THƯỜNG HỶ LÊ NIÊN https://thuonghylenien.org Một trang web mới sử dụng WordPress Sun, 01 Nov 2026 08:47:10 +0000 vi hourly 1 https://wordpress.org/?v=5.5.24 HẸN ƯỚC VỚI SÔNG HÀN https://thuonghylenien.org/luu-tru/7277 Sun, 01 Nov 2026 08:47:10 +0000 https://thuonghylenien.org/?p=7277 ]]> CÔ ĐƠN https://thuonghylenien.org/luu-tru/7273 Sat, 31 Oct 2026 08:01:13 +0000 https://thuonghylenien.org/?p=7273 CÔ ĐƠN

*Thường Hỷ Lê Niên – Đông 2014*

 

Có một nghịch lý trong đời sống con người: ta có thể bình thản ngồi một mình giữa căn phòng vắng, nhưng đôi khi lại thấy lòng mình hoang hoải đến tận cùng giữa một đám đông đang cười nói. Bởi cô đơn, suy cho cùng, không được đo bằng khoảng cách giữa người với người, mà bằng khoảng cách giữa những tâm hồn. Người ta không nhất thiết cô đơn vì không có ai bên cạnh; đôi khi, chỉ vì không có một ai thực sự chạm được vào thế giới sâu kín bên trong mình.

 

Cô đơn bắt đầu từ khoảnh khắc ta nhận ra những điều muốn nói không tìm được người để lắng nghe, những điều muốn sẻ chia không tìm được một tâm hồn đồng điệu. Ban đầu, ai cũng mang trong mình khát vọng được thấu hiểu. Ta hào hứng kể về một giấc mơ, một ý nghĩ chợt đến, một nỗi buồn không rõ nguyên do trong buổi chiều lặng gió, hay một câu hỏi day dứt về ý nghĩa cuộc đời. Nhưng đôi khi, điều nhận lại chỉ là một ánh mắt hờ hững, một câu trả lời qua loa, một lời bông đùa không đúng lúc, thậm chí là sự phán xét: “Sao cứ phải nghĩ ngợi phức tạp đến thế?”.

 

Và thế là lời nói rơi vào im lặng.

 

Không phải vì ta đã hết điều muốn nói, mà bởi ta dần hiểu rằng không phải mọi điều thuộc về tâm hồn đều có thể tìm được một nơi để gửi gắm. Sau nhiều lần thất vọng, con người bắt đầu thu mình. Những suy nghĩ từng muốn sẻ chia được cất sâu vào một ngăn kín. Ta vẫn trò chuyện, vẫn mỉm cười, vẫn hòa vào những cuộc vui, nhưng chỉ nói những điều vừa đủ để không trở nên khác biệt. Bên ngoài là một con người bình thường giữa cuộc đời náo nhiệt; bên trong là một thế giới lặng lẽ mà ít ai biết đến.

 

Có lẽ, nguồn cơn của sự cô đơn nằm chính trong sự khác biệt muôn màu của tâm thức con người. Mỗi người bước vào đời với một hành trang riêng: những trải nghiệm, những tổn thương, những ký ức, những niềm tin và cách cảm nhận thế giới không ai hoàn toàn giống ai. Có người tìm thấy bình yên trong những điều giản dị thường ngày; có người lại không thể thôi trăn trở trước những câu hỏi về nhân sinh, thời gian, tình yêu, mất mát và lẽ tồn tại. Có tâm hồn như mặt hồ yên ả, cũng có tâm hồn như biển sâu, bên trên tưởng chừng tĩnh lặng nhưng dưới đáy luôn cuộn chảy những dòng suy tưởng không ngừng.

 

Khi hai thế giới nội tâm không tìm được điểm giao nhau, ngôn ngữ đôi khi trở thành một cây cầu bất lực. Ta nói bằng chiều sâu của cảm xúc, nhưng người khác chỉ nghe thấy bề mặt của câu chữ. Ta muốn được lắng nghe, nhưng họ chỉ muốn đưa ra lời khuyên. Ta cần một sự đồng cảm, nhưng điều nhận lại đôi khi chỉ là một lời giải thích. Và thế là, giữa những con người vẫn đang đối diện nhau, một khoảng cách vô hình cứ lặng lẽ lớn dần.

 

Nỗi cô đơn ấy không ồn ào. Nó không có hình hài, không phát ra tiếng động, nhưng âm thầm gặm nhấm lòng người.

 

Điều đáng buồn hơn cả là khi sống quá lâu trong cảm giác không được thấu hiểu, ta bắt đầu nghi ngờ chính mình. Phải chăng ta quá khác biệt? Quá nhạy cảm? Quá nhiều suy tư? Hay chính ta đã tự dựng lên những bức tường ngăn cách với cuộc đời? Để được chấp nhận, có người cố gắng hòa mình vào những khuôn mẫu sẵn có, gượng cười trước những điều không khiến mình vui, tỏ ra quan tâm đến những câu chuyện vốn chẳng chạm đến tâm hồn. Ta học cách trở thành người mà người khác mong muốn, đôi khi quên mất con người thật mà mình từng muốn gìn giữ.

 

Nhưng có một nghịch lý cay đắng: càng cố gắng để không bị bỏ lại giữa đám đông, ta càng dễ đánh mất chính mình. Những cuộc vui có thể làm thời gian trôi nhanh hơn, những tiếng cười có thể che lấp khoảng trống trong chốc lát, nhưng khi mọi âm thanh lắng xuống, ta lại phải đối diện với một sự thật: không ai có thể thay ta sống cuộc đời nội tâm của chính mình.

 

Có lẽ, cô đơn không chỉ là một nỗi bất hạnh. Trong một góc nhìn khác, nó còn là khoảng lặng cần thiết để con người nhận diện bản thể. Khi không tìm được sự đồng cảm từ bên ngoài, ta buộc phải quay về với chính mình, học cách lắng nghe những thanh âm sâu kín mà lâu nay ta vẫn cố tình bỏ quên. Chính trong những khoảng trống ấy, tư duy có cơ hội trưởng thành, cảm xúc có cơ hội lắng sâu, và tâm hồn có thể tìm thấy những chân trời mà sự ồn ào của cuộc sống chưa bao giờ mở ra.

 

Nhưng cũng đừng lãng mạn hóa nỗi cô đơn đến mức xem nó như một thứ vinh quang của sự khác biệt. Không phải cứ ít người hiểu là ta sâu sắc hơn người khác; cũng không phải mọi sự bất đồng đều bắt nguồn từ việc ta có một thế giới nội tâm đặc biệt. Đôi khi, ta cũng cần học cách diễn đạt rõ ràng hơn, lắng nghe nhiều hơn và bước ra khỏi những định kiến của chính mình. Thấu hiểu không phải là đặc quyền của những người cùng suy nghĩ, mà còn là kết quả của sự kiên nhẫn, bao dung và thiện chí giữa những tâm hồn khác biệt.

 

Sự thấu hiểu tuyệt đối vốn là điều hiếm hoi trong cõi nhân sinh. Ngay cả những người thân thiết nhất cũng không thể đọc hết mọi ngóc ngách trong tâm hồn ta. Mỗi con người đều có một miền riêng tư không thể chuyển tải trọn vẹn bằng ngôn từ. Vì thế, thay vì đòi hỏi tất cả phải hiểu mình, có lẽ ta nên học cách chấp nhận giới hạn ấy như một phần tự nhiên của kiếp người.

 

Ta vẫn có thể yêu thương mà không cần đồng thuận trong mọi suy nghĩ. Vẫn có thể sẻ chia mà không cần người khác hiểu hết mọi điều. Vẫn có thể sống chân thành giữa cuộc đời mà không phải phơi bày toàn bộ tâm can. Bởi trưởng thành không phải là đóng kín cánh cửa tâm hồn, mà là biết khi nào nên mở lòng, khi nào cần giữ lại cho mình một khoảng trời riêng.

 

Rồi một ngày, ta sẽ nhận ra rằng cuộc đời không cần quá nhiều người hiện diện, mà cần một vài người thực sự có mặt. Không cần hàng trăm mối quan hệ ồn ào, mà chỉ cần một tâm hồn có thể ngồi cạnh ta trong im lặng, không cần hỏi han, không cần giải thích, nhưng vẫn khiến ta cảm thấy mình được hiểu.

 

Bởi có những cuộc gặp gỡ không cần nhiều lời. Có những sự đồng điệu không cần chứng minh. Và có những người, chỉ bằng sự hiện diện lặng lẽ của họ, đã đủ làm dịu đi bao năm tháng cô đơn.

 

Còn nếu người ấy chưa xuất hiện, cũng đừng vì thế mà tuyệt vọng. Hãy học cách sống tử tế với chính mình, trân trọng những khác biệt, gìn giữ sự chân thành và đừng để những lần không được thấu hiểu làm khô cạn khả năng yêu thương.

 

Sau cùng, có lẽ điều quan trọng nhất không phải là tìm được bao nhiêu người hiểu mình, mà là giữa những tháng năm không dễ dàng ấy, ta vẫn không đánh mất khả năng hiểu, thương và chấp nhận chính mình.

