùng, đặc biệt núm vú, bị sưng đau.

 

Một loại nhựa cây hoặc gôm khác được các thầy lang truyền thống châu Á đánh giá cao là asafetida, chiết xuất từ ​​loài cây thì là Ferula khổng lồ. Có nguồn gốc từ Iran và Afghanistan, asafetida được đặt tên theo mùi hôi thối và vị đắng của nó. Các chế phẩm thuốc của nó chủ yếu đến từ thân hoặc rễ chính. Phổ biến qua nhiều thời đại trong thế giới Ả Rập, asafetida được dùng để điều trị rối loạn tiêu hóa, giảm đau, cảm lạnh và ho, và tùy theo tâm trạng như một chất làm dịu và kích thích tình dục. Nó cũng thể hiện niềm tin phổ biến trên toàn thế giới rằng nếu một loại thuốc có mùi và vị khó chịu, thì nó chắc chắn là tốt.

 

Asafetida còn được sử dụng theo một cách khác trong cả y học cổ truyền châu Phi và Tây Á – như một phương pháp hỗ trợ trừ tà. Kết hợp với tỏi để tăng thêm hiệu quả, nó được đeo quanh cổ trong các nghi lễ để xua đuổi tà ma khỏi cơ thể và tâm trí người bệnh. Hơn 3.000 năm trước, tại Babylon, ngự y Esagil-kin-apli đã biên soạn những tài liệu được biết đến với tên gọi Cẩm nang Trừ tà. Cuốn sách hướng dẫn về  việc huấn luyện và thực hành trừ tà, với chi tiết về các nghi lễ, bùa chú, điềm báo và biểu tượng. Esagil-kin-apli cũng biên soạn Sakikku (thường được dịch là Cẩm nang Chẩn đoán). Đây là một tuyển tập khổng lồ về các triệu chứng và tình trạng bệnh lý tiềm ẩn, bao gồm nhiều phương pháp để đoán biết vị thần chịu trách nhiệm cho từng loại bệnh.

BÓI LỬA

Thuật bói lửa là nghệ thuật cổ xưa đọc ngọn lửa để tìm kiếm những dấu hiệu soi sáng quá khứ và tương lai. Thầy mo có thể sử dụng thuật này để hiểu rõ tình trạng của bệnh nhân.

THẦY MO CHÂU PHI

Một nhóm phụ nữ Bonda đứng cùng thầy mo và trợ lý của ông ở Freetown, Sierra Leone, vào năm 1900. Một chiếc mặt nạ giúp che giấu thân phận của thầy mo trong các nghi lễ chữa bệnh mà ông phải cầu khẩn các vị thần.

]]>
https://thuonghylenien.org/luu-tru/6187/feed 0
Lược sử Y Học (Bài 2) https://thuonghylenien.org/luu-tru/6185 https://thuonghylenien.org/luu-tru/6185#respond Fri, 24 Jul 2026 21:40:27 +0000 https://thuonghylenien.org/?p=6185 Lược sử Y Học (Bài 2)

Trần Quang Nghĩa dịch

Hippocrates và Y Học Hy Lạp 

Khoảng 2.700 năm trước, Thế vận hội Olympic đầu tiên đã được sáng lập, và nền văn minh Hy Lạp cùng ảnh hưởng của nó đã lan rộng khắp châu Âu. Trong vòng khoảng 200 năm, Hy Lạp đã bước vào thời kỳ Cổ điển, chứng kiến ​​những thành tựu huy hoàng về chính trị, nghệ thuật, triết học và văn học. Tại trung tâm thế giới cổ đại này, Hippocrates xứ Cos (khoảng 460-370 TCN) – có lẽ là nhân vật quan trọng nhất trong lịch sử y học – đã ra đời.

Y học Hy Lạp đã vay mượn nhiều từ các tín ngưỡng và thực hành chữa trị của Ai Cập trước đó, nhưng nó đã chuyển hướng khỏi quan điểm trước đây cho rằng bệnh tật là một dạng trừng phạt của thần linh. Các thầy thuốc Hy Lạp đã chuyển sang quan điểm cho rằng bệnh tật là một hiện tượng tự nhiên của cơ thể, gây ra bởi sự mất cân bằng trong cái được gọi là bốn “thể dịch” (xem chương “Bốn thể dịch”) – một ý tưởng vẫn là trọng tâm của y học trong 2.000 năm. Thuyết thể dịch, như tên gọi của nó, có thể đã du nhập vào Hy Lạp từ Ai Cập hoặc Lưỡng Hà, hoặc có thể bắt nguồn từ quan niệm của người Hy Lạp về bốn nguyên tố – đất, khí, lửa và nước – được triết gia Empedocles kết tinh vài thập kỷ trước Hippocrates. Dù nguồn gốc của nó là gì, thuyết thể dịch cho rằng cơ thể chứa đựng, hoặc thậm chí được tạo thành từ, bốn chất lỏng: máu, mật vàng, mật đen và đờm. Trong một cơ thể khỏe mạnh, những thể dịch này an tĩnh và cân bằng tốt, nhưng nếu có điều gì đó xảy ra làm xáo trộn sự cân bằng của chúng, bệnh tật sẽ xảy ra. Các thể dịch cụ thể bị mất cân bằng sẽ xác định loại căn bệnh phát sinh. Điều này là do mỗi thể dịch có những đặc tính riêng, không chỉ liên quan đến một trong những yếu tố cổ điển mà còn liên quan đến một bộ phận cụ thể của cơ thể, và thậm chí liên quan đến một mùa trong năm. Máu liên quan đến khí, gan, mùa xuân, hơi ấm và độ ẩm; mật vàng liên quan đến lửa, tỳ, mùa hè, hơi ấm và độ khô; mật đen liên quan đến đất, túi mật, mùa thu, lạnh và khô; trong khi đờm liên quan đến nước, phổi, não, mùa đông, lạnh và ẩm ướt. Vì vậy, ví dụ, nếu máu dưới dạng dịch thể trở nên “quá mức”, bệnh có thể có đặc tính ấm và ẩm, với các triệu chứng như đỏ, sưng, mạch nhanh và thở nhanh, đổ mồ hôi, khó ngủ và thậm chí mê sảng – bệnh lý điển hình của nhiễm trùng. Do đó, phương pháp điều trị sẽ là trích máu để giảm lượng máu và thể dịch máu tương ứng. Thực tế, rất nhiều bệnh được cho là có bản chất là máu, đó là lý do tại sao việc trích máu (xem chương “Trích máu”) trở nên phổ biến ở châu Âu. Các cách khác để cân bằng thể dịch bao gồm sử dụng thảo dược và thực phẩm liên quan đến từng loại dịch cụ thể, để tăng hoặc giảm lượng và ảnh hưởng của chúng, cũng như sử dụng thuốc gây nôn và thuốc xổ.

Hippocrates đã viết rất nhiều về thể dịch trong bộ sưu tập các tác phẩm được gọi là Hippocrates Corpus, bao gồm khoảng 60 tài liệu viết tay, từ những ghi chú và ghi chép rời rạc đến những luận đề dài, được lập luận chặt chẽ và các bộ bệnh án. Quan điểm hiện đại cho rằng bản thân Hippocrates không phải là người viết tất cả những tác phẩm này – vốn không chỉ khác nhau về phong cách mà còn về quan điểm – mà chúng được các môn đồ và những người theo sau bổ sung vào bốn hoặc năm thế kỷ sau. Điều này chắc chắn giải thích phạm vi rộng lớn của Corpus, bao gồm từ những chuyến du ngoạn triết học về bản chất của kiến ​​thức và vị thế của y học trong khoa học, đến chẩn đoán sốt và nhiễm trùng dịch tễ, các vấn đề liên quan đến gãy xương và trật khớp, vô sinh nữ, tĩnh mạch, răng, vệ sinh, giấc mơ, bệnh trĩ và động kinh. Tình trạng cuối cùng này được nhiều người Hy Lạp gọi là “bệnh tà”, những người coi nó là hậu quả của quỷ nhập. Quan điểm của Hippocrates bác bỏ ý tưởng này, coi bệnh động kinh là một vấn đề hoàn toàn nằm ở cơ thể: “Người ta chỉ tin rằng đó là một căn bệnh do thần thánh quở phạt  vì thiếu hiểu biết và sửng sốt.”

CHA ĐẺ CỦA Y HỌC TÂY PHƯƠNG

Hippocrates, được miêu tả đang chữa trị cho một bệnh nhân nữ, đã thiết lập y học như một ngành khoa học khác biệt với ma thuật và tôn giáo.

 

Chi tiết về cuộc đời Hippocrates có phần hạn chế, nhưng ông là người cùng thời với Socrates và được nhiều người Hy Lạp nổi tiếng nhắc đến, bao gồm Plato, người trẻ hơn khoảng 35 tuổi, và Aristotle, vẫn còn là một thiếu niên khi Hippocrates qua đời. Cha của ông có thể là một y sĩ, và Hippocrates thời trẻ có thể đã được đào tạo tại đền thờ Asclepeion chữa bệnh trên đảo Cos, nơi ông sinh ra. Asclepeion là một ngôi đền dành riêng cho Asclepios, vị thần chữa bệnh và y học của Hy Lạp, và là nơi người bệnh được điều trị. Bản thân Asclepios có lẽ xuất thân từ một vị thần chữa bệnh của Ai Cập, có thể là vị thần Imhotep, người đã từng là thầy thuốc. Dấu hiệu đặc trưng của ông, được gọi là Gậy Asclepios, là một cây gậy có một con rắn quấn quanh – có lẽ vì nọc rắn có khả năng gây tử vong nhưng lại là một liệu pháp chữa trị nếu được sử dụng với liều lượng nhỏ, hoặc vì việc lột da thường xuyên của loài bò sát này tượng trưng cho việc loại bỏ các ô uế và bệnh tật cũ để bước vào một giai đoạn mới của cuộc sống. Dù nguồn gốc có ra sao, cặp đôi cây gậy và con rắn đã được sử dụng như một biểu tượng của y học và nghệ thuật chữa bệnh qua nhiều thời đại. Hai cô con gái của Asclepios cũng sống mãi trong thuật ngữ y học; Hygieia, gắn liền với từ “vệ sinh” của chúng ta, và Panacea, được biết đến như nữ thần của phương thuốc vạn năng.

THẦN Y

Được mô tả ở đây với cây gậy có rắn quấn quanh, Asclepios là vị thần y học Hy Lạp về y học, chữa bệnh và trẻ hóa.

 

Suốt cuộc đời, Hippocrates dường như đã lang thang khắp bờ biển Aegean và nội địa, cả ở Hy Lạp và những nơi ngày nay là Bulgaria và Thổ Nhĩ Kỳ. Ông hành nghề y, viết lách, giảng dạy, kèm cặp sinh viên và tranh luận về các ý tưởng và phương pháp y khoa của mình. Ông cũng được cho là rất giỏi về âm nhạc, thơ ca, toán học, và thậm chí cả thể thao. Có giai đoạn, ông dường như đã bị giam cầm tới 20 năm vì bác bỏ quan niệm cho rằng thần linh và linh hồn là nguyên nhân gây ra bệnh tật. Ông bị kết án bởi những chức sắc tin rằng vai trò của họ là làm trung gian giữa nhân loại và thần linh, và họ nhận thấy quyền lực của họ đang bị xói mòn bởi những giáo lý mới của Hippocrates. Đáng buồn thay, nơi ở cuối đời và nơi mất của Hippocrates vẫn chưa rõ ràng – có lẽ là ở Larissa, tây bắc Hy Lạp.

Nhiều khía cạnh của phương pháp tiếp cận y học Hippocrates vẫn còn tồn tại đến ngày nay. Chúng ta phân biệt giữa các bệnh “cấp tính” (đột ngột và ngắn hạn) hoặc “mãn tính” (kéo dài và dai dẳng), và các bệnh “đặc hữu” (thường xuyên xảy ra ở một khu vực hoặc dân số cụ thể) và “dịch bệnh” (xuất hiện đột ngột, lây lan nhanh chóng và ảnh hưởng đến phần lớn dân số). Trường phái Y khoa Hippocrates cũng tiên phong trong các phương pháp quan sát lâm sàng, khám, ghi chép và phân tích các buổi tư vấn bệnh nhân – những quy trình mà ngày nay chúng ta coi là đương nhiên trong thực hành y tế. Việc quan sát rất quan trọng vào thời điểm đó, nhưng Hippocrates đã chính thức hóa nó thành một quy trình có hệ thống. Việc này nên được thực hiện ít nhất một lần mỗi ngày để theo dõi chẩn đoán và diễn biến tự nhiên của bệnh, từ đó cho phép y sĩ đưa ra tiên lượng hoặc dự đoán: “Tôi tin rằng việc một y sĩ thực hành dự báo là một điều tuyệt vời. Anh ta sẽ thực hiện điều trị tốt nhất nếu anh ta biết trước những gì sẽ xảy ra sau đó từ các triệu chứng hiện tại.” Tài liệu bao gồm các ghi chú thường xuyên về các dấu hiệu và triệu chứng, chẳng hạn như mạch, nhịp thở, nhiệt độ, màu da, hình dạng của mắt và miệng, sờ nắn các cơ quan bên trong và chất bài tiết.

Hippocrates rất quan tâm đến nước tiểu và phân, vì ông tin rằng chúng cung cấp nhiều chỉ dẫn về cách cơ thể hoạt động: “Tỷ lệ thuận với lượng thức ăn mà một người ăn vào, họ nên đi đại tiện hai hoặc ba lần mỗi ngày, nhiều hơn vào buổi sáng.” Ngoài ra: “Tốt hơn là nên thải hết hơi ruột ra ngoài hơn là giữ lại nó.” Việc kiểm tra ruột già thực hiện bằng mỏ vịt mở hậu môn – một dụng cụ giống như kẹp gắp để mở lỗ hậu môn quan sát bên trong. Đây là một trong những hình thức nội soi sớm nhất – nhìn vào bên trong cơ thể thông qua một lỗ tự nhiên hoặc một vết mổ được tạo ra có chủ đích. Đối với các bệnh trĩ khó điều trị, các phương pháp điều trị bao gồm từ bôi thuốc mỡ đến thắt cục trĩ.

Hippocrates khuyên rằng tất cả hồ sơ bệnh án nên được ghi chép rõ ràng, khách quan và mạch lạc, để các bác sĩ liên quan có thể xem lại và rút kinh nghiệm khi điều trị cho bệnh nhân mới. Quan trọng hơn, các bác sĩ khác cũng có thể truy cập hồ sơ và từ đó học hỏi từ thông tin. Đây chính là khởi đầu của cơ sở dữ liệu y tế và sức khỏe rộng lớn, vốn đã trở nên vô cùng quan trọng trong thế kỷ 21.