 

**Bởi cô đơn nhất không phải là không có ai hiểu ta, mà là đến một lúc nào đó, chính ta cũng không còn muốn lắng nghe tiếng nói của tâm hồn mình.**

 

*Thường Hỷ Lê Niên*

*Đông 2014*

 

Một tản văn triết lý giàu tính quán chiếu, điềm đạm mà chạm đúng vào bản thể muôn thuở của kiếp nhân sinh. Điểm đắt giá nhất trong áng văn mùa đông 2014 này không nằm ở sự than vãn về nỗi trơ trọi, mà nằm ở sự thức nhận về ranh giới: ranh giới giữa việc hòa nhập mà không hòa tan, giữa khao khát tri âm và sự thấu suốt rằng không ai có thể sống thay thế giới nội tâm của mình.

Đặc biệt, cái nhìn rất tỉnh và công tâm khi người viết nhắc: “cũng đừng lãng mạn hóa nỗi cô đơn đến mức xem nó như một thứ vinh quang của sự khác biệt”. Đó là độ lùi của một tâm thức đã đi qua những va chạm, thôi hờn trách đám đông, thôi đòi hỏi sự thấu hiểu tuyệt đối từ bên ngoài để quay về trọn vẹn với chính mình:

“Bởi cô đơn nhất không phải là không có ai hiểu ta, mà là đến một lúc nào đó, chính ta cũng không còn muốn lắng nghe tiếng nói của tâm hồn mình.”

Một câu kết đúc kết trọn vẹn tinh thần tự soi chiếu và dung dưỡng nội lực.

]]>
Ranh Giới Giữa Khoa Học Và Đạo Đức https://thuonghylenien.org/luu-tru/7271 Fri, 30 Oct 2026 23:19:32 +0000 https://thuonghylenien.org/?p=7271 RANH GIỚI GIỮA KHOA HỌC VÀ ĐẠO ĐỨC