TỪ CHỐI NHẬN QUÀ TẶNG TỪ KẺ THÙ

Theo truyền thuyết, Hippocrates đã từ chối những món quà xa hoa từ Artaxerxes, vua Ba Tư, khi quân đội của ông đang bị tàn phá bởi dịch hạch. Việc Hippocrates từ chối giúp đỡ kẻ thù đã đặt lòng yêu nước lên trên bổn phận phục vụ mọi người của một thầy thuốc.

 

Nơi nào nghệ thuật y học được trân trọng thì nơi đó cũng có tình yêu nhân loại”

HIPPOCRATES XỨ COS

 

Với sự chú trọng đến việc xác định tình trạng bệnh nhân như vậy, có vẻ đáng ngạc nhiên khi thái độ điều trị của Hippocrates lại được kiềm chế, thận trọng, và thậm chí khiêm tốn. Phương pháp điều trị tốt nhất là tạo môi trường bình yên, điều kiện sạch sẽ, nghỉ ngơi thoải mái, dinh dưỡng tốt và tiếp tục theo dõi để cho phép khả năng tự chữa lành tự nhiên của cơ thể phát huy tác dụng. Thỉnh thoảng có thể cần băng bó, xoa bóp và bôi dầu xoa dịu, nhưng thuốc mạnh và các kỹ thuật xâm lấn là giải pháp cuối cùng. Một chỉ thị quan trọng dành cho thầy thuốc: “Trước hết, không gây tổn hại.” Các kỹ thuật xâm lấn rất hiếm, vì vào thời điểm đó ở Hy Lạp, cũng như sau này ở La Mã cổ đại, hầu hết các hình thức mổ xẻ cơ thể người để nghiên cứu giải phẫu hoặc điều trị đều bị cấm kỵ. Phẫu thuật chỉ giới hạn ở việc may vá các vết thương và chấn thương tương tự. Da hiếm khi bị cắt xẻ một cách có chủ ý, vì vậy phần bên trong cơ thể người hầu như vẫn còn là một bí ẩn.

Hippocrates có một danh sách đáng tin cậy các bài thuốc nhẹ nhàng, đã được thử nghiệm và kiểm chứng, bao gồm dầu ô liu, mật ong và hơn 200 loại rau củ và thảo mộc – có thể ăn nguyên quả hoặc chiết xuất – từ quả sung, tỏi, hành tây đến rau mùi tây, cây anh túc, hoa dâm bụt, hoa cúc La Mã, thì là Ai Cập và nghệ tây. Tin rằng một số bệnh mãn tính là kết quả của việc tiêu thụ quá mức hoặc không khôn ngoan, ông đã chủ trương: “Hãy để thức ăn là thuốc và thuốc là thức ăn của bạn.”

Một khía cạnh khác của tư tưởng Hippocrates là khái niệm “khủng hoảng”, quan sát thấy bệnh tật phát triển, trở nên tồi tệ hơn và đạt đến một điểm tới hạn, tại đó cơ thể bắt đầu chống trả và bệnh nhân bắt đầu hồi phục, hoặc một vòng xoáy đi xuống xảy ra, từ đó cơ thể vẫn có thể phục hồi để thuyên giảm – hoặc suy yếu trở lại, hoặc tái phát. Những ý niệm về “thuyên giảm” và “tái phát” này bắt nguồn từ thời Hippocrates, và có lẽ cũng xuất phát từ chính Hippocrates.

DỤNG CỤ PHẪU THUẬT HY LẠP

Bức phù điêu bằng đá cẩm thạch này cho thấy một hộp đựng dao, mũi kim và đòn bẩy bằng xương được đặt cạnh một cặp bình dùng để trích máu.

 

Nhiều bệnh lý và tình trạng sức khỏe đã được Hippocrates và những người theo ông mô tả lần đầu tiên. Một trong số đó là tình trạng móng tay và ngón tay dùi trống – một tình trạng đôi khi được gọi là “ngón tay Hippocrates”. Đây có thể là dấu hiệu quan trọng của các vấn đề về phổi như áp xe phổi hoặc ung thư phổi, các bệnh tim như viêm nội tâm mạc, và nhiều bệnh lý bẩm sinh khác.

 

Tầm ảnh hưởng to lớn của Hippocrates có xu hướng làm lu mờ những thành tựu của các thầy thuốc Hy Lạp khác. Một trong số những thầy thuốc đó là Herophilus (khoảng 335-280 TCN), hành nghề tại Alexandria, nơi ông được phép sáng lập truyền thống mổ xẻ xác chết. Ông nghiên cứu về tim, mạch máu, não, mắt và hệ thần kinh, và được coi là một trong những nhà giải phẫu học thực thụ đầu tiên. Ít lâu sau, Erasistratus (304-250 TCN) cũng ở Alexandria một thời gian, nơi ông đã góp phần thành lập trường y khoa và có những ý tưởng ảnh hưởng về chức năng của tim và hệ thống máu.

Dần dần, phong trào Hippocrates đã thay đổi quan điểm của công chúng về y sĩ, từ một kẻ lang thang, ít địa vị xã hội (và có khả năng gây ra nhiều vấn đề hơn là giải quyết) thành một thành viên đứng đắn của xã hội. Một yếu tố quan trọng trong sự chuyển đổi này là một sáng kiến ​​vĩ đại khác của Hippocrates về chăm sóc sức khỏe – một bộ quy tắc ứng xử. Chúng ta biết chi tiết về nó dưới cái tên chung là Lời thề Hippocrates, và các yêu cầu của nó đã được bệnh nhân và công chúng chấp nhận qua nhiều thời đại. Suy cho cùng, ai lại muốn một bác sĩ luộm thuộm, mất vệ sinh, lôi thôi, vô đạo đức, vô lương tâm, ba hoa vô tư, và không theo kịp những tiến bộ mới nhất?

Tuyển tập Corbus của Hippocrates về Y sĩ, cùng các văn bản được trích dẫn từ đó qua lịch sử, quy định hình mẫu một y sĩ lý tưởng.Người y sĩ  vững vàng, không thể chê trách hay tham nhũng, và phải chăm sóc bệnh nhân với sự lịch sự và chu đáo, theo dõi tình trạng của bệnh nhân và ghi chép các triệu chứng của bệnh nhân một cách cẩn thận. Phòng khám cũng nên tạo cảm giác tin tưởng bằng tính sạch sẽ, gọn gàng, đủ ánh sáng và ngăn nắp, với từng thiết bị được sắp xếp một cách khoa học. Một tư tưởng khác của Hippocrates là thông tin về bệnh tình của bệnh nhân phải được bảo mật và nếu có người khác tham gia vào buổi tư vấn, họ cũng phải tôn trọng sự riêng tư này. Các hướng dẫn thậm chí còn đi xa hơn khi khuyến nghị y sĩ nên mặc gì và nên đi đứng thế nào. Hình mẫu người thầy thuốc lý tưởng theo quan niệm của Hippocrates—một hình mẫu đem lại sự yên tâm cho những bệnh nhân tiềm năng—đã được duy trì qua nhiều thời kỳ, dù đã trải qua những sự điều chỉnh và thích nghi khác nhau của Lời thề Hippocrates. Những đoạn trích từ các bản dịch khác nhau có nội dung đại thể như sau:

 

“Tôi xin thề trước thần Apollo, Asclepios, Hygieia và Panacea… Trước sự chứng kiến ​​của tất cả các vị thần, tất cả các nữ thần, tôi xin thề sẽ tuân thủ theo khả năng và phán đoán của mình, lời thề sau đây … tôi sẽ kê đơn thuốc vì lợi ích của bệnh nhân, theo khả năng và phán đoán của mình… Tôi sẽ không bao giờ làm hại bất kỳ ai… Tôi sẽ không đưa bất kỳ loại thuốc độc nào nếu được yêu cầu… Tôi sẽ giữ gìn sự trong sạch của cuộc sống và nghệ thuật của mình… Trong mỗi ngôi nhà, tôi sẽ chỉ bước vào vì lợi ích của bệnh nhân, tránh xa mọi hành vi cố ý làm điều xấu xa và mọi sự quyến rũ, đặc biệt là tránh xa những thú vui tình ái với phụ nữ hay đàn ông, dù là tự do hay nô lệ. Mọi điều tôi biết được trong quá trình hành nghề hoặc trong giao dịch hàng ngày… Tôi sẽ giữ kín, coi những điều như vậy là đáng xấu hổ khi nói ra, và sẽ không bao giờ tiết lộ…”

TRƯỚC SỰ CHỨNG KIẾN CỦA TẤT CẢ CÁC VỊ THẦN

Lời thề Hippocrates – được trình bày sau này bằng phiên bản tiếng Anh – yêu cầu bác sĩ phải tuyên thệ rằng mình sẽ tuân thủ nhiều nguyên tắc đạo đức khác nhau, bao gồm cả nguyên tắc bảo mật.

Sinh viên y khoa trên toàn thế giới có thể lựa chọn tuyên thệ theo phiên bản Lời thề Hippocrates của cơ quan y khoa mà họ đang công tác. Mặc dù hiếm khi được sử dụng theo hình thức ban đầu, nhưng các phiên bản hiện đại vẫn thể hiện tinh thần của người thầy thuốc chính trực, đạo đức, có lương tri, cẩn trọng, sạch sẽ và giàu lòng trắc ẩn.

Galen và Nền Cai Trị La Mã

 Nếu có một giải thưởng dành cho ảnh hưởng sâu sắc và bền bỉ nhất đối với y học phương Tây, thế thì Galen xứ Pergamon, có lẽ cùng với Hippocrates xứ Cos, sẽ dẫn đầu danh sách rút gọn. Sau khi du hành qua Đông Địa Trung Hải trong độ tuổi 30, Galen định cư tại kinh đô Rome – trung tâm văn minh của đế chế, trải dài từ Đại Tây Dương về phía đông đến biển Đỏ, biển Đen và biển Caspi. Tại Rome, Galen đã gầy dựng một khối lượng công trình đồ sộ và danh tiếng lẫy lừng, thống trị ngành giải phẫu, sinh lý học và y học con người trong hơn 1.400 năm, và về một số mặt, thậm chí còn lâu hơn thế nữa.

GALEN XỨ PERGAMON

Có lẽ là bác sĩ vĩ đại nhất thời cổ đại, Claudius Galen đã có nhiều đóng góp cho y học, đặc biệt là trong lĩnh vực giải phẫu và dược lý.

Claudius Galen (129-khoảng năm 216 CN) được nuôi dưỡng và giáo dục trong một gia đình khá giả ở Pergamon – thành phố Bergama ngày nay, ở phía tây Thổ Nhĩ Kỳ. Là một trong những trung tâm thương mại và học thuật chính của cả thời Hy Lạp và La Mã, Pergamon có một thư viện với khoảng 200.000 tác phẩm, thu hút các nhà triết học và các trí thức khác từ khắp Địa Trung Hải và Tây Á. Cha của chàng thanh niên Galen dường như đã có một giấc mơ trong đó con trai ông được Asclepios, vị thần chữa bệnh của Hy Lạp, ra lệnh học y khoa. Galen đã làm theo lệnh này từ năm 16 tuổi, trước khi lên đường vào năm 20 tuổi, thực hiện những chuyến du hành đưa ông đi khắp lục địa Hy Lạp và Thổ Nhĩ Kỳ, đến các hòn đảo như Crete và Síp, và đến thành phố linh thiêng Alexandria, Ai Cập – nơi có thư viện lớn nhất thế giới cổ đại và trường y khoa hàng đầu. Galen đã tiếp thu kiến ​​thức và kinh nghiệm trong tất cả các lĩnh vực y học cũng như triết học, và trở về Pergamon vào khoảng năm 157 CN. Ở đây ông đã đảm nhiệm vị trí danh giá là y sĩ phẫu thuật cho các võ sĩ giác đấu (đấu sĩ) đánh nhau trước hàng ngàn khán giả đang hò reo phấn khích. Kỹ năng sử dụng dao, cưa và các dụng cụ phẫu thuật khác của ông nhanh chóng nổi tiếng khắp vùng, và chính Galen đã ghi lại cách ông chữa trị những vết thương khủng khiếp của các đấu sĩ thành công hơn hẳn bất kỳ đối thủ hay người tiền nhiệm nào. Ông cũng lưu ý rằng các vết thương của đấu sĩ, đặc biệt là những vết rạch sâu và nội tạng bị cắt, giống như những cửa sổ nhìn vào cơ thể. Niềm đam mê với phẫu thuật mổ xẻ và giải phẫu này sẽ theo ông suốt cuộc đời.

THỂ THAO MÁU

Bức tranh khảm La Mã này cho thấy cảnh các đấu sĩ chiến đấu đến chết – một môn thể thao đã mang lại cho Galen, với tư cách là một y sĩ, nhiều kinh nghiệm trực tiếp về giải phẫu học con người.

Pergamon nhanh chóng trở nên quá nhỏ bé so với một người có năng lực và tham vọng như Galen, và vào năm 162 SCN, ông chuồn sang Rome. Ông sống tại Thành phố Vĩnh cửu trong suốt quãng đời còn lại, ngoại trừ một lần trở về Pergamon trong khoảng từ năm 166 đến năm 168 SCN. Tại Rome, Galen đã vươn lên hàng ngũ y khoa cao cấp và được hoàng đế ưu ái bổ nhiệm. Tuy nhiên, hệ thống y tế chính quy của thành phố cảm thấy bị đe dọa bởi một kẻ mới nổi trong khu vực, và lời đe dọa thì thầm của họ đã buộc Galen phải quay trở lại Pergamon trong thời gian ngắn. Ông được Hoàng đế Marcus Aurelius ra lệnh trở về, muốn ông phục vụ với tư cách là ngự y của hoàng đế, cũng như của những người kế vị hoàng đế, Commodus và Septimius Severus.

Trong thời kỳ này, Rome thường xuyên bị dịch bệnh hoành hành, phần lớn là dịch đậu mùa. Dịch bệnh từ khoảng năm 165 đến năm 180, được gọi là Đại dịch Antonine (từ tên đầy đủ của hoàng đế, Marcus Aurelius Antoninus), cũng được gọi là “Đại dịch Galen”. Điều này là do, trong khi các nhà bình luận khác lưu ý rằng căn bệnh này đang đe dọa sức mạnh quân sự của Rome, thì vị ngự y của hoàng đế lại viết rất nhiều về tổn thất nhân mạng khủng khiếp của nó. Các nhà sử học chỉ ra rằng khoảng năm triệu người đã chết trên khắp đế quốc La Mã trong Đại dịch Antonine, được cho là bao gồm cả các đồng hoàng đế Lucius Verus trong đợt bùng phát đầu tiên vào năm 169 CN, và Marcus Aurelius trong đợt bùng phát sau đó vào năm 180 CN. Ngay cả sự khởi đầu cho thời suy tàn của La Mã cũng bị đổ lỗi cho đại dịch, vì nó làm suy yếu quân đội và buộc các chỉ huy phải rút khỏi các vùng lãnh thổ bất ổn về chính trị.