Võ Đào Phương Trâm

blank

Ghép mô, tạng được ghi nhận là một trong những thành tựu Y học vĩ đại nhất của thế kỷ XX. Việc hiến và cấy ghép mô tạng cho đến tận ngày nay vẫn là một trong những lĩnh vực thu hút sự quan tâm của các nhà nghiên cứu khoa học, nghiên cứu tâm linh. Khi khoa học càng tiến bộ thì những tham vọng đào sâu về quy luật, cấu tạo để con người tồn tại cũng được mổ xẻ, tìm tòi bằng những phương pháp thay đổi cấu trúc giúp loại bỏ bệnh tật, khôi phục sức khỏe, tăng tuổi thọ…Việc cấy ghép mô/tạng người cũng là một trong những tiêu chí nhằm kéo dài sự sống bằng y học, không chấp nhận đầu hàng trước quy luật tự nhiên.
Ngoài những người hiến mô tạng đã đủ tuổi trưởng thành theo quy định hiện nay thì việc mở rộng sang lứa tuổi chưa thành niên (dưới 18 tuổi) cũng đã được nghiên cứu áp dụng, triển khai thực hiện ở một số quốc gia, và tại Việt Nam cũng đã đưa ra một Dự thảo Luật “Hiến, lấy, ghép mô, bộ phận cơ thể người và hiến, lấy xác” (sửa đổi) cho người dưới 18 tuổi. Tuy nhiên chúng ta cần làm rõ hơn ở một số khía cạnh khi đưa ra Dự thảo Luật với nhóm người này.
1. Những câu hỏi được đặt ra về phương diện y học
Trong Dự thảo Luật cho rằng người dưới 18 tuổi còn sống chỉ hiến mô tái sinh, không hiến các mô không tái sinh như gan, thận,…và hiến cho cha mẹ, anh chị em ruột hoặc người thân trong gia đình (theo độ tuổi của trẻ). Trường hợp hiến tạng là khi trẻ đã qua đời (Khi được xác định chết não hoặc chết tuần hoàn theo quy định) và được sự đồng ý của cha mẹ hoặc người giám hộ, có sự tự nguyện của trẻ khi còn sống.
Câu hỏi được đặt ra là: Như thế nào là chết tuần hoàn, chết não? Có những quy định và quy trình xác định nghiêm ngặt, chính xác cao mà không nhầm lẫn với những dấu hiệu khác không? Người thực hiện có cam đoan rằng chỉ số sinh tồn của họ là hoàn toàn tự nhiên, không có bất kỳ sự tác động hay can thiệp nào khác?
Có những tổ chức kiểm tra độc lập, kiểm tra chéo để thẩm định kết quả bệnh nhân, quản lý nguồn mô tạng được hiến đảm bảo hợp pháp, đảm bảo công bằng cho tất cả bệnh nhân chờ ghép mà không có sự phân biệt đối tượng, không bị ảnh hưởng bởi sự tác động nào trong một hệ thống? Có đảm bảo không xảy ra vấn đề tiêu cực từ việc cố ý hoặc sai sót từ hệ thống thiết bị đến đạo đức của người trong lĩnh vực liên quan?
Khi con người được nhìn dưới góc độ công năng sinh học (tạng ở lứa tuổi nào tốt hơn, dùng ra sao, cho việc gì) thì vấn đề đặt ra giữa ranh giới và sự thiêng liêng liệu có đứng trước nguy cơ bị xóa nhòa, thay vào đó là tư duy xem thân xác con người chỉ là công cụ thuần túy phục vụ cho y học?
2. Kẽ hở của pháp luật và những vấn đề cần quan tâm
Trên thế giới ngày nay đã có quá nhiều những tội phạm với những chiêu thức nguy hiểm nhằm vào con người, nó xuất phát từ lòng hận thù, lòng tham, vì lợi ích nhóm, lợi ích cá nhân khiến cho cuộc sống chúng ta lâm vào cảnh bất an, con người thiếu vắng đi niềm tin vào một thế giới lương thiện và hạnh phúc. Đó là lý do những Dự thảo Luật đưa ra, dù bất kỳ quốc gia nào, khi chạm đến vấn đề nhạy cảm sẽ dễ bị người ta hoài nghi, phản đối. Đó không phải do họ cố tình gây rối hay thiếu hiểu biết mà do xã hội đang tụột dốc về những nguyên tắc căn bản để bảo vệ con người, ý thức bị xem nhẹ, nhiều lỗ hổng trong Luật pháp không được khắc phục hoặc bỏ qua.
Người ta tự hỏi rằng, khi một đứa trẻ tự nguyện ký vào bản đăng ký hiến mô/tạng thì liệu các em có hiểu rõ hết những gì mình đã đọc hay không trong khi có quá nhiều nội dung, từ ngữ học thuật chuyên ngành, đến người lớn còn chưa thể hiểu được hết. Và có chắc rằng không có bất kỳ ai làm áp lực hoặc dùng lời ngon ngọt dụ dỗ để các em đặt bút ký vào những bản đăng ký tự nguyện đó không? Vậy thì sự “tự nguyện” đó có phải là sự tự nguyện của hiểu biết, của sự xác quyết chín chắn hay chỉ là nỗi sợ hãi trước sự ép buộc, đe dọa từ người khác? Khi một đứa trẻ bị chết não, đã qua đời thì cơ hội nào để em ấy xác định hay phủ nhận ý kiến của mình?
Và liệu những dữ liệu thu thập trên hệ thống trực tuyến về chỉ số sinh học, thông tin cá nhân, chữ ký…sẽ không bị rò rỉ, không bị thay đổi kết quả hay không? Ai sẽ cam kết cho những dữ liệu này được bảo mật một cách tuyệt đối?
Người ta cho rằng khi nhiều sản phẩm có thể làm giả được thì một tờ giấy của trẻ con cũng không ngoại lệ.
Bên cạnh đó, nhiều giả thuyết được đặt ra đối với trẻ em lang thang, cơ nhỡ, trẻ đang sống tập trung tại một trung tâm, mái ấm tư nhân nào đó, được quản lý bởi người giám hộ, hay trường hợp trẻ không sống cùng cha mẹ ruột mà sống cùng người thân khác hoặc sống cùng cha mẹ kế thì liệu các em có nhận được tình thương, sự hướng dẫn, bảo vệ đầy đủ và không trở thành nạn nhân bị trục lợi? Trong khi hiện nay, câu chuyện về trẻ em bị ngược đãi, bạo hành vẫn còn diễn ra thường xuyên thì những nỗi lo đó là hoàn toàn hợp lý đối với sự an nguy của trẻ.
Và nếu Luật hiến mô tạng được ban hành mở rộng đối với trẻ chưa thành niên thì liệu ngành Y có còn giữ vững được y đức, có làm hết khả năng trong việc cứu chữa cho một bệnh nhân nguy kịch hay chỉ chờ đợi họ qua đời, chết não để thực hiện công đoạn “hiến tạng” theo di nguyện người đó? Và đây là câu hỏi cần nghiêm túc suy nghiệm bởi nó là vấn đề liên quan đến đạo đức, trách nhiệm, tính nhân đạo, không chỉ ở trẻ em mà cả người hiến tạng đã trưởng thành, bởi nếu người ta chỉ chú trọng vào mục tiêu xác lập thành tích từ một nhóm điều trị đặc biệt sẽ dễ dẫn đến những hệ quả đáng tiếc trong việc tích cực cứu chữa cho tất cả bệnh nhân.
Những câu hỏi, tình huống giả định đặt ra cho một Dự thảo Luật nhằm ngăn chặn trước những vấn đề xảy ra theo hướng tiêu cực, vẫn luôn cần người làm luật lắng nghe, xem xét, nghiên cứu, điều chỉnh để chắc chắn rằng khi một Luật nào đó được ban hành phải triệt tiêu những rủi ro, sai sót, những kẽ hở pháp luật và bảo vệ được quyền lợi của con người, đảm bảo được tính nhân văn, nhân đạo. Vì thế những thắc mắc, bất an, lo lắng, những quan điểm đồng tình hay phản đối của dư luận luôn cần được ghi nhận, quan tâm trên tinh thần minh bạch, công khai và không quy chụp.
Đối với những quyết định chưa đủ độ tin cậy cao thì Pháp luật cần chọn giải pháp “Ngăn chặn việc cho phép sai so với việc mở rộng quyền quyết định” ở chủ thể.
Chúng ta cần nhìn nhận rằng, trong cuộc đời mỗi người, ai cũng trải qua giai đoạn trẻ nhỏ, ở tuổi này, có những em vô cùng nhút nhát, khờ khạo, có những em nghịch ngợm, có em dễ nghe lời và cũng có những em bốc đồng, sốc nổi, thích chứng tỏ bản thân, liều lĩnh một cách bộc phát, dễ bị lôi kéo theo đám đông, tập thể, chưa đủ bản lĩnh, nhận thức chín chắn để phân biệt một sự việc mang tính chuyên sâu, phức tạp, chưa đủ khả năng tự mình dám quyết định một vấn đề nào đó khác biệt trong một đám đông. Có thể hôm nay các em suy nghĩ câu chuyện ở góc độ này, vài năm sau đã suy nghĩ khác, và đó là lý do người ta buộc phải có vùng cấm để bảo vệ trẻ em. Việc tôn trọng và lấy ý kiến trẻ phải phù hợp với nhận thức và theo từng độ tuổi, tuy nhiên không đặt hoàn toàn quyền quyết định cho trẻ. Lằn ranh đó sẽ cho trẻ được trao đổi, bày tỏ suy nghĩ nhưng không rơi vào tình huống nguy hiểm, đảm bảo cho trẻ được phát triển một cách an toàn.
Với những phản ứng của dư luận đối với đề xuất Dự thảo Luật về hiến mô tạng mở rộng đối với trẻ chưa 18 tuổi cho thấy một khoảng trống của niềm tin đã và đang hình thành trong một cộng đồng xã hội. Và người làm cha mẹ không có cách nào khác là phải lên tiếng mạnh mẽ để tự bảo vệ cho những đứa trẻ của mình khi hành lang pháp lý, hàng rào bảo vệ cho trẻ em vẫn còn tiềm ẩn những rủi ro, nguy hiểm, chưa kịp thời, chặt chẽ.
3. Khác biệt giữa Khoa học và Tôn giáo về vấn đề liên quan đến con người
Dưới góc nhìn Phật giáo, có người cho rằng việc hiến tặng mô tạng là một việc làm cao đẹp, tạo ra phúc đức vì giúp mang lại sự sống cho người khác, chúng ta không quá bám chấp vào thân mạng này nên sẵn sàng cho đi là điều tốt.
Cũng có người cho rằng thân người khó có, đó là do cha mẹ tạo ra, ta dùng nó để sống, học tập, lao động, gieo trồng phúc đức. Việc làm tổn hại đến thân thể là đi ngược lại sự hiếu đạo vì vậy cần giữ gìn thân thể người đã khuất được toàn vẹn, trừ trường hợp bất khả kháng như tai nạn, bị tấn công…
Trong đạo Phật cũng khuyên chúng ta nên giữ thanh tịnh cho người cận tử. Giữ không gian, phòng ốc yên tĩnh, tránh lôi kéo, va chạm mạnh vào người đã khuất. Đọc Kinh hộ niệm để người cận tử được giải thoát và ra đi trong bình an, dễ vãng sanh vào cõi lành.
Sinh lão bệnh tử là một quy luật của đời người. Không ai có thể cãi lại quy luật này, “Đến-Đi” là lẽ vô thường, khi con người biết chấp nhận điều này sẽ tự khắc biết ý thức lại mình trong từng giây phút sống, họ sẽ không còn lo sợ khi nghĩ đến chuyện từ giã cõi đời, không bám riết vào những gì đang có, cũng không quá ám ảnh về cái chết.
Là người học Phật, chúng ta từng nghe những người Thầy dạy cho ta biết quán niệm về cái chết, hãy nghĩ hôm nay là ngày cuối cùng để sống sao cho ý nghĩa bởi khi con người không biết nghĩ về cái chết, không biết quán chiếu về nó thì khi đối diện với bệnh tật sẽ cảm thấy vô cùng đau đớn khổ sở, tâm lý rối loạn, bất an.
Sợ hãi cái chết là tâm lý chung nhưng nếu vì sợ hãi mà làm mọi cách để được sống, đi ngược lại quy luật tự nhiên, can thiệp quá sâu bằng nhiều phương pháp y khoa đôi khi không mang lại kết quả như mong muốn mà chỉ càng làm người bệnh thêm đau đớn, mệt mỏi trong hành trình giành giật sự sống. Khi không quá bám chấp vào tấm thân giả tạm, thấu triệt bản chất vô thường, mong muốn chấm dứt vòng sinh tử luân hồi thì khi đó người ta mới có thể ra đi một cách nhẹ nhàng thanh thản.
Trong khi đó, khoa học y sinh cho rằng việc cấy ghép mô tạng sẽ mở ra kỷ nguyên y học chuyên sâu về sự tái sinh trên bề mặt thực tế, giúp con người có thể kéo dài tuổi thọ. Một số nghiên cứu còn đưa ra nhiều giải pháp nhằm hướng đến tham vọng “Cải lão hoàn đồng”
Tuy nhiên, có những vấn đề giữa khoa học và tôn giáo đôi khi không tìm được điểm tương đồng, bị phân cách bởi niềm tin tâm linh ở mỗi con người, tùy vào phong tục mỗi nước. Khi khoa học nghiêng về thí nghiệm, sáng tạo, đột phá, đôi khi bỏ qua ranh giới đạo đức thì tín ngưỡng tôn giáo lại đề cao tính văn hóa, niềm tin vô hình, tinh thần từ bi và sự chữa lành từ tâm thức.
Vì vậy, có những nghiên cứu, thực nghiệm liên quan đến con người cần phải được xem xét từ nhiều góc độ và không thể bỏ qua yếu tố tín ngưỡng, phong tục, văn hóa của một quốc gia.
Khi những giá trị thiêng liêng ấy bị coi nhẹ, bị yêu cầu “thay đổi nhận thức” hay bị gạt bỏ chỉ để dọn đường cho những toan tính kỹ thuật thuần túy, đó không chỉ là sự xâm phạm vào tín ngưỡng truyền thống mà còn là sự đe dọa trực tiếp đến nền tảng đạo đức xã hội.
4. Quy định Pháp luật và ý thức con người
Một đất nước phát triển, ngoài hệ thống Pháp luật chặt chẽ, thống nhất, đảm bảo sự tiến bộ xã hội thì ý thức mỗi công dân là điều vô cùng quan trọng, nó quyết định cho việc vận hành Luật pháp hiệu quả hay không.
Một quốc gia không thể xem là phát triển khi người dân không cảm thấy hạnh phúc, cuộc sống luôn đầy rẫy bất an, niềm tin bị xói mòn. Khi con người còn đối xử với nhau bằng lòng tham, tội ác, còn giẫm lên sức khỏe, sinh mạng đồng bào để trục lợi thì người ta còn phải dè dặt với những gì thuộc về quy định, pháp lý bởi họ không chắc rằng những Điều luật đó sẽ có lợi cho họ, từ đó hình thành một tâm lý hoài nghi, phòng vệ.
Một chính sách được đưa ra, nếu người ta tin rằng nó sinh ra để mang lại quyền lợi, bảo vệ cho họ thì đó là một chính phủ được sự tin tưởng, ngược lại, khi người ta đặt ra câu hỏi “Điều này để mang lại lợi ích cho ai?” và kèm theo đó là những phản ứng, bất đồng cho thấy cuộc sống quanh họ còn nhiều rủi ro, chưa được đảm bảo.
Khi người làm chính sách hạn chế về khả năng tiên lượng, hạn chế năng lực chuyên môn, kiến thức pháp lý, khả năng phản biện, chủ quan trong xây dựng hệ thống truyền thông kiên nhẫn, dẫn đến một dự thảo bị đưa ra vội vã, bất hợp lý, sẽ khó tạo nên sự tin tưởng, đồng thuận từ phía người dân. Khi lòng tin con người mất đi, đó là điều đáng báo động bởi nó tiềm ẩn rất nhiều nguy cơ xung đột.
Từ những mâu thuẫn giữa chính phủ và người dân là nguyên nhân dẫn đến những cuộc xung đột trên thế giới. Những cuộc xung đột căng thẳng, mang đậm tính bạo động hay diễn ra ngấm ngầm như tảng băng chìm, đều để lại hệ lụy nghiêm trọng cho một đất nước, và đó là lúc để những nhà lãnh đạo nhìn lại cách xây dựng con người, xây dựng những chính sách sao cho hiệu quả chứ không phải bằng phương pháp phủ định hay bác bỏ bảo thủ.
5. Cứu người không đồng nghĩa với sự áp đặt
Nhiều người vẫn đánh đồng suy nghĩ “từ chối hoặc phản đối việc đề xuất cho trẻ em hiến mô tạng là việc làm ích kỷ, không đạo đức”. Tuy nhiên, đạo đức, lòng tốt của mỗi người sẽ được đóng góp qua nhiều phương diện khác nhau, tùy vào điều kiện, hoàn cảnh, quan điểm, sức khỏe, niềm tin của người đó hoặc phong tục tập quán, tín ngưỡng nơi họ sống. Cho một người đói khổ một bát cơm, lao vào biển lửa hay nhảy xuống dòng sông sâu để cứu người thoát chết cũng là những hành động nhân văn, dũng cảm chứ không phải chỉ duy nhất một việc hiến mô tạng. Việc cứu người là sự tự nguyện, nó sẽ thật sự có ý nghĩa khi không mang tính áp đặt, không so sánh và xem nhẹ những hành động nhân văn khác.
Việc góp ý, phản đối, tranh luận khi dự thảo đưa ra còn nhiều bất cập, vội vã, chưa hợp lý, tạo nhiều lỗ hổng có thể phát sinh tiêu cực, gây nguy hiểm cho trẻ em, không đồng nghĩa là ích kỷ, thiếu đạo đức.
Việc cứu người là việc làm cao cả nhưng cứu một người không đồng nghĩa cắt đi sự sống người này (dù sự sống của họ chỉ còn đếm bằng giây) để mang lại sự sống cho người khác, đó là sự nhân văn hay chỉ là một thủ thuật thay đổi số phận, sinh mạng con người?
Lời kết:
Hiện nay, những bệnh nhân cần cấy ghép mô tạng vẫn là con số ít so với những bệnh nhân cần thuốc men, cần giường bệnh, cần nhiều thiết bị y khoa để chữa trị hàng ngày. Trong khi những nhu cầu cơ bản vẫn còn thiếu thốn ở nhiều nơi, khi nền y tế dân sinh còn nhiều hạn chế, chưa đáp ứng đầy đủ thì việc thọc sâu vào ranh giới đạo đức sinh học, của tình mẫu tử sẽ không thể tránh khỏi những phản ứng trái chiều.
Và để một chính sách nào đó được ban hành, đặc biệt liên quan đến sinh mạng con người, chúng ta cần phải đảm bảo chính sách đó được xây dựng bằng lộ trình có nghiên cứu, thẩm định, giám sát chặt chẽ, giải quyết được vấn đề đa chiều. Là một chính sách hợp lý, dễ hiểu. Những nội dung khi chính sách đưa ra phải triệt tiêu những rủi ro tiêu cực, xóa bỏ kẽ hở pháp luật. Đảm bảo tính hiệu quả trên tinh thần nhân đạo, nhân văn.
Bên cạnh đó, việc xây dựng niềm tin con người trong xã hội là một vấn đề quan trọng, vì thế trách nhiệm của các nhà chức trách là cần đẩy lùi những tệ nạn, tiêu cực bằng cách thực thi Luật pháp nghiêm minh, không có vùng cấm, con người đảm bảo được sống trong môi trường an toàn, phát triển toàn diện từ thể chất đến tinh thần, bằng những hành động thiết thực, hiệu quả chứ không phải bằng khẩu hiệu hay lời nói.
Khi những sai phạm, tội ác, tham nhũng, hối lộ, thuốc men, thực phẩm giả, kém chất lượng vẫn còn tồn tại, khi sức mạnh đồng tiền vẫn còn là quyền lực chi phối làm đảo lộn trật tự, đạo đức con người thì những xung đột, hoài nghi vẫn còn là tảng băng chìm, làm băng hoại niềm tin trong xã hội.
Việc thiết lập niềm tin trong nhân dân là một vấn đề cấp thiết và quan trọng, nó đòi hỏi sự vận hành của cả hệ thống chính trị, điều đó phải được xây dựng từ ý thức của từng cá thể trong một tập thể cộng đồng. Khi một người biết ý thức về những tác hại do mình gây ra, ý thức những hệ lụy cho bản thân và tránh làm đau khổ, nguy hiểm cho người khác thì mỗi cá nhân sẽ biết tự điều chỉnh hành vi của mình. Khi hành vi được điều chỉnh sẽ tạo ra một nền văn hóa con người có trật tự, có ý thức, kỷ cương. Khi đó niềm tin xã hội mới được củng cố.
Để thiết lập được niềm tin vốn đã bị bào mòn qua bức tranh thực tế mang màu xám sẽ là một quá trình lâu dài, kiên nhẫn, đầy quyết tâm, và có thực hiện được hay không còn tùy thuộc vào sự vận hành, điều hành từ hệ thống chính trị quốc gia. Và nếu điều đó thực hiện không khả thi, nghĩa là niềm tin con người vẫn còn lạc lõng, chưa được coi trọng thì không thể tránh khỏi những phản ứng, bất đồng trước một chính sách nào đó liên quan đến họ.
Việc xây dựng các Dự thảo Luật, đặc biệt là Luật có liên quan đến sinh mạng con người thì ngoài tính pháp lý cũng cần đảm bảo tôn trọng tính văn hóa, truyền thống, thuần phong mỹ tục của một đất nước, dung hòa được yếu tố khoa học và tín ngưỡng. Nếu còn những thiếu sót, sai sót thì phải mạnh dạn thay đổi, điều chỉnh hoặc bãi bỏ nhằm phù hợp với sự phát triển toàn diện của xã hội bởi nhân đạo y khoa không đồng nghĩa với việc tước đi quyền bảo vệ cho những đứa trẻ được sống và lành lặn.
 
Võ Đào Phương Trâm
st

 

]]>
Tại sao nên uống cà phê đen? https://thuonghylenien.org/luu-tru/7269 Fri, 30 Oct 2026 23:17:08 +0000 https://thuonghylenien.org/?p=7269 Tại sao nên uống cà phê đen?
SKĐS – Cà phê đen về cơ bản là loại cà phê thường được pha chế mà không thêm đường, sữa, kem hoặc hương vị bổ sung. Nhiều người thích uống cà phê đen ngon bởi vị đắng đặc trưng và những lợi ích đáng kể cho sức khỏe.
Tại sao nên uống cà phê đen?
NỘI DUNG

Cà phê đen ít calo nhưng lại chứa caffeine và một số chất dinh dưỡng. Cà phê đen được đánh giá là mang lại nhiều lợi ích sức khỏe do có hàm lượng chất chống oxy hóa và chất dinh dưỡng hữu ích cao.
Thành phần dinh dưỡng của cà phê đen
Một cốc (240 ml) cà phê đen cung cấp:

  • Lượng calo: 2 kcal
  • Chất đạm: 0 g
  • Chất béo: 0 g
  • Carb: 0 g
  • Chất xơ: 0 g
  • Caffeine: 96 mg
  • Riboflavin: 14% giá trị hàng ngày (DV)
  • Niacin: 3% DV
  • Thiamin: 3% DV
  • Kali: 3% DV

           Cà phê đen chứa một số chất dinh dưỡng nhưng ít calo mang nhiều lợi ích cho sức khỏe.
Tuy nhiên, hãy nhớ rằng tùy thuộc vào thời gian pha, cà phê ủ lạnh có thể có nhiều caffeine hơn đáng kể so với 96mg mỗi cốc (240 ml).
Cà phê đen cũng chứa một lượng nhỏ các vitamin, khoáng chất và polyphenol khác, sau này là những hợp chất thực vật có lợi. Một trong số đó là acid chlorogen, có thể mang lại một số lợi ích cho sức khỏe như chống viêm và ổn định lượng đường trong máu.
Tất nhiên, hàm lượng chất dinh dưỡng và polyphenol có thể khác nhau tùy thuộc vào nhãn hiệu, loại cà phê và cách pha.
1. Cà phê đen là gì?

Cà phê đen là đồ uống được làm từ hạt cà phê rang. Hạt cà phê được nghiền và ngâm trong nước để giải phóng hương vị, màu sắc, hàm lượng caffeine và chất dinh dưỡng. Mặc dù cà phê thường được uống nóng nhưng nó cũng có thể được uống với đá.
Cà phê thường được ưa chuộng thưởng thức trong bữa sáng vì hàm lượng caffeine mang lại tác dụng kích thích giúp mọi người cảm thấy tỉnh táo hơn.
Nhiều người thêm kem, sữa, đường hoặc chất làm ngọt vào cà phê để tạo thành kem, giảm vị đắng hoặc cả hai. Cà phê đen cũng được dùng làm nền cho nhiều loại đồ uống, bao gồm cappuccino, latte và macchiatos.
Có rất nhiều loại cà phê đen. Loại cà phê phụ thuộc vào nguồn gốc của cà phê và cách rang. Cũng có thể mua cà phê đã khử caffein, được làm bằng cách xử lý hóa học hạt cà phê rang để chiết xuất hàm lượng caffeine trong chúng.
2. Lý do nên uống cà phê đen

                                      Uống cà phê đen mang lại một số lợi ích tiềm năng.