Galen đã hoàn thành phần lớn tác phẩm đồ sộ của mình tại Rome, dưới triều đại của Commodus. Ước tính tổng số từ ông viết ra dao động từ năm đến mười triệu từ, với khoảng ba triệu từ còn tồn tại đến ngày nay. Ngôn ngữ chính của ông là tiếng Hy Lạp bản địa. Ông đọc nhanh cho một đội ngũ thư lại nhỏ, và các bản thảo của ông được lưu giữ trong nhiều căn phòng và đền thờ uy nghiêm khắp thành phố, đặc biệt là Đền Hòa Bình. Phần lớn bộ sưu tập đồ sộ Galen Corpus – tập hợp các tác phẩm được cho là của ông và những người cộng sự thân cận – đã được sao chép và lưu truyền tương đối nguyên vẹn.

Tuy nhiên, các tác phẩm khác đã bị thất lạc đối với phần lớn Châu Âu, với tư cách là nửa phía tây của Đế chế La Mã, đã sụp đổ, mặc dù chúng vẫn tồn tại ở phía đông khi các lãnh thổ La Mã ở đó bị Đế chế Byzantine sáp nhập. Vài thế kỷ sau, các tác phẩm của Galen đã được các học giả Hồi giáo tiếp thu và dịch sang các ngôn ngữ như tiếng Ả Rập và tiếng Syriac. Từ đây, nhiều tác phẩm đã quay trở lại châu Âu, đặc biệt là trong thời kỳ đầu Phục Hưng, nơi chúng được dịch sang tiếng Latinh, và cuối cùng là sang các ngôn ngữ khu vực châu Âu như tiếng Anh, tiếng Đức, tiếng Pháp và tiếng Tây Ban Nha. Các tác phẩm của Galen quá đồ sộ (cả về phạm vi và khối lượng) đến nỗi nhiều tác phẩm đã bị hiểu sai, dịch kém và bị “sửa chữa” trên đường đi theo niềm tin của các thời đại sau đó. Các tác phẩm thực sự là của ông đã bị các tác giả sau này chiếm đoạt, trong khi các bản thảo của các tác giả khác bị gán nhầm cho Galen. Ngày nay, các chuyên gia vẫn không đồng ý về việc Galen có thực sự viết một số tác phẩm nhất định hay không, và nếu có, thì phiên bản của chúng ta gần với bản gốc của ông đến mức nào. Nền tảng triết học y học của Galen là tiếng Hy Lạp. Ông tuân theo các học thuyết của Hippocrates, chẳng hạn như cơ thể được tạo thành từ bốn thể dịch – cụ thể là máu, mật vàng, mật đen và đờm. Ông liên kết rõ ràng những thứ này với bốn yếu tố – không khí (khí), nước (lỏng), đất (rắn) và lửa (đốt cháy và thay đổi) – máu tương ứng với không khí, mật vàng với lửa, mật đen với đất và đờm với nước. Ông cũng cho rằng có những đặc điểm chính và phụ của các yếu tố này liên quan đến nhiệt độ và độ ẩm; không khí ướt trước và nóng sau; lửa nóng và khô; đất khô và lạnh; và nước lạnh và ướt. Theo Galen, sự mất cân bằng hoặc pha trộn không đúng cách giữa các đặc điểm này dẫn đến sức khỏe kém.

Galen cũng ghép vào các thể dịch và các yếu tố một loạt các kiểu hành vi hoặc đặc điểm tính cách đã được Aristotle đưa ra trước đó. Galen cho rằng sự dư thừa của một thể dịch nhất định trong cơ thể tạo ra một tính khí hoặc khuynh hướng cụ thể ở người đó. Do đó, một nhân vật lạc quan (máu) thường năng động, sáng tạo và hòa đồng, nếu có là thiếu kiên nhẫn; một nhân vật nóng tính (mật vàng) thường năng động, nồng nhiệt và hống hách, nếu không muốn nói là hung hăng; một nhân vật u sầu (mật đen) thường trầm tĩnh, trầm ngâm và tự chủ, nếu không muốn nói là dễ buồn bã; trong khi một nhân vật điềm tĩnh (đờm) thường bình tĩnh, điềm đạm, tốt bụng và lờ đờ.

Một số tác phẩm của Galen bao gồm triết học và ngữ văn. Ông nghiền ngẫm các văn bản Hy Lạp và đưa ra những bình luận sâu rộng về các tác phẩm của Hippocrates, Herophilus, Erasistratus và những người khác. Ông quan tâm đến các chi tiết của ngôn ngữ trong y học, và lo ngại rằng nhiều tác phẩm Hy Lạp đã bị bóp méo, ông đã cố gắng khôi phục ý nghĩa y học thực sự của chúng. Ông bổ sung thêm những ý tưởng của riêng mình về một loạt các chủ đề sức khỏe và y học, từ chế độ ăn uống, vệ sinh và duy trì thể lực với nguyên nhân gây bệnh, khám bệnh, hô hấp, dịch cơ thể, các yếu tố, tính khí, thuốc thảo dược, tẩy rửa, trích máu và tất nhiên là phẫu thuật và giải phẫu.

“Mọi loài động vật đều buồn sau khi giao phối, ngoại trừ phụ nữ và con gà trống”

Claudius Galen 

Việc mổ xẻ người để giảng dạy và trình diễn bị luật pháp La Mã cổ đại ngăn cấm (mặc dù các phương pháp phẫu thuật đã được phát triển vào thời đó), vì vậy Galen đã dùng đến phương pháp mổ động vật, từ cá và bò sát đến chó, dê, heo, và được cho là đến cả một con voi đã chết của hoàng đế. Đặc biệt, ông coi trọng “vượn” làm đối tượng nghiên cứu, mặc dù những con vượn Barbary mà ông chọn làm nạn nhân thực chất là một loài khỉ đuôi dài. Từ những loài này, ông đã tự tin mình có thẩm quyền (và thường sai lầm) biên soạn một bản đồ giải phẫu người.

 

Bên cạnh những thành tựu của Galen, sự cai trị của La Mã đã mang lại những tiến bộ trong nhiều lĩnh vực y tế và y học. Những tiến bộ này bao gồm việc khuyến khích tắm rửa và vệ sinh chung, cung cấp nước uống sạch, cải thiện điều kiện vệ sinh, và những tiến bộ trong cả phẫu thuật lẫn các phương pháp điều trị bằng thảo dược và khoáng chất. “Bộ dụng cụ” của nhà phẫu thuật La Mã tự hào có một loạt dao mổ và các loại lưỡi dao khác, máy khoan và cưa để cắt bỏ xương và cắt cụt chi, móc và dụng cụ kéo đơn giản để giữ dây thần kinh và mạch máu hoặc đóng vết thương hở, và ống thông tiểu để thông tắc bàng quang và niệu đạo. Thuốc phiện, rượu và các loại thảo mộc như cây kỳ nham giúp giảm đau, trong khi rượu, dầu nóng và giấm được sử dụng để làm sạch vết thương và vết mổ. Vào khoảng thời gian này, phẫu thuật tổng quát đã mở rộng sang các chuyên khoa như ngực, bụng, chân tay, cổ, mắt, tai và răng. Mão răng và răng giả được làm từ vàng, bạc, ngà voi, xương hoặc gỗ, tùy thuộc vào tình trạng kinh tế của bệnh nhân.

 

Nhiều loại cây được sử dụng làm thuốc, phần vì lý do tôn giáo – được các vị thần hoặc thầy tế đặc biệt ưa thích – phần vì tác dụng điều trị của chúng. Những loại cây này được liệt kê bởi các thầy thuốc Hy Lạp, chuyên gia về cây cỏ và nhà thảo dược học Pedanius Dioscorides (khoảng 40-90 CN) trong tác phẩm De Materia Medica (Về Vật liệu Y học). Công trình năm tập này là tác phẩm đầu tiên thiết lập ý tưởng về dược điển – một bộ bách khoa toàn thư về các chế dược phẩm, thảo mộc chữa bệnh, khoáng chất và các loại thuốc khác, giải thích cách sản xuất, công dụng và tác dụng dự kiến ​​của chúng.

DƯỢC SĨ LA MÃ

Bia mộ này của vua Mithridates VI xứ Armenia có hình một dược sĩ người La Mã và trợ lý của ông đang pha chế thuốc.

BÌNH CỦA THẦY THUỐC

Có niên đại từ thế kỷ thứ 1 sau Công nguyên, những vật đựng bằng thủy tinh này chứa nhiều loại mỡ và dầu xức khác nhau dùng làm thuốc chữa trị.

 Một y sĩ khác đến từ Hy Lạp, người sống trước Galen, là Soranus xứ Ephesus (khoảng năm 98-140 SCN). Trong số các tác phẩm chính của ông có Gynaikeia (Phụ khoa), không chỉ đề cập đến phụ khoa mà còn cả sản khoa, hộ sinh, chăm sóc trong khi sinh nở và nhi khoa (chăm sóc trẻ sơ sinh), với các phần về phá thai và kiểm soát sinh đẻ. Phần lớn mô tả được trình bày một cách sinh động, chi tiết và thực tế. Ví dụ, Soranus dành thời gian trình bày chi tiết những đặc điểm mà ông mong đợi ở một nữ hộ sinh lý tưởng, bao gồm sự kín đáo, khả năng đọc viết, trí tuệ minh mẫn, trí nhớ tốt, tính đứng đắn, chân tay khỏe mạnh, sức lực dồi dào… và những ngón tay thon dài với móng tay ngắn.

Tuy nhiên, bất chấp mọi thành tựu khác, nền y học La Mã cổ đại sẽ luôn do Galen thống trị. Khoảng mười một thế kỷ sau, các xu hướng mổ xẻ mới đã được Mondino de Liuzzi dẫn đầu tại Bologna. Với lệnh cấm mổ xẻ xác người khi đó có thể được luồn lách, Liuzzi đã đưa quy trình này trở lại các khóa học y khoa của mình. Năm 1316, ông viết Anathomia Corporis Humani (Giải phẫu Cơ thể Người) làm tài liệu hướng dẫn cho sinh viên của mình. Mặc dù là một tác phẩm mang tính đột phá, nhưng nó vẫn ủng hộ một số lỗi giải phẫu của Galen. Tiếp theo là các công trình tiên phong của các nhà giải phẫu học thời Phục hưng như Andreas Vesalius, trái ngược với nhiều tuyên bố của Galen về giải phẫu học. Trong thế kỷ tiếp theo, những ý tưởng phức tạp của Galen về sinh lý học của tim và máu đã bị thay thế khi William Harvey làm rõ quá trình tuần hoàn máu. Những bác bỏ đối với lời dạy của Galen như vậy có lẽ không có gì đáng ngạc nhiên, xét đến phạm vi nghiên cứu rộng lớn của ông và những hạn chế mà ông gặp phải. Tuy nhiên, ảnh hưởng to lớn của ông đến mức ngay cả trong thế kỷ 19, một số trường y vẫn dựa vào một phần tài liệu giảng dạy của ông.

 

Dụng Cụ Phẫu Thuật La Mã

Một trong những khám phá đáng chú ý nhất của các nhà khảo cổ học tại thành phố Pompeii của La Mã, nơi bị phá hủy bởi một vụ phun trào núi lửa vào năm 79 SCN, là một bộ sưu tập dụng cụ phẫu thuật trong tòa nhà được gọi là Nhà Phẫu thuật. Được làm bằng đồng hoặc sắt, những dụng cụ được bảo quản tuyệt đẹp từ thế kỷ thứ nhất SCN này là điển hình cho những dụng cụ được sử dụng từ thế kỷ thứ 5 TCN. Thiết kế của những dụng cụ này hầu như không thay đổi cho đến thế kỷ 19.

ỐNG GIẮC RÚT MÁU

Các ống giác hơi như thế này được làm nóng và đặt lên da để rút máu, được sử dụng để trích máu.

DAO MỔ

Giống như các bác sĩ phẫu thuật hiện đại, các bác sĩ La Mã sử ​​dụng dao mổ với nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau. Bên cạnh những con dao mổ lưỡi lớn, họ còn có những dụng cụ với lưỡi nhỏ hơn để rạch những đường nhỏ hoặc tiếp cận những bộ phận cơ thể bị hạn chế.

KÉO PHẪU THUẬT

Kéo đôi khi được dùng trong phẫu thuật, nhưng việc tạo ra lưỡi kéo sắc bén rất khó khăn. Chúng thường được dùng để cắt tóc, vì người ta tin rằng việc này có lợi cho sức khỏe.

MÓC SẢN KHOA

Các bác sĩ phẫu thuật sử dụng những chiếc móc như thế này khi cần nâng mép vết thương, hoặc móc một mảnh mô nhỏ trước khi cắt. Họ cũng sử dụng móc để kẹp hoặc thao tác các mạch máu hoặc các mảnh mô trong quá trình phẫu thuật.

Mỏ vịt âm đạo

Được sử dụng trong quá trình khám và điều trị các rối loạn âm đạo và tử cung, dụng cụ này mở ra bằng cơ cấu đòn bẩy với ren vít. Các dụng cụ tương tự vẫn được sử dụng trong thế kỷ 18.

Ống thụt hậu môn

Dụng cụ này gồm hai phần: một bình chứa có ống và một piston. Nó được dùng để thụt tháo hoặc để dẫn lưu dịch thừa ra khỏi cơ thể bệnh nhân.

Đòn bẩy xương

Các đòn bẩy như thế này được thiết kế để đưa xương vào đúng vị trí khi nắn xương gãy. Đầu đòn bẩy được uốn cong và có gờ để bám chặt vào bề mặt xương.