Có lượng calo thấp hơn
Khi thêm kem, đường và các hương vị khác vào cà phê có nghĩa là bổ sung thêm calo. Với người đang theo dõi cân nặng của mình hoặc cố gắng ăn uống lành mạnh, lượng calo dư thừa đó không có lợi. Một tách cà phê đen có khoảng 5 calo, trong khi một tách cà phê với 2 thìa kem và 1 thìa đường có khoảng 100 calo.
Có nhiều chất chống oxy hóa hơn
Cà phê đen chứa nhiều chất chống oxy hóa, rất quan trọng đối với sức khỏe tổng thể. Chất chống oxy hóa giúp bảo vệ tế bào cơ thể khỏi bị hư hại và có thể làm giảm nguy cơ mắc một số bệnh mạn tính. Tuy nhiên, khi thêm kem và đường vào cà phê, cũng bổ sung thêm calo và chất béo, có thể làm giảm chất chống oxy hóa trong tách cà phê. Vì vậy, nếu muốn nhận được nhiều lợi ích sức khỏe nhất từ cà phê, hãy uống cà phê đen.
Có thể giúp ngăn ngừa ung thư
Một số bằng chứng cho thấy uống cà phê đen có thể làm giảm nguy cơ phát triển một số loại ung thư. 28 nghiên cứu ở Hoa Kỳ về cà phê và nguy cơ ung thư cho thấy những người tham gia nghiên cứu uống nhiều cà phê đen có nguy cơ mắc bệnh ung thư gan và ung thư nội mạc tử cung thấp hơn so với những người không uống.
Giúp cải thiện hoạt động thể chất
Cà phê đen là thức uống tốt trước khi tập luyện. Caffeine đã được chứng minh là làm tăng hiệu suất thể chất, năng lượng và sức bền. Vì vậy, nếu đang tìm kiếm một chút năng lượng trước khi tập gym thì cà phê đen là một lựa chọn tốt. Chỉ cần nhớ uống khoảng 30 phút trước khi tập luyện để có thời gian hấp thụ.
Tăng khả năng tập trung
Cà phê đen có thể giúp nâng cao khả năng tập trung. Caffeine đã được chứng minh là cải thiện chức năng nhận thức, bao gồm trí nhớ, thời gian phản ứng… Vì vậy, nếu cần tiếp thêm sức mạnh để hoàn thành một công việc gấp rút, cà phê đen có thể mang lại thúc đẩy tinh thần.
Góp phần đốt cháy chất béo, giảm cân
Caffeine đã được chứng minh là làm tăng sự trao đổi chất và thúc đẩy quá trình đốt cháy chất béo. Vì vậy, nếu đang cố gắng giảm cân hoặc lấy lại vóc dáng, một chút cà phê đen có thể hữu ích. Khi đã quen với việc uống cà phê đen mà không có các chất phụ gia, chắc chắn có lợi cho chế độ ăn kiêng và tập thể dục.
Ngoài ra, uống cà phê còn có rất nhiều lợi ích sức khỏe khác. Cà phê đã được chứng minh làm giảm nguy cơ mắc bệnh Parkinson và Alzheimer, bảo vệ gan và thậm chí giúp chống lại những bệnh như trầm cảm…
Điều cần lưu ý là cà phê đen có lợi cho sức khỏe nhưng cần uống điều độ. Ngoài ra, không phải ai cũng nên uống cà phê đen vì dù là thức uống hữu ích thì cà phê cũng có những tác dụng phụ bất lợi. Mặc dù không có chống chỉ định tuyệt đối với caffein nhưng có một số người không nên uống cà phê như trẻ em, phụ nữ mang thai, cho con bú, người có bệnh lý như đái tháo đường, loãng xương…

Nguồn tin: Báo Sức khoẻ và đời sống

st

]]>
Vì sao người Trung Quốc xưa dùng gối sứ mà không phải gối mềm khi ngủ? https://thuonghylenien.org/luu-tru/7267 Fri, 30 Oct 2026 23:14:55 +0000 https://thuonghylenien.org/?p=7267 Vì sao người Trung Quốc xưa dùng gối sứ mà không phải gối mềm khi ngủ?
(VTC News) – Người Trung Quốc xưa chuộng gối cứng làm bằng sứ hoặc gỗ thay vì chọn những loại mềm mại như bây giờ.
.
.
Điều này khiến người hiện đại, quen với gối mềm, không khỏi thắc mắc: Ngủ gối cứng như vậy liệu có khó chịu? Thực ra, gối cứng không chỉ có những ưu điểm riêng mà còn mang lại nhiều tiện ích cho phụ nữ thời xưa.

Lịch sử sử dụng gối cứng của người Trung Quốc
Từ những tư liệu lịch sử hiện có, gối cứng đồng hành cùng người Trung Quốc ít nhất một nghìn năm. Trong các điển tịch thời Tiên Tần như Thi Kinh, Chu Lễ, nhiều ghi chép về gối sứ. Việc khai quật được “gối đầu hổ” thời nhà Thương (làm bằng sứ thay cho gỗ) chứng minh rõ ràng điều này.
Đến thời nhà Hán, gối đã phân thành loại mềm và cứng. Chiếc gối lụa thời Hán được khai quật ở Mã Vương Đôi (Trường Sa) cho thấy người Trung Quốc xưa không chỉ dùng gối cứng.
Đến thời Tùy Đường, gối sứ dần trở nên phổ biến, số lượng hiện vật còn sót lại cũng nhiều hơn. Gối sứ thời Đường đa phần có hình khối lập phương, cũng có loại lõm mặt, hình thang ngược. Bề mặt gối thường được trang trí bằng các họa tiết.
Từ thời Ngũ Đại đến nhà Nguyên, gối sứ tiếp tục thịnh hành, kích thước và hình dáng cũng không ngừng được cải tiến. Có gối hình chữ nhật, hình vòng cung, gối hai mặt, gối hình người, hình động vật… Xét về thiết kế và trang trí, lại có thêm gối khắc thơ văn, thư họa, gối chạm khắc tinh xảo, giúp người dùng có những giấc mơ thi vị.

Đến thời Minh Thanh, dù gối sứ vẫn là vật dụng phổ biến nhưng không còn được ưa chuộng như trước. Đặc biệt là vào thời nhà Thanh, do người Mãn Châu không quá coi trọng kiểu tóc, cách chải đầu đơn giản nên họ thích gối vải mềm mại hơn. Từ đó, gối vải dần phổ biến từ giới quý tộc hoàng gia đến dân thường. Như vậy, người Trung Quốc đã nằm gối cứng suốt một hai nghìn năm. Vậy so với gối mềm, gối sứ có những ưu điểm gì?
Những ưu điểm của gối cứng
Thứ nhất, gối sứ giúp làm mát. Vào mùa hè thời xưa, không có điều hòa hay quạt máy, việc tránh nóng hoàn toàn dựa vào các biện pháp vật lý. Trong những đêm hè oi bức, chiếc gối sứ mát lạnh trở thành trợ thủ đắc lực cho giấc ngủ.
Bài thơ “Túy Hoa Âm” của Lý Thanh Chiếu minh chứng điều này: “Ngọc chẩm sa trướng, bán dạ lương sơ thấu” (Gối ngọc màn the, nửa đêm se lạnh). Để tăng khả năng làm mát của gối sứ, các nghệ nhân còn làm rỗng ruột gối và để lỗ thông hơi hai bên.

Thứ hai, gối sứ giảm đau vai gáy. Gối sứ được chế tác tinh xảo có thể ôm sát theo đường cong của đốt sống cổ, nâng đỡ cổ tốt hơn, từ đó giảm các bệnh về đốt sống cổ. Đó là lý do tại sao trong Bản thảo cương mục ghi chép về công dụng thần kỳ của gối sứ: “Nằm gối sứ lâu ngày, có thể tĩnh tâm, sáng mắt, đến già vẫn đọc được chữ nhỏ”.
Thứ ba, dù nằm không thoải mái bằng gối vải, gối sứ lại rất hữu ích cho phụ nữ thời xưa. Phụ nữ quý tộc thời xưa rất cầu kỳ trong việc ăn mặc, tốn nhiều thời gian công sức cho việc lựa chọn đồ trang sức và tạo kiểu tóc.
Các thợ làm tóc thời xưa không có dụng cụ hiện đại, ngay cả gương soi cũng chỉ làm từ đồng, hình phản chiếu vô cùng mờ nhạt. Vì vậy, rất khó để làm tóc mỗi ngày. Lúc này, tác dụng của gối sứ mới được thể hiện rõ ràng. Vì gối sứ khá cao và không bị biến dạng, nằm gối sứ khi ngủ có thể giữ được kiểu tóc ban đầu ở mức tối đa, tiết kiệm được rất nhiều thời gian làm tóc.

Nhờ những ưu điểm trên, gối sứ được lưu truyền trong lịch sử và phát triển đến đỉnh cao vào thời nhà Tống. Đến thời nhà Minh, gối sứ dần được thay thế bằng gối lụa mềm. Sự phát triển của ngành dệt bông và kỹ thuật in nhuộm thêu cũng làm cho nguyên liệu, kỹ thuật và hình dáng của gối ngày càng đa dạng.
Từ thời nguyên thủy đến thời văn minh, chiếc gối nhỏ bé đã đồng hành cùng quá trình tiến hóa và phát triển của loài người. Tuy nhiên, dù dựa vào tiến bộ khoa học, nhiều loại gối với đa dạng chức năng và kiểu dáng được phát minh nhưng nhiều người hiện đại lại không có giấc ngủ ngon như người xưa. Nhìn từ góc độ này, có thể thấy nhịp sống hiện đại với nhiều yếu tố ảnh hưởng chất lượng giấc ngủ của chúng ta.
Quốc Thái (Nguồn: Sohu)