]]>
https://thuonghylenien.org/luu-tru/6185/feed 0
Lược sử Y Học (Bài 1) https://thuonghylenien.org/luu-tru/6183 https://thuonghylenien.org/luu-tru/6183#respond Fri, 24 Jul 2026 21:38:11 +0000 https://thuonghylenien.org/?p=6183 Lược sử Y Học (Bài 1)

STEVE PARKER Trần Quang Nghĩa dịch

Mục Lục

Giới thiệu

TÍN NIỆM VÀ TRUYỀN THỐNG ĐẾN 900

Y học thời tiền sử

Phẫu thuật khoan hộp sọ

Các thầy tế lễ-y sĩ của Ai Cập

Phẫu thuật Ai Cập cổ đại

Hippocrates và y học Hy Lạp

Galen và nền cai trị của La Mã

Dụng cụ phẫu thuật La Mã

Thời kỳ đen tối ở châu Âu

Bệnh dịch hạch

Nhà giả kim

Y học cổ truyền Đông y

Ayurveda

Y học của người Mỹ bản địa

Pháp sư

Truyền thống Châu Phi và Tây Á

 

SỰ TRỖI DẬY CỦA Y  KHOA  900-1820

Al Rhazi, Ibn Sina và sự hồi sinh của người Ả Rập

Bốn thể dịch

Trường Y và và trường  đời

Vesalius và các nhà giải phẫu học

Paré và các thợ cắt tóc phẫu thuật

Trích máu

Harvey và tuần hoàn máu

Tính cách mạng của kính hiển vi

Kính hiển vi ban đầu

Chinh phục căn bệnh đậu mùa đáng sợ

Loại bỏ bệnh đậu mùa

 

Y HỌC TRONG THỜI ĐẠI CÔNG NGHIỆP 1820-1920

Phụ nữ trong Y học

Gây tê

Thuốc gây tê ban đầu

John Snow và Dịch tễ học Florence Nightingale

Đo huyết áp

Pasteur và vi sinh vật

Nỗi kinh hoàng của bệnh dại

Lister và thuốc sát trùng

Thuốc cho mẹ và bé

Lý thuyết về mầm bệnh

Virus đang hoạt động

Y học và Tâm trí

 

Y HỌC HIỆN ĐẠI 1920-2000

Nhóm máu và bệnh đường huyết

Truyền máu

Thuốc kháng sinh đầu tiên

Tác động của thuốc kháng sinh

Cuộc chiến chống bệnh ung thư

Tế bào chết

Bộ phận mới thay bộ phận cũ

Cấy ghép và chân tay giả

Y học và Chăm sóc Người cao tuổi

Kỷ nguyên của tiêm chủng

Cách thức hoạt động của sự miễn dịch

Những ca cấy ghép đầu tiên

Một quả tim mới

Chụp ảnh cơ thể

Nhìn thấy bên trong cơ thể

Sự ra đời của IVF(thụ tinh trong ống nghiệm)

Thuốc bổ sung và thay thế

Đại dịch tiềm tàng

Cuộc chiến với HIV và AIDS

 

GEN VÀ ƯỚC MƠ TƯƠNG LAI 2000-NAY

Di truyền và Y học

Mã di truyền

Robot và y học từ xa

Thuốc cấp cứu

Một cú sốc đối với hệ thống

Liệu pháp tế bào gốc

Nhân phẩm và cái chết

Y học trong thiên niên kỷ thứ ba

Sốt rét do muỗi truyền

 

Giới thiệu

Bác sĩ là nghề gì? Ở Ai Cập cổ đại, chữa bệnh là đặc quyền của các thầy phù thủy, trong khi ở Hy Lạp cổ đại, thầy thuốc bị coi là những nhân vật lạ lùng, dễ gây hại hơn là giúp đỡ. Đến thế kỷ 16, các thầy thuốc tiên phong đã thực hành một sự kết hợp đa dạng giữa y học, thuật giả kim, chiêm tinh học, thảo dược học, khoáng vật học, liệu pháp tâm lý và chữa bệnh bằng đức tin. Trong khi đó, y học hiện đại đã phát triển đến mức các bác sĩ có thể phẫu thuật cho bệnh nhân từ xa, từ một lục địa khác.

Ngày nay, có rất nhiều phương pháp quét và chụp ảnh phức tạp để quan sát bên trong cơ thể, nhưng ở Ai Cập cổ đại, những thông tin như vậy bị coi là hoàn toàn không liên quan: việc khám bệnh nhân là điều chưa từng có vào thời mà bệnh tật được coi là hành động của các vị thần. Hippocrates, người hành nghề y ở Hy Lạp cổ đại và được nhiều người coi là ông tổ của y học hiện đại, đã phải ngồi tù nhiều năm khi ông bác bỏ quan điểm cho rằng bệnh tật là ý muốn của các vị thần. Tuy nhiên, trước khi qua đời, ông đã cách mạng hóa việc hành nghề y và thiết lập nền tảng cơ bản cho vai trò của người thầy thuốc.

Nhiều người khác cũng đóng góp, dĩ nhiên phải kể đến Imhotep của Ai Cập, Chakara ở Ấn Độ, Galen ở La Mã, và Trương Trọng Cảnh của Trung Quốc thời cổ đại. Thời kỳ hoàng kim của Hồi giáo thời trung cổ có al-Rhazi và Ibn Sina (Avicenna), còn thời kỳ Phục Hưng có nhà giải phẫu học Andreas Vesalius và nhà tiên phong Paracelsus, người đã đặt nền móng cho nhiều nguyên lý của y học hiện đại. Tất cả những nhân vật này đều đóng góp cho y học, thường theo những quan điểm thách thức các quan điểm thông thường của thời đại.

Tất nhiên, có rất nhiều lý thuyết hoàn toàn không chính xác, và một số bài thuốc kỳ lạ đối với chúng ta, từ luộc chó con mới sinh đến tro của một con én bị đốt cháy (được dùng để “chữa” chứng rậm lông).

Việc trích máu bằng con đỉa phổ biến đến nỗi có thời điểm các thầy thuốc thực sự được gọi là “đỉa”. Và các lý thuyết của Galen về giải phẫu người đã được xác lập đến mức trong nhiều thế kỷ, không ai nghi ngờ việc những phát hiện của ông được thu thập bằng cách mổ xẻ cơ thể chó và khỉ, chứ không phải con người. Tuy nhiên, bên cạnh những “phương thuốc” ngoạn mục hơn, còn có các loại thảo mộc và khoáng chất, mà cho đến ngày nay vẫn là nền tảng của các phương pháp chữa bệnh bằng thuốc đã được thử nghiệm và kiểm chứng, và trong số bọn lang băm và bịp bợm, có rất nhiều nhà bào chế cần cù và tỉ mỉ. 

HÌNH ĐIÊU KHẮC CƠ BẮP NAM

Tác phẩm vĩ đại De Humani Corporis Fabrica của Andreas Vesalius, năm 1543, đã thiết lập một tiêu chuẩn mới về tính rõ ràng và chính xác trong nghiên cứu giải phẫu học con người.

Quan sát nghiêm ngặt và công việc điều tra tỉ mỉ đã đóng một vai trò to lớn trong sự phát triển của y học. Ví dụ, trước khi bác sĩ người Anh William Harvey xuất bản cuốn sách quan trọng về tim và tuần hoàn máu vào năm 1628, ông đã dành hơn 20 năm để mổ xẻ và thử nghiệm trên tim đập của hàng ngàn động vật từ hơn 60 loài. Dựa trên các khái niệm và bằng chứng có từ thời cổ đại, Harvey cũng đã kết hợp lý thuyết và thực hành thành một mô tả có tính khoa học vững chắc, dựa trên thực nghiệm về hệ tuần hoàn. Với kiến ​​thức này, các bác sĩ đã có thể tạo ra những cải tiến đáng kể trong cách chẩn đoán và điều trị bệnh. Tất nhiên, có những trường hợp nổi tiếng mà sự may rủi cũng đóng một vai trò quan trọng. Ví dụ, nếu thời tiết không quá lạnh khi nhà nghiên cứu y học người Scotland Alexander Fleming rời khỏi phòng thí nghiệm bừa bộn của mình để đi nghỉ, có lẽ ông đã không phát hiện ra penicillin, thứ thuốc đã ngăn ngừa vô số đau khổ và cứu sống vô số người kể từ đó. Tuy nhiên, phải đến Thế chiến II, tiềm năng của loại kháng sinh đầu tiên này mới được phát huy đầy đủ.

Chiến tranh và xung đột đã thúc đẩy nhiều ngành y học, đóng vai trò là chất xúc tác cho sự đổi mới và học hỏi. Một trong những tài liệu y khoa sớm nhất, Giấy cói Smith 3.600 năm tuổi của Ai Cập cổ đại, mô tả việc điều trị các vết thương có thể xảy ra trên chiến trường; ở La Mã cổ đại, vết thương của các đấu sĩ đã cung cấp những hiểu biết y học quý giá vào thời điểm mà việc mổ xẻ cơ thể người bị cấm. Vào thế kỷ 16, bác sĩ phẫu thuật quân đội người Pháp Ambroise Paré đã sử dụng các thủ thuật cải tiến, chẳng hạn như đắp thuốc và thắt nút, sau đó được áp dụng từ chiến trường vào phẫu thuật tổng quát. Một bác sĩ phẫu thuật người Pháp khác, Nam tước Dominique Jean Larrey, đã tiên phong trong việc sử dụng xe cứu thương và phân loại bệnh nhân vào thế kỷ 19. Trong Thế chiến thứ nhất, các bác sĩ nhận thấy rằng khí mù tạt ảnh hưởng đến các tế bào nhân lên nhanh chóng trong cơ thể, điều này cuối cùng đã dẫn đến sự phát triển của các loại thuốc hóa trị chống ung thư. Y học thậm chí còn được hưởng lợi từ vũ khí chết người nhất, bom nguyên tử: tác động của nó gián tiếp dẫn đến việc cấy ghép tủy xương và một trong những lĩnh vực nghiên cứu mới nhất của y học là liệu pháp tế bào gốc.

Hành trình của y học quả là một hành trình đáng kinh ngạc. Ngày nay, chúng ta coi những phòng phẫu thuật hiện đại với môi trường vô trùng nghiêm ngặt và thiết bị được khử trùng là điều hiển nhiên, nhưng cũng cần nhớ rằng khái niệm vi trùng là tác nhân truyền nhiễm chỉ mới xuất hiện từ thế kỷ 19. Cũng khó để tưởng tượng rằng đã có một số lượng đáng kinh ngạc các ca phẫu thuật đã diễn ra cách đây hàng thiên niên kỷ: các lỗ được khoan trên đầu bệnh nhân từ thời tiền sử cho đến thế kỷ 18, chẳng hạn. Và trong khi ở Hy Lạp cổ đại, việc cố tình làm rách da là rất hiếm, thì các bác sĩ phẫu thuật ở La Mã cổ đại đã phát triển các công cụ, thiết bị và quy trình không khác mấy so với những gì được sử dụng ngày nay. Tuy nhiên, phẫu thuật hiện đại cũng đang sử dụng robot, tia laser và công nghệ đáng kinh ngạc. Cũng giống như chúng ta khó có thể tưởng tượng được phẫu thuật não thời tiền sử, thì cũng khó có thể tưởng tượng được những thành tựu mà y học hiện đại đã đạt được. Y học hiện đại đã phát động cuộc chiến chống lại những căn bệnh chết người lâu đời như bệnh tả, đậu mùa và lao, giải mã DNA của chúng ta, lập bản đồ bộ gen người và tạo ra tiềm năng cho công nghệ nano và kỹ thuật mô. Tham vọng tương lai của y học là phi thường, nhưng không thể đánh giá thấp những thách thức.

Dinh dưỡng tốt hơn, sức khỏe cộng đồng và vệ sinh được cải thiện, nhận thức về an toàn và giáo dục sức khỏe đã đồng hành cùng y học, mang lại những bước tiến vượt bậc về chất lượng cuộc sống và tuổi thọ trong thế kỷ qua. Những tiến bộ y học nổi bật bao gồm tiêm chủng, kháng sinh, thuốc và phương pháp điều trị mới, phẫu thuật an toàn hơn, cải thiện chăm sóc trong thai kỳ và sinh nở, và nhận thức về các mối nguy hiểm sức khỏe như chất gây ung thư, chất ô nhiễm, các vấn đề bệnh  nghề nghiệp, các yếu tố nguy cơ gây bệnh tim, đột quỵ và các bệnh nguy hiểm khác. Tuy nhiên, y học hiện nay là một ngành kinh doanh lớn, với nền kinh tế yếu kém đang cản trở việc theo kịp bước tiến công nghệ, khiến hàng triệu người vẫn còn rất ít hoặc không có khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe.

Các tập trong cuốn sách này được chọn lọc để minh họa cách y học đã thay đổi, từ những cá nhân đầy cảm hứng, tận tụy nhưng thường bị cô lập trong quá khứ thành những đội ngũ chuyên gia ngày nay được trang bị công nghệ tiên tiến nhất. Mang tính giai thoại hơn là bách khoa toàn thư, cuốn sách hướng đến việc cung cấp những hiểu biết phi chuyên môn về lĩnh vực y học vốn dĩ hấp dẫn, đôi khi đáng sợ nhưng luôn lôi cuốn.

 

TÍN NIỆM và TRUYỀN THỐNG

Đến năm  900

Y học đã có từ rất lâu đời ngay khi loài người xuất hiện. Hơn 50.000 năm trước, con người thời kỳ đồ đá, sống trong hang động, đã lần đầu tiên nghiền nát và ngâm thảo mộc để tận dụng đặc tính chữa bệnh của chúng. Các hình thức y học truyền thống – đáng buồn thay, rất ít trong số đó được ghi chép lại – đã phát triển trên khắp các châu lục, từ sa mạc và rừng rậm châu Phi đến đồng bằng Bắc Mỹ, rừng mưa Nam Mỹ và các đảo Thái Bình Dương ấm áp.

Những ghi chép sớm nhất ở Tây Á, Trung Đông, Bắc Phi, Trung Quốc và Ấn Độ ghi lại vô số bệnh tật, cây thuốc và các thủ thuật phẫu thuật. Người Ai Cập cổ đại đã tích hợp các phương pháp y học phức tạp, phân cấp vào tín ngưỡng tôn giáo của họ. Các vị thần và linh hồn cai quản bệnh tật, và thầy thuốc kiêm thầy tế Imhotep là một trong những tên tuổi vĩ đại đầu tiên trong lịch sử y học – đã kết nối với thế giới siêu nhiên để xoa dịu nỗi đau của con người.

Nền văn minh Hy Lạp và La Mã có những bậc thầy y học đáng kính là Hippocrates và Galen. Hippocrates đã đặt ra các tiêu chuẩn cho việc chăm sóc bệnh nhân, cũng như thái độ và triết lý của người thầy thuốc, vẫn còn tồn tại đến ngày nay. Galen đã viết rất nhiều và có uy tín đến nỗi các lý thuyết và thực hành của ông đã đạt đến vị thế gần như tôn giáo, và trên thực tế đã làm đình trệ sự tiến bộ của y học ở châu Âu trong 1.400 năm. Sau khi Đế chế La Mã sụp đổ, những nghệ thuật mờ ám như thuật giả kim, ma thuật, trừ tà và phép chữa bệnh thần kỳ lại nở rộ ở Tây Âu.

Ấn Độ và Trung Quốc cổ đại cũng phát triển các hệ thống y học tinh vi với những đóng góp xuất sắc. Ở Ấn Độ, trong nhiều thế kỷ trước và sau Hippocrates, Susruta và Chakara đã biên soạn các tác phẩm bách khoa toàn thư về y học Ayurvedic. Thầy thuốc Trung Quốc Trương Trọng Cảnh, người cùng thời với Galen, cũng biên soạn các tác phẩm mô tả hàng trăm loại bệnh và kê đơn hàng ngàn bài thuốc.

Y Học Thời Tiền Sử

 THỜI GIAN: 30.000 năm trước, đang tiến gần đến độ sâu của đại kỷ băng hà cuối cùng. Địa điểm: một vạt đất trống bên cạnh một hang đá, trên Bán đảo Iberia, Tây Âu. Khi hoàng hôn buông xuống, một nhóm người chắc nịch, vạm vỡ, khoác trên mình những chiếc áo choàng lông xù xì, tụ tập quanh một luống dương xỉ, thạch nam và rêu. Nằm trên giường là người đàn ông lớn tuổi nhất trong nhóm – một người đàn ông khoảng 40 tuổi. Mắt ông nhắm nghiền như đang ngủ, da tái nhợt và hơi thở yếu ớt. Những người chứng kiến ​​thì thầm những âm thanh khàn khàn, thỉnh thoảng ngẩng đầu lên ra hiệu về phía mặt trời lặn. Trong ánh lửa bập bùng, một phụ nữ trẻ hơn cất tiếng hú đầy ma lực, nhảy lên và tiến về phía trước để ấn một nhúm bột có vị đắng vào miệng ông lão. Ông từ từ cựa mình, mở mắt ra và mỉm cười.

Tất nhiên, cảnh tượng này chỉ là hư cấu. Nhưng một điều gì đó tương tự có thể đã xảy ra tại El Sidron, một di chỉ khảo cổ được nghiên cứu kỹ lưỡng ở tây bắc Tây Ban Nha. Tại đây, hàng trăm xương và răng hóa thạch đã được tìm thấy, từng thuộc về khoảng 13 người Neanderthal (Homo neanderthalensis), loài “chị em” với chúng ta, đã tuyệt chủng cách đây 30.000-25.000 năm. Năm 2012, các nhà khoa học đã phân tích răng của năm người Neanderthal, sử dụng một kỹ thuật tiên tiến được gọi là sắc ký khí khối phổ nhiệt phân. Bị mắc kẹt trong lớp mảng bám cứng (gọi là “vôi răng”) trên mỗi chiếc răng là các vi hóa thạch và các tàn tích khác của thực vật mà chủ nhân của chúng đã ăn. Người ta đã tìm thấy bằng chứng về khói gỗ và thực vật nấu chín chứa nhiều tinh bột, và một cá thể đã ăn các loại thực vật có vị đắng, bao gồm ngải cứu và hoa cúc. Những loại thảo mộc này không có giá trị dinh dưỡng thực sự, và vị đắng của chúng chắc hẳn rất khó nuốt. Vậy tại sao họ lại ăn chúng? Một khả năng là những loại thực vật này được sử dụng làm cây thuốc tự nhiên. Cây ngải cứu từ lâu đã được biết đến như một loại thuốc bổ và chất làm se khít lỗ chân lông truyền thống, còn hoa cúc thì có tác dụng xoa dịu và chống viêm.

Bằng chứng tại El Sidron cho thấy một số phương pháp y học cổ xưa nhất được biết đến của con người, bao gồm phòng ngừa, nhận dạng, điều trị và chữa lành bệnh tật. Hiểu biết của chúng ta về thời tiền sử phụ thuộc vào việc nghiên cứu hài cốt người được bảo tồn, các hiện vật như công cụ và đồ trang trí, cũng như các vật thể tự nhiên như hạt giống cây trồng và hóa thạch động vật. Tranh hang động và nghệ thuật đá cũng góp phần vào việc này. Một số hình ảnh thời tiền sử cho thấy hình dạng con người có cả tim, nhưng dường như có rất ít bằng chứng đồ họa khác về nhận thức giải phẫu học.

HƯƠNG VỊ ĐẦU TIÊN CỦA THẢO DƯỢC

Răng hóa thạch của người Neanderthal sống cách đây 30.000 năm được phát hiện chứa dấu vết của nhiều loại thảo mộc, bao gồm hoa cúc và ngải cứu. Những loại thảo mộc này được cho là những loại thuốc đầu tiên.

THẢO DƯỢC

Loài thực vật Nepeta cataria thường được gọi là cỏ mèo được sử dụng trong điều trị thời tiền sử để làm dịu cơn đau dạ dày.

Những hiểu biết quan trọng về y học thời tiền sử cũng đến từ nhân chủng học hiện đại thu thập thông tin từ các nền văn hóa bản địa, đặc biệt là ở Châu Mỹ, Châu Phi, Châu Á và Châu Úc. Các nghiên cứu về các nền văn hóa này cho thấy rằng người tiền sử có sự pha trộn giữa niềm tin tôn giáo và tâm linh về nguyên nhân gây bệnh – thường cho rằng chúng là do bị ma quỷ ám hoặc trả thù cho các hành vi tội lỗi của mình. Để chữa bệnh, họ kết hợp các nghi thức huyền bí và siêu nhiên như dâng lễ vật cho các linh hồn, hiến tế cho các vị thần và cầu xin giải lời nguyền bằng các phương pháp điều trị thực tế như đắp thuốc, bôi thuốc mỡ và thuốc pha chế từ thảo mộc, khoáng chất và các bộ phận cơ thể động vật như máu và xương nghiền thành bột. Vào thời kỳ săn bắt hái lượm, trước khi có nông nghiệp và định cư, thương mại có tổ chức đường dài rất hạn chế, vì vậy tất cả các hình thức dùng thuốc đều đến từ môi trường địa phương.

Các nhà nhân chủng học cũng cho rằng một thành viên trong nhóm sẽ lên nắm giữ một vị trí đặc biệt trong các vấn đề y tế, một người được gọi là thầy lang, pháp sư, hoặc thầy thuốc (xem phần sau), nhiệm vụ của họ bao gồm làm thầy tế, thầy bói, thầy giải sấm truyền, cố vấn, hoặc thậm chí là nhà cai trị. Pháp sư này được cho là nắm giữ những năng lực đặc biệt, chẳng hạn như khả năng giao tiếp với các vị thần và linh hồn, và cũng thành thạo trong việc pha chế thuốc thảo dược và thực hiện các liệu pháp thủ công như mát-xa.

Dựa trên kiến ​​thức nhân chủng học hiện đại và sử dụng các bằng chứng được bảo tồn như xương và hiện vật, các phương pháp điều trị sau đây được cho là có từ thời tiền sử: xương bị gãy hoặc vỡ được đặt lại vị trí tự nhiên để lành lại; đất sét hoặc bùn được trát lên các chi bị gãy và để khô cứng, giống như một phiên bản bó bột thời tiền sử; nẹp, làm bằng gỗ, xương hoặc sừng được cố định bằng dây leo thực vật và vỏ xơ, được buộc vào các chi bị gãy; vết thương được băng bó bằng thuốc đắp làm từ thảo dược và được băng lại bằng các dải băng cắt từ da động vật, các vấn đề về dạ dày và tiêu hóa được làm dịu bằng cách nhai củ hoa lan hoặc uống chiết xuất của chúng; một số loại vỏ cây liễu – nguồn gốc của axit acetylsalicylic, được biết đến nhiều hơn với tên gọi aspirin – được nhai để giảm đau và giảm sưng; cây phỉ và nhựa cây từ nhiều loại thực vật khác nhau được sử dụng để làm dịu vết bỏng do lửa và nước sôi; và ăn một số loại đất sét hoặc đất để trung hòa các chất có hại trong thực phẩm bị ô nhiễm và cung cấp các khoáng chất còn thiếu trong chế độ ăn uống.

Nha khoa cũng được thực hành. Trong số hàng chục nghìn hiện vật được tìm thấy tại di chỉ tiền sử Mehrgarh, gần Sibi ở miền tây-trung Pakistan, có 11 chiếc răng người, tất cả đều là răng hàm, và có lẽ thuộc về chín cá thể, dường như đã được khoan bằng một dụng cụ có đầu bằng đá lửa sắc nhọn. Các nhà nghiên cứu đã tái tạo dụng cụ này – về cơ bản là một mũi tên với một cái cưa hình cung dùng để xoay nó – và ước tính rằng các lỗ được tạo ra trong vòng chưa đầy một phút. Tình trạng của răng và các dấu hiệu mòn sau đó trong các lỗ cho thấy chúng đã được khoan khi chủ nhân của chúng vẫn còn sống – mặc dù, kỳ lạ thay, chỉ có bốn trong số chúng có dấu hiệu bị phân hủy.

Mũi khoan cũng được sử dụng để khoan sọ (xem phần sau) – một hình thức phẫu thuật triệt để liên quan đến việc chọc thủng hộp sọ để lộ các lớp mô bao phủ não (màng não), và đôi khi thậm chí cả mô não. Các thủ thuật khoan sọ sớm nhất được biết đến được thực hiện bằng cách sử dụng các cạnh bén của mảnh đá lửa làm dụng cụ đục hoặc nạo để loại bỏ xương, từng mảnh một, hoặc để khoét một rãnh xung quanh vùng xương trung tâm để sau đó có thể nạy lên. Các kỹ thuật phức tạp hơn liên quan đến việc sử dụng mũi khoan quay hình cung – lớn hơn loại được sử dụng ở Mehrgarh. Về mục đích của việc khoan sọ, những giải thích lâu đời nhất tập trung vào khái niệm trục xuất tà ma khỏi bệnh nhân, sau đó bệnh nhân sẽ giữ lại mảnh xương đã lấy ra như một lá bùa hộ mệnh để ngăn tà ma quay trở lại. Các diễn giải hiện đại cho rằng những bệnh nhân thời tiền sử này có thể đã bị hành hạ bởi cơn đau nửa đầu không thể chịu đựng được, hoặc các cơn co giật không tự chủ của bệnh động kinh. Các khả năng khác bao gồm trầm cảm nặng và rối loạn lưỡng cực nghiêm trọng, hoặc xuất huyết nội gây áp lực nội sọ, chèn ép mô não và gây tổn thương đe dọa tính mạng. Như Hippocrates đã chỉ ra (xem phần sau), khoan sọ cũng hữu ích như một biện pháp sơ cứu quyết liệt trong trường hợp chấn thương đầu – một lần nữa, giúp giảm áp lực nội sọ bằng cách giải phóng máu từ vết xuất huyết dưới hộp sọ.

Bác sĩ hưu thời tiền sử

Bức tranh hang động 20.000 năm tuổi này ở Ariège, Pháp, khắc họa một nhân vật được cho là một thầy tu chữa bệnh. Mặc da hươu và gạc hươu, ông có thể đang nhảy múa để xua đuổi tà ma.

 

Năm 1991, một thi thể nam giới được ướp xác và đông lạnh, được bảo quản tự nhiên, đã được tìm thấy ở dãy Alps châu Âu, gần biên giới giữa Áo và Ý. Ông được biết đến với cái tên Ötzi Người Băng, và hiện là một trong những xác người được nghiên cứu nhiều nhất. Ötzi khoảng 45 tuổi khi qua đời cách đây 5.300 năm. Ông mặc quần áo và giày da tinh xảo bên trong chiếc áo choàng bằng cỏ dệt, mang theo một con dao, rìu, cung, tên, hộp đựng bằng vỏ cây, và một thứ có thể là một bộ dụng cụ y tế thời tiền sử đơn giản. Hai trong số những vật sở hữu của Ötzi là những cục nấm, hay nấm mốc, có kích thước bằng ngón tay cái, được gọi là Piptoporus betulinus (nấm bạch dương). Mỗi cục có một lỗ và có thể được luồn vào một dây da để cố định, có thể là vào quần áo. Các đặc tính chữa bệnh của loại nấm này xuất hiện trong nhiều truyền thống dân gian và đã được chứng minh bằng các phân tích khoa học. Nó là một loại thuốc nhuận tràng, và ăn phải nó có thể gây tiêu chảy. Nó cũng có tác dụng kháng sinh và chứa các chất độc đối với ký sinh trùng đường ruột như giun tóc, Trichuris trichura. Ötzi từng bị giun tóc, điều này được chứng minh qua việc khám nghiệm tử thi chi tiết cho thấy có trứng giun trong ruột già của ông.

Có lẽ điều hấp dẫn hơn nữa là những hình xăm của Ötzi. Có hơn 50 hình xăm nằm rải rác trên cơ thể ông ta, trên cổ tay trái, bắp chân trái, đầu gối phải, cả hai mắt cá chân, bàn chân phải, và hai bên xương sống dưới – tất cả đều được sắp xếp thành từng nhóm đường song song. Chúng có lẽ được tạo ra bằng cách chà than vào các vết rạch trên da, và vì chúng rất rộng, và hầu hết bị che khuất bởi quần áo và giày dép, nên không có khả năng chúng được dùng để trang trí.

HÌNH XĂM KỶ BĂNG HÀ

Một nhà nghiên cứu bệnh học đang kiểm tra hài cốt của Người Băng Ötzi, hình xăm của ông có thể là một phần của phương pháp điều trị thời tiền sử tương tự như châm cứu hoặc bấm huyệt.

Phim chụp X-quang và CT cho thấy bộ xương của Ötzi bị thoái hóa xương và khớp ở lưng, đầu gối và mắt cá chân. Một số hình xăm được đặt trên những vùng có thể bị đau này. Có lẽ chúng là một dạng liệu pháp tượng trưng để giảm đau. Một giả thuyết khác cho rằng chúng liên quan đến một hình thức châm cứu hoặc bấm huyệt; nhiều đường tương ứng với các đường châm cứu được gọi là kinh lạc trong y học Trung Quốc (xem phần sau). Bí ẩn y học hoàn toàn về Ötzi vẫn chưa được giải đáp, nhưng ông đã củng cố bằng chứng ngày càng tăng cho thấy y học thời tiền sử tinh vi hơn chuyên gia hiện đại vẫn nghĩ.

 

TUỔI THỌ TRONG THỜI TIỀN SỬ:  25-40 TUỔI

 

Phẫu Thuật Khoan Hộp Sọ 

Từ khoảng 10.000 năm trước Công nguyên, tại nhiều nơi từ Pháp, Tây Á đến Nam Mỹ, các nhà phẫu thuật đã thực hành phương pháp khoan hộp sọ – cắt hoặc khoan lỗ trên hộp sọ của bệnh nhân bằng dụng cụ khoan bằng đá lửa. Phương pháp điều trị này là thủ thuật phẫu thuật lâu đời nhất được biết đến, và nó có thể được sử dụng để giảm áp lực do gãy xương sọ, điều trị co giật hoặc rối loạn sức khỏe tâm thần, hoặc xua đuổi tà ma khỏi đầu bệnh nhân.

 

Khoan đá thời tiền sửNhiều ca khoan xương đầu tiên được thực hiện bằng cung khoan mũi đá lửa. Để quay mũi khoan, phẫu thuật viên quấn dây da quanh trục khoan và di chuyển mũi khoan bằng động tác đưa đấy. 

Những hộp sọ thời tiền sử bị khoan thủng đã được tìm thấy với nhiều lỗ được khoan ở nhiều vị trí khác nhau trên sọ đầu.

 

SỌ ĐẦU THỜI ĐỒ ĐỒNG

ISRAEL, 2200-2000 TCN

Được khai quật tại Jericho (nay thuộc Bờ Tây, Tây Á), hộp sọ này có một cụm lỗ được tạo ra bằng phương pháp khoan. Các lỗ có hình tròn, cho thấy phẫu thuật viên đã sử dụng mũi khoan – các vết rạch bằng dao thường có hình vuông hoặc không đều. Tại các rìa lỗ khoan xương bắt đầu tái tạo, cho thấy bệnh nhân vẫn sống sót sau cuộc giải phẫu thập tử nhất sinh.