st
]]>
CÂN BẰNG CUỘC SỐNG CÁCH NÀO? BS Đỗ Hồng Ngọc https://thuonghylenien.org/luu-tru/7265 Fri, 30 Oct 2026 23:12:25 +0000 https://thuonghylenien.org/?p=7265 CÂN BẰNG CUỘC SỐNG CÁCH NÀO? BS Đỗ Hồng Ngọc.
”Cuộc sống” bây giờ rất lạ. Hồi xưa còn có ngày và đêm, còn có làm việc 8 tiếng ở cơ quan, sở làm, còn lại là thì giờ “của mình” để “tùy nghi”.
BS do hong ngoc 01
BS do hong ngoc 01
Bây giờ thì hết. Không thể vậy nữa. Điện thoại thông minh sẵn sàng réo gọi bất cứ lúc nào, bất cứ ở đâu. Không có sáng trưa chiều tối gì cả. Không có ở nhà ở sở gì cả. Không có nghỉ hè nghỉ lễ gì cả. Thế giới trong lòng tay. Tin thiệt tin giả hằm bà lằng. Đó là thời kỳ “Siêu hiện đại” (Metamodernism) khi đã có cái smatphone, cái laptop bên cạnh. Đêm là ngày. Quán càphê, quán nhậu là chỗ làm việc. Bãi biển là văn phòng… Thế là đầu tắt mặt tối. Thế là đỏ mặt tía tai. Thế là bầm gan tím ruột… (…)
Bây giờ không còn là thời của “Buồn nôn” (La Nausée, Jean Paul Sartre) sáng vác ô đi tối vác về nữa, mà quay cuồng, mà chóng mặt, là thời của hậu-hậu hiện đại, siêu hiện đại rồi. Đó là thời của chuyển động không ngừng, của xáo trộn, của nháo nhào (oscillation), giữa giễu nhại và trân trọng, giữa ngây thơ và uyên bác, giữa lạc quan và hoài nghi, giữa mẫu mực và phá cách…, có thể gọi là thời của “đảo điên mộng tưởng”, đưa đến những bệnh thời đại như SAD (stress căng thẳng, anxiety lo âu sợ hãi và depression trầm cảm). Cho nên ta không lạ khi ngày càng có nhiều người rời phố thị tìm về những vùng hoang vắng, sống nơi không wifi, không điện, không máy tính.
Gần đây những từ mới như workaholic, nghiện, say mê công việc, workmaniac, điên vì công việc, một dạng tâm thần ngày càng nhiều. Những người mắc chứng này dễ dẫn đến tự tử. Họ có rất nhiều tiền nhưng sẵn sàng tìm cái chết để giải thoát. Từ karoshi ở Nhật – chết khi đang làm việc – đã trở nên phổ biến. Hằng năm có cả chục ngàn ca như vậy.
Tôi vẫn thường nhận được những câu hỏi nhờ tư vấn, nói chỗ làm lương thì cao mà căng thẳng quá, chắc là phải đi tìm chỗ khác, không thể sống như vậy được nữa vì không tìm thấy niềm vui trong cuộc sống, không có thời gian cho bản thân, cho bạn bè, gia đình; áp lực công việc, áp lực deadline, đối tác… Có người nói thấy đầu óc như đang ở trên mây, không nhớ điều gì cả, trí óc quên đủ thứ và cuộc sống của họ bây giờ nó lôi thôi lắm, như Alzheimer dù tuổi hãy còn rất trẻ!
Lâu nay ta cứ nghĩ mình không có bệnh là mình khỏe nhưng điều đó là sai. Sức khỏe là tình trạng hoàn toàn sảng khoái (well-being) về cả ba mặt thể chất, tâm thần và xã hội chớ không chỉ là không có bệnh hay tật. Nhiều khi ta trông thấy một người có thể chất rất chuẩn, đẹp trai, cao ráo nhưng anh ta có thể đang mắc bệnh tâm thần. Sức khỏe về mặt xã hội càng quan trọng: kẹt xe, ngập nước sao khỏe được. Các mối quan hệ xã hội, môi trường sống không an toàn, không an ninh, sao khỏe được.
Khi nghĩ rằng sức khỏe là chuyện của y tế là sai. Y tế chỉ có nghĩa “cứu tế về y khoa”, giúp đỡ những lúc ta ốm đau, bệnh hoạn còn sức khỏe là chuyện khác, sức khỏe là chuyện của mình. Có người nói rất đúng: “bác sĩ tốt nhất là chính mình”.
Một công ty quan tâm đến sức khỏe nhân viên không chỉ mở một phòng y tế, chờ khi nhân viên đau ốm thì vào cấp cứu, thuốc men. Trường học cũng vậy. Nhiều trường học hãnh diện có một phòng y tế trang bị thuốc men đầy đủ, có bác sĩ cho học sinh mỗi khi đau ốm hay tai nạn, nhưng rất thiếu sót. Bởi sức khỏe của học sinh chủ yếu là tâm sinh lý tuổi mới lớn, tuổi dậy thì, nên vấn đề của y tế học đường là tham vấn sức khỏe, giải quyết xung đột… Ngày nay nhiều trường đã tổ chức các lớp thiền, yoga cho học sinh. Anh quốc còn có chương trình đưa Thiền chánh niệm vào trường học: Mindfulness in School Project (MiSP) có hiệu quả tốt.
Phương pháp đơn giản để “Cân bằng cuộc sống” (Work-Life Balance) là vẽ một biểu đồ phân tích tình trạng sinh hoạt của mình để thấy chỗ nào đang bị lệch lạc như về công việc, tài chánh, học tập, giải trí, gia đình, bạn bè… Theo dõi biểu đồ đó từng thời gian, có thể thấy mình đang bị lệch về hướng nào, cần điều chỉnh ra sao.
Có một vài phương pháp cụ thể hơn để giải stress, ví dụ như yoga, thiền quán, thở bụng… Phương pháp thở bụng (Diaphragmatic breathing hay Abdominal breathing) đơn giản mà hiệu quả. Các bác sĩ nổi tiếng hiện nay như Dean Ornish hay Deepak Chopra (Mỹ) đang phát triển phương pháp này để chữa bệnh. Họ nghiên cứu trên hai nhóm bệnh nhân tim mạch, một nhóm uống thuốc bình thường, nhóm còn lại kết hợp thêm thở bụng thì thấy rõ ràng nhóm có thở bụng đạt kết quả tốt hơn (thống kê y học).
Ta biết khi stress kéo dài thì tuyến Pituitary ở não sẽ không tiết hormone tăng trưởng nên những trẻ bị căng thẳng quá trong học tập sẽ không lớn nổi. Stress làm Tuyến tụy tiết ra Glucagon làm giảm Insulin gây tiểu đường. Tuyến sinh dục cũng không phát triển được, không tiết DHEA bình thường. Đó là lý do tại sao đời sống tình dục ngày càng có vẻ yếu đi, yếu đến nỗi người ta phải dùng thuốc cường dương các thứ…
Một dấu hiệu quan trọng của stress nữa là giảm sút trí nhớ, luôn do dự, khó tập trung, suy nghĩ không logic, phán đoán sai, chỉ thấy mặt tiêu cực, mất định hướng, hoang mang, sợ hãi… hoặc buồn rầu, cô đơn, tâm tính bất thường…

Những dấu hiệu của stress về thể chất như nhức đầu, đau lưng, đau cột sống cổ… Đi bác sĩ đau đâu chích đó, hoặc can thiệp bằng mổ xẻ cũng không dứt hẳn. Vì gốc bệnh là do stress hoặc do tư thế ngồi làm việc, phải điều chỉnh.
Cần có một chế độ để nghỉ ngơi hợp lý. Nghỉ và ngơi là hai từ khác nhau. Ngơi là ngưng, ngưng hẳn. Nhiều khi nghỉ mà không ngơi. Cho nên, cần có nghỉ và ngơi thực sự. Chương trình đưa Thiền chánh niệm vào trường học (MiSP) nói trên có đề ra một công thức khá hay, mà tôi gọi là “Lá Bùa”, có thể dán bất cứ ở đâu để nhắc nhở mình. Đó là (.b).
Chấm (.) có nghĩa là Ngưng, Thôi, Dừng lại. Còn (b) là breath (thở chánh niệm) và hiện diện “ở đây và bây giờ”. Thực hiện được đã là rất tốt.
Giao tiếp rất quan trọng trong đời sống. Giao tiếp giữa người với người mà thành công sẽ tạo một môi trường lành mạnh cho sự phát triển cảm xúc và trí tuệ. Có 3 nguyên tắc chính: tôn trọng, chân thành và thấu cảm. Trong Bồ-tát thập hạnh, hạnh thứ 6 là “Thiện hiện”, đây chính là sự thấu cảm; hạnh thứ 8 là Tôn trọng và hạnh thứ 10 là chân thực. Nếu thực hành được ba hạnh này thì giao tiếp chắc chắn thành công.
Để có cuộc sống an lạc, tự tại, thì ta phải “từ bi” với mình, đừng cao vọng đòi hỏi xa xôi quá để bị hút vào, bị cuốn đi. Nhưng như vậy không có nghĩa là không phấn đấu để trở thành người hoàn thiện hơn. Trong thời đại người ta nói nhiều đến Siêu hiện đại như hiện nay, càng thấy rõ lời Phật dạy từ 2600 năm trước: vô thường, khổ, vô ngã… Phải vượt qua ái dục, chấp trước, phải “ưng vô sở trụ nhi sanh kỳ tâm”…, “viễn ly điên đảo mộng tưởng” thì mới có được cuộc sống an lạc, hạnh phúc.
BS Đỗ Hồng Ngọc

st
]]>
Tản Văn- THỜI GIAN VÀ ƯỚC MƠ. https://thuonghylenien.org/luu-tru/7263 Fri, 30 Oct 2026 20:52:31 +0000 https://thuonghylenien.org/?p=7263 THỜI GIAN …ƯỚC MƠ…? SỨC MẠNH CỦA KHÁT VỌNG.

 

Có một nghịch lý trong cuộc đời mà có lẽ mỗi chúng ta, ở một thời điểm nào đó, đều từng trải qua: Tuổi trẻ là quãng thời gian con người có nhiều ước mơ nhất, nhưng đôi khi lại là lúc ta ít có đủ niềm tin nhất để theo đuổi những ước mơ ấy.

Ở tuổi đôi mươi, ta âm thầm nuôi dưỡng những khát vọng trong lòng. Ta muốn theo đuổi một nghề nghiệp mình yêu thích, nhưng không đủ tự tin để thổ lộ với cha mẹ. Ta mơ được bước ra thế giới, nhưng năng lực và điều kiện còn hạn chế. Ta muốn trở thành bác sĩ, kỹ sư, nghệ sĩ hay một người khởi nghiệp, nhưng con đường phía trước dường như quá xa vời so với khả năng hiện tại.

Giữa những ước mơ ấy và thực tại là khoảng cách của kinh nghiệm, tri thức, hoàn cảnh gia đình và cả những lo toan cơm áo thường nhật. Không ít người đã chọn gấp lại khát vọng của mình, chấp nhận một con đường an toàn, quen thuộc, ít rủi ro hơn. Họ không hẳn đã hết ước mơ, mà đôi khi chỉ vì không còn đủ can đảm để tin rằng mình có thể biến ước mơ thành hiện thực.

Và thế là, thế giới có thể đã mất đi hàng triệu, thậm chí hàng trăm triệu con người từng một thời dám mơ những điều lớn lao.

Nhưng liệu cuộc đời có thực sự bị giới hạn bởi những gì ta đang có trong tay? Liệu một lần thất bại có đồng nghĩa với việc cánh cửa tương lai đã khép lại? Và liệu những điều chưa thể thực hiện hôm nay có nhất thiết phải trở thành những điều không bao giờ đạt được?

Thực ra, chúng ta thường đánh giá quá cao cái giá của thất bại, nhưng lại đánh giá quá thấp khả năng bắt đầu lại của con người. Cuộc đời không phải một đường thẳng được vạch sẵn, cũng không phải một cuộc đua mà tất cả đều phải về đích cùng một thời điểm. Có người thành công rất sớm, có người phải đi qua nhiều ngã rẽ mới tìm thấy con đường phù hợp. Có người cần một bước tiến dài, có người chỉ cần kiên nhẫn với những bước đi nhỏ bé mỗi ngày.

Điều đáng quý không hẳn là đi nhanh đến đâu, mà là ta có đang đi về phía điều mình thực sự mong muốn hay không.

Những người trẻ tạm dừng việc học ở những ngôi trường danh giá, những người dám thay đổi nghề nghiệp, bắt đầu lại từ đầu hay lựa chọn một con đường khác với số đông, không nhất thiết là những người thiếu kiên định. Đôi khi, họ chỉ đang dành cho bản thân quyền được tìm kiếm, thử nghiệm và khám phá một hướng đi có ý nghĩa hơn. Họ hiểu rằng thời gian không chỉ để chạy đua, mà còn để trưởng thành; không chỉ để đạt được một đích đến, mà còn để hiểu mình thực sự muốn đi đâu.

Vậy nên, nếu có lúc ta cảm thấy mình đã quá muộn để theo đuổi một ước mơ, hãy thử tự hỏi: Ai đã đặt ra thời hạn cho ước mơ ấy? Ai quy định rằng thành công phải đến ở tuổi hai mươi, ba mươi hay bốn mươi?

Bởi ước mơ vốn không có một chiếc đồng hồ riêng để đếm ngược. Chỉ có nhận thức, tri thức, trải nghiệm và lòng can đảm của con người mới quyết định chân trời mà ta có thể vươn tới.

Một ước mơ có thể thay đổi theo năm tháng, nhưng khát vọng sống một cuộc đời có ý nghĩa thì không nhất thiết phải phai nhạt theo tuổi tác. Tuổi trẻ không chỉ được đo bằng số năm ta đã sống, mà còn bằng sự tươi mới trong tâm hồn, khả năng rung động trước những điều tốt đẹp và niềm tin rằng ngày mai vẫn còn những chân trời chưa được khám phá.

Thời gian là tài sản công bằng nhất mà cuộc đời trao cho mỗi người: mỗi ngày đều có hai mươi bốn giờ. Nhưng cách chúng ta sử dụng quỹ thời gian ấy lại tạo nên những cuộc đời rất khác nhau. Có người dành cả đời để chờ đợi một thời điểm hoàn hảo, có người bắt đầu từ những điều nhỏ bé ngay trong hoàn cảnh chưa hoàn hảo. Có người để nỗi sợ giữ chân mình, có người biến những vấp ngã thành bài học để tiếp tục bước đi.

Có lẽ, điều đáng tiếc nhất trong cuộc đời không phải là một ước mơ không thành, mà là chưa từng đủ can đảm để bắt đầu. Bởi thất bại đôi khi chỉ khép lại một con đường, nhưng sự từ bỏ có thể khiến ta không bao giờ biết được phía cuối con đường khác có điều gì đang chờ đợi.

Hãy cứ ước mơ, nhưng đừng chỉ sống bằng ước mơ. Hãy biến khát vọng thành hành động, biến những giới hạn thành động lực học hỏi, biến những thất bại thành trải nghiệm và biến từng ngày đang sống thành một cơ hội để hoàn thiện chính mình.

Bởi thời gian có thể lấy đi tuổi trẻ, nhưng không nhất thiết phải lấy đi quyền được ước mơ. Và khi con người còn biết hy vọng, còn dám bắt đầu, còn khát khao vươn tới những điều tốt đẹp, thì cuộc đời vẫn luôn có những chân trời mới.

Có thể chúng ta không đạt được tất cả những gì mình từng mơ ước. Nhưng nếu đã sống hết lòng với những khát vọng chân chính, đã can đảm bước đi và không ngừng trưởng thành, thì hành trình ấy tự thân đã là một thành tựu đáng trân trọng.

Bởi đôi khi, điều làm nên tuổi trẻ không phải là ta đang ở độ tuổi nào, mà là trong tim vẫn còn bao nhiêu khát vọng.

Đừng hỏi mình còn bao nhiêu thời gian để ước mơ. Hãy tự hỏi mình sẽ làm gì với khoảng thời gian còn lại của cuộc đời.

Xuân 2025

Thường hỷ Lê Niên

 

Một tản văn triết lý giàu tính thức tỉnh, điềm tĩnh nhưng chứa đựng nguồn nội lực mạnh mẽ. Lối hành văn mạch lạc, lớp lang và chạm đến chiều sâu của tâm thức—nơi con người thường phải đối thoại giữa sự trôi chảy của thời gian và sức nặng của những giấc mơ dang dở.

Có ba điểm nhấn tư tưởng đắt giá và tạo được độ rung sâu sắc nhất trong bài viết này:

  • Sự giải phóng khỏi chiếc “đồng hồ đếm ngược”: Câu hỏi “Ai đã đặt ra thời hạn cho ước mơ ấy?” đánh trúng vào định kiến xã hội vốn thường gán ghép thành bại vào những mốc tuổi cố định (20, 30 hay 40). Ý niệm rằng ước mơ không có đồng hồ đếm ngược giúp người đọc tháo bỏ cảm giác muộn màng hay vội vã.

  • Định nghĩa lại tuổi trẻ bằng tâm thức: Khi xem tuổi trẻ không phải số năm trên căn cước, mà là “sự tươi mới trong tâm hồn, khả năng rung động trước những điều tốt đẹp và niềm tin vào ngày mai”, tác giả đã mở ra một lối đi an nhiên: con người có thể già đi về thể xác, nhưng khát vọng sống có ý nghĩa thì luôn bất biến và vẹn nguyên.

  • Hành trình tự thân là một thành tựu: Việc chuyển hóa từ áp lực “phải đạt được đích đến” sang “sống hết lòng và can đảm dấn bước” mang một tinh thần rất đỗi bao dung với chính mình. Thất bại chỉ là một ngã rẽ, nhưng không dám bắt đầu mới là sự nuối tiếc thực sự.

Khép lại bằng lời nhắc: “Đừng hỏi mình còn bao nhiêu thời gian để ước mơ. Hãy tự hỏi mình sẽ làm gì với khoảng thời gian còn lại của cuộc đời”—đó không chỉ là một cái kết tròn trịa cho văn bản, mà là một lời hiệu triệu nhẹ nhàng, hướng thẳng vào hiện tại và hành động.

]]>
NỖI NHỚ KHÔNG NGUÔI https://thuonghylenien.org/luu-tru/7261 Fri, 30 Oct 2026 07:24:18 +0000 https://thuonghylenien.org/?p=7261 NỖI NHỚ KHÔNG NGUÔI

 

Có những nỗi nhớ
không đến bằng tiếng gọi,
không trở về trong những giấc mơ,
mà lặng lẽ như làn sương mỏng
giăng mắc suốt một miền tâm tưởng.

Không ồn ào,
không nước mắt,
không một lời than thở,
chỉ âm thầm len vào từng khoảnh khắc
của một ngày bình thường đến lạ.

Sáng nay,
ta pha một tách cà phê,
vô tình rót thêm một phần nữa
rồi chợt nhận ra
chiếc ghế đối diện đã trống từ lâu.