Mũi khoan đá lửa (trái)

Mũi khoan răng cá mập (thứ ba từ trái)

Cung khoan (phải)

Hình trên là bản sao các cung mũi khoan thời kỳ đồ đá mới do nhà nghiên cứu người Anh, Tiến sĩ T. W. Parry tái tạo để sử dụng cùng với các công cụ khác trong các thí nghiệm nghiên cứu các kỹ thuật khoan xương cổ xưa.

 

Công cụ sau này

Khoan sọ vẫn còn phổ biến vào thế kỷ 18, và các bác sĩ phẫu thuật sử dụng các dụng cụ khoan sọ bằng kim loại sắc nhọn để điều trị vết thương ở đầu và các bệnh lý như động kinh. Tuy nhiên, tỷ lệ tử vong cao, đặc biệt là khi bác sĩ phẫu thuật đâm thủng mô bên dưới xương, đã khiến phương pháp này dần biến mất trong thế kỷ 19.

MŨI KHOAN HỘP SỌ

ANH, THẾ KỶ 18

Mũi khoan thông thường có hình dạng giống như công cụ khoan của thợ mộc. Bác sĩ phẫu thuật giữ chặt phần gỗ tròn phía trên và xoay mũi khoan bằng cách xoay tay cầm hình củ hành ở giữa tay quay kim loại.

 

Các Thầy Tê-Thầy Thuốc của Ai Cập

KHi TIỀN SỬ LÙI DẦN VÀO LỊCH SỬ, y học trở thành một nghệ thuật tinh vi. Những tia sáng của sự phát triển này có thể được nhìn thấy trong các nền văn minh sơ khai của “Vùng Lưỡi liềm Màu mỡ” ở Tây Á, hay Lưỡng Hà, vùng đất của hệ thống sông Tigris-Euphrates, nay chủ yếu là Iraq cùng các vùng lân cận của Thổ Nhĩ Kỳ, Syria và Iran. Từ khoảng 5.300 năm trước, chữ viết hình nêm của người Sumeria và các nền văn hóa Akkad, Assyria và Babylon sau đó đã cung cấp những phác họa đầy mê hoặc về các thầy thuốc và nghề của họ. Một số thầy thuốc thời đó, được gọi là ashipus, đã ra phán rằng bệnh tật là do linh hồn gây ra và có thể được chữa khỏi bằng phép thuật. Họ sẽ đoán xem loại ma quỷ nào gây ra bệnh, và sau đó cố gắng xua đuổi nó bằng các bài tụng niệm, bùa chú và lời nguyền. Một nhóm thầy thuốc khác, asus, tham gia nhiều hơn vào các phương pháp điều trị thực tế, chẳng hạn như pha chế  thảo dược, rửa sạch, mát-xa và băng bó các bộ phận bị ảnh hưởng trên cơ thể. Ashipus và asus thường làm việc cùng nhau, người này giúp đỡ người kia, mặc dù họ giữ nghề riêng và cẩn thận bảo vệ những bí mật quý giá nhất của mình.

Hammurabi (nghĩa là Người Chữa Bệnh Thân Nhân) là nhà cai trị Babylon từ khoảng 3.800 đến 3.760 năm trước. Bộ luật nổi tiếng của ông, được viết bằng chữ hình nêm trên một cột đá diorite, bao gồm một số điều khoản về chăm sóc y tế. Những điều khoản này quy định các thầy thuốc phải chịu trách nhiệm về cả thành công lẫn thất bại. Phần thưởng và hình phạt phụ thuộc một phần vào địa vị của bệnh nhân. Cứu sống một quý tộc “bằng lưỡi dao đồng” có giá trị mười shekel (hơn một năm lương của một người thợ thủ công trung bình), trong khi việc cứu một nô lệ chỉ đáng giá hai shekel. Tuy nhiên, nếu một bệnh nhân giàu có chết dưới lưỡi dao của nhà phẫu thuật, y sĩ đó có thể mất một bàn tay – còn nô lệ chết chỉ phải thay thế một nô lệ khác. Điều đáng thất vọng là Bộ luật mô tả rất ít về loại hình phẫu thuật được thực hiện vào thời điểm đó, và không hề đề cập đến việc sử dụng thảo dược hoặc thuốc khoáng để điều trị y tế, có lẽ vì người ta tin rằng các bệnh được điều trị theo cách này là do tà ma hoặc tội lỗi gây ra, và do đó không thuộc trách nhiệm của thầy thuốc.

NGƯỜI CHỮA BỆNH THÂN NHÂN

Vua Hammurabi của Babylon nhận huy hiệu hoàng gia từ thần mặt trời Shamash.

Gula, hay Ninkarrak, là nữ thần chữa bệnh của người Babylon và là nữ thần bảo trợ của các thầy thuốc. Bà thường được miêu tả là một người phụ nữ với một con chó, hoặc một người phụ nữ với đầu chó, hoặc thậm chí là một hình dạng giống chó sói. Bệnh nhân dâng tặng các bức tượng chó và thậm chí hiến tế chó sống cho bà, với hy vọng được khỏi bệnh. Bà trở nên nổi tiếng vào khoảng 3.600 năm trước, vào thời của người Kassites, một nền văn minh Babylon cổ đại và các đền thờ chính của bà nằm ở Isin (ngày nay là Ishan al-Bahriyat, Iraq) và Nippur (Nuffar in-Afak, cũng ở Iraq). Các bài thuốc thảo dược và thực vật khác có rất nhiều vào thời đó. Công thức làm thuốc đắp chữa bệnh bao gồm cặn rượu, mận khô và nhựa thông, tất cả đều có đặc tính kháng khuẩn – mặc dù việc thêm phân thằn lằn không dễ để biện minh.

Các vị thần và linh hồn Ai Cập cổ đại đã ăn sâu vào đời sống thường nhật và công việc của những người thợ thủ công và chuyên gia, nên theo quan điểm hiện đại của chúng ta, rất khó để tách bạch những yếu tố y học đích thực trong công việc của một thầy thuốc Ai Cập khỏi các hoạt động tôn giáo và tâm linh của họ. Nhiệm vụ này càng trở nên khó khăn hơn khi vị lương y được nhắc đến là Imhotep (còn được gọi là Imuthes), người sống ở Heliopolis cách đây 4.650-4.600 năm.

Imhotep (“Người đến trong hòa bình”) sống vào giai đoạn đầu của Vương quốc Cổ Ai Cập, và danh tiếng của ông nhanh chóng lan rộng khắp nơi. Ngay cả khi còn sống trên trần thế, ông đã đạt được địa vị bán thần, một đặc quyền mà đối với một công dân bình thường trong xã hội Ai Cập, nơi những vinh dự như vậy chỉ dành cho các quý tộc thuộc dòng dõi hoàng gia. Vào cuối Vương quốc Mới, 3.000 năm trước, ông được coi là một vị thần toàn năng.và là con trai của Ptah, vị thần sáng tạo hoăc sắp xếp vũ trụ và là ân nhân của thợ thủ công. Bạn đời của Ptah là Sekhmet (Sachmes), nữ thần chiến tranh và chữa bệnh đầu sư tử – và là mẹ của Imhotep. Một số nguồn sử liệu mô tả Imhotep là một thầy thuốc tận tâm, có kỹ năng pha chế các loại thuốc giảm đau để điều trị các bệnh như viêm khớp và bệnh gút. Những nguồn khác lại cho rằng ông là một nhà lãnh đạo xảo quyệt, người giám sát các nhóm y sĩ cấp dưới và khéo léo nhận công lao cho những thành tựu của họ, nhưng không nhận lỗi cho các thảm họa họ gây ra. Địa vị của Imhotep như một thầy thuốc được sùng bái vẫn tồn tại ở Hy Lạp cổ đại, nơi ông là anh em sinh đôi hoặc thậm chí hợp nhất với Asclepios (xem phần sau), vị thần chữa bệnh của Hy Lạp.

“Ăn, uống và vui vẻ đi, vì ngày mai chúng ta sẽ chết”

Imhotep

IMHOTEP THẦN THÁNH

Sau khi qua đời, lương y người Ai Cập Imhotep được phong làm thần, trở thành thần y và là con trai của thần sáng tạo Ptah.

NỮ THẦN CHỮA LÀNH

Sekhmet đầu sư tử, đội vương miện rắn hổ mang là một nữ thần chiến binh và cũng là nữ thần chữa bệnh. Người ta nói rằng bà là mẹ của Imhotep.

Một thầy thuốc vĩ đại khác cùng thời với Imhotep là Hesy-Ra, người từng phục vụ Pharaoh Djoser với tư cách là Nha sĩ và Ngự y Chính. Ông được kính trọng vì tài nhổ răng và các kỹ năng nha khoa khác, và dường như ông đã nhận ra căn bệnh mà ngày nay chúng ta gọi là bệnh tiểu đường khi nhận thấy một số bệnh nhân đi tiểu  nhiều và thường xuyên.

Người ta biết nhiều về Ai Cập cổ đại từ những tài liệu viết trên các cuộn giấy cói được bảo tồn – vật liệu làm từ một loại cỏ cói ở sông Nile. Chỉ một số ít cuộn giấy cói đề cập đến các vấn đề y tế. Một trong số đó là Giấy cói Smith, được đặt theo tên nhà Ai Cập học và nhà sưu tập Mỹ Edwin Smith, người đã mua nó ở Luxor vào năm 1862. Giấy cói Smith không đầy đủ, kết thúc ở giữa câu và có niên đại khoảng 3.600 năm trước, nhưng phong cách tượng hình và cách diễn đạt cho thấy nó được sao chép từ một tài liệu cũ hơn nhiều – có thể do chính Imhotep viết hoặc đọc cho thư lại chép. Chủ yếu đề cập đến vết thương, chấn thương, quản lý chấn thương nói chung và phẫu thuật, Giấy cói Smith có rất ít nội dung siêu nhiên hay ma thuật so với các loại giấy cói khác cùng thời. Chỉ có một câu khấn hoặc câu thần chú cầu xin các vị thần phù hộ và ban phước. Mặt khác, nội dung được sắp xếp theo một tiến trình hợp lý từ đầu đến lưng dưới, và văn bản chứng minh kiến ​​thức khoa học vững chắc trong việc điều trị cơ, xương, khớp và cung cấp máu. Giấy cói thảo luận về 48 trường hợp bệnh án, mỗi trường hợp được trình bày theo phong cách hiện đại, quen thuộc, bao gồm mô tả toàn bộ vấn đề từ khâu khám và chẩn đoán đến triển vọng và điều trị. Việc khám bệnh nhân để chẩn đoán được coi là điều hiển nhiên ngày nay, nhưng ở Ai Cập cổ đại, nơi các vị thần cai quản trong khi đi tuần tra theo những cách bí ẩn, việc can thiệp theo cách này là điều chưa từng nghe nói.

Trong số các bệnh án của Giấy cói Smith, có những mô tả sớm nhất được biết đến về các đường khớp sọ (khớp nối giữa các xương sọ), màng não (các lớp bao quanh não), và dịch não tủy (chất lỏng bao quanh và đệm não). Chấn thương ở những vị trí cụ thể, bao gồm não và cột sống cổ (đốt sống cổ), có liên quan đến mất cảm giác và liệt ở nhiều bộ phận khác nhau của cơ thể, cũng như chứng tiểu không tự chủ và liệt tứ chi. Các phương pháp điều trị của Giấy cói Smith cũng bao gồm một số đề cập đầu tiên về việc khâu vết thương, sử dụng thịt sống để cầm máu, và bôi mật ong để ngăn ngừa hoặc điều trị nhiễm trùng. Ví dụ, Bệnh án thứ ba ghi lại: “Một người đàn ông có vết thương hở ở đầu xuyên qua xương sọ… Sau khi khâu, hãy đặt thịt tươi lên vết thương của anh ta vào ngày đầu tiên. Không nên băng bó… Sau đó, hãy điều trị vết thương bằng mỡ, mật ong và xơ vải mỗi ngày, cho đến khi anh ta hồi phục….” Với việc tập trung vào chấn thương, Giấy cói Smith có thể được coi là một cẩm nang điều trị cho binh lính bị thương trong chiến trận, hoặc công nhân bị thương tật trong các dự án xây dựng lớn, chẳng hạn như kim tự tháp, và các tác giả biết rõ giới hạn nghề nghiệp của họ. Trong số 48 bệnh án của Giấy cói Smith, 14 trường hợp được phân loại là “Kết quả bất lợi: Một căn bệnh không thể điều trị …. Một trường hợp mà phẫu thuật viên không thể chữa khỏi và ông ta bàn bạc chỉ vì mối quan tâm khoa học của mình.”

Một tài liệu có giá trị khác của thời đại là Giấy cói Ebers, giống như Giấy cói Smith, có niên đại thực tế từ khoảng 3.500 năm trước, nhưng có lẽ được sao chép từ các tài liệu cũ hơn nhiều, có thể có nguồn gốc từ thời Imhotep. Năm 1872, nhà văn và nhà Ai Cập học người Đức Georg Ebers, chuyên viết tiểu thuyết lịch sử lấy bối cảnh Ai Cập cổ đại, Hy Lạp và La Mã, tình cờ mua được. Tài liệu cổ có khoảng 110 trang, dài hơn 20m, cao 30cm và hiện đang được lưu giữ tại Đại học Leipzig, Đức, nơi Ebers là giáo sư nghiên cứu Ai Cập. Trái ngược với Giấy cói Smith, Giấy cói Ebers ghi lại chi tiết hàng trăm câu thần chú, bài thần  ca và bùa chú được thiết kế để xua đuổi tà ma và bệnh tật khỏi người bệnh, cũng như nhiều phương thuốc thảo dược và khoáng chất. Nhưng nội dung được tổ chức kém hệ thống hơn Giấy cói Smith. Nó bắt đầu bằng những câu thần chú xua đuổi tà ma, sau đó mô tả một loạt các bệnh nhiễm ký sinh trùng đường ruột, bệnh đường ruột, các vấn đề về da, loét, các vấn đề về hậu môn, bệnh tim, rối loạn đầu óc, khó tiểu, vết thương và các vấn đề phụ khoa.

Cổ xưa hơn nữa là Giấy cói Phụ khoa Kahun. Có niên đại khoảng 3.800 năm trước, đây là một trong những tài liệu y khoa đầu tiên được biết đến, và hiện đang được University College, London lưu giữ. Tài liệu này chủ yếu đề cập đến hệ thống sinh sản nữ, thảo luận về các biện pháp hỗ trợ sinh sản, thụ thai, thử thai và tránh thai. Đối với chứng đau bụng kinh, tài liệu này kê đơn: “Điều trị cho một phụ nữ thích nằm giường, không chịu ngồi dậy, không dứt khỏi … những cơn đau bụng kinh hoặc co thắt tử cung. Hãy cho cô ấy uống hai henu (khoảng một lít) khaui, và để cô ấy phun ra ngay lập tức.” Ngoài ra còn có một công thức chế phẩm tránh thai làm từ mật ong, sữa chua và phân cá sấu, để đưa vào âm đạo.