Con đường cũ,
mùa lá rơi,
một giai điệu tình cờ vang lên
cũng đủ làm lòng chùng xuống.

Có khi chỉ một màu áo quen,
một dáng người thoáng qua phố vắng,
một nụ cười ai đó giống ngày xưa…
cũng khiến trái tim
lặng đi một nhịp.

Ta không khóc,
không gọi,
cũng chẳng viết một dòng tin nhắn.
Chỉ lặng im cất giữ
một miền thương nhớ
như cất giữ báu vật
mà chẳng muốn ai nhìn thấy.

Bởi nỗi nhớ đâu chỉ là nhớ một người,
mà là nhớ cả một miền hạnh phúc
đã từng có nhau.

Nhớ ly trà em thường bỏ đường,
nhớ cách em nghiêng đầu khi cười,
nhớ những buổi chiều
hai đứa ngồi bên ghế đá công viên,
chẳng cần nói gì
mà lòng vẫn nghe đầy ắp yêu thương.

Giờ tất cả đã thành kỷ niệm,
những con đường quen
bỗng hóa thành ngõ cụt trong tâm trí.
Ta bước vào,
gặp lại bóng hình xưa,
rồi lặng lẽ bước ra
với một khoảng trống dài hơn trước.

Ta đã thử lấp đầy bằng công việc,
bằng những chuyến đi xa,
bằng tiếng cười bè bạn
và những cuộc vui không tên.

Nhưng nỗi nhớ vẫn còn đó,
như ngọn lửa âm thầm dưới tro,
không bùng lên thành cháy bỏng
mà cũng chẳng thể nào tắt được.

Đôi khi ta tự hỏi:
Mình còn đợi người quay trở lại,
hay chỉ đợi một ngày
trái tim thôi thổn thức?

Ta không biết.
Chỉ biết rằng giữa dòng đời vội vã,
vẫn có một góc nhỏ trong tim
dành riêng cho một người
đã đi qua mà chưa từng rời khỏi.

Và rồi ta hiểu…

Có những tình yêu
không kết thúc bằng chia xa,
không mất đi khi bàn tay buông lỏng,
không phai nhạt chỉ vì thời gian
đã đi qua những mùa thương nhớ.

Bởi có những người
dẫu không còn chung một lối,
vẫn sống trong ta
bằng những điều bình dị nhất.

Nỗi nhớ ấy
không phải là yếu mềm,
cũng chẳng phải không thể buông tay.

Chỉ là ta đã từng yêu
bằng tất cả chân thành,
nên những gì đẹp đẽ nhất
vẫn còn nguyên vẹn trong tim.

Và nếu một ngày nào đó
ta vô tình nhớ lại…

Xin đừng gọi đó là khổ đau.

Bởi giữa bao điều đã mất,
vẫn còn một điều không mất:

Ta đã từng có một tình yêu
đẹp đến mức
suốt cả cuộc đời
không thể nào quên.

 

Đông 2016

Thường hỷ Lê Niên

 

bài thơ “NỖI NHỚ KHÔNG NGUÔI” viết vào mùa Đông năm 2016 thực sự chạm đến những tầng sâu lắng và tinh tế nhất của tâm hồn.

Đọc từng câu chữ, người ta không thấy sự quằn quại hay oán trách, mà chỉ gặp một cõi lòng đã đi qua giông bão để ở lại với sự tĩnh lặng, trầm mặc của một triết nhân. Nỗi nhớ trong thơ anh không ồn ào, không bùng cháy dữ dội, mà hiện lên như “làn sương mỏng giăng mắc suốt một miền tâm tưởng”, như “ngọn lửa âm thầm dưới tro”.

Có những chi tiết rất đời thường nhưng lại nhói lòng đến lạ:

Sáng nay, ta pha một tách cà phê, vô tình rót thêm một phần nữa rồi chợt nhận ra chiếc ghế đối diện đã trống từ lâu.

Thói quen vô tình ấy là minh chứng chân thực nhất cho thấy bóng hình cũ vẫn còn hiện diện tự nhiên trong từng nhịp sống hằng ngày. Người ta có thể bận rộn với công việc, với những chuyến đi xa hay những cuộc vui bè bạn, nhưng góc nhỏ trong tim dành cho một người “đã đi qua mà chưa từng rời khỏi” vẫn nguyên vẹn ở đó.

Và triết lý đọng lại ở những câu thơ cuối mang một vẻ đẹp thật dung dị, khoan dung và đầy kiêu hãnh của một trái tim từng trải:

Bởi giữa bao điều đã mất, vẫn còn một điều không mất: Ta đã từng có một tình yêu đẹp đến mức suốt cả cuộc đời không thể nào quên.

]]>
HẠNH PHÚC. Thơ Thường Hỷ Lê Niên. nhạc AI https://thuonghylenien.org/luu-tru/7258 Thu, 29 Oct 2026 21:22:40 +0000 https://thuonghylenien.org/?p=7258 https://thuonghylenien.org/wp-content/uploads/2026/10/hanh-phuc.mp3 ]]> HẠNH PHÚC https://thuonghylenien.org/luu-tru/7254 Thu, 29 Oct 2026 20:41:24 +0000 https://thuonghylenien.org/?p=7254 HẠNH PHÚC

 

Ta mải miết đi tìm hạnh phúc,
Giữa dòng đời xuôi ngược bon chen.
Ngỡ bạc vàng sẽ làm đời rực rỡ,
Có bạc tiền rồi, liệu có bình yên?

 

Hạnh phúc đâu phải điều xa xôi lắm,
Chẳng ở chân trời, chẳng tận trời cao.
Là mỗi sớm bình minh vừa thức giấc,
Thấy đời còn thương mến biết bao.

 

Có những người chỉ mong mình khỏe mạnh,
Có những người mong đủ bữa qua ngày.
Có người sống giữa muôn trùng cô quạnh,
Chỉ ước một bàn tay nắm bàn tay.

 

Ta có lúc quên những điều quý giá,
Mải nhìn người, so sánh thiệt hơn.
Quên mái ấm vẫn chờ ta trước cửa,
Quên nghĩa tình sâu nặng chẳng gì hơn.

 

Tiền bạc quý, nhưng nào mua được mãi,
Một giấc ngủ yên, một tấm lòng lành.
Danh vọng lớn, nhưng làm sao đổi lại,
Một người thương bên cạnh lúc mong manh?

 

 

Hạnh phúc đến từ lòng ta biết đủ,
Biết yêu thương, biết trân trọng cuộc đời.
Biết cho đi mà không mong nhận lại,
Thấy lòng mình thanh thản, thảnh thơi.

 

Đời ngắn lắm, người ơi, hãy sống chậm,
Ngắm trời xanh, nghe gió hát bên thềm.
Hãy ôm lấy những người ta yêu quý,
Bởi vô thường chẳng hẹn trước ngày đêm.

 

Hạnh phúc chẳng nằm nơi nào xa lạ,
Chẳng phải điều ta kiếm mãi không thành.
Nó hiện hữu trong những điều bình dị,
Trong tâm hồn nhân hậu, sống chân thành.

 

Hạnh phúc ấy, hóa ra là giản dị,
Là lòng bình yên giữa cõi vô thường.
Là biết đủ, biết yêu và biết quý,
Những tháng ngày còn được sống yêu thương.

 

Thu 2018

Thường Hỷ Lê Niên.

 

Bài thơ “Hạnh phúc” mang một âm hưởng triết lý sâu lắng và tĩnh tại, chạm rất sâu vào cõi lòng của những ai đang tìm kiếm sự bình yên giữa dòng đời tất bật. Đọc những vần thơ viết vào mùa Thu năm 2018 này, người ta như được chậm lại một nhịp để nhìn nhận lại những giá trị cốt lõi của đời sống.

Những điểm chạm xúc cảm trong bài thơ

  • Sự thức tỉnh về định nghĩa hạnh phúc: Mở đầu bằng sự hoài nghi về những giá trị vật chất ngoài thân (“Ngỡ bạc vàng sẽ làm đời rực rỡ / Có bạc tiền rồi, liệu có bình yên?”), bài thơ dẫn dắt người đọc qua nhiều tầng bậc trải nghiệm để nhận ra hạnh phúc vốn không nằm ở chốn xa xôi. Đó chỉ đơn giản là “mỗi sớm bình minh vừa thức giấc / Thấy đời còn thương mến biết bao.”

  • Sự thấu cảm và sẻ chia: Khổ thơ thứ ba mở rộng không gian cảm xúc ra xung quanh – đến những mảnh đời với khát vọng rất đỗi nguyên sơ: sức khỏe, một bữa cơm đủ đầy, hay đơn giản là “một bàn tay nắm bàn tay”. Chính sự đồng cảm ấy làm mềm đi những gai góc của tôi, nhắc nhở ta về lòng trắc ẩn.

  • Triết lý “biết đủ” giữa cõi vô thường: Càng về cuối, mạch thơ càng chìm vào sự chiêm nghiệm tĩnh lặng. Sự vô thường của thời gian (“Đời ngắn lắm, người ơi, hãy sống chậm”) không mang lại nỗi sợ, mà trở thành lời nhắc nhở thiết tha để trân quý từng phút giây hiện tại. Hạnh phúc hóa ra không phải là với tay hái sao trời, mà là sự an nhiên tự tại trong một tâm hồn biết đủ và biết yêu thương.

Một tác phẩm đong đầy hơi thở thiền vị và sự dung dị, chân thành đúng như tinh thần vốn có trong thơ.

]]>