BÙA HỘ MỆNH

Những chiếc bùa hộ mệnh như chiếc trâm cài áo bằng gốm tráng men này được người Ai Cập cổ đại đeo để xua đuổi tà ma và phòng tránh bệnh tật.

Sau Smith và Ebers một chút là các tài liệu y khoa Hearst, Brugsch và London. Cùng với bằng chứng từ các bức chạm khắc trong lăng mộ và các hiện vật khác, bao gồm cả thiết bị dùng để ướp xác, những tài liệu này cung cấp một bản ghi chép đầy đủ về hệ thống y học toàn diện đầu tiên trong lịch sử. Việc chuẩn bị xác ướp (xem phần sau) đã mang lại cho các thầy thuốc Ai Cập kiến ​​thức rời rạc về các bộ phận bên trong cơ thể và kinh nghiệm sử dụng các dụng cụ như cưa, móc, khoan và kẹp. Tuy nhiên, việc điều trị bằng phẫu thuật – ngoại trừ chấn thương – rất hiếm.

Người Ai Cập cổ đại rất coi trọng chế độ ăn uống và vệ sinh. Mắt giả, răng giả và các bộ phận giả tương tự cũng đang được phát triển. Tuy nhiên, khía cạnh tâm linh và ma thuật của việc chữa bệnh vẫn là trọng tâm. Người ta đeo bùa hộ mệnh ở cổ, cánh tay trên, cổ tay, bắp chân và mắt cá chân để xua đuổi ma quỷ hoặc những bóng ma báo thù có thể mang đến bệnh tật và đau khổ. Và nếu ma quỷ thực sự xâm nhập vào cơ thể, thì phương án đầu tiên là dùng bùa chú và lời khấn cầu, thay vì khám bệnh và điều trị hợp lý.

Phẫu Thuật ở Ai Cập Cổ Đại

Các thầy thuốc-thầy tế của Ai Cập cổ đại rất được kính trọng. Họ chủ yếu thực hiện phẫu thuật để điều trị các chấn thương: khâu vết thương, thực hiện các ca phẫu thuật đơn giản để chữa lành xương gãy và cắt cụt chi, sử dụng băng lá liễu vì đặc tính sát trùng của chúng. Họ cũng cắt bỏ và đốt các khối u, và thậm chí có thể đã thực hiện các thủ thuật tinh vi như mở khí quản (mở đường thở), sử dụng nhiều loại công cụ, bao gồm dao mổ và dao làm từ đá lửa hoặc đá obsidian giống như thủy tinh, mà họ có thể mài sắc bén.

BỨC CHẠM NỔI HIỂN THỊ CÁC CÔNG CỤ PHẪU THUẬT AI CẬP, THẾ KỶ 2 SCN

Bức phù điêu chạm khắc thời La Mã này từ ngôi đền thờ thần cá sấu Sobek, tại Kom Ombo, minh họa một loạt các dụng cụ phẫu thuật, cùng với các vật dụng được sử dụng trong chẩn đoán và bào chế thuốc.

 

Bộ phận giả cổ xưa

Các nhà khảo cổ đã tìm thấy những ngón chân giả từ thời Ai Cập cổ đại, một ngón làm bằng gỗ và da, một ngón khác làm bằng thạch cao, keo dán và vải lanh. Đây là những thiết bị chân tay giả lâu đời nhất được biết đến. Chúng vô cùng quý giá đối với những bệnh nhân bị mất ngón chân do chấn thương, hoặc do hoại tử từ một bệnh lý như tiểu đường, giúp họ giữ thăng bằng và đi lại dễ dàng hơn khi mang dép truyền thống của Ai Cập.

NGÓN CHÂN CÁI GIẢ BẰNG GỖ VÀ DA. THẾ KỶ I TRƯỚC CÔNG NGUYÊN

 

Nghệ thuật ướp xác

Khi nhân vật Ai Cập quan trọng qua đời, thi thể của họ được bảo quản bằng phương pháp ướp xác. Quá trình này bao gồm việc loại bỏ các cơ quan nội tạng và xử lý thi thể bằng chất bảo quản. Người Ai Cập không đặt ra điều cấm kỵ trong việc xử lý xác chết như một số nền văn hóa sau này. Tuy nhiên, những thợ ướp xác chỉ rạch những đường nhỏ trên thi thể, nên công việc của họ không cung cấp cho họ kiến ​​thức chi tiết về giải phẫu.

Móc đồng thọc xuyên qua lỗ mũi

 

RÚT NÃO VÀ CÁC NỘI TẠNG

Một cái móc dài được sử dụng để rút não ra qua đường mũi, trong khi ruột, gan, dạ dày và phổi được móc ra qua một vết mổ ở bên trái cơ thể trước khi chúng phân hủy. Trái tim – trung tâm cảm xúc và trí tuệ – được giữ lại cho kiếp sau, nhưng tất cả các cơ quan khác đều bị sấy khô.

BÌNH ĐỰNG CƠ QUAN

Thợ ướp xác sẽ trả lại các cơ quan nội tạng đã sấy khô của người chết vào thi thể hoặc đặt chúng vào các bình đựng gọi là bình canopic. Những chiếc bình này, có hình dạng giống như những chiếc quan tài thu nhỏ và mang đầu của các vị thần hộ mệnh, được đặt trong mộ bên cạnh xác ướp.

]]>
https://thuonghylenien.org/luu-tru/6183/feed 0
Công dụng chữa bệnh của quả xoài https://thuonghylenien.org/luu-tru/6178 https://thuonghylenien.org/luu-tru/6178#respond Mon, 11 May 2026 23:11:26 +0000 https://thuonghylenien.org/?p=6178 Công dụng chữa bệnh của quả xoài

SKĐS – Quả xoài không chỉ đơn thuần là một loại trái cây thơm ngon, giàu dinh dưỡng mà với đặc điểm lành tính, dễ tìm, loại quả này còn được xem như một vị thuốc quý với nhiều công dụng chữa bệnh trong các bài thuốc dân gian cũng như trong các phương thuốc điều trị của Đông y hiện đại.

1. Quả xoài có tác dụng gì?

Theo y học cổ truyền, quả xoài có vị chua, ngọt và tính mát, một số tài liệu ghi tính bình. Đây là sự kết hợp hài hòa giữa hai vị thuốc cơ bản: Vị chua có tác dụng thu liễm, cầm nắm; vị ngọt giúp bổ ích, hòa hoãn; tính mát giúp thanh nhiệt, giải độc.

Về đường đi (quy kinh), quả xoài vào ba kinh chính là kinh Can, kinh Tỳ và kinh Vị. Chính vì quy vào các kinh này mà quả xoài có những tác dụng đặc trưng liên quan đến tiêu hóa, gan mật và sự điều hòa khí huyết trong cơ thể.

Công dụng chữa bệnh chính: Nhờ tính vị và quy kinh đặc biệt, quả xoài mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe. Trước hết, quả xoài có tác dụng ích khí và hòa vị giáng nghịch (giảm nôn, buồn nôn, làm dạ dày dễ chịu). Bên cạnh đó, xoài còn được biết đến với công năng sinh tân chỉ khát, tạo ra dịch thể, làm hết khát và lợi tiểu, giúp cơ thể đào thải độc tố qua đường tiểu.

Trong đời sống hàng ngày, ăn quả xoài chín thường xuyên với lượng vừa phải có thể giúp cải thiện chức năng tiêu hóa, kích thích ăn ngon miệng hơn, đồng thời hỗ trợ thanh nhiệt cơ thể trong những ngày hè nóng bức.

292265853_5998545784

Quả xoài vị chua, ngọt, tính mát có nhiều công dụng với sức khỏe.

2. Các bài thuốc từ quả xoài

Trong kho tàng y học cổ truyền, có nhiều bài thuốc sử dụng quả xoài để chữa bệnh:

1. Bài thuốc chữa ho, đờm nhiều, khó thở: Dùng quả xoài xanh tươi (cả vỏ), trọng lượng khoảng 150g – 250g, mỗi ngày 3 lần, mỗi lần 1 quả ăn trực tiếp. Xoài xanh có vị chua, chát giúp thu liễm đờm, giảm ho.

2. Bài thuốc hỗ trợ tiêu hóa, chậm tiêu, đầy bụng: Mỗi ngày ăn 1 quả xoài chín. Các enzym tự nhiên trong xoài chín giúp phân giải thức ăn, giảm cảm giác đầy bụng khó chịu.

3. Bài thuốc hỗ trợ chữa khái huyết (ho ra máu), rong kinh, chảy máu đường ruột: Lấy vỏ quả xoài chín phơi khô từ 30-50g, nấu thành cao lỏng, uống mỗi lần 1 thìa cà phê, cách 1-2 giờ uống một lần. Vỏ xoài có tính thu liễm, cầm máu khá tốt.

4. Chữa chảy máu răng, viêm lợi: Lấy vỏ quả xoài chín phơi khô khoảng 20g, sắc với 200ml nước cho đến khi còn 100ml, dùng nước này ngậm và súc miệng nhiều lần trong ngày.

5. Hỗ trợ chữa ho, đau họng: Vỏ quả xoài tươi rửa sạch, sắc lấy nước đặc, thêm chút muối để súc miệng.

6. Say nắng, khát nước: Dùng xoài xanh gọt vỏ, thái lát, sắc với nước và đường phèn, uống nước này giúp bù điện giải và thanh nhiệt rất tốt.

7. Chữa giun sán: Nhân hạt xoài phơi khô, tán bột, ngày dùng 1–2g uống với nước ấm vào buổi sáng sớm khi bụng đói.

8. Trị tiêu chảy, kiết lỵ: Lấy nhân hạt xoài khô (10g) sắc với nước uống hoặc tán thành bột mịn, mỗi lần uống 2g, ngày 2 lần.

9. Chữa băng kinh, huyết hư (ở phụ nữ): Nhân hạt xoài sao vàng, tán bột, mỗi lần dùng 10g uống với nước ấm.

Công dụng chữa bệnh của quả xoài- Ảnh 2.

Nhân hạt xoài có tác dụng chữa giun sán, kiết lỵ, băng huyết…

3. Lưu ý khi sử dụng xoài

Dù có nhiều công dụng, không phải ai cũng có thể dùng quả xoài một cách tùy tiện. Y học cổ truyền chỉ rõ một số đối tượng cần thận trọng:

– Người đang bị tiêu chảy, tỳ vị hư hàn (lạnh bụng) không nên dùng quả xoài vì tính mát và nhiều chất xơ có thể làm bệnh nặng thêm. Người bị mụn nhọt, lở loét, bệnh ngoài da cũng cần kiêng vì xoài thuộc nhóm thực phẩm “sinh thấp sinh nhiệt”, có thể khiến viêm nhiễm lan rộng.

– Người bị đái tháo đường (tiểu đường) chỉ nên ăn lượng rất nhỏ, không quá 200 -300g mỗi ngày, hoặc ưu tiên xoài xanh để tránh tăng đường huyết đột ngột. Người bệnh thận cũng cần hạn chế vì hàm lượng kali trong xoài khá cao.

Ngoài ra, cần lưu ý không ăn xoài cùng hải sản (dễ gây dị ứng, khó tiêu) hoặc cùng rượu (gây hại cho thận và dạ dày). Một số người có cơ địa nhạy cảm có thể bị dị ứng với nhựa ở vỏ xoài, gây ngứa, phát ban, vì vậy nên rửa sạch và gọt vỏ kỹ trước khi ăn.

Quả xoài là một vị thuốc quý trong y học cổ truyền với nhiều công dụng chữa bệnh, đặc biệt trong các vấn đề về tiêu hóa, hô hấp và cầm máu. Tuy nhiên, cần sử dụng đúng cách, đúng liều lượng và lưu ý các kiêng kỵ để phát huy tối đa hiệu quả, tránh những tác dụng không mong muốn.
]]>
https://thuonghylenien.org/luu-tru/6178/feed 0
Tác dụng chữa bệnh của lá tre https://thuonghylenien.org/luu-tru/6176 https://thuonghylenien.org/luu-tru/6176#respond Mon, 11 May 2026 23:08:39 +0000 https://thuonghylenien.org/?p=6176 Tác dụng chữa bệnh của lá tre

SKĐS – Hình ảnh lũy tre xanh trong tâm thức người Việt luôn là biểu tượng của làng quê thanh bình và sức sống dẻo dai. Thế nhưng, ít ai biết rằng, những chiếc lá tre dân dã rơi đầy quanh nhà cũng là một vị thuốc quý đã được sử dụng suốt hàng ngàn năm qua.

1. Nhận diện lá tre làm thuốc

Trong Y học cổ truyền, lá tre được gọi là Trúc diệp và được các thầy thuốc xưa dùng để hạ sốt, giải nhiệt, lợi tiểu, chữa nhiệt miệng, chữa cảm cúm và nhiều chứng bệnh thường gặp khác.

Để dùng lá tre làm thuốc cho đúng, trước hết cần nhận diện và phân biệt ba dạng vị thuốc thường dễ bị nhầm lẫn:

Nhận diện lá tre: Lá tre có hình mác, dài chừng 7-16 cm, rộng 1-2 cm, mặt trên nhẵn bóng, mặt dưới hơi nhám có lông mịn, gân lá song song. Người ta có thể thu hái lá tre quanh năm, nhưng phổ biến nhất là vào mùa hè hay mùa thu đông, những thời điểm dược tính của lá đạt mức ổn định. Khi thu hái, nên chọn lá xanh tươi, bánh tẻ – tức không quá già cũng không quá non. Sau khi rửa sạch, lá có thể dùng tươi trực tiếp (dạng thường dùng), hoặc đem phơi khô.

Phân biệt các dạng lá tre:

Trúc diệp (lá tre): Là lá của các loài tre thuộc chi Bambusa, phổ biến nhất là tre gai (Bambusa blumeana). Đây là loại cây thân mộc, rỗng đốt, cao chừng 10-18 mét, mọc thành lũy quanh các làng quê Việt Nam.

Đạm trúc diệp (cỏ lá tre): Là toàn bộ phần trên mặt đất của một loài cỏ sống lâu năm có tên khoa học là Lophatherum gracile. Loài này có rễ phình thành củ, thân cỏ chỉ cao khoảng 0,6-1,5 mét. Tuy cùng được dùng làm thuốc thanh nhiệt nhưng Đạm trúc diệp là một vị thuốc riêng, không thể đánh đồng với Trúc diệp (lá tre).

Trúc diệp quyển tâm hay búp tre: Là lá non của cây tre khi còn cuộn tròn, chưa mở hết phiến lá. Loại này thường được các thầy thuốc ưu tiên dùng trong những bài thuốc thanh nhiệt ở tạng Tâm, đặc biệt khi cần chữa các chứng nhiệt miệng, loét lưỡi.

Tác dụng chữa bệnh của lá tre - Ảnh 1.

Vị thuốc Trúc diệp (lá tre)

Tác dụng chữa bệnh của lá tre - Ảnh 2.

Vị thuốc Đạm trúc diệp (cỏ lá tre)

2. Công dụng của lá tre

Theo y học cổ truyền: Trúc diệp được xếp vào nhóm thuốc thanh nhiệt, tức nhóm thuốc có khả năng làm dịu cái “nóng” của cơ thể. Vị thuốc này có vị ngọt thanh, hơi nhạt, một số sách ghi nhận có thêm vị đắng nhẹ; tính mát hoặc lạnh. Theo lý luận quy kinh của Y học cổ truyền, lá tre đi vào bốn đường kinh chính là Tâm, Phế, Vị và Tiểu trường.

Công năng chủ trị của lá tre tương đối đa dạng, bao gồm:

Thanh nhiệt, trừ phiền: Giúp làm dịu tình trạng sốt cao, miệng khô khát, tâm nóng bứt rứt, bồn chồn không yên.

Lợi tiểu thông lâm: Giúp dẫn nhiệt độc ra ngoài qua đường tiết niệu, chủ trị các chứng nước tiểu đỏ, tiểu buốt, tiểu dắt, thậm chí đi tiểu ra máu do nhiệt tích tụ ở bàng quang.

Lá tre cũng có khả năng giải độc, tiêu viêm: Thường được dùng trong các trường hợp mụn nhọt viêm tấy mưng mủ, bệnh sởi hay thủy đậu trong thời kỳ đang mọc. Một công dụng nữa của lá tre là sinh tân dịch, giúp bù lại lượng tân dịch bị tổn thương sau những cơn sốt cao mất nước.

Riêng trúc diệp quyển tâm (tức búp tre non) có tác dụng tương tự như lá tre bánh tẻ, nhưng được các thầy thuốc đặc biệt ưu tiên để thanh nhiệt ở tạng Tâm, chữa các chứng tâm kinh thực nhiệt gây loét miệng, loét lưỡi.

Theo y học hiện đại: Các nghiên cứu dược lý hiện đại đã giúp chúng ta hiểu rõ hơn vì sao lá tre có những tác dụng như y học cổ truyền đã ghi chép. Phân tích thành phần hóa học cho thấy trong lá tre chứa rất nhiều flavonoid như orientin, vitexin, isoorientin, luteolin, cùng các acid phenolic, chlorophyll, choline và polysaccharide. Đây cũng là nguồn cung cấp khoáng chất dồi dào gồm silic, selenium, magnesium, calcium và kali. Ngoài ra lá tre còn chứa vitamin C cùng các vitamin nhóm B.

Về tác dụng dược lý, các thử nghiệm trên động vật cho thấy chiết xuất lá tre có khả năng hạ sốt và lợi tiểu. Các flavonoid trong lá tre còn có khả năng chống oxy hóa, xử lý các gốc tự do, giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và làm chậm quá trình lão hóa.

Ngoài ra, chiết xuất lá tre có khả năng kháng khuẩn và chống viêm. Các nghiên cứu cho thấy nó ức chế sự sinh trưởng của nhiều loại vi khuẩn như E. coli, S. aureus và B. subtilis, đồng thời giúp giảm các tác nhân gây viêm thông qua việc ức chế sản xuất nitric oxide.

Đáng chú ý, một số hoạt chất trong lá tre có khả năng ức chế enzyme alpha-glucosidase, hỗ trợ kiểm soát đường huyết sau ăn. Lá tre cũng đang được nghiên cứu trong việc hỗ trợ điều trị các bệnh tim mạch và huyết áp. Riêng về hệ thần kinh, chiết xuất từ lá tre có tác dụng an thần, giảm căng thẳng và bước đầu cho thấy tiềm năng cải thiện trí nhớ, hỗ trợ điều trị các bệnh lý như Alzheimer.

3. Liều dùng và cách sử dụng

Để lá tre phát huy tối đa hiệu quả, người dùng cần tuân thủ đúng liều lượng và cách sử dụng phù hợp với từng mục đích điều trị. Với lá tre tươi, liều thường dùng dao động từ 10-30 gram mỗi ngày, có khi tăng lên 50-100 gram trong những trường hợp cần thiết. Đối với lá tre khô thì dùng ít hơn, khoảng 6-10 gram, có thể lên đến 25-50 gram tùy bài thuốc.

Các cách dùng phổ biến:

Sắc thuốc – Đây là cách dùng phổ biến nhất. Lá tre sau khi rửa sạch sẽ được sắc cùng nước và các vị thuốc khác, thường sắc đến khi nước cạn còn khoảng một phần ba hoặc một phần tư lượng ban đầu để cô đặc hoạt chất.

Hãm trà: Lấy lá tre tươi rửa sạch, hãm với nước đun sôi trong khoảng 20 phút là có ngay một thức uống thanh nhiệt, giúp thư giãn tinh thần.

Xông hơi giải cảm: Cách dùng lá tre này thường được áp dụng khi bị cảm cúm, sốt, nhức đầu, người xưa thường dùng cách phối hợp lá tre với các loại lá chứa tinh dầu như lá bưởi, sả, hương nhu, bạc hà, cúc tần… nấu nước xông.

Dùng ngoài da: Ngoài việc uống và xông, nấu nước đặc dùng để súc miệng giúp trị chảy máu chân răng; hoặc rửa vùng da bị lở loét, sa trực tràng. Trong dân gian xưa, lá tre non còn được phối hợp với gạo tẻ và thuốc lào, đem phơi khô, giã nhỏ rồi rây thành bột mịn. Loại bột này được rắc trực tiếp vào vết thương rồi băng lại để cầm máu.

]]>
https://thuonghylenien.org/luu-tru/6176/feed 0
Bí quyết để chiến thắng trong võ thuật https://thuonghylenien.org/luu-tru/6173 https://thuonghylenien.org/luu-tru/6173#respond Mon, 11 May 2026 23:04:39 +0000 https://thuonghylenien.org/?p=6173 19. Bí quyết để chiến thắng trong võ thuật

]]>
https://thuonghylenien.org/luu-tru/6173/feed 0
Ebook Võ thuật Aikido – VS. O.Ratti[ https://thuonghylenien.org/luu-tru/6169 https://thuonghylenien.org/luu-tru/6169#respond Mon, 11 May 2026 23:01:24 +0000 https://thuonghylenien.org/?p=6169 18. Ebook Võ thuật Aikido – VS. O.Ratti

]]>
https://thuonghylenien.org/luu-tru/6169/feed 0
[Bộ ảnh] “Mạch vô hình”: Cảnh báo sự ảnh hưởng của rác thải điện tử đến môi trường và sức khỏe con người https://thuonghylenien.org/luu-tru/6167 https://thuonghylenien.org/luu-tru/6167#respond Mon, 11 May 2026 22:24:38 +0000 https://thuonghylenien.org/?p=6167 [Bộ ảnh] “Mạch vô hình”: Cảnh báo sự ảnh hưởng của rác thải điện tử đến môi trường và sức khỏe con người

(NADS) – “Mạch Vô Hình” là một bộ ảnh nằm trong dự án “Dòng Dòng Mạch Mạch” – chiến dịch truyền thông nhằm nâng cao nhận thức của giới trẻ về lợi ích môi trường của việc giảm thiểu rác thải điện tử. Dự án được thực hiện bởi CIBÉ – nhóm sinh viên ngành Quản trị truyền thông đa phương tiện Đại học FPT TP.HCM.

Trong thế giới hiện đại, công nghệ đã trở thành một phần không thể thiếu của cuộc sống. Mỗi chiếc điện thoại, máy tính hay thiết bị điện tử khác không chỉ đơn thuần là công cụ hỗ trợ công việc hay giải trí, mà còn chứa đựng mối liên kết vô hình giữa con người và máy móc. Tuy nhiên, đi cùng với sự phát triển đó là một vấn đề nhức nhối: rác thải điện tử.

Bộ ảnh “Mạch Vô Hình” khơi dậy mối liên kết sâu sắc giữa con người và các thiết bị điện tử. Mỗi hành động nhỏ của chúng ta trong việc xử lý sai rác thải điện tử giống như việc “gieo” những “hạt giống tiêu cực”. Và kết quả mà chúng ta “gặt” lại chính là những hậu quả khó lường cho cả môi trường và sức khỏe con người.

1.jpg
2.jpg

Những “mạch vô hình” của rác thải điện tử đang dần len lỏi vào mọi ngóc ngách của cuộc sống. Khi các thiết bị này bị vứt bỏ bừa bãi, không được tái chế hay xử lý đúng quy trình, các chất độc hại như chì, thủy ngân và brom từ linh kiện điện tử sẽ thấm sâu vào đất, xâm nhập vào nguồn nước, và bay vào không khí. Những chất này không chỉ làm suy yếu “mạch sống” của Trái Đất mà còn gây ra những mối nguy hiểm nghiêm trọng đến sức khỏe.

Hậu quả của việc xử lý sai rác thải điện tử đã và đang trở nên rõ rệt hơn bao giờ hết. Các nghiên cứu chỉ ra rằng, các chất độc hại này có thể gây ô nhiễm môi trường trong nhiều năm, ảnh hưởng đến hệ sinh thái và làm gia tăng nguy cơ các bệnh về hô hấp, tim mạch và thậm chí là ung thư.

Cần nhận thức rằng việc vứt bỏ thiết bị điện tử không đơn thuần là loại bỏ những vật dụng không còn giá trị sử dụng. Đó còn là quyết định tác động đến môi trường và sức khỏe của cả cộng đồng. Vì vậy, hãy cân nhắc giảm thiểu bằng cách sửa chữa, tái chế hoặc xử lý các thiết bị điện tử cũ một cách có trách nhiệm. Mỗi hành động nhỏ của chúng ta ngày hôm nay có thể giúp ngăn chặn những “mạch vô hình” này trở thành mối đe dọa cho tương lai.

3.jpg
4.jpg
5.jpg
6.jpg
7.jpg
8.jpg
9.jpg
10.jpg

Bộ ảnh nằm trong dự án “Dòng Dòng Mạch Mạch” nhằm nâng cao nhận thức về lợi ích môi trường của việc giảm thiểu rác thải điện tử đối với người trẻ. Dự án do CIBÉ – nhóm sinh viên ngành Quản trị Truyền thông Đa phương tiện Đại học FPT TP.HCM tổ chức với mong muốn thông qua sự sáng tạo để tạo cơ hội cho người trẻ tiếp cận thông tin và cùng nhau lan tỏa thông điệp về tầm quan trọng của việc giảm thiểu rác thải điện tử.

Thông tin chi tiết về dự án “Dòng Dòng Mạch Mạch” và Bộ ảnh “Mạch Vô Hình”:

https://www.facebook.com/dongdongmachmach

Art Director & Photo: ANH THƯ
Executive Producer: GIA MẪN
Line Producer: DIỆU LINH
Lighting: NHƯ PHONG, DEWILD
Staring: BÙI HỒNG TÂN
Makeup: HOÀNG KIM
Retoucher: ANH THƯ, DEWILD
Supporters: SONG HƯƠNG, KIM HOÀNG, THANH QUI
Location: KV PRODUCTION

]]>
https://thuonghylenien.org/luu-tru/6167/feed 0
(Ảnh): Phong Nha – Kẻ Bàng (Quảng Trị): Vẻ đẹp bất tận nơi “đệ nhất động” https://thuonghylenien.org/luu-tru/6165 https://thuonghylenien.org/luu-tru/6165#respond Mon, 11 May 2026 22:20:21 +0000 https://thuonghylenien.org/?p=6165 (Ảnh): Phong Nha – Kẻ Bàng (Quảng Trị): Vẻ đẹp bất tận nơi “đệ nhất động”

(NADS) – Giữa đại ngàn Trường Sơn hùng vĩ, Vườn quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng hiện lên như một tuyệt tác của thiên nhiên – nơi mỗi bước chân là một khung hình sống động. Không chỉ nổi tiếng với hệ thống hang động kỳ vĩ, nơi đây còn níu chân du khách bởi vẻ đẹp nguyên sơ, huyền ảo đến mê hoặc.

W_dsc_5102-copy.jpg

Hành trình khám phá bắt đầu từ dòng Sông Son xanh biếc. Du khách ngồi thuyền khoảng 5 km, lướt nhẹ giữa không gian non nước hữu tình. Hai bên bờ là những dãy núi đá vôi sừng sững, phủ xanh bởi thảm rừng nguyên sinh, in bóng xuống mặt nước phẳng lặng như gương. Thỉnh thoảng, làn gió nhẹ lướt qua mang theo hơi mát của núi rừng. Mỗi khúc sông mở ra một góc nhìn mới – khi thì hùng vĩ, khi lại nên thơ, khiến du khách như đang trôi giữa một bức tranh thủy mặc khổng lồ.

W_dsc_5026-copy.jpg

Động Thiên Sơn – được ví như “đệ nhất động”, mở ra một thế giới thạch nhũ lung linh, nơi ánh sáng len lỏi qua từng khối đá tạo nên bức tranh huyền ảo như chốn bồng lai. Mỗi vòm hang, mỗi dải nhũ đá như một tác phẩm điêu khắc hàng triệu năm, mang hình hài kỳ thú khiến du khách không khỏi trầm trồ.

W_dsc_5024-copy.jpg

Song hành với đó, Động Nước lại mang một vẻ đẹp dịu dàng, sâu lắng. Dòng nước trong vắt uốn lượn qua lòng hang, phản chiếu ánh sáng tạo nên không gian huyền bí, tĩnh lặng. Du khách như lạc vào một thế giới khác – nơi chỉ còn tiếng nước nhỏ giọt và nhịp thở của thiên nhiên.

W_dsc_5018-copy.jpg

Phong Nha – Kẻ Bàng không chỉ là điểm đến du lịch, mà còn là hành trình khám phá vẻ đẹp bất tận của tạo hóa. Mỗi khuôn hình nơi đây đều là một câu chuyện, một cảm xúc – đọng lại mãi trong lòng người lữ khách.

W_dsc_5083-copy.jpg
W_dsc_5080-copy.jpg
W_dsc_5041-copy.jpg
W_dsc_5038-copy.jpg
W_dsc_5033-copy.jpg
W_dsc_5032-copy.jpg
W_dsc_5029-copy.jpg
W_dsc_5025-copy.jpg
W_dsc_5023-copy.jpg
W_dsc_5020-copy.jpg
W_dsc_5017-copy.jpg
W_dsc_5016-copy.jpg
W_dsc_5012-copy.jpg
W_dsc_5011-copy.jpg
W_dsc_5008-copy.jpg
W_dsc_5001-copy.jpg
W_dsc_5000-copy.jpg
W_dsc_4999-copy.jpg
W_dsc_4996-copy.jpg
W_dsc_4956-copy.jpg
]]>
https://thuonghylenien.org/luu-tru/6165/feed 0